Kawasaki

Thông số Kawasaki Z650: động cơ 649cc, yên và KTRC

Kawasaki Z650 trong ảnh tham khảo. Ảnh xe đời 2017.
Ảnh xe đời 2017. Không đại diện mọi phiên bản tại Việt Nam. Ảnh Sebastian6186 / Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. https://creativecommons.org/licenses/by-sa/3.0 Nguồn: https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Kawasaki_Z_650_MY_2017.jpg. Đã thu nhỏ và chuyển WebP.

Kawasaki Z650 là một naked bike hai xi-lanh 649 cm³ nằm giữa nhóm mô tô nhỏ gọn và các mẫu bốn xi-lanh hiệu năng cao hơn. Người tra thông số thường hỏi xe có nặng không, tư thế lái thế nào và Z650 so với Ninja 650 có khác gì thực tế. Nguồn được dùng trong bài là trang Z650 tại Kawasaki Việt Nam với đường dẫn cấu hình Z650 S, vì vậy thông số về chiều cao yên và kích thước cần được đối chiếu theo đúng phiên bản, không áp sang tất cả Z650 cũ.

Bảng thông số kỹ thuật Kawasaki Z650 theo phiên bản tham chiếu

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật Kawasaki Z650 theo phiên bản tham chiếu
  2. Z650 và Ninja 650: cùng dung tích nhưng không cùng mục đích
  3. Động cơ 649cc và lực kéo ở vòng tua trung bình
  4. Z650 S có yên 805 mm: tránh nhầm đời xe
  5. Khối lượng 190 kg khác số khô 171 kg như thế nào
  6. ABS và KTRC hỗ trợ ở mức nào
  7. Lốp 17 inch, hai đĩa trước và chi phí sử dụng
  8. Mức tiêu hao 4,4 lít/100 km và bình 15 lít
  9. Khung trellis, phuộc trước 41 mm và phuộc sau
  10. Z650 phù hợp người mới lên mô tô?
  11. Checklist mua Z650 đã dùng
  12. Quy trình tự kiểm chứng trước khi bảo dưỡng hoặc mua xe
  13. Hỏi đáp nhanh về Kawasaki Z650
  14. Z650 có bao nhiêu phân khối?
  15. Z650 S cao yên bao nhiêu?
  16. Z650 có ABS và KTRC không?
  17. Z650 nặng bao nhiêu?
  18. Z650 có số tự động không?
  19. Z650 với Ninja 650 có cùng máy không?
  20. Nguồn và đọc thêm

Thông số được đối chiếu trên website Kawasaki Việt Nam. Nguồn chỉ có ý nghĩa với cấu hình nêu rõ; việc thay linh kiện hoặc so sánh xe cũ cần đọc đúng sách hướng dẫn và mã xe thực tế.

Hạng mụcGiá trị
Phiên bản tham chiếuZ650 trên trang Kawasaki Việt Nam, cấu hình URL Z650 S
Động cơBốn thì, hai xi-lanh song song DOHC 8 van, làm mát dung dịch
Dung tích649 cm³
Công suất50,2 kW tại 8.000 vòng/phút
Mô-men xoắn64 Nm tại 6.700 vòng/phút
Đường kính × hành trình83,0 × 60,0 mm
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử
Hộp số6 cấp, côn tay
KhungTrellis, thép chịu lực cao
Lốp trước / sau120/70ZR17 và 160/60ZR17
PhanhHai đĩa 300 mm trước, đĩa 220 mm sau
Trang bị điện tửABS, KTRC trên cấu hình được dẫn
Dài × rộng × cao2.055 × 805 × 1.080 mm
Yên805 mm
Khối lượng vận hành190 kg
Khối lượng khô ước tính171 kg
Bình xăng15 lít
Tiêu hao tham chiếu4,4 lít/100 km

Z650 và Ninja 650: cùng dung tích nhưng không cùng mục đích

Hai dòng xe cùng dùng nền tảng động cơ 649 cm³ và giá trị 50,2 kW trong bộ thông số tham chiếu, song Z650 thuộc nhóm naked bike còn Ninja 650 mang dàn áo sport. Khác biệt về góc tay lái, bố trí dàn ốp, tư thế ngồi và diện tích chắn gió có thể làm trải nghiệm di chuyển khác nhau dù máy có thông số gần nhau.

Đi phố đông có nhiều điểm dừng, người lái nên thử độ rộng ghi-đông, khả năng xoay đầu xe, vị trí tay côn và sự thuận tiện khi quan sát gương. Nếu thường đi đường dài, hãy cân nhắc cảm giác gió vào ngực và cổ thay vì mặc định naked bike hay sportbike luôn thoải mái hơn.

Động cơ 649cc và lực kéo ở vòng tua trung bình

Theo hãng, mô-men xoắn cực đại 64 Nm xuất hiện tại 6.700 vòng/phút, trong khi công suất 50,2 kW đạt ở 8.000 vòng/phút. Điều này cần được hiểu như hai điểm đo khác nhau, không phải xe tạo ra đúng trị số ấy mọi lúc. Khi đánh giá sự dễ lái, phản ứng tay ga ở tốc độ thấp cũng quan trọng.

Hộp số sáu cấp cho phép lựa chọn tỷ số truyền phù hợp tình huống; tuy nhiên người mới dùng côn tay cần học kiểm soát xe ở tốc độ chậm trước khi đi đường đông. Một chiếc Z650 đã qua sử dụng có thể mất độ mượt nếu côn mòn, xích sai độ căng hoặc máy bị thiếu bảo dưỡng.

Z650 S có yên 805 mm: tránh nhầm đời xe

Bảng tham chiếu trên đường dẫn Z650 S ghi chiều cao yên 805 mm. Một số đời Z650 trước có thể có số đo thấp hơn, do thay đổi thiết kế yên và ergonomics. Vì thế nếu người mua đọc bảng của bản S rồi dùng để xác định xe cũ đã đăng ký nhiều năm trước sẽ dễ kết luận sai về khả năng chống chân.

Để biết xe thực sự vừa người, hãy thử ngồi với giày sử dụng hàng ngày, đặt chắc một chân xuống nền phẳng rồi dắt lùi và quay đầu. Độ rộng yên, độ lún phuộc, vị trí gác chân và khả năng giữ xe đứng thẳng quan trọng hơn phép so một con số đơn lẻ.

Khối lượng 190 kg khác số khô 171 kg như thế nào

Kawasaki ghi 190 kg khối lượng vận hành và 171 kg khối lượng khô ước tính. Hai số theo định nghĩa khác nhau, không nên chọn giá trị 171 kg để nói xe đầy nhiên liệu chỉ nặng ngần đó. Nếu lắp thêm baga, thùng hoặc khung chống đổ, trọng lượng và phân bổ tải càng thay đổi.

Khi sử dụng trong ngõ nhỏ, người lái cần tính tới bán kính quay và độ dốc lối vào. Chỉ thử chạy một vòng trên đường lớn có thể chưa bộc lộ sự khó khăn của việc dắt xe lên vỉa hè hoặc ra khỏi bãi gửi xe hẹp.

ABS và KTRC hỗ trợ ở mức nào

Trên cấu hình hãng tham chiếu, Z650 có phanh ABS và kiểm soát lực kéo KTRC. ABS giúp giảm khả năng khóa bánh trong những điều kiện can thiệp thích hợp; KTRC theo dõi độ trượt bánh và điều chỉnh phản ứng động cơ. Chúng không thể thay lốp chất lượng, mặt đường đủ bám và kỹ năng sử dụng phanh.

Khi mua xe cũ, cần kiểm tra đèn báo hệ thống, cảm biến tốc độ bánh và dây điện. Xe đã thay vành hoặc lốp sai thông số có thể ảnh hưởng hệ thống hỗ trợ. Nếu bảng đồng hồ báo lỗi, nên yêu cầu kiểm tra kỹ thuật có công cụ phù hợp trước khi quyết định.

Lốp 17 inch, hai đĩa trước và chi phí sử dụng

Bản tham chiếu dùng lốp trước 120/70ZR17, lốp sau 160/60ZR17, hai đĩa phanh 300 mm trước và một đĩa 220 mm sau. Để duy trì cảm giác lái, nên sử dụng đúng kích cỡ và chỉ số tải/tốc độ. Phanh đĩa đôi không bảo đảm xe sẽ dừng nhanh trong mọi hoàn cảnh nếu lốp bị mòn hoặc mặt đường kém.

Chi phí sở hữu còn gồm dầu máy, nước làm mát, xích, nhông đĩa, má phanh và lốp. Các hạng mục bảo dưỡng định kỳ đáng chú ý hơn việc xe có bao nhiêu điểm công nghệ khi sử dụng hàng ngày.

Mức tiêu hao 4,4 lít/100 km và bình 15 lít

Nguồn Kawasaki Việt Nam nêu mức tiêu hao tham chiếu 4,4 lít/100 km cùng bình xăng 15 lít cho cấu hình Z650 được dẫn. Số liệu này không phải cam kết khi xe dừng/đi liên tục ở Hà Nội, bởi tình trạng xích, lọc gió, tải người và tốc độ thực tế có thể làm mức tiêu thụ thay đổi.

Không nên lấy mức tiêu hao hãng nhân quãng đường rồi quảng cáo chi phí mỗi ngày như một con số cố định. Muốn đánh giá xe cũ, nên đo tiêu hao qua nhiều lần đổ đầy và kiểm tra áp suất lốp, phanh bó hoặc hệ thống nhiên liệu nếu số liệu thay đổi bất thường.

Khung trellis, phuộc trước 41 mm và phuộc sau

Z650 sử dụng khung trellis bằng thép chịu lực cao, phuộc trước ống lồng 41 mm và phuộc sau dạng liên kết ngang. Các chi tiết này cần được xem xét khi xe có dấu hiệu đổ hoặc tai nạn. Dàn áo trầy có thể thay dễ, nhưng việc chảng ba lệch hoặc khung biến dạng cần đo kiểm chuyên môn.

Nếu xe bị chỉnh hạ yên hoặc thay phuộc, số liệu hãng không còn phản ánh chính xác chiều cao và hành trình. Khi đi thử, hãy cảm nhận đầu xe có rung khi phanh, tay lái có tự kéo về một phía hoặc phuộc có chảy dầu không.

Z650 phù hợp người mới lên mô tô?

Mẫu 649cc có thể được một số người xem như bước chuyển từ xe côn tay nhỏ lên mô tô phân khối lớn, nhưng mức độ phù hợp phụ thuộc nhiều hơn vào kỹ năng, chiều cao, sức giữ xe và điều kiện đường. Người chưa quen xe nặng gần 190 kg nên luyện dắt xe và phanh trước khi chọn hành trình dài.

Trang bị giấy phép đúng phân hạng, mũ bảo hộ, găng tay và giày phù hợp là điều kiện cần thiết. Không nên chọn xe chỉ vì nghe rằng động cơ hai xi-lanh dễ lái hơn bốn xi-lanh; trải nghiệm thực tế của từng mẫu và từng người vẫn rất khác.

Checklist mua Z650 đã dùng

Đối chiếu VIN, giấy tờ, số máy, lịch sử bảo dưỡng và phiên bản. Kiểm tra máy nguội, két nước, dây điện, đèn cảnh báo, trạng thái côn, phanh và lốp. Đặc biệt hỏi rõ xe đã can thiệp ECU, pô, gầm hoặc tay lái chưa để biết các thông số nguyên bản còn đúng không.

Nếu có tiếng lạ từ hộp số, dấu hiệu dầu phuộc rò hay khung có vết hàn bất thường, nên nhờ thợ đủ năng lực kiểm tra trước khi đặt cọc. Việc kiểm tra bằng mắt chỉ sàng lọc rủi ro, không thay cho đánh giá kỹ thuật đầy đủ.

Quy trình tự kiểm chứng trước khi bảo dưỡng hoặc mua xe

  1. Xác minh mã kiểu loại, số khung, số máy trên giấy tờ; không công khai thông tin định danh xe khi chia sẻ ảnh.
  2. Tìm đúng sách hướng dẫn theo đời, thị trường và phiên bản. Chú ý các nâng cấp về điện tử, yên, phanh, khung hay cách tính khối lượng.
  3. Quan sát loại phanh, cỡ lốp đang lắp, hệ thống điện và những phụ kiện không nguyên bản; nếu khác tài liệu hãng phải ghi lại.
  4. Thử máy, bộ truyền động và phanh tại nơi được phép với người có giấy phép phù hợp; không thử tốc độ cao trên đường công cộng.
  5. Nhờ cơ sở chuyên môn đo kiểm khi nghi ngờ khung, phuộc, phanh, hệ thống ABS hoặc động cơ đã qua sửa chữa.

Hỏi đáp nhanh về Kawasaki Z650

Z650 có bao nhiêu phân khối?

Dung tích chính xác 649 cm³.

Z650 S cao yên bao nhiêu?

Trang Kawasaki Việt Nam được dẫn nêu 805 mm; các đời/bản khác cần đối chiếu riêng.

Z650 có ABS và KTRC không?

Cấu hình tham chiếu của Kawasaki Việt Nam có cả ABS và KTRC.

Z650 nặng bao nhiêu?

190 kg khối lượng vận hành và 171 kg khô ước tính theo tài liệu.

Z650 có số tự động không?

Không, xe dùng côn tay và hộp số sáu cấp.

Z650 với Ninja 650 có cùng máy không?

Đều sử dụng động cơ hai xi-lanh 649 cm³ ở bộ thông số tham chiếu, nhưng kiểu dáng và ergonomics khác.

Nguồn và đọc thêm

Tham khảo Hub Kawasaki, Kawasaki Ninja 650, Kawasaki Z500 để đối chiếu các mẫu gần phân khúc. Bài viết chỉ nghiên cứu thông số, không khẳng định xe đang được cửa hàng Nguyễn Tú cho thuê hoặc có hàng sẵn.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *