Kawasaki W175: Kawasaki W175 là chiếc mô tô phong cách cổ điển, sử dụng động cơ một xi-lanh 177 cm³ và hộp số 5 cấp. Trên thị trường có các tài liệu W175 theo nhiều quốc gia và đời, dễ xảy ra tình trạng nơi ghi xe dùng FI, nơi ghi xe dùng bộ chế hòa khí. Bài này khóa phiên bản tham chiếu là W175 được Kawasaki Motors Việt Nam công bố, dùng chế hòa khí Mikuni VM24 trong bảng thông số tiếng Anh tương ứng. Những cấu hình khác cần đối chiếu theo số khung, đời và thị trường trước khi áp dụng.
Số liệu dựa trên cấu hình chính hãng Kawasaki Motors Việt Nam. Các mẫu xe khác đời hoặc thị trường có thể thay đổi trang bị; hãy đối chiếu theo mã xe, giấy đăng ký, sổ hướng dẫn và xe thực tế.
Bảng thông số kỹ thuật Kawasaki W175
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Kawasaki W175
- W175 dùng chế hòa khí hay phun xăng điện tử?
- Máy 177cc, 9,6 kW phù hợp sử dụng nào?
- Hộp số 5 cấp và thao tác côn tay
- Chiều cao yên 780 mm và cân nặng 126 kg
- Lốp 17 inch và hệ thống phanh cơ bản
- Khung semi-double cradle và giảm xóc đôi
- Đọc số tiêu hao 2,46 lít/100 km đúng cách
- W175 và W800 có giống nhau ngoài kiểu dáng?
- Kiểm tra W175 đã sử dụng trước khi mua
- Kiểm chứng cấu hình và bảo dưỡng an toàn
- Câu hỏi thường gặp
- W175 tại Việt Nam có FI không?
- Kawasaki W175 có bao nhiêu phân khối?
- W175 nặng bao nhiêu?
- W175 yên cao bao nhiêu?
- W175 có mấy số?
- W175 có phanh ABS không?
- Nguồn hãng và bài liên quan
| Hạng mục | Thông số tham chiếu |
|---|---|
| Động cơ | 4 kỳ, 1 xi-lanh, SOHC 2 van, làm mát không khí |
| Dung tích | 177 cm³ |
| Đường kính x hành trình | 65,5 x 52,4 mm |
| Tỷ số nén | 9,1:1 |
| Công suất cực đại | 9,6 kW tại 7.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 13,2 Nm tại 6.000 vòng/phút |
| Cung cấp nhiên liệu | Bộ chế hòa khí; tài liệu EN ghi Mikuni VM24 |
| Đánh lửa | DC-CDI |
| Hộp số | 5 cấp, côn tay, dẫn động xích |
| Khung | Semi-double cradle bằng thép |
| Phuộc trước | Ống lồng 30 mm |
| Phuộc sau | Hai giảm xóc, có chỉnh tải trước lò xo |
| Lốp trước | 80/100-17M/C 46P |
| Lốp sau | 100/90-17M/C 55P |
| Phanh trước | Đĩa đơn 194 mm |
| Phanh sau | Tang trống 110 mm |
| Kích thước | 1.930 x 765 x 1.030 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.275 mm |
| Khoảng sáng gầm | 165 mm |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Khối lượng vận hành | 126 kg |
| Tiêu hao hãng tham chiếu | 2,46 lít/100 km |
W175 dùng chế hòa khí hay phun xăng điện tử?
Trang Kawasaki Motors Việt Nam nêu rõ hệ thống nhiên liệu là bộ chế hòa khí. Đây là điểm quan trọng vì một số bài rao bán hoặc bảng tổng hợp có thể mô tả W175 FI của thị trường khác. Nếu chép bảng FI vào W175 được hãng phân phối tại Việt Nam, người đọc rất dễ tìm sai phụ tùng, bơm xăng, sơ đồ điện hoặc cách xử lý khó nổ.
Trên xe dùng chế hòa khí, các hạng mục đáng kiểm tra gồm đường xăng, lọc xăng, kim xăng, phao xăng, giclơ và tình trạng cổ hút. Không được mặc định mọi lần khó nổ đều do chế hòa khí bẩn; ắc quy yếu, bugi, lọc gió và độ kín của động cơ cũng cần kiểm tra. Nếu không có chuyên môn, hãy nhờ kỹ thuật viên chẩn đoán.
Máy 177cc, 9,6 kW phù hợp sử dụng nào?
Công suất lớn nhất 9,6 kW ở 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 13,2 Nm ở 6.000 vòng/phút là hai điểm đo của động cơ, không phải lực kéo liên tục ở mọi vận tốc. W175 được Kawasaki định vị theo trải nghiệm mô tô retro giản dị, chứ không phải một mẫu xe chạy sân tập hay chạy đua tốc độ cao.
Khi đi phố, cảm giác điều khiển côn tay, khả năng chạy đều ở số thấp và trạng thái máy thực tế thường quan trọng hơn mức công suất tối đa. Chiếc xe đã dùng lâu có thể ì nếu nhông xích mòn, lọc gió bẩn hoặc bộ côn trượt. Không thể chỉ nhìn số 177cc để kết luận sức kéo của xe đã qua sử dụng.
Hộp số 5 cấp và thao tác côn tay
W175 có hộp số 5 cấp và ly hợp đa đĩa ướt. Đây không phải xe ga tự động. Người đang quen xe tay ga hoặc xe số côn tự động cần tập phối hợp tay côn, ga và cần số trước khi di chuyển trong phố đông. Nhất là lúc dừng đèn đỏ, khởi hành trên dốc hoặc quay đầu, thao tác sai có thể làm chết máy.
Đối với xe cũ, thử điểm bắt côn, cảm giác cần số có chính xác không, dây côn có bị xơ cứng hoặc quá rơ hay không. Nếu xe giật mạnh mỗi lần vào số, kiểm tra đúng quy trình thay vì coi đó là tính cách bắt buộc của dòng xe cổ điển. Dầu máy và trạng thái bộ côn cũng ảnh hưởng khả năng vào số.
Chiều cao yên 780 mm và cân nặng 126 kg
Tài liệu hãng nêu yên 780 mm và khối lượng vận hành 126 kg, tức mức cân đã bao gồm vật liệu và chất lỏng vận hành theo chú thích Kawasaki. Không nên lấy khối lượng khô từ bảng khác để mô tả chiếc xe sẵn sàng chạy. Dáng xe retro có yên gần phẳng nhưng chiều rộng yên và vị trí gác chân vẫn ảnh hưởng cảm giác chống chân.
Nếu thường xuyên phải dắt xe qua cửa hẹp, lùi từ vỉa hè hoặc chống xe trên nền nghiêng, hãy thử những thao tác đó khi ngồi trực tiếp. Việc đặt được cả hai gót chân xuống đất không phải yêu cầu cố định cho mọi người, nhưng cần có khả năng giữ thăng bằng an toàn khi dừng.
Lốp 17 inch và hệ thống phanh cơ bản
W175 phiên bản tham chiếu sử dụng lốp trước 80/100-17 và lốp sau 100/90-17. Phanh trước đĩa đơn đường kính 194 mm, sau phanh tang trống 110 mm. Đây là cấu hình khá truyền thống; không nên tự suy ra xe được trang bị ABS chỉ vì có phanh đĩa phía trước.
Khi kiểm tra xe cũ, cần quan sát cả ngày sản xuất lốp, vết nứt bên hông, độ thẳng của vành và tình trạng dây/ống phanh. Phanh tang trống có cơ cấu điều chỉnh riêng; nếu cần kéo phanh quá xa hoặc có tiếng rít bất thường, nên kiểm tra trước khi sử dụng.
Khung semi-double cradle và giảm xóc đôi
Khung semi-double cradle kết hợp phuộc trước ống lồng 30 mm, phía sau hai giảm xóc có khả năng điều chỉnh tải trước. Hình dáng này góp phần tạo nét retro, nhưng không có nghĩa một chiếc W175 cũ sẽ êm ở mọi đường xấu. Phuộc, áp suất lốp, tải người và độ mòn cao su ảnh hưởng trực tiếp cảm giác lái.
Nếu xe đã thay phuộc sau, sửa khung hoặc đổi vành, bảng thông số gốc không đủ để xác định chiều cao hay độ ổn định. Các dấu hiệu cong chảng ba, rò dầu phuộc, cổ lái bị rơ và khung có vết hàn bất thường cần được kỹ thuật viên đánh giá.
Đọc số tiêu hao 2,46 lít/100 km đúng cách
Mức 2,46 lít/100 km là dữ liệu Kawasaki Việt Nam công bố ở cấu hình tham chiếu. Đó không phải cam kết chiếc xe trong đường nội đô đông đúc sẽ luôn đạt đúng số này, cũng không phải mức tiêu thụ đã được đo riêng cho xe cũ mà người đọc đang cân nhắc.
Nếu muốn biết mức tiêu hao xe đang dùng, hãy đo quãng đường và lượng xăng giữa nhiều lần đổ đầy theo cùng cách. Khi lượng xăng tăng đáng kể, kiểm tra áp suất lốp, phanh bó, hệ thống cấp nhiên liệu và bảo dưỡng tổng thể trước khi kết luận động cơ có vấn đề.
W175 và W800 có giống nhau ngoài kiểu dáng?
Cả W175 và W800 đều thuộc dòng retro Kawasaki, nhưng W175 dùng máy một xi-lanh 177 cm³, làm mát không khí, chế hòa khí và khối lượng 126 kg theo bảng Việt Nam. W800 là mô tô hai xi-lanh 773 cm³ với phun xăng điện tử, nặng 226 kg và sử dụng trang bị khác. Không thể dùng hướng dẫn bảo dưỡng hoặc phụ tùng của W800 để sửa W175.
Người yêu kiểu dáng cổ điển nên cân nhắc nhu cầu: di chuyển hàng ngày, dắt xe nhiều, đi đường dài, chi phí lốp và bảo dưỡng, khả năng sử dụng côn tay. Một mẫu cùng họ thiết kế không có nghĩa trải nghiệm sở hữu hoặc mức chi phí giống nhau.
Kiểm tra W175 đã sử dụng trước khi mua
Bắt đầu bằng việc đối chiếu giấy đăng ký, số khung, số máy, phiên bản và hệ thống cấp xăng thực tế. Quan sát bộ chế hòa khí, đường xăng, lọc gió, dây côn, xích, phanh và bánh xe. Trên xe retro, các chi tiết kim loại mạ hoặc hở dễ lộ dấu rỉ; cần xem cả ốc bắt khung và chân chống.
Nên kiểm tra máy nguội nếu được phép, nghe tiếng động cơ ở nhiều mức ga vừa phải, thử chuyển số và phanh ở nơi an toàn với người có giấy phép phù hợp. Đừng lái tốc độ cao để thử độ bền. Xe có dấu hiệu sai lệch khung, phanh hoặc điện cần được kiểm tra kỹ thuật trước khi quyết định.
Kiểm chứng cấu hình và bảo dưỡng an toàn
Khi đọc bảng thông số trên mạng, hãy xác minh đúng mã kiểu loại, thị trường, đời xe và hệ thống nhiên liệu trước khi mua phụ tùng. Đặc biệt không áp số liệu FI cho bản chế hòa khí hoặc ngược lại. Để đánh giá xe cũ, tình trạng phanh, lốp, xích và khung sườn luôn cần được kiểm tra trên chiếc xe thực tế.
Nếu phát hiện thông số khác nhau giữa tài liệu, ưu tiên sách hướng dẫn của đúng số xe và xác nhận với hãng hoặc thợ chuyên môn. Không thử tốc độ tối đa trên đường công cộng; người chạy thử phải có giấy phép phù hợp và thiết bị bảo hộ.
Câu hỏi thường gặp
W175 tại Việt Nam có FI không?
Trang Kawasaki Việt Nam của cấu hình tham chiếu nêu bộ chế hòa khí; không được áp thông số W175 FI thị trường khác.
Kawasaki W175 có bao nhiêu phân khối?
Động cơ 177 cm³.
W175 nặng bao nhiêu?
126 kg khối lượng vận hành theo bảng chính hãng.
W175 yên cao bao nhiêu?
780 mm ở cấu hình được Kawasaki Việt Nam công bố.
W175 có mấy số?
5 cấp với ly hợp tay, không phải xe tự động.
W175 có phanh ABS không?
Tài liệu tham chiếu liệt kê phanh trước đĩa, sau tang trống và không công bố ABS.
Nguồn hãng và bài liên quan
Xem chuyên mục Kawasaki và Thông số W800 và Thông số Ninja 500 để so sánh thêm các mẫu khác. Nội dung này chỉ là thông tin kỹ thuật, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú hiện có xe để thuê hoặc bán.

