Ducati

Thông số Ducati Panigale V4: máy 1.103cc, 216 hp và yên 850 mm

Ducati Panigale V4 S màu đỏ nhìn chéo bên trái tại triển lãm, ảnh tham khảo đời 2025
Ảnh Panigale V4 S đời 2025; trang bị khác bản V4 tiêu chuẩn. Ảnh AVMOTO / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Giấy phép: https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0. Nguồn: https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Ducati_Panigale_V4S_2025.jpg. Đã thu nhỏ và chuyển WebP.

Ducati Panigale V4: Ducati Panigale V4 là superbike sử dụng động cơ Desmosedici Stradale V4 dung tích 1.103 cm³. Tên V4 có thể xuất hiện trên bản thường, bản S, bản đặc biệt và cả V4 R chuyên về homologation; vì vậy không thể coi tất cả đều có cùng dung tích hoặc công suất. Bài này lấy bảng thông số quốc tế Ducati Panigale V4 và V4 S động cơ 1.103cc làm mốc. Một số thị trường như Mỹ, Canada, Mexico được hãng ghi công suất khác, nên bài tách rõ thay vì lấy một trị số áp cho mọi xe.

Ducati quốc tế công bố Panigale V4 thường 1.103cc, 158,9 kW (216 hp) tại 13.500 vòng/phút, mô-men 120,9 Nm tại 11.250 vòng/phút. Trong cùng bảng Ducati ghi bản Mỹ/Canada/Mexico 153,5 kW (209 hp) và 121,3 Nm theo điều kiện khác.

Bảng thông số Ducati Panigale V4 đúng bản tham chiếu

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số Ducati Panigale V4 đúng bản tham chiếu
  2. V4 và V4 R không cùng một bảng động cơ
  3. 216 hp quốc tế và 209 hp thị trường Bắc Mỹ
  4. Động cơ V4 Desmosedici và đặc điểm kỹ thuật
  5. Mô-men xoắn 120,9 Nm và phản ứng tay ga
  6. Phanh Brembo Hypure và Race eCBS là gì
  7. Khung nhôm, hệ thống treo và vết va chạm
  8. Yên 850 mm và khối lượng nên hiểu thế nào
  9. Quick Shift và ly hợp không biến xe thành số tự động
  10. Bình 17 lít và dự tính chi phí vận hành
  11. Màn hình TFT 6,9 inch và điện tử hỗ trợ
  12. Panigale V4 phù hợp ai hơn Panigale V2?
  13. Checklist Panigale V4 cũ trước khi mua
  14. Checklist xác thực trước khi mua và bảo dưỡng
  15. Câu hỏi thường gặp
  16. Panigale V4 có bao nhiêu phân khối?
  17. Panigale V4 công suất 216 hay 209 hp?
  18. Yên Ducati Panigale V4 cao bao nhiêu?
  19. Bản Panigale V4 và V4 S nặng bao nhiêu?
  20. Panigale V4 có phải V4 R không?
  21. Bình xăng Panigale V4 bao nhiêu lít?
  22. Thông tin nguồn và bài đọc liên quan

Đây là bảng tổng hợp theo Ducati chính hãng. Các thông số theo thị trường hay bản S được nêu riêng; trước khi dùng để mua phụ tùng, phải đối chiếu mã xe cụ thể.

