Ducati

Thông số Ducati Streetfighter V4: 1.103cc, 214 hp và yên

Cận cảnh động cơ và khung xe Ducati Streetfighter V4 trong ảnh tham khảo
Ảnh chụp tại Thụy Điển năm 2021. Không đại diện mọi phiên bản tại Việt Nam. Ảnh Bengt Nyman from Vaxholm, Sweden / Wikimedia Commons, CC BY 2.0. https://creativecommons.org/licenses/by/2.0 Nguồn: https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Ducati_NZ7_1306_(51228049519).jpg. Đã thu nhỏ và chuyển WebP.

Ducati Streetfighter V4: Ducati Streetfighter V4 là mẫu naked superbike dùng động cơ Desmosedici Stradale bốn xi-lanh 1.103 cm³, phát triển từ nền tảng hiệu suất cao của Ducati. Tên V4 trong cùng dòng còn xuất hiện trên bản V4 S hoặc những phiên bản đặc biệt, nên không thể sao chép số khối lượng, trang bị phuộc hay công suất của bản này sang bản khác. Bảng dưới đây ưu tiên số của Streetfighter V4 bản thường trên website quốc tế Ducati, đồng thời ghi công suất khác nhau giữa khu vực quốc tế và Mỹ, Canada, Mexico.

Phạm vi dữ liệu: Bảng bên dưới lấy từ trang kỹ thuật Ducati quốc tế cho đúng model và phiên bản. Những số từ thị trường khác được ghi rõ, không coi tên thương mại là đủ để xác định cấu hình của mọi xe.

Bảng thông số kỹ thuật Ducati Streetfighter V4

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật Ducati Streetfighter V4
  2. Streetfighter V4 khác Panigale V4 thế nào
  3. Vì sao Ducati công bố 214 hp và 205 hp
  4. Động cơ Desmosedici Stradale 1.103cc
  5. Mô-men 120 Nm là gì trong sử dụng thực tế
  6. V4 S có luôn mạnh hơn V4 không
  7. Yên 845 mm và trọng lượng gần 200 kg chưa có xăng
  8. Cánh gió có làm xe bám đường trong mọi tình huống
  9. Phanh hiệu năng cao và Cornering ABS
  10. Quick Shift 2.0 không thay kỹ năng sang số
  11. Bình xăng 16 lít và chi phí vận hành
  12. Checklist Streetfighter V4 trước khi mua cũ
  13. Đối chiếu xe thật theo 5 bước
  14. FAQ: câu hỏi thường gặp
  15. Streetfighter V4 có bao nhiêu phân khối?
  16. Streetfighter V4 214 hay 205 mã lực?
  17. Streetfighter V4 cao yên bao nhiêu?
  18. V4 và V4 S nặng bao nhiêu?
  19. Streetfighter V4 có bao nhiêu lít xăng?
  20. Streetfighter V4 có tự động không?
  21. Nguồn Ducati và bài viết liên quan
Hạng mụcThông số và điều kiện áp dụng
Cấu hình chínhStreetfighter V4 thường và đối chiếu V4 S, Ducati quốc tế
Động cơDesmosedici Stradale V4 góc 90°, phối khí desmodromic, trục khuỷu quay ngược
Dung tích1.103 cm³
Đường kính × hành trình81 × 53,5 mm
Tỷ số nén14,0:1
Công suất quốc tế157,4 kW (214 hp) tại 13.500 vòng/phút
Công suất USA/CAN/MEX150,7 kW (205 hp) tại 12.650 vòng/phút
Mô-men xoắn quốc tế120,0 Nm tại 11.250 vòng/phút
Mô-men xoắn USA/CAN/MEX119,7 Nm tại 11.500 vòng/phút
Làm mátDung dịch
Phun nhiên liệuPhun xăng điện tử, hai kim phun mỗi xi-lanh
Hộp số6 cấp côn tay, Ducati Quick Shift lên/xuống 2.0
KhungFront Frame nhôm
Chiều cao yên845 mm
Khối lượng V4 thường191 kg wet weight without fuel
Khối lượng V4 S189 kg wet weight without fuel
Chiều dài cơ sở1.496 mm
Bình xăng16 lít
Đồng hồTFT 6,9 inch, tỷ lệ hiển thị 8:3
Hệ hỗ trợCác chế độ lái, Cornering ABS, DTC và DWC theo cấu hình
Dàn áoNaked sport, cánh gió khí động học; không coi là Panigale V4

Streetfighter V4 khác Panigale V4 thế nào

Streetfighter V4 và Panigale V4 đều dùng động cơ V4 hiệu năng cao 1.103 cm³ ở các cấu hình chính, nhưng Streetfighter được Ducati thiết kế theo hướng naked sport, trong khi Panigale là sportbike có dàn quây kín. Khác biệt ở tư thế tay lái, yên, phần khí động học và các hệ thống treo làm cảm giác vận hành thay đổi đáng kể.

Không nên lấy số Panigale V4 216 hp từ một brochure khác rồi ghi Streetfighter V4 cũng 216 hp. Nguồn Ducati Streetfighter V4 tham chiếu công bố 214 hp quốc tế, và 205 hp ở thị trường Bắc Mỹ. Để mua phụ tùng hoặc so xe, cần khóa đúng trang thông số của model được nhắc đến.

Vì sao Ducati công bố 214 hp và 205 hp

Ducati quốc tế ghi Streetfighter V4 157,4 kW, tương đương 214 hp, đạt ở 13.500 vòng/phút. Trên cùng trang, hãng nêu mức 150,7 kW, tương đương 205 hp, cho USA, Canada và Mexico. Đây không phải hai kết quả tùy ý của người thử xe; chúng là những giá trị hãng công bố gắn với thị trường cụ thể.

Khi nhìn một chiếc nhập khẩu đã qua sử dụng, người mua cần biết xe bán theo tiêu chuẩn nơi nào, còn nguyên hệ thống xả hay đã chỉnh ECU. Không dùng một kết quả đo dyno tại bánh sau để phản bác công suất trục khuỷu theo brochure nếu không hiểu phương pháp và tổn hao truyền động.

Động cơ Desmosedici Stradale 1.103cc

Máy V4 góc 90 độ có trục khuỷu quay ngược và cơ cấu phối khí desmodromic, được Ducati phát triển với mục tiêu thể thao cao. Với người dùng, điểm quan trọng không chỉ là số xi-lanh mà còn là phản ứng ga, dải vòng tua và nhiệt phát ra khi đi chậm. Hộp số sáu cấp và hệ thống điều khiển điện tử phải được sử dụng đúng cách.

Xe đã thay pô, ECU hoặc hệ thống làm mát có thể khác cấu hình gốc và cần kiểm tra tính phù hợp. Lịch bảo dưỡng động cơ V4 không thể lấy từ Monster V2 hay Streetfighter V2; phải dựa vào đúng sổ hãng, mã xe và tình trạng kỹ thuật.

Mô-men 120 Nm là gì trong sử dụng thực tế

Mô-men xoắn quốc tế 120 Nm đạt tại 11.250 vòng/phút, không phải giá trị mà người lái luôn có ngay khi mở ga ở bất kỳ cấp số nào. Các chế độ Power Mode có thể điều chỉnh phản ứng động cơ giúp việc vận hành trong từng bối cảnh dễ kiểm soát hơn. Tuy nhiên, trên xe mạnh như V4, sai thao tác ga vẫn có thể dẫn đến tình huống nguy hiểm.

Người ít kinh nghiệm cần ưu tiên đào tạo phanh và xử lý ga ở tốc độ chậm trước khi chạy xe này. Không nên mặc định xe có kiểm soát lực kéo thì có thể đẩy ga mạnh trên đường trơn. Độ bám lốp, tải, nhiệt và sự quan sát của người điều khiển vẫn là các điều kiện chính.

V4 S có luôn mạnh hơn V4 không

Trong bảng Ducati quốc tế được dẫn, V4 và V4 S có cùng công suất 214 hp ở cấu hình quốc tế. Sự khác biệt nổi bật của bản S nằm ở các bộ phận như hệ thống treo, bộ vành và trang bị đi kèm, không phải hãng mặc định tăng thêm hàng chục mã lực. V4 thường được ghi 191 kg còn V4 S 189 kg theo cùng chuẩn wet-no-fuel.

Một xe V4 thường đã thay phuộc hoặc lắp tem S không tự trở thành bản S đúng mã xuất xưởng. Khi mua cũ, cần kiểm tra số khung và danh mục trang bị chuẩn. Cân nặng thực tế cũng thay đổi nếu đã lắp chống đổ, thùng hoặc thay ống xả.

Yên 845 mm và trọng lượng gần 200 kg chưa có xăng

Yên cao 845 mm và trọng lượng wet without fuel 191 kg ở V4 thường là các số đo hãng công bố. Không nên coi 191 kg là khối lượng đã đổ đủ 16 lít nhiên liệu, cũng không nên lấy khối lượng của V4 S để làm quảng cáo bản thường. Xe mạnh, yên khá cao và có khối lượng đáng kể khi dắt.

Trước khi chọn xe, hãy thử đưa khỏi chống nghiêng, dắt lùi, quay đầu trong bãi và đặt chân chắc xuống nền. Bề ngang yên, chiều dài chân và giày ảnh hưởng cảm giác chống chân. Người thường gửi xe ở ngõ dốc nên đánh giá khả năng giữ xe khi động cơ chưa nổ.

Cánh gió có làm xe bám đường trong mọi tình huống

Streetfighter V4 sử dụng chi tiết khí động học được Ducati giới thiệu nhằm ổn định xe ở điều kiện vận tốc phù hợp. Hiệu quả của cánh gió phụ thuộc tốc độ và thiết kế tổng thể, không thể hiểu xe có cánh gió sẽ bám chắc khi ôm cua chậm trên đường dầu trơn. Không nên tự gắn bộ cánh gió lớn không rõ nguồn gốc chỉ vì kiểu dáng.

Các bộ phận khí động học cần kiểm tra điểm bắt, độ nứt và tình trạng sau va chạm. Một dàn áo đã thay có thể làm thay đổi luồng gió và độ rung khi đi nhanh, vì vậy nên dùng phụ tùng phù hợp theo khuyến nghị chính hãng.

Phanh hiệu năng cao và Cornering ABS

Streetfighter V4 có bộ phanh lớn và các tính năng điện tử hỗ trợ phanh theo góc nghiêng. Nhưng số lượng đĩa hoặc tên kẹp phanh không bảo đảm người lái có thể dừng đúng khoảng cách trên mặt đường ẩm, lốp đã chai hay tốc độ quá cao. Người sử dụng cần luyện phối hợp phanh trong điều kiện an toàn và bảo dưỡng chất lỏng, má, đĩa đầy đủ.

Khi xem xe cũ, kiểm tra bề mặt đĩa, cảm giác tay phanh, áp suất lốp, cảm biến bánh và đèn lỗi. Xe từng sử dụng sân có thể cần bảo dưỡng phanh nhiều hơn, nhưng không thể kết luận xe hư chỉ dựa một nhận xét; hãy xem lịch sử và đo kiểm kỹ thuật.

Quick Shift 2.0 không thay kỹ năng sang số

Ducati Quick Shift hai chiều hỗ trợ chuyển số khi xe đáp ứng điều kiện, nhưng Streetfighter V4 vẫn là mô tô côn tay sáu cấp. Không nên mô tả đây là xe ga hoặc hộp số tự động. Những thao tác mở ga, đóng ga và sử dụng ly hợp khi khởi hành cần người điều khiển hiểu đúng, nhất là khi máy tạo mô-men lớn.

Nếu cảm biến sang số bị lỗi hoặc ECU đã chỉnh, xe có thể chuyển số không trơn tru. Đừng cố ép số để thử hệ thống trong lúc chạy nhanh. Với xe mua lại, nên kiểm tra cần số, bộ côn, dây điện và hoạt động của menu theo hướng dẫn hãng.

Bình xăng 16 lít và chi phí vận hành

Dung tích bình xăng 16 lít không đồng nghĩa có thể đi một quãng đường cố định. Xe mạnh có tiêu thụ khác nhau khi chạy đường thoáng, kẹt xe hoặc chạy ở vòng tua cao. Người mua nên tính cả chi phí lốp, dầu động cơ, bảo dưỡng phanh, hệ làm mát và thời gian gửi xe an toàn.

Để có mức xăng thực tế, ghi số lít nạp từ nhiều lần đổ đầy và số kilomet di chuyển. Nếu có mùi nhiên liệu bất thường hoặc tiêu hao tăng đột ngột, cần kiểm tra kỹ thuật. Không dùng phép chia lý thuyết để cam kết số km một bình.

Checklist Streetfighter V4 trước khi mua cũ

Đối chiếu giấy đăng ký, số khung, số máy và bản V4/V4 S; xác định xe nhập từ thị trường nào. Kiểm tra động cơ, lịch bảo dưỡng, ECU, pô, dàn áo, cánh gió, hệ phanh, lốp, xích, phuộc, két nước và các đèn cảnh báo. Những chi tiết đã thay vì đi sân hoặc nâng cấp cần có hồ sơ rõ ràng.

Một chiếc còn đẹp không bảo đảm phần khung hoặc cổ lái chưa từng bị tác động. Nếu có tiếng lạ, lệch bánh, vết nứt ở điểm chịu lực hoặc phanh không đều, yêu cầu cơ sở chuyên Ducati đánh giá trước khi mua. Chỉ chạy thử ở nơi được phép với giấy phép phù hợp.

Đối chiếu xe thật theo 5 bước

  1. Kiểm tra giấy đăng ký, mã phiên bản, đời xe, số khung và số máy tại nơi cần thiết; không công khai số định danh trên internet.
  2. Đọc đúng manual, tài liệu phụ tùng của thị trường và phiên bản; không hoán đổi dữ liệu giữa bản thường và S.
  3. Xem thực tế lốp, phanh, xích, phuộc, két nước, ECU, nguồn điện và các phụ kiện không nguyên bản.
  4. Thử xe ở nơi được phép, người lái có giấy phép phù hợp và trang bị bảo hộ, tập trung vào phanh, côn, sang số và đi chậm.
  5. Nhờ thợ có kinh nghiệm Ducati đánh giá nếu có dấu hiệu khung lệch, phanh lỗi, đèn điện tử bất thường hoặc động cơ nóng quá mức.

FAQ: câu hỏi thường gặp

Streetfighter V4 có bao nhiêu phân khối?

1.103 cm³ trong cấu hình V4/V4 S của Ducati quốc tế.

Streetfighter V4 214 hay 205 mã lực?

Hãng ghi 214 hp quốc tế; Mỹ/Canada/Mexico có số 205 hp, cần khóa thị trường.

Streetfighter V4 cao yên bao nhiêu?

845 mm theo Ducati quốc tế.

V4 và V4 S nặng bao nhiêu?

V4 thường 191 kg, V4 S 189 kg wet weight without fuel.

Streetfighter V4 có bao nhiêu lít xăng?

16 lít ở bảng tham chiếu.

Streetfighter V4 có tự động không?

Không. Xe côn tay sáu cấp với quickshifter hỗ trợ.

Nguồn Ducati và bài viết liên quan

Đọc thêm chuyên mục Ducati và Streetfighter V2 và Panigale V4. Đây là bài tra cứu thông số, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú đang có mẫu xe này để cho thuê hoặc bán.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *