Ducati

Thông số Ducati Streetfighter V2: máy 890cc, yên 838 mm

Ducati Streetfighter V2 trong ảnh tham khảo. Ảnh trưng bày tại EICMA 2024.
Ảnh trưng bày tại EICMA 2024. Không đại diện mọi phiên bản tại Việt Nam. Ảnh Saggittarius A / Wikimedia Commons, CC BY 4.0. https://creativecommons.org/licenses/by/4.0 Nguồn: https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Ducati_Streetfighter_V2_-_EICMA_2024.jpg. Đã thu nhỏ và chuyển WebP.

Ducati Streetfighter V2: Ducati Streetfighter V2 là mô tô naked thể thao, dùng động cơ V2 mới có dung tích 890 cm³ và hệ thống điều khiển thời điểm phối khí đầu vào biến thiên. Việc loại bỏ dàn áo kiểu supersport không biến chiếc xe thành xe nhẹ nhàng như mô tô đi phố phổ thông: đây vẫn là động cơ 120 hp và hệ thống điều khiển điện tử phức tạp. Bài tổng hợp cấu hình Streetfighter V2 trên trang Ducati quốc tế, phân biệt bản V2 và V2 S, đồng thời chỉ ra sự khác nhau với Panigale V2 dùng chung họ động cơ.

Phạm vi dữ liệu: Bảng bên dưới lấy từ trang kỹ thuật Ducati quốc tế cho đúng model và phiên bản. Những số từ thị trường khác được ghi rõ, không coi tên thương mại là đủ để xác định cấu hình của mọi xe.

Bảng thông số kỹ thuật Ducati Streetfighter V2

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật Ducati Streetfighter V2
  2. Streetfighter V2 890cc khác đời máy 955cc ở đâu
  3. Công suất 120 hp và mô-men xoắn 93,3 Nm nói gì về vận hành
  4. Streetfighter V2 và Panigale V2 có dùng chung động cơ không
  5. Yên cao 838 mm có dễ chống chân không
  6. Khối lượng 178 kg và 175 kg phải đọc đúng tiêu chuẩn cân
  7. Ducati Quick Shift 2.0 có làm xe tự động không
  8. Cornering ABS, DTC và DWC khác nhau thế nào
  9. Khung nhôm monocoque và việc kiểm tra xe cũ
  10. Bình 15 lít và cách tính quãng đường thực tế
  11. V2 và V2 S: không chỉ là khác màu sơn
  12. Checklist trước khi mua Ducati Streetfighter V2
  13. Đối chiếu xe thật theo 5 bước
  14. FAQ: câu hỏi thường gặp
  15. Streetfighter V2 đời mới bao nhiêu cc?
  16. Streetfighter V2 có công suất bao nhiêu?
  17. Streetfighter V2 cao yên bao nhiêu?
  18. Streetfighter V2 và V2 S nặng bao nhiêu?
  19. Streetfighter V2 có hộp số tự động không?
  20. Bình xăng Streetfighter V2 mấy lít?
  21. Nguồn Ducati và bài viết liên quan
Hạng mụcThông số và điều kiện áp dụng
Tên phiên bản được đối chiếuStreetfighter V2 và V2 S – Ducati quốc tế
Dòng xeNaked sport côn tay
Động cơV2 góc 90°, 4 van mỗi xi-lanh, làm mát dung dịch, phối khí nạp biến thiên
Dung tích890 cm³
Đường kính × hành trình96 × 61,5 mm
Tỷ số nén13,1:1
Công suất cực đại88 kW (120 hp) tại 10.750 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại93,3 Nm tại 8.250 vòng/phút
Nhiên liệuPhun xăng điện tử, Ride-by-Wire
Hộp số6 cấp côn tay
QuickshifterDucati Quick Shift lên/xuống 2.0
Ly hợpƯớt đa đĩa, thủy lực, hỗ trợ/chống trượt
Cấu hình khungNhôm monocoque
Chiều cao yên838 mm
Khối lượng V2178 kg wet weight without fuel
Khối lượng V2 S175 kg wet weight without fuel
Chiều dài cơ sở1.493 mm
Bình nhiên liệu15 lít
Đồng hồTFT 5 inch, 800 × 480 px
Điện tử hỗ trợBosch Cornering ABS, DTC, DWC, EBC theo cấu hình tham chiếu
Số chỗ ngồiV2 có yên đôi; bản S cần xem gói yên phụ

Streetfighter V2 890cc khác đời máy 955cc ở đâu

Tên Streetfighter V2 đã xuất hiện trên những thế hệ có động cơ khác nhau. Bộ số hãng được dẫn cho đời mới ghi 890 cm³ và phối khí nạp biến thiên, trong khi một số tài liệu trước đó dùng động cơ 955 cm³ Superquadro. Nếu dùng số máy đời cũ để giải thích lực kéo, trọng lượng, khung hoặc lịch bảo dưỡng của chiếc mới thì có thể tạo ra cấu hình sai.

Người mua xe cũ cần đối chiếu số máy, giấy đăng ký, mã kiểu loại và hóa đơn bảo dưỡng. Dàn áo naked, cụm đèn hoặc tem có thể thay; không nên chỉ nhìn ngoại hình hoặc tên Streetfighter V2 mà quyết định mua phụ tùng. Tài liệu bảo dưỡng đúng thế hệ là điều quan trọng khi xét tới xupap, ECU và dây truyền động.

Công suất 120 hp và mô-men xoắn 93,3 Nm nói gì về vận hành

Ducati quốc tế công bố công suất 88 kW tương đương 120 hp tại 10.750 vòng/phút và mô-men xoắn 93,3 Nm tại 8.250 vòng/phút. Hai giá trị đo ở hai điểm tua máy khác nhau, không có nghĩa xe luôn tạo ra đồng thời khi đi chậm. Với một naked bike không có dàn quây gió lớn, người lái còn chịu tác động gió đáng kể hơn khi di chuyển đường dài.

Người mới làm quen mô tô lớn không nên nghĩ động cơ hai xi-lanh dễ kiểm soát hơn trong mọi tình huống. Sự nhạy của ga Ride-by-Wire, cách vào số, độ bám của lốp và kỹ năng sử dụng phanh là các yếu tố phải luyện tập riêng. Không nên thử công suất cực đại trên đường công cộng.

Streetfighter V2 và Panigale V2 có dùng chung động cơ không

Hai dòng có bộ số cơ bản cùng họ V2 890 cm³, 120 hp và 93,3 Nm theo dữ liệu tham chiếu, nhưng không thể nói chúng là một mẫu chỉ khác nhựa vỏ. Streetfighter là naked sport, chú trọng cảm giác tay lái và dáng ngồi khác sportbike Panigale có dàn quây kín. Kích thước yên, chiều dài cơ sở, cân nặng và thiết lập treo/phanh phải lấy từ tài liệu từng dòng.

Nếu chủ yếu đi phố đông, vị trí đặt tay và khoảng quay đầu có thể quan trọng hơn cách hai máy đạt công suất. Nếu thường chạy đường trường, nên xem tác động của gió và tư thế ngồi thực tế. Hãy thử trên từng chiếc xe, không đưa ra kết luận chỉ từ thông số máy giống nhau.

Yên cao 838 mm có dễ chống chân không

Thông số Ducati ghi yên 838 mm, là khoảng cách hình học theo cấu hình chuẩn. Cảm giác chống chân còn phụ thuộc chiều rộng yên, độ lún của phuộc, giày, sải chân và độ cân bằng của người lái. Một người đặt mũi giày xuống được trên nền phẳng vẫn có thể gặp khó khi dừng trên dốc hoặc đỗ sát vỉa hè.

Hãy thử ngồi với giày dùng hàng ngày, đưa xe khỏi chống nghiêng, dắt lùi và quay đầu ở khoảng hẹp tương tự nơi gửi xe. Việc nâng hạ phuộc hoặc thay yên không đúng tiêu chuẩn có thể thay đổi phản ứng vào cua, nên mọi thay đổi cần được cân nhắc theo hướng dẫn hãng.

Khối lượng 178 kg và 175 kg phải đọc đúng tiêu chuẩn cân

Streetfighter V2 được Ducati liệt kê 178 kg wet weight without fuel, còn V2 S là 175 kg theo cùng tiêu chuẩn. Đây không phải khối lượng khô hoàn toàn, cũng chưa bao gồm lượng xăng đầy trong bình. Không được lấy 175 kg của S để giới thiệu mọi xe V2, hoặc đặt cạnh trọng lượng có xăng của hãng khác mà không nêu điều kiện đo.

Khi lắp pô thay, chống đổ, baga hoặc thùng đồ, khối lượng cũng như phân bổ tải có thể khác số gốc. Nếu người dùng coi trọng khả năng dắt xe hơn chênh lệch vài kg, hãy thử trực tiếp ở vị trí đỗ thực tế và chú ý cảm giác trọng tâm lúc xe nghiêng.

Ducati Quick Shift 2.0 có làm xe tự động không

Hộp số Streetfighter V2 là loại sáu cấp côn tay, có bộ Ducati Quick Shift lên/xuống thế hệ 2.0 hỗ trợ chuyển số trong những điều kiện nhất định. Xe vẫn có tay côn và bộ ly hợp ướt đa đĩa. Quickshifter không biến mô tô thành số tự động như xe ga, và không có nghĩa người lái có thể ép số ở mọi tốc độ.

Với xe đã sử dụng, kiểm tra hành trình tay côn, độ rơ cần số, tiếng hộp số và cảm biến quickshifter. Nếu xe đã chỉnh ECU hoặc thay cần số không đúng, khả năng chuyển số có thể khác chuẩn. Nên thử ở khu vực an toàn và không cố về số gấp để thử khả năng chống trượt.

Cornering ABS, DTC và DWC khác nhau thế nào

Streetfighter V2 được Ducati giới thiệu có Cornering ABS, kiểm soát lực kéo DTC, kiểm soát bốc đầu DWC và điều khiển phanh động cơ EBC theo gói điện tử. ABS hỗ trợ phanh trong phạm vi thiết kế, DTC tác động khi hệ thống phát hiện trượt bánh, còn DWC hỗ trợ quản lý tình huống bánh trước nhấc khỏi mặt đường.

Đây là các công nghệ bổ trợ, không tạo ra độ bám nếu lốp đã mòn hoặc người lái vào cua quá nhanh. Một chiếc xe cũ có đèn báo lỗi cảm biến, lốp sai cỡ hoặc dây điện bị can thiệp cần được chẩn đoán. Không tắt hệ thống chỉ để thử giới hạn trên đường giao thông.

Khung nhôm monocoque và việc kiểm tra xe cũ

Ducati dùng kết cấu khung nhôm monocoque ở Streetfighter V2. Phần khung gắn với vị trí động cơ, cổ lái và hình học xe, nên khi đã có va chạm cần đánh giá chuyên môn. Dàn nhựa hoặc ốp đèn mới sơn không đủ để khẳng định hệ thống chịu lực vẫn nguyên bản.

Khi xem xe đã dùng, kiểm tra độ thẳng bánh, phuộc chảy dầu, vết nứt, vị trí gá máy và các điểm bắt ốc. Nếu xe có xu hướng kéo lái về một phía hoặc rung đầu bất thường khi phanh, không nên chỉ thay lốp theo cảm tính; cần kiểm tra cả vành, cổ lái và khung.

Bình 15 lít và cách tính quãng đường thực tế

Bình nhiên liệu có dung tích 15 lít theo Ducati quốc tế, nhưng con số này không tự cho biết xe đi bao nhiêu kilomet. Khi sử dụng xe mạnh trong phố đông, thời gian nổ máy chờ, gia tốc, tải và tình trạng bảo dưỡng có thể làm tiêu hao khác điều kiện thử nghiệm. Không nên lấy mức xăng từ một phiên bản thị trường khác để quảng cáo quãng đường chắc chắn.

Nếu cần dự toán chi phí hàng tháng, ghi số lít từ nhiều lần đổ đầy và quãng đường tương ứng trong điều kiện chạy gần nhau. Khi mức tiêu hao tăng bất thường, kiểm tra lốp, xích, phanh bó, lọc gió và điện tử trước khi kết luận động cơ gặp sự cố.

V2 và V2 S: không chỉ là khác màu sơn

Ducati liệt kê Streetfighter V2 và V2 S có khối lượng wet-no-fuel khác nhau, đồng thời bản S có gói hệ thống treo và cấu hình tiện ích được phát triển riêng. Hai bản cùng máy 890 cm³ trong bảng tham chiếu, không nên mặc định bản S mạnh hơn chỉ vì có chữ S. Một chiếc V2 thường lắp thêm phuộc khác cũng không tự biến thành V2 S xuất xưởng.

Người mua nên tra mã phiên bản và kiểm tra thực tế các bộ phận như phuộc, đồng hồ, ghế, phụ kiện. Nếu xe đã qua nhiều lần độ, việc đánh giá lại sự cân bằng trước/sau có thể quan trọng hơn danh sách nâng cấp. Chỉ sử dụng thông số tiêu chuẩn cho xe còn nguyên cấu hình.

Checklist trước khi mua Ducati Streetfighter V2

Xác minh giấy đăng ký, mã kiểu loại 890cc hay 955cc, số khung, số máy và hóa đơn bảo dưỡng. Quan sát lốp, phanh, xích, khung, phuộc, nước làm mát, dây điện, trạng thái màn hình và đèn lỗi của các hệ thống điện tử. Xe có pô thay hoặc ECU đã can thiệp cần được mô tả rõ trong hồ sơ.

Thử máy khi nguội và chạy ở mức phù hợp trên đường được phép với giấy phép hợp lệ; ưu tiên độ đều ga, thao tác côn, chuyển số, phanh và khả năng điều khiển chậm. Nếu nghi khung, phanh hoặc phần điện tử bị lỗi, nên nhờ thợ Ducati kiểm tra trước khi đặt cọc.

Đối chiếu xe thật theo 5 bước

  1. Kiểm tra giấy đăng ký, mã phiên bản, đời xe, số khung và số máy tại nơi cần thiết; không công khai số định danh trên internet.
  2. Đọc đúng manual, tài liệu phụ tùng của thị trường và phiên bản; không hoán đổi dữ liệu giữa bản thường và S.
  3. Xem thực tế lốp, phanh, xích, phuộc, két nước, ECU, nguồn điện và các phụ kiện không nguyên bản.
  4. Thử xe ở nơi được phép, người lái có giấy phép phù hợp và trang bị bảo hộ, tập trung vào phanh, côn, sang số và đi chậm.
  5. Nhờ thợ có kinh nghiệm Ducati đánh giá nếu có dấu hiệu khung lệch, phanh lỗi, đèn điện tử bất thường hoặc động cơ nóng quá mức.

FAQ: câu hỏi thường gặp

Streetfighter V2 đời mới bao nhiêu cc?

Theo Ducati quốc tế, động cơ V2 mới có dung tích 890 cm³.

Streetfighter V2 có công suất bao nhiêu?

88 kW tương đương 120 hp tại 10.750 vòng/phút theo hãng.

Streetfighter V2 cao yên bao nhiêu?

838 mm ở cấu hình V2/V2 S tham chiếu.

Streetfighter V2 và V2 S nặng bao nhiêu?

178 kg và 175 kg wet weight without fuel; đều chưa có xăng.

Streetfighter V2 có hộp số tự động không?

Không. Xe côn tay sáu cấp với quickshifter hỗ trợ.

Bình xăng Streetfighter V2 mấy lít?

15 lít theo Ducati quốc tế.

Nguồn Ducati và bài viết liên quan

Đọc thêm chuyên mục Ducati và Panigale V2 và Streetfighter V4. Đây là bài tra cứu thông số, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú đang có mẫu xe này để cho thuê hoặc bán.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *