Kawasaki

Thông số Kawasaki Z500: máy 451cc, yên và trọng lượng

Kawasaki Z500 trong ảnh tham khảo. Ảnh xe đời 2024.

Kawasaki Z500 là mẫu naked bike dùng động cơ hai xi-lanh song song 451 cm³. Nó có nền tảng máy gần với Ninja 500 nhưng mục đích sử dụng và tư thế người lái không giống hệt. Khi tra cứu thông số Z500, người dùng cần phân biệt động cơ, độ cao yên, khối lượng và cách chiếc xe phản hồi trong đường phố. Bảng số ở đây bám tài liệu chính thức của Kawasaki Việt Nam cho cấu hình tham chiếu; các đời, phiên bản hoặc thị trường khác cần kiểm chứng riêng.

Bảng thông số kỹ thuật Kawasaki Z500 theo phiên bản tham chiếu

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật Kawasaki Z500 theo phiên bản tham chiếu
  2. Z500 khác Ninja 500 ở điều gì đáng để thử trực tiếp?
  3. Động cơ 451 cm³ và công suất 33,4 kW có quá mạnh không?
  4. Yên 785 mm và khối lượng 167 kg
  5. ABS và bộ ly hợp hỗ trợ/chống trượt được hiểu ra sao?
  6. Bánh xe, phanh và chi phí bảo dưỡng
  7. Bình xăng 14 lít và mức tiêu thụ 4,9 lít/100 km
  8. Kiểm tra khung trellis và hệ thống treo
  9. Nên chọn Z500 để đi làm hay đi chơi?
  10. Danh sách kiểm tra Z500 cũ trước khi mua
  11. Quy trình tự kiểm chứng trước khi bảo dưỡng hoặc mua xe
  12. Hỏi đáp nhanh về Kawasaki Z500
  13. Z500 bao nhiêu phân khối?
  14. Z500 và Ninja 500 có cùng công suất không?
  15. Z500 cao yên bao nhiêu?
  16. Z500 có ABS không?
  17. Z500 nặng bao nhiêu?
  18. Z500 tốn bao nhiêu xăng?
  19. Nguồn và đọc thêm

Thông số được đối chiếu trên website Kawasaki Việt Nam. Nguồn chỉ có ý nghĩa với cấu hình nêu rõ; việc thay linh kiện hoặc so sánh xe cũ cần đọc đúng sách hướng dẫn và mã xe thực tế.

Hạng mụcGiá trị
Loại xeNaked bike/streetfighter côn tay
Động cơBốn kỳ, hai xi-lanh song song DOHC, làm mát bằng dung dịch
Dung tích451 cm³
Đường kính × hành trình70,0 × 58,6 mm
Tỷ số nén11,3:1
Công suất cực đại33,4 kW tại 9.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại42,6 Nm tại 6.000 vòng/phút
Hộp số6 cấp, bộ ly hợp đa đĩa ướt
KhungTrellis bằng thép chịu lực cao
Bánh trước / sau110/70-17 và 150/60R17
PhanhĐĩa trước, đĩa sau; bản tham chiếu có ABS
Kích thước1.995 × 800 × 1.055 mm
Chiều dài cơ sở1.375 mm
Khoảng sáng gầm145 mm
Yên785 mm
Khối lượng vận hành167 kg
Bình xăng14 lít
Tiêu thụ tham chiếu hãng4,9 lít/100 km

Z500 khác Ninja 500 ở điều gì đáng để thử trực tiếp?

Hai mẫu cùng nhóm động cơ 451 cm³ nên người mua dễ cho rằng chỉ khác vỏ nhựa. Trên thực tế, dáng naked bike của Z500 để lộ thân máy và đem lại cảm giác vị trí tay lái khác sportbike có dàn áo. Khi luồn phố, quay đầu hoặc dắt xe, người điều khiển cần đánh giá góc lái, khoảng cách tới ghi-đông và vị trí gác chân thay vì chỉ nhìn con số công suất.

Nếu thường đi làm, chiếc xe dễ dắt và tầm quan sát tốt có thể đáng giá hơn vẻ ngoài thể thao. Ngược lại người thích dáng quây gió kín có thể ưu tiên Ninja 500. Thông số không kết luận mẫu nào tốt hơn; thử ngồi hai xe trong cùng điều kiện mới có cơ sở để chọn.

Động cơ 451 cm³ và công suất 33,4 kW có quá mạnh không?

