Yamaha NMAX là xe tay ga MAX SERIES dùng động cơ Blue Core VVA 155,1 cm³, làm mát bằng chất lỏng. Yamaha Việt Nam công bố yên cao 770 mm, bình xăng 7,1 lít và phanh ABS cả hai bánh ở cấu hình đang giới thiệu. Bài này đặc biệt phân biệt NMAX Tiêu chuẩn với TECH MAX, tránh gộp nhầm số cân nặng, cốp và mức xăng.

Bảng thông số kỹ thuật Yamaha NMAX theo phiên bản
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Yamaha NMAX theo phiên bản
- NMAX 155,1 cm³: không phải mọi xe mang tên 155 đều có cùng thông số
- NMAX Tiêu chuẩn và TECH MAX nặng khác nhau bao nhiêu?
- YECVT trên NMAX TECH MAX khác hộp số vô cấp thường thế nào?
- ABS hai bánh và TCS: có phải xe sẽ không trượt?
- Lốp trước 110/70-13 và sau 130/70-13 nên thay thế ra sao?
- Yên 770 mm, chiều dài 1.935 mm và khoảng gầm 127 mm
- 2,26 và 2,30 lít/100 km: nên so thế nào?
- Garmin StreetCross và Y-Connect có trên bản nào?
- Cốp 22,3–24 lít: kiểm tra bằng đồ thật
- Bảo dưỡng NMAX: khác với GEAR 125 Hybrid và XMAX
- Giải đáp nhanh
- NMAX dung tích bao nhiêu cc?
- NMAX bản Tiêu chuẩn nặng bao nhiêu?
- NMAX TECH MAX nặng bao nhiêu?
- NMAX có ABS hai bánh không?
- NMAX có YECVT không?
- NMAX yên cao bao nhiêu?
- NMAX tiêu hao bao nhiêu xăng?
- Nguồn Yamaha Motor Việt Nam
| Mẫu tham chiếu | Yamaha NMAX Tiêu chuẩn và NMAX TECH MAX tại Yamaha Motor Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng bốn kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng, Blue Core VVA |
| Dung tích xi-lanh | 155,1 cm³ |
| Công suất tối đa | 11,3 kW tại 8.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình pít-tông | 58 × 58,7 mm |
| Tỷ số nén | 11,6:1 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử FI |
| Hộp số | Vô cấp điều khiển tự động; bản TECH MAX có công nghệ YECVT |
| Khối lượng | Tiêu chuẩn 131 kg; TECH MAX 135 kg trên trang Yamaha |
| Dài × rộng × cao | 1.935 × 740 × 1.200 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.340 mm |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Khoảng sáng gầm | 127 mm |
| Dung tích bình xăng | 7,1 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hãng công bố | Tiêu chuẩn 2,26; TECH MAX 2,30 lít/100 km |
| Lốp trước | 110/70-13 48P |
| Lốp sau | 130/70-13 (chỉ số cuối kiểm tra theo xe) |
| Phanh | Trước và sau đều phanh đĩa ABS ở cấu hình hãng tham chiếu |
| Hệ thống treo | Trước và sau lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Dung tích cốp | Tiêu chuẩn 24 lít; TECH MAX 22,3 lít theo trang hãng |
| Trang bị nổi bật TECH MAX | YECVT, chế độ T/S, tính năng downshift, TCS, Y-Connect và Garmin StreetCross |
Các cấu hình khác nhau không được gộp thông số; khi sửa chữa cần sách theo số khung xe thực tế.
NMAX 155,1 cm³: không phải mọi xe mang tên 155 đều có cùng thông số
Yamaha NMAX dùng động cơ Blue Core một xi-lanh dung tích thực 155,1 cm³, làm mát bằng chất lỏng, công suất tối đa 11,3 kW tại 8.000 vòng/phút và mô-men xoắn 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút. Những con số này đo đặc tính động cơ, không phải vận tốc tối đa hoặc khả năng chở người/hàng cho phép. Không nên từ tên xe NMAX 155 gán thông số này cho mọi đời NMAX trước đó.
Van biến thiên VVA là công nghệ Yamaha giới thiệu để điều phối đặc tính làm việc của động cơ ở các vùng vòng tua. Nó không loại bỏ nhu cầu bảo dưỡng dầu máy, lọc gió và hệ truyền động. Nếu xe tăng ga không đều, giật bất thường hoặc có đèn cảnh báo, cần kiểm tra thay vì mặc định do VVA.
NMAX Tiêu chuẩn và TECH MAX nặng khác nhau bao nhiêu?
Hai bảng Yamaha Việt Nam ghi NMAX Tiêu chuẩn khối lượng 131 kg và TECH MAX 135 kg. Chênh lệch 4 kg không lớn khi xe đang chạy ổn định, nhưng là dấu hiệu cần ghi đúng phiên bản. Cùng lúc, trang hãng ghi cốp Tiêu chuẩn 24 lít trong khi TECH MAX 22,3 lít; không nên gộp hai số dung tích khoang chứa vào một bài mà không chú thích.
Chiều cao yên 770 mm được hãng công bố cho cả hai, song cảm giác chống chân còn tùy bề ngang yên, giày và chiều dài chân. Người sử dụng nên thử ngồi, dắt lùi và quay đầu khi máy tắt. Khối lượng xe không phải tải trọng chở người; hãy đọc sổ về tải tối đa.
YECVT trên NMAX TECH MAX khác hộp số vô cấp thường thế nào?
Yamaha giới thiệu công nghệ YECVT trên bản TECH MAX, với chế độ T (Town) và S (Sport) cùng tính năng giảm số chủ động để thay đổi phản ứng truyền động theo tình huống. Điều đó không có nghĩa NMAX TECH MAX dùng hộp số côn tay như một chiếc Exciter. Đây vẫn là xe ga, được điều khiển bằng tay ga và hệ truyền động được Yamaha thiết kế riêng.
Người lái cần tìm hiểu ý nghĩa các chế độ trên sách xe và thử thao tác ở nơi an toàn trước khi dùng khi đi phố đông. Không nên tăng ga mạnh để kiểm tra chế độ S hoặc chủ động giảm số giữa đường trơn mà chưa hiểu phản ứng xe. Bản Tiêu chuẩn không nên mặc định có đầy đủ trang bị giống TECH MAX.
ABS hai bánh và TCS: có phải xe sẽ không trượt?
Honda, Yamaha thường phân biệt rõ hai chức năng: ABS hỗ trợ hạn chế khóa bánh khi phanh, còn TCS hỗ trợ kiểm soát lực kéo bánh sau lúc tăng ga. Yamaha ghi phanh đĩa ABS ở cả bánh trước và sau trên hai cấu hình NMAX tham chiếu; trang TECH MAX cũng giới thiệu TCS. Các hệ thống này có giới hạn và không xóa nguy cơ khi lốp thiếu độ bám.
Vạch sơn ướt, cát, dầu hoặc đường nghiêng có thể làm xe mất ổn định. Người lái vẫn phải giảm tốc sớm, giữ khoảng cách và không thử phanh gấp trên đường công cộng. Nếu đèn báo phanh, cảm giác bóp tay phanh hoặc khả năng hồi tay ga bất thường, nên dừng xe để kiểm tra.
Lốp trước 110/70-13 và sau 130/70-13 nên thay thế ra sao?
Hai bánh NMAX dùng mâm danh nghĩa 13 inch nhưng lốp trước và sau khác bề rộng. Theo Yamaha, lốp trước 110/70-13 48P và lốp sau 130/70-13; người mua lốp cần kiểm tra thêm chỉ số tải và tốc độ thực tế trên thành lốp để chọn đủ thông số phù hợp, đặc biệt nếu xe thuộc đợt nhập hoặc đời khác.
Kiểm tra độ mòn gai, vết phồng, vết nứt, vật sắc nhọn và áp suất lốp khi nguội trước khi đi. Lốp non hơi có thể làm xe kém ổn định và tăng mức tiêu thụ. Không mua lốp của Yamaha XMAX chỉ vì cùng họ MAX SERIES: kích cỡ bánh và khối lượng xe khác nhau.
Yên 770 mm, chiều dài 1.935 mm và khoảng gầm 127 mm
Yamaha công bố NMAX dài 1.935 mm, rộng 740 mm, cao 1.200 mm và khoảng cách trục bánh 1.340 mm. Đây là số liệu để đo vị trí đỗ và ước lượng không gian quay đầu, không đảm bảo xe có thể đi qua mọi ngõ chật. Khi xe có kính, gương và hành lý, khoảng rộng hữu dụng có thể lớn hơn con số chiều rộng thân được đo theo quy trình hãng.
Khoảng sáng gầm 127 mm cũng không có nghĩa xe được phép leo mọi gờ cao. Khi chở người, phuộc nén xuống và xe có thể gần mặt đường hơn. Với đường gồ ghề hoặc dốc hầm, giảm tốc và quan sát quan trọng hơn việc tin rằng dòng xe touring tự động vượt chướng ngại vật tốt.
2,26 và 2,30 lít/100 km: nên so thế nào?
NMAX Tiêu chuẩn được Yamaha công bố mức tiêu hao 2,26 lít/100 km, còn TECH MAX 2,30 lít/100 km trong tài liệu tham chiếu. Sự khác biệt nhỏ giữa hai số công bố không có nghĩa mọi người dùng sẽ thấy chênh xăng tương ứng ngoài đường. Mức thực tế chịu ảnh hưởng bởi tải, phong cách lái, tình trạng lốp, điều kiện giao thông và bảo dưỡng.
Bình xăng 7,1 lít cũng không bảo đảm một tầm hoạt động cố định. Nếu đi dài ngày, cần dự trù tiếp nhiên liệu và giữ phần dự phòng. Khi đánh giá chi phí, nên ghi lại dữ liệu của chính chiếc xe qua nhiều lần đổ xăng, không chỉ so mức công bố của hai cấu hình khác nhau.
Garmin StreetCross và Y-Connect có trên bản nào?
Yamaha giới thiệu Garmin StreetCross cùng màn hình TFT hỗ trợ chỉ đường và Y-Connect trên NMAX TECH MAX. Các tính năng cần điện thoại tương thích và cài đặt theo hướng dẫn. Không thể suy rằng toàn bộ NMAX Tiêu chuẩn dùng phần mềm tương tự chỉ vì có cùng ngoại hình họ MAX. Trước khi mua hoặc nhận xe, nên xem đúng cấu hình và thử kết nối khi đỗ an toàn.
Khi đang điều khiển xe, người lái không nên thao tác điện thoại, đọc tin nhắn hoặc dành nhiều thời gian nhìn bản đồ. Nếu muốn đổi hành trình, tìm nơi dừng phù hợp rồi thao tác. Công nghệ kết nối chỉ hỗ trợ thông tin; quan sát và giữ khoảng cách vẫn phải ưu tiên.
Cốp 22,3–24 lít: kiểm tra bằng đồ thật
Yamaha công bố khoang chứa đồ NMAX Tiêu chuẩn 24 lít và TECH MAX 22,3 lít. Thể tích bằng lít không nói chính xác hình dạng khoang; mũ full-face kích thước lớn hoặc túi cứng có thể không vừa dù thể tích danh nghĩa đủ. Hãy thử chính mũ, túi và vật dụng trước khi đóng nắp.
Không nên nhét đồ quá chặt hoặc để thiết bị điện tử quý giá trong xe không có người trông coi. Khi mang thêm đồ ở sàn chân, tránh để cản chân hoặc phần điều khiển phanh. Nếu lắp thêm thùng sau, phải tuân theo giới hạn tải và hướng dẫn của Yamaha, không chỉ nhìn kích thước thùng.
Bảo dưỡng NMAX: khác với GEAR 125 Hybrid và XMAX
NMAX dùng động cơ 155,1 cm³ làm mát bằng chất lỏng, còn GEAR Hybrid 124,9 cm³ làm mát bằng không khí và XMAX 292 cm³; dầu máy, lốp, dây đai và quy trình bảo dưỡng không nên dùng chung theo suy đoán. Trước khi thay dầu, phải đọc sổ theo đúng mã xe NMAX, tránh lấy dung tích từ bài xe khác.
Kiểm tra rò nước làm mát, tiếng động bất thường của truyền động và trạng thái phanh trước hành trình. Khi động cơ quá nhiệt hoặc có cảnh báo, dừng nơi an toàn; không mở nắp két nước khi nóng. Người cần tra cứu Yamaha khác xem chuyên mục Yamaha và bài GEAR Hybrid. Không mặc định Nguyễn Tú có NMAX cho thuê.
Giải đáp nhanh
NMAX dung tích bao nhiêu cc?
155,1 cm³ trong bảng Yamaha Việt Nam.
NMAX bản Tiêu chuẩn nặng bao nhiêu?
131 kg theo Yamaha.
NMAX TECH MAX nặng bao nhiêu?
135 kg theo Yamaha.
NMAX có ABS hai bánh không?
Hai trang Yamaha được dẫn đều ghi phanh đĩa ABS ở trước và sau.
NMAX có YECVT không?
Yamaha giới thiệu YECVT ở bản TECH MAX, không tự gán cho bản Tiêu chuẩn.
NMAX yên cao bao nhiêu?
770 mm ở cả hai cấu hình tham chiếu.
NMAX tiêu hao bao nhiêu xăng?
Tiêu chuẩn 2,26 và TECH MAX 2,30 lít/100 km theo số hãng công bố.
Nguồn Yamaha Motor Việt Nam
NMAX Tiêu chuẩn · NMAX TECH MAX. Bài chỉ nhằm tra cứu kỹ thuật, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có sẵn xe NMAX cho thuê.

