YADEA VOLTGUARD U50: YADEA VOLTGUARD U50 là xe máy điện có động cơ hub TTFAR công suất 1500W định mức, 2800W tối đa, pin LFP 72V50Ah và phanh đĩa hai bánh. Trang sản phẩm riêng của YADEA Việt Nam nêu tốc độ tối đa 63 km/h, phạm vi khoảng 200 km trong điều kiện thử ở 35 km/h, thời gian sạc 5–6 giờ, khối lượng bản thân 118 kg. Tuy nhiên bảng so sánh ba phiên bản VOLTGUARD trên trang U80 của cùng hãng ghi U50 202 km, thời gian sạc 7–8 giờ và khối lượng 115 kg. Vì vậy bài này ghi riêng hai bộ số, tuyệt đối không coi chúng là một bảng thống nhất hay tự làm tròn rồi xóa nguồn khác biệt.
Bảng thông số YADEA VOLTGUARD U50 và chỗ nguồn hãng chưa thống nhất
Mục lục bài viết
- Bảng thông số YADEA VOLTGUARD U50 và chỗ nguồn hãng chưa thống nhất
- 200 hay 202 km: vì sao cùng hãng có hai số
- Pin LFP 72V50Ah có gì khác ắc quy Graphene
- Sạc U50 5–6 giờ hay 7–8 giờ
- 115 kg hay 118 kg: đọc chuẩn cân và phiên bản
- 1500W định mức và 2800W tối đa
- 150 Nm cực đại có giống 25 Nm định mức
- Phanh đĩa hai bánh có ABS không
- Lốp không săm 14 inch trước/sau khác cỡ
- Yên 770 mm, gầm 140 mm và cách dắt xe
- Cốp 20 lít và màn hình 8,4 inch
- Bảo vệ IP67, IPX7 và IPX6 áp cho từng bộ phận
- Động cơ IP67 có thể leo dốc 14 phần trăm
- Ứng dụng, GPS và tài khoản dùng xe
- Điều kiện giấy phép và kiểm tra trước mua
- So U50 với U80 và P-L trước khi chọn
- Câu hỏi thường gặp
- U50 pin bao nhiêu?
- U50 đi được 200 hay 202 km?
- U50 sạc 5–6 hay 7–8 giờ?
- U50 nặng 115 hay 118 kg?
- U50 có ABS không?
- U50 tốc độ tối đa bao nhiêu?
- Nguồn YADEA chính hãng và bài liên quan
Trang riêng U50 và bảng so sánh U80 của cùng YADEA Việt Nam có vài trị số khác. Bảng dưới lưu cả hai kèm nguồn, không tự tạo một con số chắc chắn duy nhất.
| Hạng mục | Giá trị / nguồn áp dụng |
|---|---|
| Cấu hình chính | YADEA VOLTGUARD U50, trang chính hãng Việt Nam |
| Động cơ | Hub motor điện một chiều không chổi than, công nghệ TTFAR |
| Công suất định mức | 1500W |
| Công suất tối đa | 2800W |
| Hiệu suất động cơ | YADEA giới thiệu khoảng 90% trong điều kiện đo hãng |
| Mô-men giới thiệu | 150 N·m được mô tả ở mục cực đại; bảng U80 nêu mô-men định mức 25 N·m cho U50 |
| Tốc độ tối đa | 63 km/h theo cả trang riêng và bảng so sánh |
| Pin chính | LFP – lithium iron phosphate 72V50Ah |
| Năng lượng danh định tính toán | 72×50=3600Wh=3,6kWh, không phải điện đầu vào thực |
| Quãng đường trang riêng U50 | 200 km ở mức 35 km/h theo điều kiện thử |
| Quãng đường bảng so sánh U80 | 202 km trong điều kiện thử của bảng hãng |
| Thời gian sạc trang riêng U50 | 5–6 giờ |
| Thời gian sạc trong bảng U80 | 7–8 giờ |
| Khối lượng bản thân trang riêng | 118 kg |
| Khối lượng trong bảng U80 | 115 kg |
| Dài × rộng × cao trang riêng | 1945 × 715 × 1130 mm |
| Dài × rộng × cao bảng so sánh | 1940 × 715 × 1130 mm |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Khoảng sáng gầm | 140 mm |
| Khối lượng cho phép chở | 130 kg trong bảng riêng |
| Cốp dưới yên | 20 lít |
| Màn hình | Tinh thể lỏng 8,4 inch |
| Phanh | Đĩa trước và sau; không mặc định có ABS |
| Vành trước / sau | MT2.15×14 / MT2.50×14 |
| Lốp trước | Không săm 90/90-14 |
| Lốp sau | Không săm 100/90-14 |
| Hệ đèn | LED |
| Chế độ lái | TTFAR / Sport |
| Hỗ trợ pin | BMS, hãng ghi chuẩn IPX7 cho pin, IP67 cho động cơ |
| Khóa và cảnh báo | EasyGo Smart Key, GPS, chống trộm, cảnh báo lăn bánh, tìm xe |
| Kết nối | Nền tảng AIGO và tính năng app theo hãng |
200 hay 202 km: vì sao cùng hãng có hai số
Trang riêng VOLTGUARD U50 công bố quãng đường 200 km khi vận hành ở mức thử 35 km/h; bảng so sánh ba mẫu ở trang U80 lại ghi 202 km. Chênh lệch nhỏ có thể đến từ cách làm tròn, điều kiện đo hoặc bản cập nhật thông số, nhưng chưa có thông tin hãng xác định nguyên nhân. Vì vậy bài dùng phạm vi 200–202 km theo hai nguồn, không khẳng định tất cả xe chạy được đúng 202 km.
Con số thử chuẩn không phải dự báo hành trình có thể đi trong điều kiện tắc đường, chở người, đi dốc hoặc trời lạnh. Người mua nên hỏi đại lý số trên tài liệu bàn giao đúng xe, theo dõi phạm vi thực tế qua nhiều lần sạc và giữ pin dự phòng trước chặng không có điểm sạc.
Pin LFP 72V50Ah có gì khác ắc quy Graphene
Trang U50 công bố pin lithium iron phosphate (LFP) dung lượng 72V50Ah, hoàn toàn khác ắc quy Graphene 60V22Ah của OVA hoặc 72V38Ah trên một số đời VOLTGUARD P cũ. Không được sao chép chính sách sạc và cách bảo dưỡng của ắc quy chì sang pin LFP hoặc ngược lại. Bộ nguồn có hệ quản lý BMS và thiết bị điện công suất lớn.
Theo danh nghĩa, 72 V nhân 50 Ah là 3600 Wh hay 3,6 kWh. Đây không phải điện năng ổ cắm phải cấp chính xác 3,6 kWh mỗi lần sạc và cũng không bảo đảm rút trọn năng lượng không mất mát. Độ chai pin và điều kiện nhiệt tác động trực tiếp phạm vi.
Sạc U50 5–6 giờ hay 7–8 giờ
Trên trang riêng U50, YADEA ghi sạc từ 5 tới 6 giờ; bảng so sánh trên trang U80 ghi 7 tới 8 giờ. Không thể tự chọn một số là chân lý rồi xóa số còn lại, vì thời gian sạc còn phụ thuộc dòng ra của bộ sạc, lượng điện còn, nguồn lưới và mức giới hạn BMS. Người mua cần xem bộ sạc giao kèm và tài liệu đúng lô xe.
Nếu thường dùng xe mỗi ngày, hãy hỏi rõ thời gian sạc từ mức điện thực tế, không sạc thử theo lời người bán ở nơi không an toàn. Không tự lắp sạc nhanh khác điện áp/dòng nếu hãng chưa xác nhận; điều đó có thể khiến bộ nguồn nóng, lỗi hoặc suy giảm tuổi thọ.
115 kg hay 118 kg: đọc chuẩn cân và phiên bản
Trang riêng U50 ghi khối lượng bản thân 118 kg, trong khi bảng so sánh ba dòng VOLTGUARD ghi 115 kg. Chênh lệch có thể do cấu hình hoặc cách ghi nhưng chưa có xác minh chính thức, nên bài đặt hai trị số với nguồn riêng thay vì công bố một số duy nhất. Tương tự, chiều dài có nơi ghi 1945 mm, nơi ghi 1940 mm.
Nếu việc dắt xe qua dốc tầng hầm hoặc chiều dài chỗ đỗ là tiêu chí quyết định, hãy trực tiếp đo chiếc xe và thử dựng, kéo lùi. Không dựa mức cân không thống nhất để khẳng định mẫu nào nhẹ hơn chính xác từng kilogram.
1500W định mức và 2800W tối đa
Động cơ hub công nghệ TTFAR được YADEA mô tả công suất 1500W định mức, 2800W tối đa. Đây là hai điều kiện vận hành khác nhau; người dùng không nên gọi công suất liên tục của xe là 2800W. Tình trạng pin, nhiệt, tải và giới hạn phần mềm có thể ảnh hưởng khả năng tăng tốc trong thực tế.
Xe điện tăng ga bất thường hoặc giảm lực khi leo dốc cần kiểm tra báo pin, áp suất lốp, ma sát phanh và cảnh báo bộ điều khiển. Không thay controller hoặc cuộn dây ngoài chuẩn vì có thể làm xe mất an toàn và không khớp giấy tờ.
150 Nm cực đại có giống 25 Nm định mức
Một phần giới thiệu trên trang U50 nêu mô-men cực đại 150 N·m, còn bảng so sánh ba xe ghi mô-men định mức 25 N·m. Hai trị số có thể thuộc phép đo và điều kiện làm việc khác nhau. Nếu không ghi ‘cực đại’ hay ‘định mức’, việc đặt hai số cạnh nhau dễ gây hiểu nhầm chúng mâu thuẫn hoặc cùng là lực kéo tại bánh.
Người dùng không nên chỉ nhìn mô-men để suy ra tốc độ tối đa, khả năng leo dốc hay sức kéo cố định; truyền động, giới hạn dòng, tải, độ bám và trạng thái pin đều tác động. Những so sánh cần rõ đơn vị cùng tiêu chuẩn đo.
Phanh đĩa hai bánh có ABS không
YADEA ghi phanh đĩa trước và sau ở U50, nhưng không xác nhận ABS trong bảng cấu hình tham chiếu. Có đĩa phanh không đồng nghĩa có ABS, cũng không đồng nghĩa CBS. Vì vậy không nên quảng cáo U50 có chống bó cứng chỉ từ việc nhìn thấy hai đĩa phanh.
Trước khi nhận xe cũ, kiểm tra độ mòn má và đĩa, tay phanh, ống và dầu phanh, lốp và độ ổn định khi dừng nhẹ. Trên đường ướt, người lái vẫn phải giữ khoảng cách và giảm tốc vì hệ phanh không thể tạo thêm độ bám khi lốp trượt.
Lốp không săm 14 inch trước/sau khác cỡ
Bảng U50 ghi lốp trước 90/90-14, sau 100/90-14, cả hai đều không săm. Cùng đường kính 14 inch nhưng khác bề rộng và yêu cầu tải. Không thể dùng một cỡ cho cả hai bánh hoặc tự nâng bề rộng quá mức nếu chưa có xác nhận phù hợp với vành, phanh và khung.
Khi lốp đã cũ, kiểm tra vết nứt, chai, vết vá và độ kín của vành. Nếu bánh rung, lốp mòn lệch hoặc xe kéo lái khi phanh, cần xem phuộc, vòng bi và đĩa phanh. Lốp không săm không có nghĩa không bao giờ xì hơi nhanh.
Yên 770 mm, gầm 140 mm và cách dắt xe
YADEA ghi yên cao 770 mm và khoảng sáng gầm 140 mm cho U50. Hai số hữu ích cho việc xem xe có vượt gờ, dễ chống chân hay không, nhưng tư thế còn phụ thuộc bề ngang yên, sải chân và phuộc. Một người thấy yên vừa nhưng vẫn khó đẩy xe lùi khi xe nặng trên dốc.
Hãy thử dắt xe khi tắt nguồn, đứng thẳng xe, quay đầu và đưa khỏi chống ở không gian giống bãi đỗ thường ngày. Đừng chỉ dựa ảnh một người mẫu đứng cạnh xe để quyết định.
Cốp 20 lít và màn hình 8,4 inch
Bảng hãng ghi cốp 20 lít, màn hình tinh thể lỏng 8,4 inch. Cốp có thể phục vụ đồ đi làm nhưng không bảo đảm mọi mũ full-face hoặc balô đều vừa; cần thử kích thước thực tế. Màn hình lớn giúp đọc thông số nhưng không được làm người lái mải nhìn cảnh báo hoặc tin nhắn khi đang di chuyển.
Đối với xe đã qua sử dụng, kiểm tra chốt yên, gioăng cốp, màn hình dưới nắng, xi-nhan và còi. Nếu có trầy hoặc ngấm nước, phải phân biệt lỗi thẩm mỹ với lỗi điện ảnh hưởng khả năng điều khiển.
Bảo vệ IP67, IPX7 và IPX6 áp cho từng bộ phận
YADEA mô tả động cơ IP67, bộ pin IPX7, màn hình và bộ điều khiển IPX6. Không được gom thành câu ‘toàn xe có IPX7 nên đi qua nước ngập lâu vô hại’. Mỗi cấp bảo vệ gắn với điều kiện thử và bộ phận cụ thể; các đầu nối/cổng sạc còn có nguy cơ nước vào khi ngập nước bẩn.
Sau khi gặp nước cao hoặc nghi ướt cổng sạc, không cắm sạc ngay. Cần làm theo sách hướng dẫn và nhờ cơ sở kỹ thuật kiểm tra khi có cảnh báo. Nếu dây điện cháy, nóng, rò hay pin có biến dạng, dừng sử dụng.
Động cơ IP67 có thể leo dốc 14 phần trăm
YADEA giới thiệu động cơ U50 có khả năng leo dốc ở điều kiện thử 14%, nhưng đây không phải cam kết với mọi tải và mức pin. Tỷ lệ phần trăm độ dốc khác độ dốc tính bằng độ; không nên tráo 14% thành 14°. Khi đi qua đường hẹp, dốc dài hoặc có sỏi, độ bám và khả năng dừng mới là yếu tố cần ưu tiên.
Nếu xe đang tải nặng hoặc đi đường ẩm, hãy chọn hành trình an toàn; không thử dốc cực hạn để kiểm nghiệm quảng cáo. Khả năng khởi hành và chống trôi còn phụ thuộc kỹ năng người lái, phanh và mặt đường.
Ứng dụng, GPS và tài khoản dùng xe
U50 được YADEA giới thiệu Smartkey, cảnh báo lăn bánh, tìm xe, GPS và nền tảng AIGO. Những chức năng phụ thuộc phần mềm, cài đặt, kết nối và phần cứng thực tế, không bảo đảm tất cả hoạt động ở mọi nơi. Khóa thông minh cũng không thay thế việc bảo vệ xe khi đỗ nơi công cộng.
Khi mua xe cũ, kiểm tra khả năng chuyển quyền tài khoản/app, đủ remote và chìa cơ, kết nối điện thoại của chủ mới và cảnh báo vị trí thực. Đừng nhận xe chỉ kèm một tài khoản vẫn do chủ cũ kiểm soát.
Điều kiện giấy phép và kiểm tra trước mua
Tốc độ tối đa U50 được hãng ghi 63 km/h, nên người mua phải xác minh điều kiện giấy phép, đăng ký và phân loại xe theo pháp luật hiện hành, không dựa vào chữ U50 để coi đây là xe dưới 50cc. Công suất định mức 1500W cũng cần được hiểu theo tài liệu chứng nhận, không tự quy đổi thành dung tích động cơ xăng.
Trước khi giao dịch, đọc tem pin LFP, bộ sạc, mã model, phanh, lốp, khung và giấy tờ. Nếu một trị số như cân nặng hoặc giờ sạc giữa hai trang hãng khác nhau, hãy ghi rõ và hỏi nhà phân phối với số kiểu loại của xe.
So U50 với U80 và P-L trước khi chọn
Ba bản VOLTGUARD cùng ghi động cơ định mức 1500W và tối đa 2800W, nhưng P-L chỉ dùng pin LFP 72V30Ah, U50 dùng 72V50Ah, U80 có thể thêm pin 72V30Ah. U50 có cốp 20 lít mà không phải dành khoang cho pin phụ trong cấu hình so sánh. Vì vậy người dùng có nhu cầu hành lý nhiều có thể quan tâm U50 hơn U80 pin kép.
Đừng so riêng quãng đường tối đa; hãy xét nơi sạc, khối lượng khi dắt, khoảng ngồi, cốp và chất lượng pin thực tế. Bảng hãng đang có khác biệt giữa các trang, nên quyết định mua phải dựa đúng chiếc xe và phiếu bàn giao.
Câu hỏi thường gặp
U50 pin bao nhiêu?
Pin LFP 72V50Ah.
U50 đi được 200 hay 202 km?
Trang riêng 200 km ở 35 km/h, bảng so sánh 202 km; đều là điều kiện thử.
U50 sạc 5–6 hay 7–8 giờ?
Hai trang hãng ghi khác nhau, cần kiểm tra bộ sạc/đời xe.
U50 nặng 115 hay 118 kg?
Trang riêng 118 kg, bảng so sánh 115 kg; hỏi hãng theo mã xe.
U50 có ABS không?
Trang tham chiếu ghi phanh đĩa hai bánh, không xác nhận ABS.
U50 tốc độ tối đa bao nhiêu?
63 km/h theo hai nguồn hãng được dẫn.
Nguồn YADEA chính hãng và bài liên quan
Xem chuyên mục YADEA và YADEA VOLTGUARD U80 và YADEA VOLTGUARD P-L. Bài chỉ phục vụ tra cứu; không khẳng định cửa hàng Nguyễn Tú có mẫu VOLTGUARD U50 để cho thuê hoặc bán.