Hạng mụcGiá trị và điều kiện áp dụng
Cấu hình tham chiếuDucati Panigale V4 / V4 S bản quốc tế, máy 1.103cc
Phân khúcSuperbike côn tay hiệu năng cao
Động cơDesmosedici Stradale V4 góc 90°, trục khuỷu quay ngược, phối khí desmodromic
Dung tích1.103 cm³
Bản V4 RDòng riêng có cấu hình động cơ khác, không gộp trong bảng
Đường kính × hành trình81 × 53,5 mm
Tỷ số nén14,0:1
Công suất quốc tế158,9 kW (216 hp) tại 13.500 vòng/phút
Công suất Mỹ/Canada/Mexico153,5 kW (209 hp) tại 12.750 vòng/phút
Mô-men quốc tế120,9 Nm tại 11.250 vòng/phút
Mô-men Mỹ/Canada/Mexico121,3 Nm tại 11.250 vòng/phút
Nhiên liệuPhun xăng điện tử, Ride-by-Wire
Hộp số6 cấp côn tay
Sang số nhanhDucati Quick Shift hai chiều
Làm mátDung dịch
Cấu hình khungNhôm Front Frame theo Ducati
Phanh trướcHai đĩa 330 mm, Brembo Hypure và Race eCBS theo bản mới
Phanh sauMột đĩa 245 mm theo bảng hãng
Chiều cao yên850 mm
Khối lượng bản V4191 kg wet weight without fuel
Khối lượng bản V4 S187 kg wet weight without fuel
Chiều dài cơ sở1.477 mm
Bình xăng17 lít
Màn hìnhTFT màu 6,9 inch ở cấu hình tham chiếu
Điện tửCác chế độ lái/phanh/kiểm soát lực kéo tùy cấu hình hãng

V4 và V4 R không cùng một bảng động cơ

Panigale V4 trong bài là máy Desmosedici Stradale 1.103 cm³. V4 R được Ducati phát triển với mục tiêu và yêu cầu homologation khác, nên không thể lấy thông số dung tích, tua máy hay hệ thống truyền động của V4 R để điền cho bản thường. Điều này tương tự việc không dùng số của một bộ kit đường đua lên xe bán tiêu chuẩn.

Người mua cần xem chính xác mã kiểu loại, giấy đăng ký, số máy và tài liệu hãng theo thị trường. Chỉ có tem V4 hoặc bộ dàn áo được đổi không đủ xác định bản xe. Khi cần tìm phụ tùng, khâu xác thực phiên bản đặc biệt quan trọng vì chi phí linh kiện và các công nghệ khác nhau.

216 hp quốc tế và 209 hp thị trường Bắc Mỹ

Ducati liệt kê Panigale V4 quốc tế 158,9 kW tương đương 216 hp, còn Mỹ, Canada và Mexico có công suất 153,5 kW tương đương 209 hp. Sự khác biệt này có thể liên quan cấu hình chứng nhận và điều kiện thị trường, không phải cứ hai xe cùng tên sẽ đạt cùng con số. Trong bài cần gắn từng trị số với thị trường.

Người đọc không nên dùng ảnh chụp đồng hồ hoặc kết quả đo tại bánh sau từ một xe độ để so trực tiếp với công suất động cơ trên catalogue. Kết quả dyno còn phụ thuộc tổn hao truyền động, nhiệt độ và thiết bị đo. Chỉ so số liệu cùng phương pháp sẽ hạn chế sai lệch.

Động cơ V4 Desmosedici và đặc điểm kỹ thuật

Động cơ bốn xi-lanh bố trí chữ V góc 90°, có trục khuỷu quay ngược và cơ cấu phối khí desmodromic. Đây là kết cấu phức tạp khác động cơ V2 của Panigale V2 hoặc Monster. Công suất đạt tại tua cao khiến kỹ năng sử dụng ga, côn và phanh rất quan trọng, không chỉ dung tích động cơ.

Người sử dụng cần bảo dưỡng theo đúng tài liệu Ducati của đời xe, tuyệt đối không lấy lịch chỉnh xupap hoặc mô-men siết từ mẫu V2 để áp vào V4. Khi máy có báo lỗi, nhiệt bất thường hoặc rò nước làm mát, nên nhờ cơ sở chuyên Ducati kiểm tra thay vì tự tháo phần động cơ chịu tải.

Mô-men xoắn 120,9 Nm và phản ứng tay ga

Nguồn quốc tế ghi mô-men cực đại 120,9 Nm tại 11.250 vòng/phút, một con số cao trên mô tô hai bánh. Nhưng mô-men cực đại không phải lực kéo xuất hiện liên tục ở mọi tốc độ. Các chế độ lái và Ride-by-Wire có thể thay đổi cách động cơ đáp lại tay ga để hỗ trợ điều khiển.

Người mới lên mô tô mạnh không nên coi các chế độ điện tử là bảo hiểm tuyệt đối. Cần học phanh khẩn cấp, xử lý ga và giữ thăng bằng ở tốc độ thấp với người hướng dẫn phù hợp, tuyệt đối không khai thác công suất cực đại trên đường công cộng.

Phanh Brembo Hypure và Race eCBS là gì

Bộ bảng Ducati quốc tế mới liệt kê hai đĩa trước 330 mm, kẹp Brembo Hypure và hệ Race eCBS; đĩa sau 245 mm. Race eCBS phối hợp điều khiển phanh theo chiến lược hãng trong một số điều kiện. Đây là một hệ thống phức tạp, không phải chứng minh chiếc xe có thể tự quyết định khoảng cách phanh an toàn.

Khi mua xe cũ, phải kiểm tra cả phanh cơ khí, dầu, cảm biến, lốp và đèn cảnh báo. Không tự thay kẹp phanh hoặc dây dầu sai quy cách chỉ vì muốn nhìn giống xe đua. Nếu hệ thống báo lỗi, cần chẩn đoán theo manual và thiết bị phù hợp.

Khung nhôm, hệ thống treo và vết va chạm

Panigale V4 dùng khung trước bằng nhôm hợp kim, trong khi bản S thường có các chi tiết treo cao cấp hơn theo bảng Ducati. Những khác biệt này ảnh hưởng trọng lượng và cách xe phản ứng với mặt đường. Một chiếc đã sửa khung hoặc thay phuộc có thể không còn tương ứng với số liệu xuất xưởng.

Khi xem xe cũ, hãy quan sát chảng ba, gắp, trục bánh, vị trí bắt máy và phần khung chịu lực. Dàn áo bên ngoài có thể thay, nhưng phần bên trong nếu cong hoặc nứt cần đánh giá bằng thiết bị đo. Không tự kết luận xe an toàn chỉ vì vẫn chạy thẳng trên một đoạn đường ngắn.

Yên 850 mm và khối lượng nên hiểu thế nào

Ducati công bố yên Panigale V4 cao 850 mm. Khối lượng wet weight without fuel của bản V4 là 191 kg và bản V4 S 187 kg. Đây là cách cân chưa gồm xăng, không phải khối lượng đầy đủ khi bình 17 lít đã đổ. Sự khác biệt giữa bản thường và S không nên tự quy cho một chi tiết mà cần xem toàn bộ cấu hình.

Người lái cần thử chống chân, nhấc khỏi chống nghiêng và dắt lùi; tư thế sportbike có góc tay lái, gác chân và trọng tâm đặc biệt. Nếu chủ yếu đi trong ngõ hẹp và bãi gửi xe dốc, đây có thể là trở ngại thực tế dù người lái có đủ kỹ năng điều khiển trên đường.

Quick Shift và ly hợp không biến xe thành số tự động

Panigale V4 có hộp số sáu cấp và hỗ trợ đổi số nhanh hai chiều. Hệ thống giúp thao tác trong điều kiện phù hợp nhưng không thay hoàn toàn khả năng kiểm soát côn, phanh và chọn số. Người mới không nên ép số ở tua cao hoặc xuống số mạnh để thử điện tử.

Xe đã can thiệp ECU, quickshifter hoặc dây điện cần được kiểm tra chức năng thật, nhất là khi mua cũ. Các hỗ trợ như kiểm soát lực kéo, phanh khi vào cua và quản lý bốc đầu vẫn có giới hạn, phụ thuộc tốc độ, lốp và mặt đường.

Bình 17 lít và dự tính chi phí vận hành

Dung tích bình xăng 17 lít không cho biết một phạm vi hoạt động chắc chắn. Nếu chạy tốc độ và vòng tua khác nhau, tiêu thụ cũng thay đổi. Không nên dùng số liệu đường đua hoặc mức từ một thị trường khác để hứa hẹn chi phí xăng cho đi phố.

Bên cạnh nhiên liệu, cần tính tới lốp hiệu suất cao, phanh, dầu máy, nước làm mát, xích và lịch bảo dưỡng đặc thù. Xe thể thao công suất lớn có thể phát sinh chi phí đáng kể ngay cả khi số km đi không nhiều.

Màn hình TFT 6,9 inch và điện tử hỗ trợ

Bản Ducati quốc tế được dẫn có đồng hồ TFT màu 6,9 inch cùng các cấu hình hiển thị và điều khiển. Các chức năng điện tử có thể khác khi tùy chọn thêm bộ phụ kiện sân, cập nhật phần mềm hoặc thay đổi thị trường. Không nên coi chế độ dành riêng đường đua là tính năng được phép sử dụng tùy ý trên đường công cộng.

Khi mua xe đã dùng, kiểm tra màn hình có lỗi, các nút điều khiển phản hồi, đèn ABS và hệ thống động cơ báo tình trạng gì. Xe đã nâng cấp điện tử cần có thông tin phần mềm, lịch sử can thiệp và sự phù hợp pháp lý nếu sử dụng trên đường.

Panigale V4 phù hợp ai hơn Panigale V2?

Panigale V2 có động cơ V2 890cc, công suất 120 hp theo tài liệu Ducati, trong khi V4 quốc tế đạt 216 hp. Đây là chênh lệch đáng kể, nhưng lựa chọn không thể chỉ dựa công suất; kỹ năng người lái, tư thế, chi phí sử dụng và mục đích đi lại mới quyết định giá trị thật.

Người mới làm quen mô tô nên học trên xe phù hợp năng lực. Với V4, giấy phép, bảo hộ đầy đủ và kiến thức về điện tử/phanh là điều kiện cần. Nếu chỉ chạy quãng ngắn phố đông, xe mạnh hơn không mặc định thuận tiện hơn.

Checklist Panigale V4 cũ trước khi mua

Đối chiếu mã bản V4 hoặc V4 S, nguồn gốc nhập khẩu, giấy đăng ký, VIN/số máy và lịch sử bảo dưỡng. Kiểm tra phuộc, phanh, xích, lốp, két nước, côn, điện, ECU, đèn báo lỗi và dấu hiệu xe từng va chạm hoặc sử dụng với phụ kiện sân.

Nếu nghi khung hoặc gắp cong, phanh không đều hoặc hệ thống điện tử bị can thiệp, hãy yêu cầu cơ sở chuyên môn kiểm tra. Không nên chạy thử tốc độ cao trên đường công cộng; việc xác nhận tình trạng máy cần quy trình an toàn và thiết bị phù hợp.

Checklist xác thực trước khi mua và bảo dưỡng

  1. Đọc giấy đăng ký, mã kiểu loại, số máy và số khung tại nơi cần thiết, không công khai định danh xe.
  2. Tra đúng tài liệu hãng theo phiên bản, năm sản xuất và thị trường; phân biệt hệ động cơ khác đời.
  3. Quan sát phần cứng thực: phuộc, phanh, lốp, bộ điều khiển, truyền động và phụ kiện lắp thêm.
  4. Thử xe an toàn tại nơi cho phép với giấy phép và trang bị bảo hộ phù hợp, không thử tốc độ tối đa ngoài đường đua.
  5. Nhờ thợ chuyên Ducati xác minh nếu nghi có lỗi khung, bộ phanh, hệ điện, phuộc hoặc động cơ.

Câu hỏi thường gặp

Panigale V4 có bao nhiêu phân khối?

Bản V4/V4 S trong bài là 1.103 cm³ theo Ducati quốc tế.

Panigale V4 công suất 216 hay 209 hp?

Ducati ghi 216 hp ở bộ số quốc tế và 209 hp cho một số thị trường Bắc Mỹ; cần chỉ rõ nơi đo.

Yên Ducati Panigale V4 cao bao nhiêu?

850 mm trên bảng hãng.

Bản Panigale V4 và V4 S nặng bao nhiêu?

191 kg và 187 kg wet weight without fuel theo Ducati, đều chưa có xăng.

Panigale V4 có phải V4 R không?

Không. V4 R là dòng cấu hình riêng, không được gộp thông số động cơ.

Bình xăng Panigale V4 bao nhiêu lít?

17 lít theo bảng tham chiếu quốc tế.

Thông tin nguồn và bài đọc liên quan

Xem chuyên mục Ducati và Panigale V2 và Ducati Monster để so sánh. Nội dung chỉ phục vụ nghiên cứu thông số, không khẳng định cửa hàng Nguyễn Tú có bán hoặc cho thuê mẫu xe này.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *