Yamaha WR155R là mẫu xe có bộ thông số riêng theo nhà sản xuất và phiên bản tại Việt Nam. Bài này tổng hợp động cơ, khung, kích thước, phanh, lốp và giới hạn sử dụng. Các chỉ số chỉ có giá trị khi đối chiếu đúng cấu hình hãng, không dùng để xác nhận mẫu xe đang có cho thuê tại Nguyễn Tú.
Bảng thông số Yamaha WR155R theo nguồn hãng
Mục lục bài viết
- Bảng thông số Yamaha WR155R theo nguồn hãng
- WR155R khác xe côn tay đường phố ở điểm nào?
- Động cơ 155,1cc VVA và công suất 12,3 kW
- Yên 880 mm phù hợp người lái nào?
- Khoảng gầm 245 mm có giúp vượt mọi gờ cao?
- Lốp có săm 21/18 inch: chuẩn bị gì khi đi xa?
- Phanh đĩa hai bánh có tương đương ABS không?
- Hộp số sáu cấp, ly hợp và xích phải kiểm tra thế nào?
- Bình 8,1 lít và mức 2,33 lít/100 km
- WR155R và Ténéré 700: hai nhóm xe khác nhau
- Câu hỏi thường gặp
- WR155R dung tích bao nhiêu?
- WR155R yên cao bao nhiêu?
- Gầm WR155R cao bao nhiêu?
- WR155R có ABS không?
- Lốp WR155R có săm không?
- WR155R công bố mức xăng bao nhiêu?
- Nguồn chính hãng và bài liên quan
| Cấu hình tham chiếu | WR155R tại Yamaha Motor Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng bốn kỳ, SOHC bốn van, một xi-lanh, làm mát bằng dung dịch |
| Dung tích xi-lanh | 155,1 cm³ |
| Công suất tối đa | 12,3 kW tại 10.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn tối đa | 14,3 Nm tại 6.500 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình | 58,0 × 58,7 mm |
| Tỷ số nén | 11,6:1 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử, VVA |
| Hộp số | Côn tay sáu cấp, truyền động xích |
| Hệ thống ly hợp | Ly hợp ướt đa đĩa; A&S theo tính năng hãng |
| Khung | Semi-double cradle |
| Khối lượng ướt | 134 kg |
| Dài × rộng × cao | 2.145 × 840 × 1.200 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.430 mm |
| Chiều cao yên | 880 mm |
| Khoảng sáng gầm | 245 mm |
| Bình xăng | 8,1 lít |
| Lốp trước | 2.75-21 45P có săm |
| Lốp sau | 4.10-18 59P có săm |
| Phanh trước/sau | Đĩa đơn thủy lực hai bánh; không tự suy ra ABS |
| Dầu máy | 1,10 lít theo bảng Yamaha |
| Tiêu hao tham khảo Revzone | 2,33 lít/100 km theo trang Revzone |
Thông số theo cấu hình được dẫn ở cuối bài. Xe đã thay đổi phụ tùng hoặc thuộc thị trường khác phải kiểm tra tài liệu riêng.
WR155R khác xe côn tay đường phố ở điểm nào?
WR155R thuộc nhóm dual-sport với yên cao 880 mm, gầm 245 mm và bánh trước 21 inch, sau 18 inch. Những khác biệt này liên quan đến mục đích đi trên nhiều loại đường, không có nghĩa xe được bảo đảm vượt qua mọi địa hình hiểm trở. Đường cát sâu, bùn, đá trơn và nước chảy mạnh đều có thể làm mất ổn định dù xe được thiết kế thiên off-road.
Đối với người chủ yếu đi làm trong phố, việc chống chân và dắt xe vào ngõ có thể là bài toán quan trọng hơn khả năng vượt gờ. Khi thử xe, nên ngồi trên nền phẳng, thử dắt lùi khi máy tắt và đo lối vào nơi đỗ. Không dựa riêng vào ảnh quảng cáo chạy địa hình để kết luận xe phù hợp mọi người.
Động cơ 155,1cc VVA và công suất 12,3 kW
Yamaha công bố WR155R dùng động cơ bốn kỳ một xi-lanh SOHC bốn van, có VVA, dung tích 155,1 cm³. Công suất đạt 12,3 kW ở 10.000 vòng/phút, mô-men 14,3 Nm tại 6.500 vòng/phút. Không nên gộp số này với MT-15 hoặc YZF-R15, dù có những điểm chung về công nghệ. Cấu hình bộ nạp, truyền động và mục tiêu sử dụng có thể khác.
VVA hỗ trợ điều chỉnh đặc tính động cơ theo dải vòng tua, không biến xe thành số tự động hay làm xe miễn bảo dưỡng. Khi dùng trên đường bụi, cần theo dõi lọc gió, nước làm mát, dầu và xích thường xuyên hơn theo điều kiện thực tế. Xe báo nhiệt hay rò nước làm mát phải được kiểm tra.
Yên 880 mm phù hợp người lái nào?
Yên 880 mm là giá trị Yamaha công bố, không phải quy định người lái bắt buộc phải cao một con số cố định. Bề ngang yên, chiều dài chân, giày và kỹ năng chống một chân ảnh hưởng khả năng giữ xe. Với những người chưa từng điều khiển enduro, nên thử ngồi, dừng và chống chân trên mặt bằng phẳng trước.
Khối lượng ướt 134 kg không phải tải người và hàng tối đa. Nếu gắn túi bên hoặc baga, trọng tâm xe thay đổi; cần tránh để đồ cản hành trình phuộc, dây phanh và vị trí đứng lái. Đưa xe xuống hầm có dốc gắt cũng đòi hỏi kỹ năng giữ thăng bằng, nhất là khi phanh hoặc dừng đột ngột.
Khoảng gầm 245 mm có giúp vượt mọi gờ cao?
Khoảng sáng gầm 245 mm hỗ trợ thiết kế dual-sport, nhưng được đo theo điều kiện quy định. Khi chở thêm người, hành lý hoặc phuộc nén, khoảng trống hữu dụng dưới gầm giảm. Vì vậy không nên dùng con số trên giấy làm lời hứa xe sẽ không chạm đáy khi qua đá lớn, bậc bê tông hoặc rãnh sâu.
Trước đường xấu hãy quan sát mặt đường, giảm tốc và chọn lối đi có độ bám. Với người mới, tuyến dễ và khả năng kiểm soát tốc độ thấp hữu ích hơn việc cố đuổi theo người có kinh nghiệm. Nếu nghe tiếng cạ gầm hoặc phuộc chạm đáy, nên kiểm tra thay vì tiếp tục vượt vật cản.
Lốp có săm 21/18 inch: chuẩn bị gì khi đi xa?
Hãng ghi lốp trước 2.75-21 45P và sau 4.10-18 59P, đều có săm. Hai bánh khác đường kính và vị trí, do đó không thể lắp một cỡ chung hoặc chọn lốp WR155R chỉ dựa trên tên xe. Nếu muốn sử dụng loại lốp địa hình khác, cần xác minh chỉ số tải, tốc độ, cỡ và khuyến nghị của Yamaha.
Trước chuyến đi, đo áp suất khi lốp nguội, kiểm tra săm, vành nan hoa, gai mòn và dị vật. Với lốp có săm, nên có phương án xử lý khi bị thủng ở khu vực xa điểm sửa xe. Không tự điều chỉnh áp suất cực thấp để đi đường đá nếu chưa hiểu nguy cơ hỏng săm và vành.
Phanh đĩa hai bánh có tương đương ABS không?
Yamaha liệt kê WR155R có phanh đĩa đơn thủy lực ở cả trước và sau. Đó là mô tả cấu tạo, không chứng minh có ABS. Người tra cứu cần tránh tự gắn các tính năng ABS hoặc điều khiển điện tử từ xe khác vì cùng sử dụng động cơ 155cc. Trên đường ướt hay sỏi, giảm tốc và giữ khoảng cách vẫn là điều bắt buộc.
Nếu phanh có dấu hiệu kéo lệch, hành trình bất thường hoặc kêu dài sau khi qua bùn, cần kiểm tra trước khi chạy tiếp. Lốp đã mòn hoặc không đúng loại có thể làm quãng đường phanh tăng lên. Không phanh gấp ở tốc độ cao trên đường công cộng để thử thiết bị.
Hộp số sáu cấp, ly hợp và xích phải kiểm tra thế nào?
WR155R dùng côn tay sáu cấp, truyền động cuối bằng xích. Điều khiển xe địa hình còn yêu cầu phối hợp ga, côn và phanh khi đi chậm hoặc qua nền không bằng phẳng. Không có cơ sở khẳng định xe sẽ tự vượt chướng ngại nếu chỉ tăng ga. Kỹ thuật điều khiển và việc chọn cấp số phù hợp vẫn quyết định phần lớn.
Đường bùn, bụi làm xích và nhông dễ bám bẩn. Nên kiểm tra độ chùng theo sách, vệ sinh và bôi trơn đúng hướng dẫn. Nếu xích bị kẹt mắt, rỉ nhiều hoặc phát tiếng bất thường, cần xử lý trước hành trình; không tự tăng độ căng quá mức để loại bỏ tiếng kêu.
Bình 8,1 lít và mức 2,33 lít/100 km
Yamaha ghi bình xăng 8,1 lít cho WR155R. Trang Revzone đưa mức tiêu thụ tham khảo 2,33 lít/100 km cho cấu hình đang giới thiệu. Đây không phải quãng đường mỗi lần đổ đầy được đảm bảo. Đường dốc, chạy số thấp, tải, lốp và nhiệt độ có thể làm mức thực tế thay đổi rất nhiều so với điều kiện thử.
Người đi xa nên chọn tuyến phù hợp, dự kiến điểm đổ xăng và giữ lượng dự phòng. Đừng nhân chia số liệu hãng rồi cam kết xe sẽ đi được một số km cố định. Nếu xe đã dùng tiêu hao tăng bất thường, cần kiểm tra lọc gió, lốp và tình trạng truyền động trước khi kết luận máy lỗi.
WR155R và Ténéré 700: hai nhóm xe khác nhau
WR155R 155,1cc, yên 880 mm và khối lượng 134 kg thuộc nhóm dual-sport nhỏ; Ténéré 700 là mô tô hai xi-lanh 689cc, nặng và có khả năng chở đồ đường trường theo thiết kế khác. Hai mẫu đều có bánh trước lớn, nhưng không có nghĩa phù hợp cùng một người hay một kiểu cung đường. Không nên lấy thông số phanh, dầu và lốp của mẫu này sang mẫu kia.
Website Nguyễn Tú cung cấp thông tin tham khảo và không xác nhận đang có WR155R cho thuê. Khi lựa chọn xe, giấy phép phù hợp, kỹ năng, địa hình và khả năng sửa chữa khi đi xa cần được cân nhắc. Người chưa quen xe côn tay nên ưu tiên hành trình ngắn, dễ kiểm soát.
Câu hỏi thường gặp
WR155R dung tích bao nhiêu?
155,1 cm³ theo Yamaha Việt Nam.
WR155R yên cao bao nhiêu?
880 mm.
Gầm WR155R cao bao nhiêu?
245 mm.
WR155R có ABS không?
Trang hãng ghi phanh đĩa trước/sau, không tự suy ra ABS.
Lốp WR155R có săm không?
Có săm ở cả hai bánh theo bảng hãng.
WR155R công bố mức xăng bao nhiêu?
Revzone ghi 2,33 lít/100 km; thực tế tùy điều kiện.
Nguồn chính hãng và bài liên quan
Thông số Ténéré 700 · Chuyên mục Yamaha. Đây là bài kiến thức, không khẳng định tồn kho.

