Kawasaki W800: Kawasaki W800 là mẫu mô tô retro mang phong cách cổ điển, sử dụng động cơ hai xi-lanh thẳng hàng 773 cm³ làm mát bằng không khí. Thiết kế của W800 gợi nhớ các dòng Kawasaki W trước đây nhưng cấu hình hiện tại vẫn có phun xăng điện tử và ABS. Khi tra cứu một xe đã qua sử dụng, cần phân biệt W800 với W175, W650 và từng biến thể W800 Cafe hay Street thuộc những thị trường khác nhau. Bảng trong bài bám cấu hình W800 được Kawasaki Việt Nam công bố.
Số liệu dựa trên cấu hình chính hãng Kawasaki Motors Việt Nam. Các mẫu xe khác đời hoặc thị trường có thể thay đổi trang bị; hãy đối chiếu theo mã xe, giấy đăng ký, sổ hướng dẫn và xe thực tế.
Bảng thông số kỹ thuật Kawasaki W800
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Kawasaki W800
- Hai xi-lanh 773cc và đặc trưng của W800
- W800 dùng phun xăng điện tử hay chế hòa khí?
- Hộp số 5 cấp và bộ ly hợp hỗ trợ/chống trượt
- Yên 790 mm nhưng W800 nặng 226 kg
- Phuộc đôi, khung double-cradle và cảm giác lái
- Bánh 19 inch trước, 18 inch sau và hệ thống phanh
- Bình 15 lít và mức xăng 5,4 lít/100 km
- W800 không phải phiên bản lớn của W175
- Checklist khi mua W800 đã qua sử dụng
- Kiểm chứng cấu hình và bảo dưỡng an toàn
- Câu hỏi thường gặp
- Kawasaki W800 bao nhiêu cc?
- W800 có FI không?
- W800 nặng bao nhiêu?
- W800 yên cao bao nhiêu?
- W800 có ABS không?
- W800 khác W175 ở đâu?
- Nguồn hãng và bài liên quan
| Hạng mục | Thông số tham chiếu |
|---|---|
| Kiểu xe | Mô tô retro classic, côn tay |
| Động cơ | 4 kỳ, 2 xi-lanh thẳng hàng, SOHC 8 van, làm mát không khí |
| Dung tích | 773 cm³ |
| Đường kính x hành trình | 77,0 x 83,0 mm |
| Tỷ số nén | 8,4:1 |
| Công suất cực đại | 35,0 kW tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 62,9 Nm tại 4.800 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Hộp số | 5 cấp, côn tay, truyền động xích |
| Ly hợp | Đa đĩa ướt, hỗ trợ/chống trượt |
| Khung | Double-cradle bằng thép |
| Phuộc trước | Ống lồng đường kính 41 mm |
| Phuộc sau | Giảm xóc đôi chỉnh tải trước |
| Lốp trước | 100/90-19M/C 57H |
| Lốp sau | 130/80-18M/C 66H |
| Phanh trước | Đĩa đơn 320 mm |
| Phanh sau | Đĩa đơn 270 mm |
| ABS | Có theo cấu hình hãng |
| Kích thước | 2.190 x 790 x 1.075 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.465 mm |
| Khoảng sáng gầm | 125 mm |
| Chiều cao yên | 790 mm |
| Khối lượng vận hành | 226 kg |
| Khối lượng khô ước tính | 211 kg |
| Bình xăng | 15 lít |
| Mức tiêu hao hãng tham chiếu | 5,4 lít/100 km |
Hai xi-lanh 773cc và đặc trưng của W800
W800 dùng động cơ hai xi-lanh thẳng hàng SOHC với dung tích 773 cm³. Công suất cực đại 35 kW ở 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 62,9 Nm ở 4.800 vòng/phút, thấp tua hơn nhiều động cơ sportbike hiệu suất cao. Đây là đặc điểm kỹ thuật, không tự chứng minh xe mạnh hay yếu ở mọi cấp số.
Mục tiêu của W800 gắn với cảm nhận mô tô cổ điển, sự đều đặn của động cơ và tư thế lái thư thái. Người mua nên chạy thử ở dải ga phù hợp và đánh giá độ rung, tiếng máy, nhiệt độ và cách xe chịu tải. Xe cũ có bảo dưỡng không đúng vẫn có thể rung, khó nổ hoặc vào số không mượt.
W800 dùng phun xăng điện tử hay chế hòa khí?
Khác với W175 trên trang hãng Việt Nam, W800 dùng hệ thống phun xăng điện tử. Vẻ ngoài cổ điển hoặc động cơ có cánh tản nhiệt không đồng nghĩa xe chạy chế hòa khí. Đây là chi tiết cần nêu đúng khi tìm mua bơm xăng, cảm biến, bộ lọc hoặc chẩn đoán hiện tượng khó nổ.
Nếu xe không nổ, phải kiểm tra cả ắc quy, tín hiệu đề, nhiên liệu, bugi và hệ thống điều khiển, không tự quy lỗi cho kim phun. Những chiếc đã can thiệp điện để lắp đèn, còi hoặc phụ kiện khác cần được kiểm tra cầu chì và giắc cắm trước khi đi đường dài.
Hộp số 5 cấp và bộ ly hợp hỗ trợ/chống trượt
W800 có hộp số 5 cấp và bộ ly hợp đa đĩa ướt, được Kawasaki giới thiệu với cơ cấu hỗ trợ và chống trượt. Cơ cấu này hỗ trợ giảm tải thao tác hoặc hạn chế hiện tượng phanh động cơ ngược quá mạnh trong một số tình huống. Tuy nhiên, xe vẫn cần người lái bóp côn, điều tiết ga và đạp số đúng kỹ thuật.
Đối với người mới chạy mô tô côn tay, nên tập dừng/khởi hành, giữ xe trên dốc và sử dụng phanh đúng cách trước khi chọn xe nặng trên 200 kg. Hệ thống hỗ trợ không biến W800 thành xe tự động hoặc ngăn mọi tình huống mất cân bằng.
Yên 790 mm nhưng W800 nặng 226 kg
Chiều cao yên 790 mm có thể giúp một số người dễ chạm chân, nhưng khối lượng vận hành W800 tới 226 kg, khác xa W175 126 kg. Hãng còn ghi khối lượng khô ước tính 211 kg; hai con số thuộc cách đo khác nhau và không nên tráo đổi trong nội dung tư vấn.
Khi thử xe, người dùng cần dắt lùi, nhấc khỏi chống nghiêng, quay đầu tại chỗ và kiểm tra cảm giác giữ xe trên mặt đường không phẳng. Một xe có yên thấp mà nặng vẫn có thể khó dắt, nhất là khi mệt hoặc đỗ ở nơi chật.
Phuộc đôi, khung double-cradle và cảm giác lái
Kawasaki dùng khung double-cradle thép cùng phuộc trước ống lồng 41 mm và hai giảm xóc sau chỉnh tải trước. Những chi tiết này giữ nét retro trong khi đáp ứng thiết kế vận hành của mẫu xe. Tuy nhiên, chất lượng xe cụ thể còn phụ thuộc phuộc có thấm dầu, lò xo có yếu và cao su bạc lót có mòn hay không.
Trước khi đi xa, kiểm tra phuộc, cổ lái và độ thẳng bánh; với xe cũ nên chú ý mối nối khung, ốc phuộc, bạc gắp và tình trạng vỏ cao su. Những can thiệp thay phuộc không đúng loại có thể khiến chiều cao yên và cảm giác xử lý không còn giống tài liệu gốc.
Bánh 19 inch trước, 18 inch sau và hệ thống phanh
W800 sử dụng lốp trước 100/90-19 và lốp sau 130/80-18, phanh đĩa 320 mm trước và 270 mm sau theo tài liệu hãng. Bánh trước lớn hơn góp phần tạo tỷ lệ cổ điển của xe, nhưng khi mua lốp cần dùng đúng cỡ, chỉ số tải/tốc độ và loại phù hợp vành.
ABS được Kawasaki liệt kê trên bản W800 trong nguồn. Tuy nhiên, phanh và ABS chỉ hỗ trợ khi người lái thao tác phù hợp; lốp cũ hoặc bề mặt trơn có thể làm quãng đường dừng lớn. Nếu đèn báo ABS bất thường, nên mang xe kiểm tra chứ không cố đấu tắt cảm biến.
Bình 15 lít và mức xăng 5,4 lít/100 km
Dung tích bình xăng 15 lít là dữ liệu thiết kế. Mức tiêu hao 5,4 lít/100 km của Kawasaki được công bố trong điều kiện đo tham chiếu, không phải mức tiêu thụ bắt buộc đối với mọi xe đang chạy. Cách vào số, chở thêm người, kẹt xe và bảo dưỡng máy đều tác động kết quả.
Khi tính kế hoạch đi đường dài, luôn để dư nhiên liệu và lưu ý trạm xăng tiếp theo thay vì dùng phép chia lý thuyết để khẳng định phạm vi hoạt động. Muốn ước lượng chi phí hàng tháng, hãy đo lượng nhiên liệu thực tế qua vài chu kỳ đổ đầy.
W800 không phải phiên bản lớn của W175
Dù cùng kiểu dáng retro, W800 có máy hai xi-lanh 773 cm³, phun xăng điện tử, nặng 226 kg, phanh đĩa cả hai bánh và bình 15 lít. W175 là máy một xi-lanh 177 cm³, dùng chế hòa khí trong cấu hình Việt Nam, nặng 126 kg và có phanh tang trống sau. Không nên lấy phụ tùng, sơ đồ điện hoặc kinh nghiệm chỉnh bình xăng con của W175 để áp cho W800.
Sự khác biệt ở khối lượng cũng khiến cách dắt, đưa xe lên chống và quay đầu thay đổi rõ. Ai chọn xe để đi làm trong ngõ hẹp nên cân nhắc sự thuận tiện hàng ngày, không chỉ yếu tố đẹp mắt hoặc âm thanh động cơ.
Checklist khi mua W800 đã qua sử dụng
Kiểm tra số khung, số máy, giấy tờ, lịch sử bảo dưỡng và phiên bản. Quan sát vết rò dầu, tình trạng xích, đĩa phanh, phuộc, nhông và các điểm hàn khung. Với xe có nhiều chi tiết kim loại mạ, các vết rỉ nhỏ trên đồ trang trí không nhất thiết chứng minh khung hỏng, nhưng cần kiểm tra ở vị trí chịu lực.
Thử máy nguội, hệ thống đề, đèn, ABS và chuyển số tại nơi an toàn với người có bằng lái phù hợp. Nếu xe đã thay ống xả hoặc can thiệp điện phun, nên hỏi hồ sơ lắp đặt và tình trạng kiểm định/pháp lý liên quan trước khi quyết định.
Kiểm chứng cấu hình và bảo dưỡng an toàn
Khi đọc bảng thông số trên mạng, hãy xác minh đúng mã kiểu loại, thị trường, đời xe và hệ thống nhiên liệu trước khi mua phụ tùng. Đặc biệt không áp số liệu FI cho bản chế hòa khí hoặc ngược lại. Để đánh giá xe cũ, tình trạng phanh, lốp, xích và khung sườn luôn cần được kiểm tra trên chiếc xe thực tế.
Nếu phát hiện thông số khác nhau giữa tài liệu, ưu tiên sách hướng dẫn của đúng số xe và xác nhận với hãng hoặc thợ chuyên môn. Không thử tốc độ tối đa trên đường công cộng; người chạy thử phải có giấy phép phù hợp và thiết bị bảo hộ.
Câu hỏi thường gặp
Kawasaki W800 bao nhiêu cc?
773 cm³ theo bảng Kawasaki Việt Nam.
W800 có FI không?
Có. Cấu hình tham chiếu dùng phun xăng điện tử.
W800 nặng bao nhiêu?
226 kg khối lượng vận hành, 211 kg là khối lượng khô ước tính.
W800 yên cao bao nhiêu?
790 mm ở cấu hình hãng được dẫn.
W800 có ABS không?
Kawasaki Việt Nam công bố ABS cho cấu hình tham chiếu.
W800 khác W175 ở đâu?
W800 là máy 2 xi-lanh 773cc phun xăng, còn W175 tham chiếu dùng máy 1 xi-lanh 177cc chế hòa khí.
Nguồn hãng và bài liên quan
Xem chuyên mục Kawasaki và Thông số W175 và Thông số Z900RS để so sánh thêm các mẫu khác. Nội dung này chỉ là thông tin kỹ thuật, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú hiện có xe để thuê hoặc bán.

