Đánh Giá & So Sánh Xe

Khoảng sáng gầm xe 125–190 mm: số đo hãng công bố của xe số, xe ga và xe côn tay Honda, Yamaha

Mục lục bài viết
  1. Khoảng sáng gầm xe là gì và mỗi hãng gọi số này thế nào
  2. Xe số: từ 130 mm của Sirius RC đến 190 mm của PG-1
  3. Xe ga Honda và Yamaha: từ 125 mm của Latte đến 175 mm của Vision bản Thể thao
  4. Vision: cùng một tên nhưng hai bản ghi 175 mm và 152 mm
  5. Xe côn tay và xe điện: Winner R, Exciter 155, NEO’s và Quantum
  6. Khoảng sáng gầm và độ cao yên: hai con số không đi cùng nhau
  7. Những điều con số khoảng sáng gầm không cho biết
  8. Cách dùng bảng khi chọn hoặc thuê xe
  9. Nguồn tham khảo

Khoảng sáng gầm xe 125–190 mm là dải số đo mà trang sản phẩm của Honda, Yamaha và Dat Bike công bố cho 25 mẫu xe số, xe ga, xe côn tay và xe điện được đọc trong bài: thấp nhất là Yamaha Latte với 125 mm, cao nhất là Yamaha PG-1 ABS với 190 mm (trang ghi là “tối thiểu”). Hai hãng gọi số đo này bằng những nhãn khác nhau, cùng tên Vision nhưng hai bản ghi 175 mm và 152 mm, và các trang không nêu điều kiện đo, nên đây là con số để so sánh sơ bộ trên giấy chứ chưa phải mức mà xe thực sự vượt qua được.

Bài dành cho người đang chọn hoặc thuê một chiếc xe và muốn biết khoảng cách từ mặt đường tới điểm thấp nhất của xe nằm trong khoảng nào, thay vì chỉ nghe nói xe này gầm cao còn xe kia gầm thấp. Số liệu lấy từ các trang sản phẩm của Honda Việt Nam và Yamaha Motor Việt Nam, cùng trang hướng dẫn sử dụng Quantum của Dat Bike, đọc ngày 19/10/2026; định nghĩa chung lấy từ Wikipedia. Bài không nêu giá xe hay giá thuê, không xếp hạng và không khuyên nên chọn xe nào. Cách chia thành xe số, xe ga, xe côn tay và xe điện là của người viết theo cách gọi thông dụng; riêng Winner R và Exciter 155 được chính trang hãng gọi là xe côn tay. Phần gợi ý ở cuối bài là ý kiến chung của người viết, không phải lời của hãng.

Khoảng sáng gầm xe là gì và mỗi hãng gọi số này thế nào

Theo mục Ride height của Wikipedia, ride height hay ground clearance là khoảng cách ngắn nhất giữa một mặt phẳng nằm ngang và bộ phận thấp nhất của xe, không tính những phần được thiết kế để chạm đất. Trang này cũng cho biết số đo được lấy khi xe có trang bị tiêu chuẩn và, với ô tô, thường được ghi khi xe chưa chở hàng hay người. Đó là định nghĩa chung viết cho ô tô (trang dùng chữ “automobile”), nên bài chỉ mượn để hiểu khái niệm và không coi nó là cách Honda hay Yamaha đo xe máy. Các trang xe máy đã đọc chỉ ghi một con số, không giải thích cách đo và không nêu xe đang chở bao nhiêu người hay hàng.

Điều dễ bỏ qua là mỗi hãng dùng một nhãn riêng cho cùng một ý:

HãngNhãn trên trang sản phẩmCác mẫu dùng nhãn này trong bài
HondaKhoảng sáng gầm xeTất cả mẫu Honda trong bài
YamahaĐộ cao gầm xeJanus, Latte, Grande, FreeGo S ABS, Gear 125 Hybrid, Sirius FI, Sirius RC, Jupiter Finn, NEO’s
YamahaKhoảng sáng gầm xe tối thiểuPG-1 ABS, Exciter 155 VVA, NVX 155, LEXi 155
Dat BikeKhoảng sáng gầm xe tối thiểuQuantum (trang hướng dẫn sử dụng)

Chữ “tối thiểu” chỉ xuất hiện trên một số trang Yamaha và trên trang Dat Bike. Các trang không giải thích vì sao có chữ này, nên bài giữ đúng nhãn của từng trang và không suy ra rằng con số có chữ “tối thiểu” được đo khác cách so với con số không có chữ này. Với trang Honda, mỗi dòng bên dưới là bảng thông số hiển thị khi mở trang; riêng Vision bản Đặc biệt và Air Blade 125, bài dùng địa chỉ có tham số version để lấy đúng bản. Các trang Yamaha nêu tên phiên bản ngay trong tiêu đề trang nên bảng ghi lại đúng như vậy.

Xe số: từ 130 mm của Sirius RC đến 190 mm của PG-1

Bảy xe số trong bảng dưới đây gồm ba mẫu Honda và bốn mẫu Yamaha. Cột độ cao yên được thêm vào vì trang hãng ghi hai số này ngay cạnh nhau.

Mẫu và bảnNhãn trên trangKhoảng sáng gầmĐộ cao yên
Honda Wave Alpha 110Khoảng sáng gầm xe134 mm770 mm
Honda Wave RSXKhoảng sáng gầm xe135 mm760 mm
Honda Future 125 FIKhoảng sáng gầm xe133 mm756 mm
Yamaha Sirius FI (phiên bản phanh cơ màu mới 2025)Độ cao gầm xe155 mm775 mm
Yamaha Sirius RC (phiên bản vành đúc màu mới 2025)Độ cao gầm xe130 mm770 mm
Yamaha Jupiter Finn (phiên bản cao cấp màu mới 2025)Độ cao gầm xe155 mm775 mm
Yamaha PG-1 ABS (phiên bản giới hạn)Khoảng sáng gầm xe tối thiểu190 mm795 mm

Mấy điều đọc được từ bảng:

  • Ba xe số Honda gần như bằng nhau. Wave Alpha 110, Wave RSX và Future 125 FI ghi 134, 135 và 133 mm, tức chênh nhau tối đa 2 mm (phép trừ của người viết). Nếu bạn muốn xem các dòng còn lại của ba xe này, bài Wave Alpha, Wave RSX và Future 125 FI: ba xe số Honda khác nhau ở thông số nào đặt chúng cạnh nhau theo từng dòng.
  • Yamaha chia thành hai nhóm. Sirius FI và Jupiter Finn cùng ghi 155 mm, còn Sirius RC ghi 130 mm, thấp hơn 25 mm dù cùng họ Sirius. Với Sirius FI, bài Yamaha Sirius và Sirius FI khác nhau thế nào trong sử dụng thực tế đặt xe này cạnh Sirius theo hướng sử dụng.
  • PG-1 đứng một mình ở đầu bảng. Trang ghi khoảng sáng gầm xe tối thiểu 190 mm, cao hơn Sirius FI 35 mm (phép trừ của người viết). Trang PG-1 mô tả lốp trước và sau đều là loại lốp to bản 90/100 16 inch. Trang không nói gầm cao là do cỡ lốp hay do thiết kế khác, nên bài chỉ ghi lại hai điều này cạnh nhau, không nối chúng thành nguyên nhân.
  • Chênh lệch trong nhóm xe số khá lớn. Từ 130 mm của Sirius RC đến 190 mm của PG-1 là 60 mm, trong khi ba xe Honda và Sirius RC đều nằm trong khoảng 130 đến 135 mm (phép trừ của người viết).

Để so hai xe số phổ biến theo hướng sử dụng, bạn có thể đọc thêm bài Honda Wave Alpha và Yamaha Sirius: mẫu xe số nào dễ sử dụng hơn; bài này chỉ bàn con số khoảng sáng gầm.

Xe ga Honda và Yamaha: từ 125 mm của Latte đến 175 mm của Vision bản Thể thao

Xe ga chiếm nhiều dòng nhất trong bài, nên bảng dài hơn. Riêng Grande, trang Yamaha không có dòng độ cao yên nên bài ghi “trang không ghi” thay vì điền số từ nguồn khác.

Xe và phiên bảnNhãn của trangGầm ghi trên trangYên ghi trên trang
Honda Vision, bản Thể thaoKhoảng sáng gầm xe175 mm785 mm
Honda Vision, bản Đặc biệtKhoảng sáng gầm xe152 mm761 mm
Honda LEAD ABSKhoảng sáng gầm xe140 mm760 mm
Honda SH Mode 125Khoảng sáng gầm xe151 mm765 mm
Honda Air Blade 125, bản Tiêu ChuẩnKhoảng sáng gầm xe141 mm775 mm
Honda Air Blade 160Khoảng sáng gầm xe142 mm775 mm
Honda Vario 125Khoảng sáng gầm xe131 mm769 mm
Honda Vario 160Khoảng sáng gầm xe138 mm778 mm
Yamaha Janus (phiên bản đặc biệt màu mới 2025)Độ cao gầm xe135 mm770 mm
Yamaha Latte (phiên bản tiêu chuẩn màu mới 2025)Độ cao gầm xe125 mm790 mm
Yamaha Grande (phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025)Độ cao gầm xe127 mmtrang không ghi
Yamaha FreeGo S ABS (phiên bản đặc biệt màu mới)Độ cao gầm xe135 mm780 mm
Yamaha Gear 125 Hybrid (phiên bản cao cấp)Độ cao gầm xe135 mm750 mm
Yamaha NVX 155 (phiên bản GP 2025)Khoảng sáng gầm xe tối thiểu145 mm790 mm
Yamaha LEXi 155 VVA-ABS (phiên bản cao cấp mới)Khoảng sáng gầm xe tối thiểu135 mm768 mm

Từ bảng có thể đọc ra:

  • Bỏ bản Vision Thể thao, các xe ga còn lại nằm trong khoảng 125 đến 152 mm. Bản Vision Thể thao ghi 175 mm và đứng riêng ở đầu bảng; phần sau của bài nói riêng về hai bản Vision.
  • Hai xe thấp nhất trong cả bài đều là xe ga của Yamaha. Latte ghi 125 mm và Grande ghi 127 mm. Tiếp theo là Sirius RC (130 mm, ở bảng xe số) và Vario 125 của Honda (131 mm).
  • Janus, FreeGo S ABS và Gear 125 Hybrid cùng ghi 135 mm, bằng với LEXi 155 (số “tối thiểu”). Dù cùng con số, độ cao yên của bốn xe này khác nhau: 770, 780, 750 và 768 mm.
  • Cùng một tên, hai dung tích, số gần nhau. Air Blade 125 ghi 141 mm và Air Blade 160 ghi 142 mm, chênh 1 mm; Vario 125 ghi 131 mm và Vario 160 ghi 138 mm, chênh 7 mm (phép trừ của người viết).

Nếu bạn đang cân nhắc giữa xe ga và xe côn tay cho những chuyến đi xa trung tâm, bài Đi ngoại thành Hà Nội nên chọn xe ga hay xe côn tay để phù hợp hơn bàn về loại xe nói chung, còn bài này chỉ cung cấp một thông số trong số đó.

Vision: cùng một tên nhưng hai bản ghi 175 mm và 152 mm

Trang Honda Vision liệt kê bốn phiên bản: Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn. Trang mở mặc định hiển thị bản Thể thao với khoảng sáng gầm xe 175 mm, độ cao yên 785 mm và lốp trước 80/90-16M/C 43P. Địa chỉ của bản Đặc biệt (tham số version=104) hiển thị khoảng sáng gầm xe 152 mm, độ cao yên 761 mm và lốp trước 80/90-14M/C 40P. Hai bản chênh nhau 23 mm ở gầm và 24 mm ở yên (phép trừ của người viết); hai số này tăng cùng nhau trong trường hợp này.

Trang Vision có một mục mô tả bánh xe trước kích thước lớn 16 inch, nói rằng cỡ bánh này đem đến tư thế lái xe cao, thẳng cùng tầm nhìn thoáng rộng. Trang không nối câu đó với con số khoảng sáng gầm, nên bài không khẳng định bánh 16 inch là lý do khiến gầm cao hơn. Bài về bốn phiên bản Vision, trong đó có cả hai bản còn lại, nằm ở Honda Vision 2026 bốn phiên bản: bản Thể thao bánh trước 16 inch khác ba bản còn lại ở đâu.

Bài học thực tế của ví dụ này là tên mẫu xe chưa đủ để biết số gầm. Khi xem hay thuê một chiếc Vision, hãy hỏi đúng tên phiên bản rồi đối chiếu với trang của bản đó.

Xe côn tay và xe điện: Winner R, Exciter 155, NEO’s và Quantum

Hai xe côn tay và hai xe điện cho các số khá gần nhau:

Mẫu xeNhãn gọi số đoSố khoảng sáng gầmSố độ cao yên
Honda Winner RKhoảng sáng gầm xe153 mm795 mm
Yamaha Exciter 155 VVA (phiên bản Tiêu chuẩn)Khoảng sáng gầm xe tối thiểu150 mm795 mm
Yamaha NEO’s 2026 (xe điện)Độ cao gầm xe148 mm795 mm
Dat Bike Quantum (trang hướng dẫn sử dụng, xe điện)Khoảng sáng gầm xe tối thiểu145 mm790 mm

Winner R và Exciter 155 chênh nhau 3 mm và cùng ghi độ cao yên 795 mm. NEO’s ghi 148 mm và Quantum ghi 145 mm, tức nằm trong cùng dải với hai xe côn tay và cao hơn phần lớn xe ga trong bảng trên. Đó chỉ là so sánh con số trên giấy, không phải lời khẳng định về khả năng vận hành của xe.

Dat Bike có nhiều phiên bản Quantum, và trang hướng dẫn sử dụng đã đọc không nêu số theo từng bản. Bài vì vậy ghi số của trang này như nó có và không áp cho mọi phiên bản. Bài cũng không đưa mẫu của hãng khác vào bảng, vì chỉ các trang vừa nêu được đọc cho bài này.

Khoảng sáng gầm và độ cao yên: hai con số không đi cùng nhau

Vì trang hãng ghi độ cao yên ngay gần khoảng sáng gầm, có thể dễ nghĩ rằng xe gầm cao thì yên cũng cao. Bảng cho thấy điều đó không đúng đều đặn:

  • Yamaha Latte ghi gầm thấp nhất (125 mm) nhưng yên 790 mm, thuộc nhóm yên cao của bảng, chỉ thấp hơn 5 mm so với mức cao nhất là 795 mm.
  • Yamaha Gear 125 Hybrid ghi yên thấp nhất bảng (750 mm) nhưng gầm 135 mm, bằng Janus, FreeGo S ABS và LEXi 155.
  • Hai bản Vision tăng cùng nhau (175 và 785 mm so với 152 và 761 mm), còn PG-1 ghi gầm cao nhất (190 mm) cùng với yên 795 mm, cao ngang Winner R, Exciter 155 và NEO’s.

Vì vậy, khi so hai xe, hãy nhìn cả hai dòng thay vì suy từ dòng này sang dòng kia.

Những điều con số khoảng sáng gầm không cho biết

Các trang đã đọc chỉ ghi một con số cho mỗi dòng, nên có nhiều điều bài không thể khẳng định:

  • Điều kiện đo. Trang không nói xe có chở người hay hàng khi đo, hay đang ở trạng thái nào. Định nghĩa của Wikipedia nói ô tô thường ghi khi chưa chở người hay hàng; đó là cách ghi với ô tô, không phải lời của Honda hay Yamaha về xe máy.
  • Bộ phận nào thấp nhất. Các trang không nêu điểm thấp nhất của xe nằm ở đâu, nên bạn không biết con số đo từ bộ phận nào.
  • Sự khác nhau giữa các phiên bản. Vision cho thấy một tên xe có thể có hai số. Với các mẫu khác, bài chỉ đọc bản đang hiển thị hoặc bản ghi trong tên, nên số của bản khác có thể không giống.
  • Khả năng qua gờ, qua đoạn ngập hay đường xấu. Các trang không bàn đến điều này. Gầm cao hơn có thể giúp bộ phận thấp nhất ít chạm gờ hơn, nhưng đó là lẽ thường của người viết chứ không phải thông tin từ hãng, và con số không thể dùng làm mốc để quyết định đi vào đoạn đường ngập hay đường xấu.

Cách dùng bảng khi chọn hoặc thuê xe

Các bước sau là gợi ý chung của người viết, không phải lời của hãng:

  1. Hỏi đúng tên mẫu và tên phiên bản. Ví dụ Vision có hai số khác nhau, nên chỉ nói “Vision” là chưa đủ. Ghi lại tên phiên bản rồi mở trang hãng của đúng bản.
  2. Đọc đúng nhãn. Số có chữ “tối thiểu” của Yamaha hay Dat Bike và số “Khoảng sáng gầm xe” của Honda cùng nằm trong bảng, nhưng trang không nói chúng đo giống hay khác nhau. Đừng trừ hai số này cho nhau rồi kết luận quá xa.
  3. Xem cùng độ cao yên và cỡ lốp. Cả hai nằm ngay cạnh khoảng sáng gầm trên trang hãng. Ngồi lên xe, chống chân và dắt xe vài mét sẽ cho biết nhiều hơn một con số.
  4. Đừng coi con số là mốc an toàn. Khi xe chở người và đồ, phuộc thường lún xuống, nên khoảng cách thực tế có thể nhỏ hơn số trên trang. Qua gờ hoặc dốc nhà bằng tốc độ thấp và góc vào thoải là thói quen chung, không phụ thuộc xe gầm cao hay thấp.
  5. Đối chiếu lại trước khi quyết định. Các số trong bài đọc ngày 19/10/2026; hãng có thể đổi trang, đổi số hoặc ghi số khác theo phiên bản, nên hãy mở lại trang hãng hoặc hỏi cửa hàng cho chắc.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *