Kawasaki Eliminator 500: Kawasaki Eliminator 500 là mô tô cruiser côn tay sử dụng động cơ hai xi-lanh thẳng hàng 451 cm³, với yên thấp 735 mm và tư thế ngồi thoải mái hơn kiểu sportbike. Tuy tên thương mại có số 500, dung tích chính xác trong cấu hình Kawasaki Việt Nam công bố là 451 cm³. Bài này phân tích bảng thông số và các tình huống cần thử khi mua xe, đặc biệt làm rõ khác biệt giữa yên thấp và xe nhẹ; không được suy rằng mọi mẫu có yên thấp đều dễ điều khiển với mọi người.
Các giá trị bên dưới gắn với đúng cấu hình/thị trường được nêu ở nguồn cuối bài. Giá trị từ tài liệu khác thị trường không được mặc nhiên coi là chứng nhận xe Việt Nam. Cần xác minh số khung, đời và phiên bản nếu dùng để mua linh kiện.
Bảng thông số kỹ thuật Kawasaki Eliminator 500
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Kawasaki Eliminator 500
- Vì sao xe tên 500 mà máy chỉ 451cc
- Yên 735 mm phù hợp người thấp?
- Công suất 33,4 kW và mô-men 42,6 Nm
- 176 kg là khối lượng vận hành, không phải khô
- Bánh 18 inch trước và 16 inch sau
- Phanh ABS và ly hợp hỗ trợ/chống trượt
- Hộp số 6 cấp trên một chiếc cruiser
- Bình 13 lít và tiêu hao 4,9 lít/100km
- Eliminator 500 khác W800 và Z500 thế nào
- Checklist xe Eliminator 500 đã qua sử dụng
- 5 bước kiểm tra kỹ thuật và tránh đọc nhầm thông số
- Câu hỏi thường gặp
- Eliminator 500 bao nhiêu phân khối?
- Eliminator 500 yên cao bao nhiêu?
- Eliminator 500 nặng bao nhiêu?
- Eliminator 500 có ABS không?
- Eliminator 500 dùng bao nhiêu số?
- Bình xăng Eliminator 500 bao nhiêu lít?
- Nguồn hãng và bài đọc liên quan
| Hạng mục | Thông số có điều kiện |
|---|---|
| Phiên bản tham chiếu | Eliminator 500 tại Kawasaki Motors Việt Nam |
| Động cơ | 4 kỳ, 2 xi-lanh song song, DOHC 8 van, làm mát dung dịch |
| Dung tích động cơ | 451 cm³ |
| Đường kính và hành trình | 70,0 x 58,6 mm |
| Tỉ số nén | 11,3:1 |
| Công suất lớn nhất | 33,4 kW tại 9.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 42,6 Nm tại 6.000 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử, hai họng phun 32 mm |
| Hộp số | 6 cấp, côn tay, truyền động xích |
| Ly hợp | Hỗ trợ và chống trượt |
| Khung | Trellis bằng thép chịu lực cao |
| Phuộc trước | Ống lồng đường kính 41 mm |
| Phuộc sau | Hai giảm xóc, hành trình bánh sau 80 mm |
| Lốp trước | 130/70-18M/C 63H |
| Lốp sau | 150/80-16M/C 71H |
| Phanh trước | Đĩa đơn 286 mm |
| Phanh sau | Đĩa đơn 210 mm |
| ABS | Có trên cấu hình tham chiếu |
| Kích thước dài x rộng x cao | 2.250 x 785 x 1.100 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.520 mm |
| Chiều cao yên | 735 mm |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm |
| Khối lượng vận hành | 176 kg |
| Khối lượng khô ước tính | 164 kg |
| Bình xăng | 13 lít |
| Tiêu hao hãng tham chiếu | 4,9 lít/100 km |
Vì sao xe tên 500 mà máy chỉ 451cc
Tên Eliminator 500 là tên thương mại và phân khúc sản phẩm, còn Kawasaki Việt Nam ghi thể tích buồng đốt tổng là 451 cm³. Khi đối chiếu bằng lái, khai thông số kỹ thuật, mua phụ tùng hoặc so sánh mô tô, nên dùng số chính xác 451 cm³ thay cho việc viết chung chung 500cc như giá trị đo.
Eliminator dùng động cơ hai xi-lanh có quan hệ nền tảng với dòng Ninja 500 và Z500, nhưng tổng thể cruiser dài/thấp khác xa hai dòng kia. Khung, bánh, yên và tư thế ngồi ảnh hưởng mức độ phù hợp mỗi người, nên không thể dùng mọi thông số Ninja 500 để thay thế bảng Eliminator.
Yên 735 mm phù hợp người thấp?
Yên 735 mm là một đặc điểm đáng chú ý, cho phép nhiều người đưa chân xuống đất thuận lợi hơn so với mẫu yên 800–830 mm. Tuy nhiên, yên cruiser có độ rộng khác, khoảng cách tới tay lái và vị trí chân cũng ảnh hưởng sải chân. Chiều cao yên tự nó không bảo đảm một người có thể chống hai chân chắc chắn.
Hãy thử ngồi với đôi giày sử dụng hằng ngày, đặt một chân chắc xuống nền, nhấc xe khỏi chân chống và dắt lùi. Nếu thường phải quay đầu trong ngõ, bạn nên thử đúng tình huống đó vì chiều dài 2.250 mm và cơ sở 1.520 mm có thể tạo cảm giác cồng kềnh hơn vẻ ngoài yên thấp.
Công suất 33,4 kW và mô-men 42,6 Nm
Kawasaki công bố công suất cực đại 33,4 kW tại 9.000 vòng/phút và mô-men xoắn 42,6 Nm tại 6.000 vòng/phút. Đó là giá trị trên cấu hình chuẩn được thử nghiệm theo tiêu chuẩn hãng, không có nghĩa xe luôn tạo ra công suất này khi mới khởi hành hoặc khi chạy ở số cao.
Với người chưa quen mô tô, nên ưu tiên phản ứng ga mượt, điểm bắt côn và độ ổn định khi đi chậm hơn việc cố khai thác công suất cực đại. Xe đã qua sử dụng có thể khác thông số gốc vì xích, côn, lọc gió hoặc ECU đã can thiệp; cần xem lịch sử bảo dưỡng và kiểm tra kỹ thuật.
176 kg là khối lượng vận hành, không phải khô
Tài liệu Kawasaki phân biệt 176 kg khối lượng vận hành và 164 kg khối lượng khô ước tính. Khi dắt xe ra khỏi chỗ đỗ hoặc chống trên nền dốc, hãy tính đến trọng lượng gần với trạng thái sử dụng chứ không chọn số khô cho cảm giác nhẹ hơn.
Xe cruiser thường có người lắp thêm túi, baga, kính gió hoặc khung bảo vệ. Các chi tiết đó làm thay đổi trọng lượng và vị trí trọng tâm. Nếu xe đã gắn nhiều đồ, nên thử dắt cả lúc ngồi lên và lúc đứng cạnh để xác định khả năng kiểm soát.
Bánh 18 inch trước và 16 inch sau
Lốp trước 130/70-18 và sau 150/80-16 là cấu hình nhà sản xuất đưa ra, khác cỡ lốp hai bánh 17 inch của Ninja 500. Bánh trước lớn hơn tạo đặc trưng thiết kế cruiser, nhưng không đồng nghĩa xe có khả năng off-road. Khi thay lốp, cần đúng đường kính và chỉ số tải, tốc độ.
Lốp quá cũ có thể trông còn gai nhưng cao su đã cứng, nứt hoặc biến dạng. Vành xe cần được kiểm tra độ đảo, áp suất và hệ thống phanh tương thích. Không tự thay bánh lớn hơn để nâng gầm vì có thể ảnh hưởng góc lái, đồng hồ và hoạt động của ABS.
Phanh ABS và ly hợp hỗ trợ/chống trượt
Eliminator 500 trong bảng hãng có ABS và bộ ly hợp hỗ trợ/chống trượt. ABS hạn chế khóa bánh ở những tình huống phanh đủ điều kiện; bộ ly hợp giúp giảm tải thao tác và hạn chế hiện tượng trượt bánh sau khi hãm động cơ đột ngột. Cả hai vẫn chỉ là hỗ trợ, không thay kỹ năng.
Trên xe cũ, kiểm tra đèn ABS, dầu phanh, má phanh, đường ống và bộ dây cảm biến. Nếu đèn báo lỗi kéo dài, không nên ngắt dây để làm mất tín hiệu. Hãy nhờ thợ kiểm tra nguyên nhân trước khi sử dụng xe đường dài.
Hộp số 6 cấp trên một chiếc cruiser
Eliminator 500 là xe côn tay sáu cấp và truyền động bằng xích. Điều này khác xe tay ga hoặc các mẫu cruiser tự động hiếm gặp. Người quen xe ga cần học rõ cách bóp côn, chọn số, phối hợp phanh trước/sau và xử lý khi cần dừng ở dốc.
Khi chạy thử, nên đánh giá độ mượt chuyển số, độ rơ của cần côn, tiếng xích, tình trạng nhông và độ rung khi vào số một. Các hiện tượng côn trượt hoặc số khó vào phải được kiểm tra, không nên mặc định là đặc điểm bình thường của dòng cruiser.
Bình 13 lít và tiêu hao 4,9 lít/100km
Kawasaki công bố dung tích bình xăng 13 lít và tiêu thụ tham chiếu 4,9 lít/100 km, nhưng đây không phải mức tiêu hao bắt buộc trong phố đông. Người lái chạy với tải khác nhau, đường dốc hoặc dừng/đi liên tục có thể đạt kết quả khác.
Để dự toán thực tế, ghi lượng xăng qua nhiều lần đổ đầy và kilomet đi được. Không nên lấy phép chia đơn giản để hứa xe đi trọn một quãng đường vì còn lượng xăng dự trữ, điều kiện đường và sai số đo.
Eliminator 500 khác W800 và Z500 thế nào
W800 thiên về retro classic với máy hai xi-lanh 773 cm³, nặng 226 kg; Z500 là naked bike 451 cm³, yên 785 mm và nặng 167 kg; Eliminator 500 có khung cruiser dài hơn, yên 735 mm, trọng lượng 176 kg. Các số chỉ có ý nghĩa trong đúng cấu hình hãng được dẫn.
Nên chọn theo mục đích sử dụng. Người muốn tư thế cruiser và yên thấp có thể thích Eliminator, trong khi người cần luồn phố nhanh có thể thấy naked bike phù hợp. Không có dòng xe nào tốt nhất cho mọi tình huống và thể trạng.
Checklist xe Eliminator 500 đã qua sử dụng
Xác minh số khung, số máy, giấy tờ, phiên bản, lịch sử bảo dưỡng và các thay đổi ngoại hình. Quan sát khung, phuộc, cổ lái, bộ phanh, lốp và dấu hiệu rò dầu hoặc rò nước làm mát. Với xe có gắn baga hoặc yên phụ, hãy kiểm tra giá đỡ lắp an toàn.
Thử máy khi nguội, kiểm tra đèn báo, việc vào số và phanh ở tốc độ thấp. Nếu có dấu hiệu xe từng va chạm phần chịu lực hoặc ABS báo lỗi, nên nhờ đơn vị chuyên môn chẩn đoán trước khi đặt cọc.
5 bước kiểm tra kỹ thuật và tránh đọc nhầm thông số
- Xác định chính xác tên xe, mã kiểu loại, thị trường và đời xe qua giấy tờ, không công khai số định danh xe trong các bài đăng.
- Chỉ dùng số liệu công suất, tiêu hao, kích thước và trang bị của đúng cấu hình; nếu nguồn khác nhau cần ghi nhãn và giải thích khác biệt.
- Quan sát loại phanh, tình trạng lốp, phuộc, hệ truyền động và thiết bị điện trên chính chiếc xe, không chỉ dựa ảnh rao bán.
- Thử máy và điều khiển ở nơi được phép, tuân thủ giấy phép phù hợp và thiết bị bảo hộ; không thử tốc độ tối đa trên đường công cộng.
- Nếu thấy dấu hiệu khung bị sửa, phanh lỗi, rò nhiên liệu hay lỗi điện tử, ưu tiên kiểm tra tại nơi có chuyên môn trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Eliminator 500 bao nhiêu phân khối?
451 cm³ theo hãng, số 500 là tên thương mại.
Eliminator 500 yên cao bao nhiêu?
735 mm trong bảng Kawasaki Việt Nam.
Eliminator 500 nặng bao nhiêu?
176 kg vận hành, 164 kg khô ước tính.
Eliminator 500 có ABS không?
Có trên cấu hình chính hãng được dẫn.
Eliminator 500 dùng bao nhiêu số?
Hộp số 6 cấp với ly hợp tay và truyền động xích.
Bình xăng Eliminator 500 bao nhiêu lít?
13 lít theo trang thông số hãng.
Nguồn hãng và bài đọc liên quan
Xem chuyên mục Kawasaki và Ninja 500 và W800. Bài viết thông tin kỹ thuật, không khẳng định cửa hàng Nguyễn Tú có xe này để cho thuê hoặc bán; mọi thông số phải đối chiếu phiên bản thực tế.

