YADEA VOLTGUARD P-L: YADEA VOLTGUARD P-L là xe máy điện chạy pin LFP 72V30Ah, động cơ hub TTFAR công suất 1500W định mức và 2800W tối đa. YADEA Việt Nam công bố quãng đường khoảng 120 km trong điều kiện thử, yên 770 mm, khối lượng bản thân 105 kg và cốp 20 lít. Cần phân biệt tên P-L với VOLTGUARD P đời trước, vốn được hãng mô tả sử dụng ắc quy Graphene TTFAR và có số liệu động cơ/điện áp, quãng đường khác. Ngay trên các trang P-L mới, trang riêng công bố tốc độ 60 km/h và thời gian sạc 5–6 giờ, nhưng bảng so sánh ba xe trên trang U80 nêu 58 km/h và 7–8 giờ. Bài giữ nguồn theo từng số, tránh quảng bá sai cho đúng xe.
Bảng thông số YADEA VOLTGUARD P-L, đối chiếu nguồn hãng
Mục lục bài viết
- Bảng thông số YADEA VOLTGUARD P-L, đối chiếu nguồn hãng
- VOLTGUARD P-L khác VOLTGUARD P như thế nào
- Pin LFP 72V30Ah có phải pin Graphene không
- Quãng đường 120 km có phải tầm chạy thực tế luôn đạt
- 58 hay 60 km/h: hai nguồn YADEA chưa thống nhất
- 5–6 hay 7–8 giờ sạc: cách đối chiếu đúng
- Công suất định mức 1500W và tối đa 2800W
- Khối lượng 105 kg và yên cao 770 mm
- Yên dài 700 mm khác chiều cao yên 770 mm
- Cốp 20 lít so với cốp U80 gắn pin phụ
- Lốp không săm 14 inch trước và sau
- Phanh đĩa trước/sau không đồng nghĩa ABS
- Màn hình 8,4 inch và kết nối ứng dụng
- BMS và cấp chống nước ở từng bộ phận
- P-L so với U50 và U80: khác mục đích sử dụng
- Checklist xác minh P-L trước khi mua cũ
- Câu hỏi thường gặp
- VOLTGUARD P-L dùng pin gì?
- P-L đi được bao nhiêu km?
- P-L tối đa 58 hay 60 km/h?
- P-L sạc bao lâu?
- P-L khác VOLTGUARD P không?
- VOLTGUARD P-L có ABS không?
- Nguồn chính hãng và bài liên quan
Hồ sơ P-L dùng pin LFP, không trộn với VOLTGUARD P đời ắc quy Graphene. Những số hãng ghi khác nhau về vận tốc và thời gian sạc được giữ theo từng nguồn.
| Hạng mục | Thông số / nguồn áp dụng |
|---|---|
| Mẫu tham chiếu | YADEA VOLTGUARD P-L, trang chính hãng Việt Nam |
| Loại xe | Xe máy điện, không đồng nhất với VOLTGUARD P đời cũ |
| Động cơ | Hub motor điện, công nghệ TTFAR |
| Công suất định mức | 1500W |
| Công suất tối đa | 2800W |
| Mô-men định mức | 25,4 N·m theo bảng so sánh U80 |
| Tốc độ tối đa trên trang P-L riêng | 60 km/h |
| Tốc độ tối đa bảng so sánh U80 | 58 km/h |
| Pin chính | LFP – lithium iron phosphate 72V30Ah |
| Năng lượng danh nghĩa tính toán | 72×30 = 2160Wh ≈ 2,16 kWh |
| Quãng đường trong điều kiện thử | 120 km |
| Mức vận tốc trong thử riêng | 30 km/h, theo trang P-L |
| Sạc trên trang P-L riêng | 5–6 giờ |
| Sạc trên bảng so sánh U80 | 7–8 giờ |
| Chiều dài × rộng × cao | 1920 × 700 × 1150 mm |
| Khối lượng bản thân | 105 kg |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Khoảng sáng gầm | 140 mm |
| Khối lượng cho phép chở trên bảng riêng | 130 kg; tính tổng người và đồ |
| Dung tích cốp | 20 lít |
| Màn hình | Tinh thể lỏng 8,4 inch |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| ABS | Không có xác nhận ABS trong bảng P-L được dẫn |
| Lốp trước | Không săm 90/90-14 |
| Lốp sau | Không săm 100/90-14 |
| Vành | MT2.15×14 trước / MT2.50×14 sau |
| Hệ thống đèn | LED |
| Chế độ lái | TTFAR / Sport |
| Kết nối | Mở khóa bằng app/Bluetooth, remote, khóa núm xoay theo tính năng hãng |
| Bảo vệ pin | BMS, IPX7 được hãng mô tả tại nhóm pin |
| Bảo vệ động cơ | IP67 theo giới thiệu; không có nghĩa toàn xe ngâm nước |
| Tiện ích | Cổng USB, chân chống ngắt nguồn, cảnh báo lăn bánh |
| Độ dài yên trong phần giới thiệu | 700 mm, là chiều dài yên không phải chiều cao yên |
VOLTGUARD P-L khác VOLTGUARD P như thế nào
Tên VOLTGUARD P-L có phần ‘P’ dễ gây nhầm với VOLTGUARD P của các đợt phân phối trước. Nhưng trang riêng P-L ghi pin LFP 72V30Ah, công suất tối đa 2800W và quãng đường thử 120 km, trong khi bài kỹ thuật VOLTGUARD P đời cũ của YADEA từng mô tả bộ ắc quy Graphene 72V38Ah, công suất tối đa 2550W và phạm vi 100 km. Đây là hai hồ sơ khác nhau, không được sao chép bảng điện áp và giá.
Khi mua xe cũ, cần nhìn mã sản phẩm trên giấy tờ, nhãn bộ nguồn, sạc và đặc điểm kết nối. Nếu người bán ghi ‘Voltguard P pin lithium’ nhưng tài liệu giao xe lại là bản Graphene, phải yêu cầu xác minh chính xác trước khi đặt cọc.
Pin LFP 72V30Ah có phải pin Graphene không
P-L dùng LFP tức lithium iron phosphate với dung lượng 72V30Ah theo YADEA. LFP là hóa học pin lithium, không đồng nghĩa ắc quy Graphene TTFAR trên dòng P trước. Cách sạc, BMS, giới hạn dòng và chính sách bảo hành vì thế phải dựa đúng mẫu P-L và khối pin thực tế. Không tự gắn bình Graphene chỉ vì cùng điện áp danh nghĩa.
Năng lượng danh nghĩa của pin có thể tính 72 V nhân 30 Ah bằng khoảng 2,16 kWh. Đây không phải lượng điện đi từ ổ cắm vào bộ sạc chính xác trong mọi lần sạc, vì còn tổn hao và giới hạn an toàn. Pin đã sử dụng lâu có thể suy giảm dung lượng, kéo quãng đường xuống.
Quãng đường 120 km có phải tầm chạy thực tế luôn đạt
Trang P-L của hãng nêu 120 km ở điều kiện thử 30 km/h; không phải cam kết mọi người đi phố Hà Nội, chở thêm người hoặc lên dốc đều đạt số này. Dừng chờ, tăng ga gấp, tốc độ và nhiệt độ đều thay đổi điện tiêu thụ. Không nên dùng con số chuẩn để khẳng định xe đi trọn một hành trình xa mà không cần dự phòng.
Cách kiểm tra thực tế là ghi mức điện và số kilomet qua nhiều chuyến trên quãng đường thường đi. Nếu pin cũ, quãng đường có thể ngắn hơn khi mới giao. Người có quãng di chuyển dài nên chủ động xem điểm sạc an toàn và không chạy tới khi xe mất hết điện.
58 hay 60 km/h: hai nguồn YADEA chưa thống nhất
Trang riêng P-L công bố tốc độ tối đa 60 km/h, trong khi bảng đối chiếu ba mẫu trên trang U80 của YADEA ghi 58 km/h. Đây là sai khác giữa hai trang cùng hãng, chưa có cơ sở để tự nói do lỗi làm tròn hoặc một phiên bản đời mới. Bài đưa cả hai số với nguồn rõ ràng, tránh biến 60 km/h thành kết quả thực đo theo GPS.
Người mua cần kiểm tra giấy chứng nhận của đúng chiếc P-L và hỏi nhà phân phối khi yêu cầu thông số phục vụ đăng ký. Tốc độ tối đa không phải tốc độ nên chạy ở mọi tuyến đường và còn phụ thuộc tải, pin, lốp và điều kiện thử.
5–6 hay 7–8 giờ sạc: cách đối chiếu đúng
Trang riêng P-L viết thời gian sạc 5–6 giờ; bảng so sánh U80 ghi 7–8 giờ. Khi không có bản giải thích chính thức, cần giữ cả hai như hai số liệu nguồn hãng, không tự chọn một con số rồi tuyên bố là thông số tuyệt đối. Thời gian thực còn phụ thuộc bộ sạc được giao, mức pin ban đầu, nhiệt và nguồn điện.
Trước khi mua, hãy hỏi đại lý ảnh nhãn bộ sạc, mức điện áp/dòng và thời gian từ mức pin thực tế. Không lắp sạc nhanh khác tiêu chuẩn để cố đạt con số ngắn hơn, vì nhiệt và hệ BMS cần được thiết kế phù hợp. Sạc ở nơi khô, có thông gió và tránh vật dễ cháy.
Công suất định mức 1500W và tối đa 2800W
Động cơ hub TTFAR của P-L được hãng ghi 1500W định mức và 2800W tối đa. Định mức và tối đa không thể hoán đổi hoặc cộng dồn, và không có nghĩa xe duy trì 2800W liên tục ở mọi đoạn dốc. Trạng thái pin, bộ điều khiển và nhiệt độ sẽ ảnh hưởng khả năng cung cấp điện. Việc quảng cáo xe ‘2800W định mức’ là sai với bảng hãng.
Nếu P-L tăng ga yếu bất thường, trước tiên nên kiểm tra pin, phanh bó, áp suất lốp và các cảnh báo điều khiển. Không tự độ bộ điều khiển điện, đấu thêm bình hoặc thay dây công suất lớn chỉ để thay đổi tốc độ, vì có thể gây nguy cơ cháy và sai giấy tờ.
Khối lượng 105 kg và yên cao 770 mm
Theo YADEA, P-L có khối lượng bản thân 105 kg, yên cao 770 mm và khoảng sáng gầm 140 mm. Những số liệu này giúp hình dung tư thế, nhưng không thay cho việc thử dắt xe. Bề rộng yên, giày, sải chân và độ lún phuộc có thể khiến hai người cùng chiều cao đánh giá xe khác nhau.
Nếu phải để xe trong ngõ hẹp, hãy thử quay đầu, kéo lùi và dựng chống khi tắt nguồn. Khối lượng tổng còn thay đổi theo người và đồ; không nên chất hành lý ở tay lái chỉ vì khối lượng xe có vẻ nhẹ hơn U50.
Yên dài 700 mm khác chiều cao yên 770 mm
YADEA mô tả đệm yên VOLTGUARD P-L dài khoảng 700 mm, còn bảng kỹ thuật ghi chiều cao yên 770 mm. Đây là hai chiều đo hoàn toàn khác: 700 mm theo chiều trước/sau của đệm, 770 mm theo phương từ mặt đất đến điểm ngồi trong điều kiện xác định. Nếu SEO lấy nhầm 700 làm ‘yên cao 700 mm’ sẽ gây hại cho người cần chọn xe dễ chống chân.
Người mua nên thử ngồi với tư thế thật, đưa xe ra khỏi chống và dắt lùi. Một chiếc yên dài không mặc nhiên phù hợp mọi kiểu người chở sau hoặc bảo đảm có chỗ cho hành lý cỡ lớn.
Cốp 20 lít so với cốp U80 gắn pin phụ
P-L có cốp khoảng 20 lít theo trang hãng, trong khi U80 có thể giảm còn khoảng 3 lít nếu gắn pin phụ. Người cần chứa áo mưa hoặc túi làm việc có thể coi khoang chứa là điểm quyết định, thay vì chỉ so mức quãng đường tối đa. Tuy vậy, số lít không tự đảm bảo mọi mũ bảo hiểm full-face vừa khoang.
Hãy mang đồ thực tế tới thử và đóng yên không bị cấn. Không để vật nóng, pin rời không phù hợp hay đồ dễ cháy trong cốp. Nếu lắp thùng lớn, cần kiểm tra mức tải và cách bắt thùng để không ảnh hưởng ổn định.
Lốp không săm 14 inch trước và sau
P-L dùng lốp không săm trước 90/90-14 và sau 100/90-14. Hai lốp cùng đường kính vành 14 inch nhưng khác bề rộng nên không hoán đổi; khi thay cần chọn đúng chỉ số tải, tốc độ và tiêu chuẩn vành. Việc chỉ nhìn một thông số ’14 inch’ có thể dẫn tới mua sai lốp sau.
Khi sử dụng trong phố nhiều ổ gà, cần kiểm tra áp suất khi lốp nguội, vết cắt, độ chai và dấu méo vành. Lốp có thể còn gai nhưng đã lão hóa, đặc biệt xe ít chạy để lâu ngoài trời. Lốp hỏng ảnh hưởng phanh nhiều hơn một số tiện ích điện tử.
Phanh đĩa trước/sau không đồng nghĩa ABS
Bảng P-L của hãng ghi phanh đĩa trước và sau, chưa nêu hệ chống bó cứng ABS. Vì thế không nên tự nói P-L có ABS hoặc CBS chỉ dựa số đĩa phanh. Phanh đĩa cần má, đĩa, dầu và hệ thống truyền lực hoạt động đúng; trên mặt đường trơn, lốp và khoảng cách phanh vẫn quyết định an toàn.
Khi mua cũ, nên thử cảm giác tay phanh ở tốc độ thấp nơi an toàn, kiểm tra tiếng cọ và trạng thái hồi sau khi nhả. Nếu tay phanh mềm hoặc bánh bị bó, cần kỹ thuật viên sửa trước khi vận hành trên đường.
Màn hình 8,4 inch và kết nối ứng dụng
YADEA giới thiệu P-L dùng màn hình tinh thể lỏng 8,4 inch, mở khóa qua ứng dụng, Bluetooth, remote hoặc núm xoay theo tính năng. Ứng dụng còn được mô tả cho phép chia sẻ quyền dùng xe trong gia đình. Tuy nhiên công nghệ này phụ thuộc cấu hình, điện thoại, trạng thái tài khoản và phiên bản phần mềm; không phải bằng chứng xe luôn có GPS hoạt động liên tục.
Người mua xe cũ cần yêu cầu chủ cũ bàn giao hoặc tháo liên kết tài khoản, đủ khóa và remote, thử màn hình, đèn, còi, nút điều khiển và mở khóa qua ứng dụng. Không coi một tính năng quảng cáo là chắc chắn còn dùng được trên mọi hệ điều hành.
BMS và cấp chống nước ở từng bộ phận
YADEA nói pin LFP có hệ quản lý BMS và cấp chống nước IPX7, động cơ IP67, màn hình cùng bộ điều khiển IPX6. Các cấp này chỉ liên quan thử nghiệm cho từng bộ phận, không chứng minh toàn bộ xe, cổng sạc và dây nối ngâm nước lâu vô hại. Mưa, bùn và nước bẩn ngoài đường có điều kiện khác thử trong phòng.
Nếu xe vừa bị ngập hoặc có nước ở cổng sạc, không tự cắm sạc khi chưa kiểm tra. Pin nóng, biến dạng, có mùi lạ hoặc hệ thống báo lỗi là dấu hiệu cần tạm ngừng dùng và nhờ thợ có chuyên môn về điện áp phù hợp.
P-L so với U50 và U80: khác mục đích sử dụng
Cả ba xe VOLTGUARD đời LFP đều ghi công suất định mức 1500W, tối đa 2800W. Nhưng P-L dùng 72V30Ah và quãng thử 120 km, U50 dùng 72V50Ah với 200–202 km, U80 dùng 72V50Ah và tùy chọn thêm 72V30Ah để được 280 km thử chuẩn. Không nên chỉ dựa giá hoặc tên model mà suy rằng cùng số pin và cốp.
Người mua nên xét quãng đường mỗi ngày, khả năng sạc, đồ cần chở, trọng lượng dắt xe và pháp lý. Cốp P-L 20 lít có thể thiết thực hơn pin kép của U80 nếu nhu cầu hàng ngày chủ yếu đi ngắn và mang đồ.
Checklist xác minh P-L trước khi mua cũ
Kiểm tra tem đúng P-L không phải P Graphene, giấy tờ, số khung, pin LFP 72V30Ah, nhãn sạc và lịch sử pin. Quan sát lốp, phanh đĩa, bộ đèn, màn hình, dây/cổng điện, tính năng khóa và tài khoản ứng dụng. Nếu người bán chỉ dùng tên VOLTGUARD chung, yêu cầu ảnh nhãn bộ pin để tránh nhầm đời.
Chạy thử ở khu vực hợp pháp với người đủ giấy phép phù hợp, ưu tiên ga chậm, phanh, quay đầu và dắt. Với các chênh lệch tốc độ, thời gian sạc giữa trang hãng, hãy yêu cầu đại lý xác nhận theo giấy chứng nhận của chính chiếc xe trước khi giao dịch.
Câu hỏi thường gặp
VOLTGUARD P-L dùng pin gì?
Pin LFP 72V30Ah theo YADEA Việt Nam.
P-L đi được bao nhiêu km?
120 km trong điều kiện thử của hãng, trang riêng ghi vận tốc thử 30 km/h.
P-L tối đa 58 hay 60 km/h?
Trang riêng 60 km/h; bảng so sánh U80 ghi 58 km/h, cần xác minh mã xe.
P-L sạc bao lâu?
Trang riêng 5–6 giờ, bảng so sánh 7–8 giờ; tùy cấu hình/sạc thật.
P-L khác VOLTGUARD P không?
Có. P-L dùng pin LFP 72V30Ah, còn bài hãng về P đời cũ mô tả ắc quy Graphene.
VOLTGUARD P-L có ABS không?
Bảng hãng ghi phanh đĩa trước/sau, chưa xác nhận ABS.
Nguồn chính hãng và bài liên quan
- YADEA Việt Nam – trang VOLTGUARD P-L
- YADEA Việt Nam – bảng U80 so sánh ba bản VOLTGUARD
- YADEA Việt Nam – VOLTGUARD P thế hệ trước dùng Graphene
Đọc chuyên mục YADEA và VOLTGUARD U50 và VOLTGUARD U80. Bài phục vụ tra cứu kỹ thuật, không xác nhận Nguyễn Tú đang bán hoặc cho thuê VOLTGUARD P-L.
