YADEA

Thông số YADEA VELAX P: pin 72V30Ah, 2000W và phạm vi 96 km

YADEA VELAX P: YADEA VELAX P là xe máy điện kiểu dáng thể thao được YADEA Việt Nam công bố với động cơ điện 2.000 W định mức và 3.050 W tối đa. Xe dùng pin lithium 72V30Ah làm cấu hình tiêu chuẩn, có thể gắn thêm một pin 72V30Ah để nâng dung lượng danh nghĩa lên 72V60Ah. Trong điều kiện thử tiêu chuẩn, hãng nêu quãng đường khoảng 96 km với pin chính và thêm khoảng 96 km với pin phụ; chế độ hỗn hợp thường thấp hơn. Bài này phân biệt rõ phiên bản VELAX P với VELAX H Plus, đồng thời giải thích vì sao con số 190–192 km cần đủ hai pin chứ không phải khả năng của cấu hình một pin.

Bảng thông số kỹ thuật YADEA VELAX P

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật YADEA VELAX P
  2. Pin 72V30Ah là pin lithium hay ắc quy chì
  3. Một pin và hai pin khác nhau về quãng đường
  4. Công suất định mức 2000W khác tối đa 3050W
  5. 68 km/h đồng hồ và 63 km/h GPS là hai giá trị khác
  6. CBS phanh đĩa kép có phải ABS không
  7. Yên 760 mm, trọng lượng 111 kg và tải 130 kg
  8. Cốp 25 lít có bị giảm khi gắn pin phụ
  9. IPX7 là chống nước cho bộ phận nào
  10. Sạc 6–8 giờ cần tính theo cấu hình nào
  11. Vành 14 inch, lốp và giảm xóc khi đi phố
  12. VELAX P và VELAX H Plus khác gì
  13. Checklist mua VELAX P mới hoặc cũ
  14. Câu hỏi thường gặp
  15. VELAX P dùng pin bao nhiêu?
  16. VELAX P đi được bao nhiêu km một pin?
  17. VELAX P hai pin có đi được 190 km?
  18. Động cơ VELAX P mạnh bao nhiêu?
  19. VELAX P có ABS không?
  20. VELAX P sạc bao lâu?
  21. Nguồn YADEA và bài liên quan

Số liệu lấy theo trang YADEA Việt Nam đúng mẫu VELAX P. Quãng đường thử tiêu chuẩn và quãng đường hỗn hợp được tách riêng; không coi thông số pin kép là cấu hình mặc định của xe một pin.

Hạng mụcGiá trị và điều kiện thử
Mẫu tham chiếuYADEA VELAX P – thị trường Việt Nam
Phân loạiXe máy điện có tốc độ và công suất thuộc nhóm cần xem điều kiện đăng ký, giấy phép
Động cơĐiện không chổi than dạng hub, công nghệ TTFAR theo hãng
Công suất định mức2.000 W
Công suất tối đa3.050 W
Mô-men định mức31,6 Nm theo bảng hãng; không tự gọi là mô-men bánh cực đại
Tốc độ công bố theo đồng hồ68 km/h
Tốc độ công bố theo GPS63 km/h theo bảng YADEA
Pin chínhLithium 72V30Ah
Pin phụ tùy chọnLithium 72V30Ah
Tổng dung lượng danh nghĩa khi gắn hai pin72V60Ah, không phải một pin 60Ah nguyên khối
Năng lượng danh nghĩa pin chính (ước tính)72 × 30 = 2.160 Wh = 2,16 kWh theo trị số danh định
Quãng đường pin chính – thử tiêu chuẩnKhoảng 96 km
Quãng đường pin chính – chạy hỗn hợpKhoảng 80 km theo công bố
Quãng đường 2 pin – thử tiêu chuẩnKhoảng 192 km; hãng làm tròn quảng bá khoảng 190 km
Quãng đường 2 pin – hỗn hợpKhoảng 160 km nếu cộng điều kiện hai pin 80 km/pin
Sạc tiêu chuẩn6–8 giờ theo bảng hãng; cần xác minh bộ sạc và số pin thực tế
Hệ quản lý pinBMS; hãng giới thiệu khả năng chống nước IPX7 của khối pin
Dài × rộng × cao1.955 × 705 × 1.090 mm
Chiều cao yên760 mm
Khoảng sáng gầm145 mm
Khối lượng bản thân cấu hình hãng111 kg theo bảng VELAX P; pin phụ có thể thay đổi tổng khối lượng
Tải trọng cho phép130 kg, tính người và hành lý theo manual
Dung tích cốp25 lít theo bảng VELAX P
Màn hìnhVA
PhanhĐĩa trước/sau + CBS, không mặc định là ABS
Vành trướcMT2.15×14
Vành sauMT2.50×14
Bánh trước/sauVành 14/14 inch
Chế độ láiHai chế độ theo bảng hãng
Tiện íchMở khóa từ xa, Bluetooth, khóa núm xoay, tìm xe, GPS theo cấu hình hãng

Pin 72V30Ah là pin lithium hay ắc quy chì

Bảng YADEA ghi VELAX P dùng pin lithium 72V30Ah. Đây là một bộ pin có hệ quản lý BMS, không phải bộ ắc quy chì 48V20Ah của dòng iCANDY. Cần phân biệt điện áp danh định, dung lượng Ah và năng lượng Wh: chỉ số 30Ah không thể so trực tiếp với 20Ah ở điện áp khác để kết luận quãng đường nhiều hơn bao nhiêu.

Nếu muốn ước tính năng lượng danh định, có thể nhân 72 V với 30 Ah để được khoảng 2,16 kWh. Đó không phải lượng điện lấy từ ổ cắm trong mọi lần sạc, vì còn tổn hao, phần dự trữ an toàn và điều kiện pin. Pin thực tế cũ còn suy giảm dung lượng theo chu kỳ và nhiệt độ.

Một pin và hai pin khác nhau về quãng đường

Cấu hình tiêu chuẩn có một pin lithium 72V30Ah; YADEA thiết kế vị trí lắp thêm pin cùng điện áp và dung lượng. Hãng công bố một pin khoảng 96 km khi thử theo điều kiện tiêu chuẩn, khoảng 80 km chạy hỗn hợp, còn hai pin khoảng 190–192 km theo tiêu chuẩn. Vì thế không nên dùng tiêu đề ‘190 km mỗi lần sạc’ mà bỏ qua yêu cầu pin phụ.

Khi đi xa, quãng đường còn tùy vận tốc trung bình, đường dốc, gió, trọng lượng người chở và nhiệt độ pin. Những lần tăng tốc gấp hoặc chở nặng có thể rút ngắn tầm hoạt động. Người dùng nên theo dõi mức tiêu thụ của chính xe qua nhiều chuyến trước khi chọn lộ trình xa điểm sạc.

Công suất định mức 2000W khác tối đa 3050W

YADEA công bố động cơ VELAX P có công suất định mức 2.000 W và công suất tối đa 3.050 W. Định mức nói về mức làm việc thiết kế theo điều kiện công bố, còn tối đa liên quan khả năng cung cấp công suất trong khoảng hoạt động nhất định; hai trị số không thể tráo hoặc cộng lại. Không nên quảng cáo xe có động cơ định mức 3.050 W.

Khi chạy với tải cao hoặc leo dốc, công suất khả dụng còn chịu ảnh hưởng trạng thái sạc, nhiệt độ, bộ điều khiển và bảo vệ pin. Nếu xe bất thường giảm công suất, có thể là cơ chế bảo vệ hoặc lỗi; nên xem thông báo trên màn hình và tới cơ sở có kỹ thuật, không tự can thiệp phần điện công suất.

68 km/h đồng hồ và 63 km/h GPS là hai giá trị khác

Bảng chính thức VELAX P phân biệt tốc độ tối đa theo đồng hồ 68 km/h và theo GPS 63 km/h. Đây là hai cách ghi khác nhau trong cùng bảng, không phải người đọc chọn số cao hơn làm kết quả thực nghiệm thực tế. Sai khác có thể liên quan phương pháp đo, hiệu chuẩn và điều kiện thử được hãng quy định.

Không dùng thông số tối đa làm tốc độ khuyến khích trên đường. Người điều khiển phải đáp ứng quy định phân hạng phương tiện, đăng ký và giấy phép đang áp dụng tại Việt Nam. An toàn trên đường còn phụ thuộc phanh, lốp, tầm nhìn và biển báo, không phụ thuộc riêng khả năng tăng tốc.

CBS phanh đĩa kép có phải ABS không

VELAX P được YADEA ghi phanh đĩa trước và sau cùng hệ CBS. CBS phối hợp hoặc phân bổ lực phanh giữa hai bánh theo thiết kế, khác hệ thống ABS có chức năng hạn chế bó cứng bánh khi phanh. Vì thế sẽ sai nếu bài thông số tự thêm ABS chỉ vì xe có phanh đĩa kép và công nghệ mới.

Khi nhận xe, hãy thử hành trình tay phanh ở nơi an toàn, xem má, đĩa, dầu phanh và áp suất lốp. Dù có CBS, mặt đường trơn hoặc lốp mòn vẫn làm nguy cơ trượt tăng. Không kiểm tra giới hạn phanh ở vận tốc cao trên đường công cộng.

Yên 760 mm, trọng lượng 111 kg và tải 130 kg

YADEA công bố VELAX P có yên 760 mm, khối lượng bản thân 111 kg và mức tải cho phép 130 kg. Số khối lượng có thể thay đổi khi bổ sung pin thứ hai và phụ kiện; không nên coi 111 kg là giá trị chắc chắn của mọi xe đã lắp đủ hai pin. Tải 130 kg cần tính người ngồi cùng hành lý, không phải được chở thêm 130 kg đồ ngoài người.

Người có chiều cao khác nhau nên thử ngồi, đưa xe khỏi chống, dắt lùi và quay đầu trong lối gửi xe thực tế. Một chiếc xe có trọng tâm đặt pin thấp có thể cho cảm giác khác xe cùng trọng lượng nhưng không vì thế mà dễ điều khiển với tất cả mọi người.

Cốp 25 lít có bị giảm khi gắn pin phụ

Bảng hãng ghi cốp VELAX P 25 lít và cho biết cấu hình thêm pin tùy chọn. Người mua cần trực tiếp kiểm tra vị trí pin phụ, không gian chứa đồ thực tế và kiểu mũ thường dùng, vì cách bố trí có thể ảnh hưởng vùng chứa khả dụng. Không suy từ số 25 lít rằng mọi mũ full-face hoặc balô lớn đều vừa.

Nếu dự định chở laptop hay đồ giá trị, nên kiểm tra cốp có kín nước, có khóa chắc và nhiệt độ khoang khi xe đỗ nắng. Không đặt vật dễ cháy hoặc đè ép dây pin. Với hành lý lớn, phải tuân thủ tải trọng và không để đồ cản chân, gương hoặc tay lái.

IPX7 là chống nước cho bộ phận nào

Trang VELAX P giới thiệu mức IPX7 ở nhóm thông tin pin lithium/BMS. Không nên diễn giải rằng toàn bộ xe, ổ sạc, màn hình, phanh và mọi giắc điện đều có thể ngâm nước như nhau. IP là cấp thử nghiệm trong điều kiện định nghĩa cụ thể; nó không cấp quyền đi qua đoạn nước ngập sâu hoặc rửa bộ nguồn bằng vòi áp lực mạnh.

Khi mưa to hoặc sau khi xe bị ngập, không cắm sạc ngay nếu cổng sạc, pin hay dây có dấu ẩm, nước vào. Cần tuân thủ hướng dẫn hãng và nhờ thợ kiểm tra tình trạng cách điện. An toàn điện là ưu tiên, không phải thử nghiệm độ kín của xe.

Sạc 6–8 giờ cần tính theo cấu hình nào

YADEA nêu thời gian sạc tham chiếu 6–8 giờ; thực tế sẽ phụ thuộc bộ sạc, lượng điện còn lại, nhiệt độ và việc có một hay hai pin. Không nên tự khẳng định hai pin luôn sạc đầy cùng thời gian một pin nếu chưa có sơ đồ hoặc tài liệu bộ sạc tương ứng. Đèn báo đầy cũng có thể dựa trạng thái cân bằng cell và thuật toán BMS.

Nên dùng bộ sạc chính hãng tương thích điện áp và dòng sạc, tại nơi khô ráo, thông thoáng. Không sạc trên vật dễ cháy, không phủ bộ sạc bằng vải và không tự ghép pin không cùng loại. Nếu pin phồng, nóng bất thường hoặc có mùi lạ, ngừng sạc và yêu cầu kiểm tra an toàn.

Vành 14 inch, lốp và giảm xóc khi đi phố

Bảng hãng ghi vành trước MT2.15×14, sau MT2.50×14, tức cùng đường kính danh nghĩa 14 inch nhưng khác bề rộng vành. Phần giới thiệu nhắc lốp 90/90-14 trong cấu hình; khi thay cần đọc chính xác lốp thật ở từng bánh và tiêu chuẩn tải/tốc độ, không mặc định hai bánh có cùng quy cách chỉ vì cùng inch.

Với xe chạy mưa hoặc đường xấu, lốp cao su chai, thiếu áp và phuộc kém có thể khiến xe mất ổn định. Khi tay lái rung hoặc mòn lốp lệch, nên kiểm tra vành, ổ bi, phuộc và phanh. Không tự đổi lốp rộng quá mức để tăng ngoại hình.

VELAX P và VELAX H Plus khác gì

Hai mẫu cùng họ VELAX có tên gần nhau, động cơ định mức 2.000 W và tối đa 3.050 W trên bảng so sánh của YADEA, nhưng hệ pin, khối lượng và cốp khác. VELAX P dùng lithium 72V30Ah, tùy chọn pin thứ hai và cốp 25 lít; H Plus dùng cấu hình pin LFP khác, dung lượng và phạm vi riêng. Không gộp bảng H Plus vào VELAX P khi mô tả pin hoặc bảo hành.

Khi so hai mẫu, hãy tính nhu cầu thực: quãng đường mỗi ngày, khả năng có điểm sạc an toàn, số người và hành lý cần chở. Người mua có thể ưu tiên pin có thể bổ sung hoặc cấu hình nguyên khối theo cách sử dụng; tên Plus không tự bảo đảm phù hợp hơn cho mọi trường hợp.

Checklist mua VELAX P mới hoặc cũ

Đối chiếu đúng tem VELAX P, số khung, giấy tờ và thông tin bộ pin chính/phụ, số serial pin ở nơi cần thiết. Kiểm tra BMS, cổng sạc, đèn, màn hình VA, Bluetooth, tính năng khóa, phanh CBS, vành 14 inch và các dây dẫn. Một chiếc xe được người bán nói ‘pin kép’ cần được mở kiểm tra đủ hai bộ thật.

Khi chạy thử ở nơi hợp lệ, ưu tiên vận hành tốc độ thấp, khả năng dắt và phanh, không thử vận tốc tối đa. Nếu đèn lỗi điện xuất hiện, pin nóng hoặc sạc bất thường, ngừng giao dịch cho tới khi kỹ thuật viên kiểm tra. Đây là bài tra cứu, không xác nhận Nguyễn Tú có VELAX P cho thuê.

Câu hỏi thường gặp

VELAX P dùng pin bao nhiêu?

Pin lithium chính 72V30Ah, tùy chọn lắp thêm 72V30Ah để có 72V60Ah danh nghĩa.

VELAX P đi được bao nhiêu km một pin?

Khoảng 96 km chuẩn hãng hoặc khoảng 80 km điều kiện hỗn hợp; thực tế có thể khác.

VELAX P hai pin có đi được 190 km?

Hãng giới thiệu khoảng 190–192 km ở điều kiện tiêu chuẩn khi lắp đủ hai pin.

Động cơ VELAX P mạnh bao nhiêu?

2.000 W định mức, 3.050 W tối đa.

VELAX P có ABS không?

Trang hãng xác nhận CBS với phanh đĩa trước/sau, không tự coi đó là ABS.

VELAX P sạc bao lâu?

6–8 giờ theo bảng tham chiếu; tùy bộ sạc, dung lượng còn lại và cấu hình pin.

Nguồn YADEA và bài liên quan

Đọc chuyên mục xe điện YADEA và YADEA iCANDY Lite và YADEA OSTA. Đây là hồ sơ kỹ thuật, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có VELAX P để cho thuê hoặc bán.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *