Đánh Giá & So Sánh Xe

Xe máy điện NEO’s, Feliz S và Quantum: độ cao yên, khoảng sáng gầm, lốp và cốp theo trang hãng

Mục lục bài viết
  1. Ba trang hãng nói gì về động cơ mỗi xe
  2. Xe máy điện NEO’s, Feliz S và Quantum: yên, gầm và trục bánh theo từng trang
  3. Bánh xe và phanh: ba cỡ vành khác nhau
  4. Cốp và khối lượng: hai ô trống và hai nhãn khác nhau
  5. Những điều ba trang không cho so sánh được
  6. Cách dùng bảng khi đi xem xe
  7. Nguồn tham khảo

Xe máy điện NEO’s, Feliz S và Quantum ghi độ cao yên lần lượt 795, 770 và 790 mm, và khoảng sáng gầm 148, 135 và 145 mm trên trang của từng hãng. VinFast Feliz S ghi cốp 25 L, Dat Bike Quantum ghi cốp 41 lít, còn bảng thông số Yamaha NEO’s không có dòng dung tích cốp. Về khối lượng, NEO’s ghi 98 kg gồm pin, Quantum ghi khối lượng không tải 144 kg, còn trang Feliz S đã đọc không có dòng khối lượng xe, nên ba số này chưa so trực tiếp được với nhau.

Bài dành cho người đang cân nhắc một chiếc xe máy điện và muốn đặt ba trang thông số cạnh nhau ở những dòng liên quan đến vóc dáng: độ cao yên, khoảng sáng gầm, trục bánh, lốp, phanh, cốp và khối lượng. Số liệu lấy từ trang Yamaha NEO’s 2026 trên yamaha-motor.com.vn, trang thông số VinFast Feliz S trên vinfastauto.com, và hai trang của Dat Bike (trang hướng dẫn sử dụng Quantum và trang Quantum S1). Trang VinFast từ chối truy cập tự động của hệ thống kiểm tra bài viết, nên số của Feliz S được đối chiếu bằng bản người viết đã đọc ngày 18/10/2026 và đọc lại ngày 19/10/2026, không phải bằng phép kiểm tra tự động trực tiếp. Bài không bàn quãng đường một lần sạc, tốc độ tối đa, thời gian sạc, pin, giá hay giấy tờ, và không xếp hạng ba xe; phần gợi ý ở cuối bài là ý kiến chung của người viết, không phải lời của hãng.

Ba trang hãng nói gì về động cơ mỗi xe

Trước khi đọc số đo, cần biết ba trang mô tả ba cách bố trí động cơ khác nhau. Trang NEO’s ghi động cơ điện một chiều không chổi than; trang Feliz S nói xe được trang bị động cơ Inhub tại bánh sau; trang hướng dẫn Quantum ghi động cơ BLDC Mid-Drive Motor với hệ truyền động xích. Bài chỉ dùng thông tin này để nhận diện từng xe và không bàn đến cảm giác lái. Nếu bạn muốn hiểu khác biệt giữa động cơ trong bánh và động cơ đặt giữa, bài Động cơ Inhub và động cơ đặt giữa trên xe điện: khác nhau về truyền động và cảm giác lái đã giải thích riêng.

Xe máy điện NEO’s, Feliz S và Quantum: yên, gầm và trục bánh theo từng trang

Dòng thông sốYamaha NEO’s 2026VinFast Feliz SDat Bike Quantum (trang hướng dẫn sử dụng)
Độ cao yên795 mm (nhãn “Độ cao yên xe”)770mm (nhãn “Chiều cao yên”)790 mm (nhãn “Chiều cao yên xe”)
Khoảng sáng gầm148 mm (nhãn “Độ cao gầm xe”)135mm (nhãn “Khoảng sáng gầm”)145 mm (nhãn “Khoảng sáng gầm xe tối thiểu”)
Khoảng cách trục bánh1305 mm1.320mm1400 mm
Dài x rộng x cao1875mm x 695mm x 1120 mm1.912 x 693 x 1.128 mm2010 x 710 x 1110 mm

Từ bảng có thể đọc ra, kèm các phép trừ của người viết:

  • Độ cao yên chênh nhau tối đa 25 mm. NEO’s ghi 795 mm, Quantum 790 mm và Feliz S 770 mm; NEO’s cao hơn Feliz S 25 mm và Quantum cao hơn Feliz S 20 mm.
  • Khoảng sáng gầm chênh nhau tối đa 13 mm. NEO’s ghi 148 mm, Quantum 145 mm và Feliz S 135 mm. Ba trang dùng ba nhãn khác nhau, trong đó chữ “tối thiểu” chỉ có ở trang Dat Bike; bài giữ đúng nhãn và không suy ra rằng số có chữ “tối thiểu” được đo khác cách.
  • Trục bánh dài nhất là Quantum. Quantum ghi 1400 mm, hơn Feliz S 80 mm (1.320mm) và hơn NEO’s 95 mm (1305 mm).
  • Kích thước tổng thể cùng chiều với trục bánh. Quantum dài nhất (2010 mm), hơn NEO’s 135 mm (1875 mm) và hơn Feliz S 98 mm (1.912 mm). Quantum cũng rộng nhất (710 mm) và thấp nhất (1110 mm), còn Feliz S cao nhất (1.128 mm). Các chênh lệch về chiều rộng chỉ vài milimét, và trang không nói chúng ảnh hưởng gì khi dùng xe.
  • Yamaha cũng ghi lại hai số của NEO’s ở một bài khác. Bài đánh giá xe máy điện NEO’s trên trang Yamaha, đăng ngày 26/04/2023, viết chiều cao yên xe là 795 mm cùng trọng lượng 98kg (bao gồm pin), khớp với bảng thông số của trang NEO’s 2026.

Với Quantum, trang hướng dẫn sử dụng không nêu số theo phiên bản; Dat Bike có nhiều phiên bản, và trang Quantum S1 là trang đã đọc để đối chiếu thêm. Hai trang khớp nhau ở khối lượng 144 kg và bánh trước 90/80-16, và trang S1 ghi vành 16 inch; bài vì vậy chỉ nói về số ghi trên hai trang này, không áp cho phiên bản khác, kể cả các phiên bản mà người viết chưa đọc trang riêng.

Bánh xe và phanh: ba cỡ vành khác nhau

Hạng mụcNEO’s 2026Feliz SQuantum
Lốp trước110/70-13 M/C 48P (không săm)90/90-1490/80-16 M/C 54P (lốp không săm), theo trang hướng dẫn
Lốp sau130/70-13 M/C 63P (không săm)120/70-14110/70-16, lốp không săm Casumina, theo trang S1; trang hướng dẫn không ghi
Phanh trướcPhanh đĩa, dẫn động thủy lựcPhanh đĩaCBS 2 pít, đĩa trước 245mm, theo trang S1; trang hướng dẫn không ghi
Phanh sauPhanh tang trốngPhanh cơTrang không ghi dòng phanh sau; trang S1 nêu phanh động cơ (phanh tái sinh) tích hợp vào tay ga

Theo cách ghi cỡ lốp thông dụng (kiến thức chung của người viết, không phải lời của hãng), số cuối cùng sau dấu gạch ngang là đường kính vành tính bằng inch. Với cách đọc đó, NEO’s dùng vành 13 inch, Feliz S dùng vành 14 inch và Quantum dùng vành 16 inch; riêng trang Quantum S1 còn ghi trực tiếp kích thước vành 16 inch, bánh sau là lốp không săm và vành đúc. Các trang không giải thích cỡ vành ảnh hưởng thế nào đến độ êm hay độ vững, nên bài không bình luận điều đó.

Về cách đọc, các cụm như 110/70-13 M/C 48P theo cách ghi thông dụng (kiến thức chung của người viết) gồm bề rộng mặt lốp tính bằng milimét, tỷ lệ phần trăm giữa chiều cao thành lốp và bề rộng, đường kính vành tính bằng inch sau dấu gạch ngang, chữ M/C chỉ lốp xe máy, còn cụm cuối là chỉ số tải và ký hiệu tốc độ. Các trang không giải thích những ký hiệu này, nên bài chỉ so cỡ lốp từng cặp và không suy ra thêm điều gì.

Hai điều cần lưu ý khi đọc bảng. Thứ nhất, cả ba trang đều ghi phanh đĩa ở bánh trước, nhưng phanh sau khác nhau: phanh tang trống ở NEO’s, phanh cơ ở Feliz S, và ở Quantum trang không ghi dòng phanh sau. Thứ hai, chỉ NEO’s và Quantum ghi rõ lốp không săm trong các dòng đã đọc, còn trang Feliz S chỉ ghi cỡ lốp. Nếu bạn quan tâm đến việc vá lốp trên xe có động cơ trong bánh sau, bài Vá lốp xe máy điện: động cơ trong bánh sau, lốp không săm và vành đúc ảnh hưởng thế nào bàn riêng chuyện đó.

Cốp và khối lượng: hai ô trống và hai nhãn khác nhau

Dòng so sánhNEO’s 2026Feliz SQuantum
Dung tích cốpTrang không ghi số lít25L41 lít (trang hướng dẫn sử dụng)
Khối lượng98 kg (bao gồm pin)Trang không ghi khối lượng xeKhối lượng không tải 144 kg (trang S1 ghi “Khối lượng 144Kg”)

Hai ô cần đọc kỹ:

  • NEO’s không có dòng dung tích cốp. Bảng thông số không có dòng này. Phần giới thiệu của trang chỉ có mục “Ổ sạc điện thoại và hộc để đồ” mà không kèm số lít. Vì vậy bài không điền dung tích cốp cho NEO’s.
  • Feliz S không có dòng khối lượng xe. Trang có một dòng ghi 28 kg trong mục hệ thống pin, nằm ở ô “Công suất/Dung lượng pin”. Bài không dùng số này làm khối lượng xe và không kết luận Feliz S nặng bao nhiêu.

Hai nhãn khối lượng còn lại cũng khác nhau: NEO’s ghi “bao gồm pin” còn Quantum ghi “không tải”. Trang không nói “không tải” gồm hay không gồm pin và các chất lỏng, nên bài không kết luận xe nào nhẹ hơn. Vì vậy bài chỉ ghi hai số theo nhãn riêng của từng trang và không trừ chúng cho nhau.

Những điều ba trang không cho so sánh được

  • Khối lượng. Một xe ghi gồm pin, một xe ghi không tải, một xe không ghi; bài không có cơ sở để so ba số.
  • Dung tích cốp. Chỉ hai trong ba xe có số lít; trang cũng không nêu cách đo.
  • Phiên bản Quantum. Dat Bike có nhiều phiên bản; số yên 790 mm và khối lượng 144 kg khớp với trang S1, còn các phiên bản khác chưa được đọc nên không áp số này.
  • Phiên bản Feliz. Bài đánh giá VinFast Feliz trên website này viết về một phiên bản Feliz khác với Feliz S, nên bài này không lặp số của bài đó.
  • Điều kiện đo khoảng sáng gầm. Cả ba trang chỉ ghi một con số; không trang nào nêu xe đang chở bao nhiêu người hay hàng khi đo.

Để tiện tra cứu, các ô trang không ghi được gom lại ở bảng sau:

XeÔ trang đã đọc không ghi
Yamaha NEO’s 2026Dung tích cốp (bảng thông số không có dòng này)
VinFast Feliz SKhối lượng xe (chỉ có dòng 28 kg ở mục pin)
Dat Bike QuantumPhanh sau và lốp sau ở trang hướng dẫn; số theo từng phiên bản

Nếu bạn muốn xem từng xe đứng riêng ở góc độ sử dụng hằng ngày, các bài Yamaha NEO’s có gì đáng chú ý? Đánh giá cho nhu cầu đi trong phố, VinFast Feliz có đáng chọn không? Đánh giá cho nhu cầu đi phố và Đánh giá Dat Bike Quantum: ưu nhược điểm và nhu cầu dùng thực tế nói về từng xe; bài này chỉ đọc bảng thông số của trang hãng.

Cách dùng bảng khi đi xem xe

Các bước sau là gợi ý chung của người viết, không phải lời của hãng:

  1. Ngồi thử và chống chân. Độ cao yên chênh nhau 25 mm giữa xe cao nhất và thấp nhất trong bảng. Ngồi lên xe, chống chân cả hai bên và dắt xe vài mét sẽ cho biết nhiều hơn các con số, vì cảm giác còn phụ thuộc chiều cao người ngồi và độ dày yên.
  2. Hỏi khối lượng kèm pin. Hãy hỏi cửa hàng khối lượng chiếc xe bạn sẽ nhận, nói rõ có tính pin hay không, thay vì so số 98 kg với số 144 kg trên giấy.
  3. Thử cốp bằng đồ thật. Mang mũ bảo hiểm hoặc túi định dùng để nhét thử. Với NEO’s, trang không ghi số lít, nên đây là cách duy nhất để biết cốp có vừa đồ của bạn hay không.
  4. Hỏi đúng tên phiên bản. Với Quantum, hãy hỏi chiếc xe là phiên bản nào rồi đối chiếu với trang của đúng bản.
  5. Đối chiếu lại trên trang hãng. Các số trong bài đọc ngày 19/10/2026 (riêng trang Feliz S đọc ngày 18/10/2026 và đọc lại ngày 19/10/2026); hãng có thể đổi trang hoặc ghi số khác theo phiên bản, nên hãy mở lại trang hoặc hỏi cửa hàng trước khi quyết định.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *