Đánh Giá & So Sánh Xe

Xe máy dài bao nhiêu mm: số đo 1.820–2.013 mm của xe số, xe ga Honda, Yamaha theo trang hãng

Mục lục bài viết
  1. Xe máy dài bao nhiêu mm: 22 trang hãng và cách chia nhóm trong bài
  2. Cách đọc dòng Dài x Rộng x Cao và khoảng cách giữa hai trục bánh xe
  3. Bảng Honda: 10 trang, từ 1.844 mm của LEAD đến 2.013 mm của Winner R
  4. Bảng Yamaha: 12 trang, từ 1.820 mm của Grande đến 1.980 mm của PG-1 và NVX 155
  5. Ngắn nhất, dài nhất, rộng nhất, thấp nhất và cao nhất trong 22 trang
  6. Dùng số đo hãng khi chọn xe: tự đo ngõ, cửa, thang máy và chỗ để xe
  7. Điều số đo trên trang hãng không cho biết
  8. Nguồn tham khảo

Xe máy dài bao nhiêu mm theo trang chính hãng: trong 22 mẫu Honda và Yamaha được đọc ngày 22/10/2026, chiều dài ghi trên trang sản phẩm nằm từ 1.820 mm (Yamaha Grande) đến 2.013 mm (Honda Winner R), tức chênh 193 mm theo phép trừ của người viết. Đó là số hãng công bố ở dòng “Dài x Rộng x Cao”, không phải kết quả đo của người viết, và các trang không nói số đo có tính gương, tay lái hay chân chống hay không.

Bài dành cho người cần biết kích thước thân xe trước khi thuê hoặc mua, ví dụ để cân nhắc chỗ để xe, lối đi trong nhà hay khoảng trống trong thang máy. Nội dung chỉ gồm chiều dài, chiều rộng, chiều cao và khoảng cách giữa hai trục bánh xe của 10 mẫu Honda và 12 mẫu Yamaha, lấy từ trang sản phẩm trên honda.com.vn và yamaha-motor.com.vn đọc ngày 22/10/2026, cộng một địa chỉ khác của trang Honda Vision đọc ngày 19/10/2026. Độ cao yên, khoảng sáng gầm và khối lượng đã có bài riêng nên bài này chỉ nhắc và dẫn liên kết. Bài không nêu giá niêm yết của hãng, không đưa giá thuê và không xếp hạng xe nào tốt hơn. Phần nào là gợi ý của người viết sẽ được ghi rõ.

Xe máy dài bao nhiêu mm: 22 trang hãng và cách chia nhóm trong bài

Mỗi dòng trong hai bảng bên dưới ứng với một trang sản phẩm. Trang Honda liệt kê nhiều phiên bản (Vision có bốn, Future 125 FI có ba, Wave Alpha có hai) nhưng khi mở chỉ hiển thị một bảng thông số, và phần đã đọc không cho biết bảng đó thuộc phiên bản nào. Có hai ngoại lệ mà người viết nhận ra từ chính nội dung bảng: trang Vision ghi lốp trước 80/90-16M/C 43P, khớp với mục “Bánh xe trước kích thước lớn 16-inch” của trang, và trang Air Blade ghi dung tích xy-lanh 156,9 cm3, tức nhóm 160cc. Trang Yamaha đưa tên phiên bản vào tiêu đề, chẳng hạn “Sirius FI phiên bản phanh cơ màu mới 2025”, nên bài giữ nguyên cách gọi đó.

Bài chia thành xe số, xe ga và xe côn tay theo cách gọi thông dụng, đó là cách chia của người viết chỉ để đọc bảng cho dễ. Riêng Winner R và Exciter 155 được chính trang hãng gọi là xe côn tay. Có 7 trang thuộc nhóm xe số (Wave Alpha 110, Wave RSX, Future 125 FI, Sirius FI, Sirius RC, Jupiter Finn, PG-1), 2 trang xe côn tay và 13 trang xe ga.

Cách đọc dòng Dài x Rộng x Cao và khoảng cách giữa hai trục bánh xe

Ba con số đứng cạnh nhau theo thứ tự dài, rộng, cao, tính bằng milimét. Honda ghi nhãn “Dài x Rộng x Cao” và “Khoảng cách trục bánh xe”, còn Yamaha ghi “Kích thước (dài x rộng x cao)” và “Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe”. Khoảng cách giữa hai trục bánh xe, hiểu theo nghĩa thông thường, là đoạn từ tâm bánh trước tới tâm bánh sau, nên nó ngắn hơn chiều dài cả xe; các trang không giải thích nhãn này. Sáu chỗ dễ đọc nhầm trên các trang này:

  • Dấu ngăn hàng nghìn không thống nhất. Trang Vision ghi “1.925 mm”, trang Air Blade ghi “1887mm”, trang Sirius FI ghi “1,940 mm”, trang Vario 160 ghi “1929 mmx695 mm x 1088 mm”. Người viết đọc dấu chấm và dấu phẩy ở đây đều là dấu ngăn hàng nghìn, nên hai bảng dưới đây viết thống nhất kiểu 1.940 và giữ nguyên chữ số.
  • Một trang không ghi đơn vị. Dòng kích thước của Yamaha Gear 125 Hybrid là “1850 x 685 x 1075”, không có “mm”. Đặt cạnh các trang khác, người viết đọc là milimét; đó là cách đọc của người viết chứ không phải lời của trang.
  • Một trang dùng nhãn khác. Yamaha LEXi 155 ghi “Chiều dài cơ sở 1353 mm” ở đúng chỗ các trang Yamaha khác ghi khoảng cách giữa hai trục. Bài xếp số này vào cùng cột để tiện so, nhưng trang không giải thích nhãn.
  • Một trang chỉ ghi chữ “D”. Dòng khoảng cách giữa hai trục của Yamaha Grande chỉ có chữ “D”, có vẻ là lỗi nhập liệu. Bài không dùng và ghi “trang không ghi số” cho ô này.
  • Chiều dài yên không phải chiều dài xe. Trang Janus có dòng “Chiều dài yên xe 760 mm” và trang Gear 125 Hybrid có dòng “Chiều dài mặt yên 790mm”. Cả hai là kích thước của chiếc yên, nằm gần dòng kích thước cả xe trong cùng bảng; đừng lấy nhầm.
  • Hãng không nói cách đo. Không trang nào nêu số đo có gồm gương, tay lái hay chân chống hay không, hay xe đo ở trạng thái nào.

Bảng Honda: 10 trang, từ 1.844 mm của LEAD đến 2.013 mm của Winner R

Số đo dưới đây chép từ trang Honda Việt Nam, đơn vị milimét, đọc ngày 22/10/2026, trừ dòng Vision thứ hai đọc ngày 19/10/2026.

Mẫu (bảng hiển thị trên trang)Dài x rộng x caoKhoảng cách trục bánh xe
Wave Alpha 1101.913 x 689 x 1.0761.224
Wave RSX1.922 x 709 x 1.0821.227
Future 125 FI1.931 x 711 x 1.0831.258
Vision (trang mở mặc định, lốp trước 16 inch)1.925 x 686 x 1.1261.277
Vision (địa chỉ có version=104, đọc 19/10/2026)1.871 x 686 x 1.1011.255
Air Blade (bảng ghi 156,9 cm3)1.887 x 686 x 1.0861.286
LEAD1.844 x 714 x 1.1321.273
SH Mode1.950 x 668 x 1.1101.304
Vario 1251.919 x 687 x 1.0751.280
Vario 1601.929 x 695 x 1.0881.278
Winner R2.013 x 725 x 1.0751.277

Những điểm đáng chú ý ở bảng Honda (các phép trừ là của người viết):

  • Ba xe số Honda sát nhau về chiều dài. Wave Alpha 110, Wave RSX và Future 125 FI ghi 1.913, 1.922 và 1.931 mm, chênh nhau tối đa 18 mm. Khoảng cách giữa hai trục thì Future 125 FI ghi 1.258 mm, dài hơn Wave Alpha 110 là 34 mm.
  • Vision có hai bộ số đo. Trang mở mặc định ghi 1.925 mm dài, 1.126 mm cao, khoảng cách trục 1.277 mm; địa chỉ có tham số version=104 ghi 1.871, 1.101 và 1.255 mm. Hai bộ chênh 54 mm ở chiều dài, 25 mm ở chiều cao và 22 mm ở khoảng cách trục, còn chiều rộng cùng 686 mm. Trang version=104 ghi lốp trước 80/90-14M/C 40P, trong khi trang mặc định ghi lốp trước 80/90-16M/C 43P. Trang không nối chuyện này với số đo, nên bài chỉ đặt hai điều cạnh nhau, không khẳng định bánh trước là nguyên nhân. Bài Honda Vision 2026 bốn phiên bản và bản Thể thao bánh trước 16 inch bàn riêng về các phiên bản này.
  • Chiều dài không đi cùng khoảng cách trục. Winner R và trang Vision mặc định cùng ghi khoảng cách trục 1.277 mm, nhưng Winner R dài hơn 88 mm (2.013 so với 1.925 mm).
  • Xe ga Honda khác nhau nhiều hơn ở chiều rộng và chiều cao. SH Mode dài 1.950 mm nhưng ghi rộng 668 mm, hẹp nhất bảng Honda. LEAD ngắn nhất bảng (1.844 mm) lại ghi rộng 714 mm và cao 1.132 mm, cao nhất bảng Honda.
  • Air Blade chỉ có số của bảng đang hiển thị. Trang liệt kê cả bản 125cc và 160cc nhưng bảng ghi 156,9 cm3, nên bài không đưa số đo cho bản 125cc.

Bảng Yamaha: 12 trang, từ 1.820 mm của Grande đến 1.980 mm của PG-1 và NVX 155

Số đo dưới đây chép từ trang Yamaha Motor Việt Nam, đơn vị milimét, đọc ngày 22/10/2026. Tên phiên bản lấy đúng theo tiêu đề từng trang.

Mẫu và phiên bản theo tên trangDài x rộng x caoKhoảng cách giữa hai trục
Sirius FI (phiên bản phanh cơ màu mới 2025)1.940 x 715 x 1.0901.235
Sirius RC (phiên bản vành đúc màu mới 2025)1.890 x 665 x 1.0351.200
Jupiter Finn (phiên bản cao cấp màu mới 2025)1.940 x 705 x 1.0951.235
PG-1 ABS (phiên bản giới hạn)1.980 x 805 x 1.0551.280
Exciter 155 VVA TCS (phiên bản Monster)1.975 x 665 x 1.1001.295
Janus (phiên bản đặc biệt màu mới 2025)1.850 x 705 x 1.1201.260
Grande (phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025)1.820 x 684 x 1.155trang ghi chữ “D”
FreeGo S ABS (phiên bản đặc biệt màu mới)1.915 x 685 x 1.1101.280
Latte (phiên bản tiêu chuẩn màu mới 2025)1.821 x 684 x 1.1581.275
LEXi 155 VVA-ABS (phiên bản cao cấp mới)1.968 x 719 x 1.1381.353 (nhãn “Chiều dài cơ sở”)
NVX 155 (phiên bản GP 2025)1.980 x 710 x 1.1701.350
Gear 125 Hybrid (phiên bản cao cấp)1.850 x 685 x 1.075 (trang không ghi đơn vị)1.280

Những điểm đáng chú ý ở bảng Yamaha (các phép trừ là của người viết):

  • Sirius FI và Jupiter Finn gần như trùng nhau. Cả hai ghi dài 1.940 mm và khoảng cách giữa hai trục 1.235 mm; chỉ khác 10 mm ở chiều rộng (715 so với 705 mm) và 5 mm ở chiều cao (1.090 so với 1.095 mm).
  • Sirius RC thấp nhất trong 22 trang. Trang ghi cao 1.035 mm và rộng 665 mm (bằng Exciter 155, hẹp nhất cùng nhau), dài 1.890 mm; so với Sirius FI là ngắn hơn 50 mm và thấp hơn 55 mm. Khoảng cách giữa hai trục 1.200 mm cũng là số nhỏ nhất trong cột này.
  • PG-1 rộng hơn hẳn. Trang ghi rộng 805 mm, hơn 80 mm so với xe rộng thứ hai trong 22 trang là Winner R (725 mm), trong khi chiều cao 1.055 mm thuộc nhóm thấp nhất.
  • Grande và Latte ngắn nhất, và hai xe gần nhau. Dài 1.820 và 1.821 mm, cùng rộng 684 mm, cao 1.155 và 1.158 mm.
  • Cùng dài 1.850 mm, hình dáng khác nhau. Janus ghi rộng 705 mm và cao 1.120 mm; Gear 125 Hybrid ghi rộng 685 mm và cao 1.075 mm.
  • Hai xe ga 155 có khoảng cách trục dài nhất. NVX 155 ghi 1.350 mm và LEXi 155 ghi 1.353 mm (nhãn “Chiều dài cơ sở”); NVX 155 còn ghi chiều cao 1.170 mm, lớn nhất trong 22 trang.

Ngắn nhất, dài nhất, rộng nhất, thấp nhất và cao nhất trong 22 trang

Bảng dưới gom các mốc từ hai bảng trên. Đây là so sánh con số trên giấy của người viết, không phải xếp hạng của hãng và không nói xe nào tốt hơn.

Số đoNhỏ nhấtLớn nhất
Dài (mm)Grande 1.820, Latte 1.821Winner R 2.013, rồi NVX 155 và PG-1 cùng 1.980
Rộng (mm)Sirius RC và Exciter 155 cùng 665, SH Mode 668PG-1 805, Winner R 725
Cao (mm)Sirius RC 1.035, PG-1 1.055NVX 155 1.170, Latte 1.158
Khoảng cách giữa hai trục (mm, trừ Grande)Sirius RC 1.200LEXi 155 1.353 (nhãn khác), NVX 155 1.350

Từ bảng có thể rút ra mấy nhận xét, đều là phép đếm và so sánh của người viết trên các số đã đọc:

  • Phần lớn nằm trong một dải hẹp. 14 trong 22 trang ghi chiều dài từ 1.900 đến 1.999 mm; 7 trang dưới 1.900 mm; chỉ Winner R từ 2.000 mm trở lên.
  • Nhiều xe rất hẹp. 11 trong 22 trang ghi chiều rộng không quá 690 mm.
  • Dài không có nghĩa là rộng hay cao. SH Mode dài 1.950 mm nhưng rộng 668 mm; LEAD ngắn 1.844 mm nhưng rộng 714 mm. Winner R dài nhất (2.013 mm) nhưng cao 1.075 mm, bằng Vario 125 và Gear 125 Hybrid, trong khi Latte và Grande thuộc nhóm ngắn nhất lại cao 1.158 và 1.155 mm.
  • Chiều cao ở đây không phải độ cao yên. Mỗi trang còn có dòng độ cao yên riêng; hai số này khác nhau và đã được so ở bài độ cao yên xe số và xe ga phổ biến theo trang hãng.

Dùng số đo hãng khi chọn xe: tự đo ngõ, cửa, thang máy và chỗ để xe

Phần này là gợi ý chung của người viết, không phải lời của hãng và không áp cho cửa hàng nào.

  1. Đo không gian trước, rồi mới đối chiếu số của hãng. Dùng thước cuộn đo chỗ hẹp nhất mà xe phải đi qua: khe giữa hai bức tường, cánh cửa, góc rẽ trong sân, chiều sâu thang máy hay chỗ để xe. Chỗ hẹp nhất thường quyết định hơn chiều dài tổng của xe.
  2. Coi số hãng là mốc, không phải số đo của chiếc xe trước mặt bạn. Vì hãng không nói số đo có tính gương, tay lái hay chân chống hay không, hãy đo lại chính chiếc xe: chiều rộng nơi tay lái và gương đưa ra xa nhất, và chiều dài từ đầu xe tới đuôi xe khi chống chân thẳng. Phụ kiện gắn thêm như giỏ hay baga cũng có thể làm số đo thực tế khác, và trang hãng không nói gì về chuyện đó.
  3. Chừa khoảng dư cho tay người dắt xe. Một chiếc xe nằm vừa khít trên giấy vẫn khó dắt nếu hai bên không còn chỗ cho tay lái xoay hoặc bàn tay. Hãy thử dắt đúng chiếc xe qua đúng lối đi trước khi quyết định.
  4. Hỏi đúng tên mẫu và phiên bản. Vision cho thấy cùng một tên có thể có hai bộ số đo, còn Air Blade chỉ có số của bảng 156,9 cm3. Khi cần số của một phiên bản cụ thể, hãy mở trang của đúng phiên bản hoặc nhờ nơi giao xe xác nhận, thay vì lấy số của dòng khác trong bảng.
  5. Nếu phải đưa xe lên thang máy hay bậc, xem thêm khối lượng. Chiều dài và chiều rộng không cho biết xe nặng thế nào; bài khối lượng bản thân và trọng lượng ướt của xe số Honda và Yamaha nêu số hãng ghi và lý do hai hãng khó so trực tiếp.

Điều số đo trên trang hãng không cho biết

  • Chưa có kết luận “vừa” hay “không vừa”. Bài không nói xe nào vừa một ngõ, một thang máy hay một cốp ô tô, vì không có số đo của không gian đó và hãng không nói cách đo xe.
  • Không có số cho phiên bản mà trang không hiển thị. Mỗi trang Honda chỉ cho một bảng; Yamaha ghi theo tên phiên bản trên tiêu đề. Số của phiên bản khác cùng tên xe có thể không giống.
  • “Trang không ghi” không có nghĩa là xe không có. Ô “trang ghi chữ D” của Grande chỉ nói rằng bài không có số đáng tin cho ô đó.
  • Không thay cho các thông số khác. Khoảng sáng gầm đã được so ở bài khoảng sáng gầm xe 125–190 mm theo số đo hãng công bố; dung tích cốp nằm ở bài dung tích cốp xe ga và cốp đựng vừa mấy mũ bảo hiểm.
  • Trang hãng có thể đổi. Các số trong bài đọc ngày 22/10/2026 (riêng dòng Vision thứ hai là 19/10/2026). Hãng có thể đổi đời xe, đổi bảng hoặc ghi số khác theo phiên bản, nên hãy mở lại trang sản phẩm, xem chiếc xe thật và đo lại không gian của mình trước khi dựa vào bất kỳ con số nào.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *