Yamaha XMAX 300 là xe tay ga MAX SERIES với dung tích xi-lanh thực tế 292 cm³, công suất 20,6 kW và bình nhiên liệu 13 lít theo Yamaha Motor Việt Nam. Điểm đáng chú ý còn có cốp 44,9 lít, trọng lượng ướt 182 kg, yên 795 mm và ABS cả hai bánh. Bài này trình bày bảng tra cứu và giải thích cách dùng các con số khi chọn xe thật.

Bảng thông số kỹ thuật Yamaha XMAX
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Yamaha XMAX
- XMAX 300 thực tế bao nhiêu cc, có phải đúng 300?
- Khối lượng ướt 182 kg nghĩa là gì, khác khối lượng bản thân?
- Yên 795 mm, chiều dài cơ sở 1.540 mm và nơi đỗ
- Lốp trước 15 inch, sau 14 inch: vì sao cần đọc đủ cỡ?
- ABS hai bánh và TCS: có phải hệ thống tự giữ xe luôn thẳng?
- 44,9 lít cốp có đủ cho hành lý đi làm và đi chơi?
- Bình xăng 13 lít, mức 3,01 lít/100 km: không cam kết quãng đường
- XMAX và NMAX khác nhau ở đâu khi chọn xe?
- Phuộc và khoảng sáng gầm 135 mm: kiểm tra trước đường xấu
- Những mục cần kiểm tra khi nhận XMAX đã sử dụng
- Câu hỏi thường gặp
- XMAX 300 thực tế bao nhiêu cc?
- XMAX yên cao bao nhiêu?
- XMAX nặng bao nhiêu?
- XMAX có ABS hai bánh không?
- XMAX cốp rộng bao nhiêu?
- XMAX tiêu hao bao nhiêu xăng?
- XMAX bánh trước và sau bao nhiêu inch?
- Nguồn Yamaha Motor Việt Nam và bài liên quan
| Mẫu tham chiếu | Yamaha XMAX 300 trên website Yamaha Motor Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng bốn kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xi-lanh | 292 cm³ |
| Công suất cực đại | 20,6 kW tại 7.250 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 29,0 Nm tại 5.750 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình | 70,0 × 75,9 mm |
| Tỷ số nén | 10,9:1 |
| Truyền động | Dây đai, hộp số vô cấp tự động |
| Khởi động | Điện |
| Khối lượng ướt | 182 kg |
| Dài × rộng × cao | 2.180 × 795 × 1.460 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.540 mm |
| Chiều cao yên | 795 mm |
| Khoảng sáng gầm | 135 mm |
| Dung tích bình xăng | 13 lít |
| Lốp trước | 120/70-15 M/C 56P |
| Lốp sau | 140/70-14 M/C 62P |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực, ABS |
| Phanh sau | Đĩa thủy lực, ABS |
| Phuộc trước/sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Mức nhiên liệu công bố | 3,01 lít/100 km |
| Thể tích khoang chứa đồ | 44,9 lít |
| Công nghệ hãng giới thiệu | Kiểm soát lực kéo TCS trên cấu hình sản phẩm |
Thông số theo phiên bản Yamaha Việt Nam đang dẫn nguồn, không tự áp dụng cho các đời hoặc thị trường khác. Khi bảo dưỡng, ưu tiên tài liệu theo đúng số khung.
XMAX 300 thực tế bao nhiêu cc, có phải đúng 300?
Tên thương mại XMAX 300 dùng để nhận diện dòng xe, nhưng dung tích xi-lanh Yamaha Việt Nam công bố là 292 cm³. Xe dùng động cơ xăng bốn kỳ một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng, có hệ truyền động vô cấp bằng dây đai. Công suất tối đa là 20,6 kW tại 7.250 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 29,0 Nm tại 5.750 vòng/phút theo tài liệu hãng.
Đừng lấy riêng dung tích để kết luận tốc độ tối đa hoặc khả năng leo dốc với tải lớn. Hệ truyền động, khối lượng, lốp, tình trạng động cơ và kỹ năng điều khiển đều ảnh hưởng thực tế. Cũng không nên gán bộ thông số XMAX cho NMAX vì hai mẫu sử dụng động cơ và kích thước khác nhau dù đều thuộc MAX SERIES.
Khối lượng ướt 182 kg nghĩa là gì, khác khối lượng bản thân?
Yamaha gọi 182 kg là trọng lượng ướt trong bảng sản phẩm XMAX tham chiếu. Cần phân biệt thuật ngữ đo với khối lượng của các mẫu xe khác trước khi đem so. Đây không phải mức tải trọng cho phép chở thêm; người sử dụng muốn biết giới hạn hành lý và người ngồi sau phải đọc sách hướng dẫn đúng mã xe.
Khi xe nặng 182 kg và dài 2.180 mm, dắt lùi trong sân, xoay đầu ở hầm và giữ xe khi đỗ trên dốc có thể khó hơn xe ga nhỏ. Để xem xe có phù hợp, nên thử ngồi, đặt chân, dắt lùi khi tắt máy và dựng chống ở nơi bằng phẳng. Không lựa chọn chỉ vì thấy yên thấp hơn một số xe adventure.
Yên 795 mm, chiều dài cơ sở 1.540 mm và nơi đỗ
XMAX có yên cao 795 mm, dài 2.180 mm, rộng 795 mm và chiều dài cơ sở 1.540 mm. Với người sống ở ngõ hẹp, cần tính cả chiều rộng tay lái, gương và khoảng trống mở chân chống. Thông số chiều rộng thân không thể thay thế đo kích thước chiếc xe thật khi đã gắn thùng hành lý hoặc phụ kiện.
Chiều cao yên 795 mm không tự quyết định người lái phải cao bao nhiêu. Bề rộng yên, giày và tỷ lệ chân ảnh hưởng đáng kể. Khi chở hai người, hệ thống treo nén xuống làm cảm giác thao tác thay đổi. Không chở đồ khiến đầu gối, chân hoặc tay lái không thể di chuyển tự do.
Lốp trước 15 inch, sau 14 inch: vì sao cần đọc đủ cỡ?
Yamaha công bố lốp trước 120/70-15 M/C 56P và lốp sau 140/70-14 M/C 62P. Hai bánh khác cả đường kính vành, bề rộng, tỷ lệ hông và chỉ số tải. Nếu chỉ nói ‘lốp XMAX’ mà không phân biệt bánh trước/sau, người mua có thể đặt nhầm phụ tùng. Đừng lấy cỡ lốp NMAX hoặc một xe ga Honda khác để thay thế nếu chưa đối chiếu với sách.
Kiểm tra áp suất khi lốp nguội, độ mòn gai, vết phồng, nứt hông và vật sắc găm vào lốp. Mặt đường ướt, gờ sắt, vạch sơn và cát đều có thể giảm độ bám. Khi xe rung hoặc lốp mòn lệch, nên kiểm tra cả mâm, phuộc, bạc đạn và cụm bánh chứ không chỉ bơm hơi thêm.
ABS hai bánh và TCS: có phải hệ thống tự giữ xe luôn thẳng?
Yamaha ghi phanh đĩa thủy lực ABS ở cả bánh trước và bánh sau cho cấu hình XMAX đang dẫn. Hãng cũng giới thiệu hệ thống kiểm soát lực kéo TCS. ABS hỗ trợ giảm nguy cơ khóa bánh khi phanh, còn TCS hỗ trợ xử lý nguy cơ trượt bánh sau trong pha tăng ga. Hai chức năng khác nhau và đều có giới hạn khi lốp mất độ bám.
Không nên cố chủ động phanh gấp hoặc tăng ga mạnh trên mặt đường trơn để kiểm tra công nghệ. Dù có ABS và TCS, người lái vẫn cần giảm tốc trước đoạn cua, giữ khoảng cách và dùng lốp đúng tình trạng kỹ thuật. Khi có đèn lỗi hoặc cảm giác phanh bất thường, cần kiểm tra sớm trước khi vận hành tiếp.
44,9 lít cốp có đủ cho hành lý đi làm và đi chơi?
Yamaha công bố ngăn chứa đồ XMAX có dung tích 44,9 lít. Đây là một điểm đáng quan tâm khi người dùng cần cất mũ, áo mưa, găng tay hoặc đồ cá nhân. Tuy nhiên số lít không mô tả chính xác hình dạng khoang: mũ full-face kích thước lớn, vali cứng hoặc vật có góc cạnh có thể không vừa hoặc làm nắp cốp bị cấn.
Trước khi mua xe nên thử chính vật dụng muốn mang, xem cách đóng nắp và khả năng lấy đồ khi xe đỗ. Không nhét quá nhiều vật nặng làm vượt giới hạn tải của khoang. Đồ điện tử hoặc tài sản có giá trị không nên để trong cốp nóng lâu hoặc khi xe đỗ vắng người.
Bình xăng 13 lít, mức 3,01 lít/100 km: không cam kết quãng đường
Trên website Yamaha Motor Việt Nam, XMAX có bình xăng 13 lít và mức tiêu thụ nhiên liệu công bố 3,01 lít/100 km. Đây là dữ liệu hãng theo điều kiện thử, không phải mức tiêu thụ của mọi chuyến đi tại Hà Nội. Tắc đường, chở hai người, leo dốc, lốp thiếu hơi hoặc thói quen tăng ga có thể làm mức thực tế khác.
Không nên lấy hai con số để hứa một bình xăng đi được chính xác bao nhiêu km. Người đi xa cần dự phòng nhiên liệu và xác định chặng dừng hợp lý. Nếu xe đã qua sử dụng tiêu hao tăng khác thường, cần kiểm tra hệ thống nhiên liệu, lọc gió, lốp và truyền động thay vì lập tức kết luận phải thay động cơ.
XMAX và NMAX khác nhau ở đâu khi chọn xe?
NMAX trong bảng Yamaha Việt Nam có dung tích 155,1 cm³, yên cao 770 mm, bình xăng 7,1 lít và khối lượng 131–135 kg theo phiên bản. XMAX lớn hơn với động cơ 292 cm³, yên 795 mm, bình xăng 13 lít và trọng lượng ướt 182 kg. Những con số cho thấy hai mẫu phù hợp nhóm nhu cầu khác nhau, nhưng chưa thể kết luận mẫu lớn hơn luôn tốt hơn.
Người thường di chuyển qua ngõ nhỏ, cần xe dễ dắt và dừng đỗ nhiều có thể ưu tiên thử NMAX. Người quan tâm cốp rộng và kiểu touring có thể tìm hiểu XMAX. Trước khi quyết định cần cân nhắc bảo dưỡng, chỗ để xe, điều kiện giấy phép và cảm giác điều khiển thực tế. Xem bài thông số NMAX để so đúng bản.
Phuộc và khoảng sáng gầm 135 mm: kiểm tra trước đường xấu
Bảng Yamaha mô tả phuộc trước và sau dùng lò xo trụ với giảm chấn thủy lực. Đây là cấu tạo cơ bản, không bảo đảm xe luôn êm trên mọi tuyến đường. Khoảng sáng gầm 135 mm giúp người đọc hình dung thiết kế nhưng không phải giấy phép vượt mọi gờ, ổ gà hoặc bậc cao mà không chạm đáy.
Trước đoạn gồ ghề hãy giảm tốc và quan sát. Xe có hai người và hành lý có thể khiến phuộc nén mạnh hơn. Nếu phuộc rò dầu, xe rung khi phanh hoặc phát tiếng lạ, cần kiểm tra. Không nên tự vặn, cắt lò xo hoặc thay cấu hình giảm chấn không rõ độ phù hợp.
Những mục cần kiểm tra khi nhận XMAX đã sử dụng
Đối với xe đã qua sử dụng, hãy đối chiếu giấy tờ, số khung, đời xe, lốp, phanh, đèn, gương, khóa và các thông báo trên đồng hồ. Bộ truyền động dây đai phải được bảo dưỡng theo sách; dấu hiệu rung, tiếng rít hoặc mùi khét cần kiểm tra đúng nguyên nhân. Không tự kết luận lỗi chỉ từ một triệu chứng.
Xe làm mát bằng chất lỏng cần theo dõi nước làm mát và cảnh báo quá nhiệt, không mở nắp két nước khi còn nóng. Các mức dầu, chủng loại và chu kỳ thay phải lấy từ sách XMAX đúng mã, không dùng định mức NMAX hoặc GEAR. Website Nguyễn Tú có bài kỹ thuật và dịch vụ thuê xe nhưng không mặc định có XMAX cho thuê.
Câu hỏi thường gặp
XMAX 300 thực tế bao nhiêu cc?
292 cm³ theo Yamaha Việt Nam.
XMAX yên cao bao nhiêu?
795 mm trong bảng Yamaha.
XMAX nặng bao nhiêu?
Yamaha ghi trọng lượng ướt 182 kg.
XMAX có ABS hai bánh không?
Có, trang Yamaha mô tả phanh đĩa ABS phía trước và sau.
XMAX cốp rộng bao nhiêu?
44,9 lít theo hãng.
XMAX tiêu hao bao nhiêu xăng?
Yamaha công bố 3,01 lít/100 km; thực tế thay đổi.
XMAX bánh trước và sau bao nhiêu inch?
Bánh trước 15 inch, bánh sau 14 inch theo cỡ lốp Yamaha.
Nguồn Yamaha Motor Việt Nam và bài liên quan
Yamaha – thông số XMAX 300. Xem thêm Yamaha NMAX và chuyên mục Yamaha. Bài tra cứu không xác nhận tồn kho hoặc giá thuê XMAX tại Nguyễn Tú.