Nguồn Kawasaki Việt Nam ghi động cơ hai xi-lanh, làm mát bằng dung dịch, công suất cực đại 33,4 kW tại 9.000 vòng/phút và mô-men xoắn 42,6 Nm tại 6.000 vòng/phút. Đây là giá trị cực đại đo trên cấu hình hãng. Chúng không phải lực kéo hiện diện mọi lúc hoặc cam kết một chiếc xe cũ vẫn giữ hiệu năng như xe mới.

Người từng chỉ đi xe số 125cc cần làm quen phản ứng ga và phanh của mô tô dung tích lớn hơn. Việc tập đi chậm, nhả côn đúng cách và dừng khẩn cấp ở địa điểm an toàn rất quan trọng. Dung tích trên giấy không thể thay cho kỹ năng và giấy phép phù hợp.

Yên 785 mm và khối lượng 167 kg

Chiều cao yên 785 mm thoạt nhìn gần một số xe tay ga, nhưng hai loại xe khác về độ rộng yên, vị trí để chân và khối lượng. Z500 theo cấu hình hãng nặng 167 kg khi vận hành. Người có chiều cao vừa phải nên thử chống chắc một chân rồi dắt lùi xe, thay vì chỉ ngồi yên và thấy có thể chạm mũi giày xuống đất.

Khi đỗ xe trong ngõ, nền đất nghiêng hoặc bậc cao sẽ làm cảm giác giữ xe nặng hơn. Các phụ kiện như baga, khung chống đổ, thùng hoặc pô thay thế có thể đổi trọng tâm. Vì thế không nên dựa hoàn toàn vào con số 167 kg khi đánh giá một chiếc xe đã lắp nhiều đồ.

ABS và bộ ly hợp hỗ trợ/chống trượt được hiểu ra sao?

Trang thông số Kawasaki Việt Nam ghi công nghệ ABS và bộ ly hợp hỗ trợ/chống trượt ở cấu hình Z500 được dẫn. ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng bánh xe bị bó cứng khi phanh trong điều kiện cho phép, nhưng vẫn phụ thuộc lốp, mặt đường, tải và thao tác người lái. Nó không bảo đảm tránh được va chạm nếu chạy quá nhanh.

Bộ ly hợp hỗ trợ/chống trượt góp phần giúp thao tác côn dễ chịu và giảm nguy cơ trượt bánh sau khi xuống số quá gấp, nhưng không biến xe thành hộp số tự động. Người lái vẫn phải phối hợp tay côn và chân số. Khi mua cũ, cần kiểm tra đèn cảnh báo ABS và cảm giác bóp côn.

Bánh xe, phanh và chi phí bảo dưỡng

Lốp trước 110/70-17, lốp sau 150/60R17 và phanh đĩa cả hai bánh thuộc bộ số liệu tham chiếu. Khi thay lốp, cần bảo đảm đường kính, chỉ số tải/tốc độ và loại lốp phù hợp, tránh lắp bản rộng hơn chỉ vì muốn xe trông cơ bắp. Những thay đổi kích thước có thể làm lệch cảm giác lái hoặc ảnh hưởng hỗ trợ điện tử.

Với xe cũ, kiểm tra đĩa có cong hay mòn, má phanh còn đủ, dầu phanh không quá hạn và cổ lái không bị rơ. Hệ truyền động xích cũng cần kiểm tra độ căng, độ mòn nhông đĩa và bôi trơn. Đây là những chi phí vận hành thực tế mà chỉ số công suất không thể phản ánh.

Bình xăng 14 lít và mức tiêu thụ 4,9 lít/100 km

Kawasaki Việt Nam công bố bình 14 lít và mức tiêu hao tham chiếu 4,9 lít/100 km. Mức này đến từ điều kiện thử của hãng; không nên biến thành lời hứa một bình đi được bao nhiêu kilomet ở phố Hà Nội. Chạy chậm, dừng đèn đỏ, chở hai người, tải đồ và tình trạng bảo dưỡng có thể khiến tiêu thụ khác xa.

Muốn đo đúng chiếc xe mình sử dụng, hãy đổ đầy tại hai thời điểm, ghi số kilomet và số lít thực tế, lặp lại trong các hành trình tương đồng. Nếu xăng tăng bất thường, kiểm tra lốp, xích, phanh bó, lọc gió và hệ phun xăng trước khi kết luận xe có lỗi động cơ.

Kiểm tra khung trellis và hệ thống treo

Khung trellis thép trên Z500 là kết cấu chịu lực của xe; cần quan sát cả các điểm hàn và vị trí liên kết, nhất là khi xe đã từng va chạm. Vết xước ở dàn ốp ngoài không đủ để khẳng định tai nạn nặng, nhưng sự lệch bánh, nứt khung hoặc móp chảng ba là lý do cần kiểm tra chuyên sâu.

Phuộc trước, giảm xóc sau, bạc cổ và gắp cần hoạt động êm. Với chiếc đã hạ chiều cao yên hoặc thay giảm xóc, số đo 785 mm trong catalogue sẽ không còn đúng. Đừng tự ý đổi thiết lập phuộc nhiều bước nếu không biết tải trọng và hướng dẫn điều chỉnh của nhà sản xuất.

Nên chọn Z500 để đi làm hay đi chơi?

Một mẫu naked bike có thể thuận tiện ở tư thế người lái và khả năng quan sát, nhưng Z500 vẫn là mô tô côn tay. Người thường kẹt xe, hay gửi xe hẹp và phải dắt xe nhiều nên thử đúng tình huống hàng ngày. Nếu quãng đường dài, cũng cần thử cảm giác gió, tư thế ngồi và mức mệt của cổ tay.

Đừng quyết định chỉ vì số phân khối hoặc màn hình đồng hồ. Kiểm tra sự phù hợp về giấy phép, bảo hộ, chỗ đỗ, chi phí phụ tùng và lịch bảo dưỡng. Một chiếc xe đáp ứng tốt nhu cầu thực tế sẽ có giá trị hơn danh sách đồ chơi điện tử không sử dụng.

Danh sách kiểm tra Z500 cũ trước khi mua

Trước hết xác minh số khung, số máy, giấy tờ và lịch sử bảo dưỡng; sau đó quan sát dấu hiệu rò nước làm mát, rò dầu phuộc, chất lượng dây điện, ắc quy và các cảm biến. Xe có lắp thêm phụ kiện điện cần được kiểm tra cách nối và cầu chì để tránh nguy cơ chập.

Khi chạy thử ở nơi được phép và với giấy phép phù hợp, kiểm tra máy nổ nguội, côn, vào số, phanh và khả năng chạy thẳng. Không thử tốc độ tối đa. Nếu có đèn báo lỗi động cơ hoặc ABS, yêu cầu chẩn đoán thay vì chỉ xóa mã lỗi rồi nhận xe.

Quy trình tự kiểm chứng trước khi bảo dưỡng hoặc mua xe

  1. Xác minh mã kiểu loại, số khung, số máy trên giấy tờ; không công khai thông tin định danh xe khi chia sẻ ảnh.
  2. Tìm đúng sách hướng dẫn theo đời, thị trường và phiên bản. Chú ý các nâng cấp về điện tử, yên, phanh, khung hay cách tính khối lượng.
  3. Quan sát loại phanh, cỡ lốp đang lắp, hệ thống điện và những phụ kiện không nguyên bản; nếu khác tài liệu hãng phải ghi lại.
  4. Thử máy, bộ truyền động và phanh tại nơi được phép với người có giấy phép phù hợp; không thử tốc độ cao trên đường công cộng.
  5. Nhờ cơ sở chuyên môn đo kiểm khi nghi ngờ khung, phuộc, phanh, hệ thống ABS hoặc động cơ đã qua sửa chữa.

Hỏi đáp nhanh về Kawasaki Z500

Z500 bao nhiêu phân khối?

451 cm³ theo Kawasaki Việt Nam.

Z500 và Ninja 500 có cùng công suất không?

Ở các cấu hình tham chiếu, cả hai có máy 451 cm³ với công suất hãng công bố 33,4 kW; cách ngồi và thiết kế xe khác nhau.

Z500 cao yên bao nhiêu?

785 mm theo bảng chính hãng được dẫn.

Z500 có ABS không?

Cấu hình Kawasaki Việt Nam công bố có ABS; xe thực tế vẫn cần kiểm tra đời và phiên bản.

Z500 nặng bao nhiêu?

Khối lượng vận hành tham chiếu là 167 kg, không phải trọng lượng khô.

Z500 tốn bao nhiêu xăng?

Kawasaki công bố mức tham chiếu 4,9 lít/100 km; sử dụng thực tế có thể khác.

Nguồn và đọc thêm

Tham khảo Hub Kawasaki, Kawasaki Ninja 500, Kawasaki Z650 để đối chiếu các mẫu gần phân khúc. Bài viết chỉ nghiên cứu thông số, không khẳng định xe đang được cửa hàng Nguyễn Tú cho thuê hoặc có hàng sẵn.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *