Khoảng sáng gầm xe 125–190 mm là dải số đo mà trang sản phẩm của Honda, Yamaha và Dat Bike công bố cho 25 mẫu xe số, xe ga, xe côn tay và xe điện được đọc trong bài: thấp nhất là Yamaha Latte với 125 mm, cao nhất là Yamaha PG-1 ABS với 190 mm (trang ghi là “tối thiểu”). Hai hãng gọi số đo này bằng những nhãn khác nhau, cùng tên Vision nhưng hai bản ghi 175 mm và 152 mm, và các trang không nêu điều kiện đo, nên đây là con số để so sánh sơ bộ trên giấy chứ chưa phải mức mà xe thực sự vượt qua được.
Bài dành cho người đang chọn hoặc thuê một chiếc xe và muốn biết khoảng cách từ mặt đường tới điểm thấp nhất của xe nằm trong khoảng nào, thay vì chỉ nghe nói xe này gầm cao còn xe kia gầm thấp. Số liệu lấy từ các trang sản phẩm của Honda Việt Nam và Yamaha Motor Việt Nam, cùng trang hướng dẫn sử dụng Quantum của Dat Bike, đọc ngày 19/10/2026; định nghĩa chung lấy từ Wikipedia. Bài không nêu giá xe hay giá thuê, không xếp hạng và không khuyên nên chọn xe nào. Cách chia thành xe số, xe ga, xe côn tay và xe điện là của người viết theo cách gọi thông dụng; riêng Winner R và Exciter 155 được chính trang hãng gọi là xe côn tay. Phần gợi ý ở cuối bài là ý kiến chung của người viết, không phải lời của hãng.
Khoảng sáng gầm xe là gì và mỗi hãng gọi số này thế nào
Theo mục Ride height của Wikipedia, ride height hay ground clearance là khoảng cách ngắn nhất giữa một mặt phẳng nằm ngang và bộ phận thấp nhất của xe, không tính những phần được thiết kế để chạm đất. Trang này cũng cho biết số đo được lấy khi xe có trang bị tiêu chuẩn và, với ô tô, thường được ghi khi xe chưa chở hàng hay người. Đó là định nghĩa chung viết cho ô tô (trang dùng chữ “automobile”), nên bài chỉ mượn để hiểu khái niệm và không coi nó là cách Honda hay Yamaha đo xe máy. Các trang xe máy đã đọc chỉ ghi một con số, không giải thích cách đo và không nêu xe đang chở bao nhiêu người hay hàng.
Điều dễ bỏ qua là mỗi hãng dùng một nhãn riêng cho cùng một ý:
| Hãng | Nhãn trên trang sản phẩm | Các mẫu dùng nhãn này trong bài |
|---|---|---|
| Honda | Khoảng sáng gầm xe | Tất cả mẫu Honda trong bài |
| Yamaha | Độ cao gầm xe | Janus, Latte, Grande, FreeGo S ABS, Gear 125 Hybrid, Sirius FI, Sirius RC, Jupiter Finn, NEO’s |
| Yamaha | Khoảng sáng gầm xe tối thiểu | PG-1 ABS, Exciter 155 VVA, NVX 155, LEXi 155 |
| Dat Bike | Khoảng sáng gầm xe tối thiểu | Quantum (trang hướng dẫn sử dụng) |
Chữ “tối thiểu” chỉ xuất hiện trên một số trang Yamaha và trên trang Dat Bike. Các trang không giải thích vì sao có chữ này, nên bài giữ đúng nhãn của từng trang và không suy ra rằng con số có chữ “tối thiểu” được đo khác cách so với con số không có chữ này. Với trang Honda, mỗi dòng bên dưới là bảng thông số hiển thị khi mở trang; riêng Vision bản Đặc biệt và Air Blade 125, bài dùng địa chỉ có tham số version để lấy đúng bản. Các trang Yamaha nêu tên phiên bản ngay trong tiêu đề trang nên bảng ghi lại đúng như vậy.
Xe số: từ 130 mm của Sirius RC đến 190 mm của PG-1
Bảy xe số trong bảng dưới đây gồm ba mẫu Honda và bốn mẫu Yamaha. Cột độ cao yên được thêm vào vì trang hãng ghi hai số này ngay cạnh nhau.
| Mẫu và bản | Nhãn trên trang | Khoảng sáng gầm | Độ cao yên |
|---|---|---|---|
| Honda Wave Alpha 110 | Khoảng sáng gầm xe | 134 mm | 770 mm |
| Honda Wave RSX | Khoảng sáng gầm xe | 135 mm | 760 mm |
| Honda Future 125 FI | Khoảng sáng gầm xe | 133 mm | 756 mm |
| Yamaha Sirius FI (phiên bản phanh cơ màu mới 2025) | Độ cao gầm xe | 155 mm | 775 mm |
| Yamaha Sirius RC (phiên bản vành đúc màu mới 2025) | Độ cao gầm xe | 130 mm | 770 mm |
| Yamaha Jupiter Finn (phiên bản cao cấp màu mới 2025) | Độ cao gầm xe | 155 mm | 775 mm |
| Yamaha PG-1 ABS (phiên bản giới hạn) | Khoảng sáng gầm xe tối thiểu | 190 mm | 795 mm |
Mấy điều đọc được từ bảng:
- Ba xe số Honda gần như bằng nhau. Wave Alpha 110, Wave RSX và Future 125 FI ghi 134, 135 và 133 mm, tức chênh nhau tối đa 2 mm (phép trừ của người viết). Nếu bạn muốn xem các dòng còn lại của ba xe này, bài Wave Alpha, Wave RSX và Future 125 FI: ba xe số Honda khác nhau ở thông số nào đặt chúng cạnh nhau theo từng dòng.
- Yamaha chia thành hai nhóm. Sirius FI và Jupiter Finn cùng ghi 155 mm, còn Sirius RC ghi 130 mm, thấp hơn 25 mm dù cùng họ Sirius. Với Sirius FI, bài Yamaha Sirius và Sirius FI khác nhau thế nào trong sử dụng thực tế đặt xe này cạnh Sirius theo hướng sử dụng.
- PG-1 đứng một mình ở đầu bảng. Trang ghi khoảng sáng gầm xe tối thiểu 190 mm, cao hơn Sirius FI 35 mm (phép trừ của người viết). Trang PG-1 mô tả lốp trước và sau đều là loại lốp to bản 90/100 16 inch. Trang không nói gầm cao là do cỡ lốp hay do thiết kế khác, nên bài chỉ ghi lại hai điều này cạnh nhau, không nối chúng thành nguyên nhân.
- Chênh lệch trong nhóm xe số khá lớn. Từ 130 mm của Sirius RC đến 190 mm của PG-1 là 60 mm, trong khi ba xe Honda và Sirius RC đều nằm trong khoảng 130 đến 135 mm (phép trừ của người viết).
Để so hai xe số phổ biến theo hướng sử dụng, bạn có thể đọc thêm bài Honda Wave Alpha và Yamaha Sirius: mẫu xe số nào dễ sử dụng hơn; bài này chỉ bàn con số khoảng sáng gầm.
Xe ga Honda và Yamaha: từ 125 mm của Latte đến 175 mm của Vision bản Thể thao
Xe ga chiếm nhiều dòng nhất trong bài, nên bảng dài hơn. Riêng Grande, trang Yamaha không có dòng độ cao yên nên bài ghi “trang không ghi” thay vì điền số từ nguồn khác.
| Xe và phiên bản | Nhãn của trang | Gầm ghi trên trang | Yên ghi trên trang |
|---|---|---|---|
| Honda Vision, bản Thể thao | Khoảng sáng gầm xe | 175 mm | 785 mm |
| Honda Vision, bản Đặc biệt | Khoảng sáng gầm xe | 152 mm | 761 mm |
| Honda LEAD ABS | Khoảng sáng gầm xe | 140 mm | 760 mm |
| Honda SH Mode 125 | Khoảng sáng gầm xe | 151 mm | 765 mm |
| Honda Air Blade 125, bản Tiêu Chuẩn | Khoảng sáng gầm xe | 141 mm | 775 mm |
| Honda Air Blade 160 | Khoảng sáng gầm xe | 142 mm | 775 mm |
| Honda Vario 125 | Khoảng sáng gầm xe | 131 mm | 769 mm |
| Honda Vario 160 | Khoảng sáng gầm xe | 138 mm | 778 mm |
| Yamaha Janus (phiên bản đặc biệt màu mới 2025) | Độ cao gầm xe | 135 mm | 770 mm |
| Yamaha Latte (phiên bản tiêu chuẩn màu mới 2025) | Độ cao gầm xe | 125 mm | 790 mm |
| Yamaha Grande (phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025) | Độ cao gầm xe | 127 mm | trang không ghi |
| Yamaha FreeGo S ABS (phiên bản đặc biệt màu mới) | Độ cao gầm xe | 135 mm | 780 mm |
| Yamaha Gear 125 Hybrid (phiên bản cao cấp) | Độ cao gầm xe | 135 mm | 750 mm |
| Yamaha NVX 155 (phiên bản GP 2025) | Khoảng sáng gầm xe tối thiểu | 145 mm | 790 mm |
| Yamaha LEXi 155 VVA-ABS (phiên bản cao cấp mới) | Khoảng sáng gầm xe tối thiểu | 135 mm | 768 mm |
Từ bảng có thể đọc ra:
- Bỏ bản Vision Thể thao, các xe ga còn lại nằm trong khoảng 125 đến 152 mm. Bản Vision Thể thao ghi 175 mm và đứng riêng ở đầu bảng; phần sau của bài nói riêng về hai bản Vision.
- Hai xe thấp nhất trong cả bài đều là xe ga của Yamaha. Latte ghi 125 mm và Grande ghi 127 mm. Tiếp theo là Sirius RC (130 mm, ở bảng xe số) và Vario 125 của Honda (131 mm).
- Janus, FreeGo S ABS và Gear 125 Hybrid cùng ghi 135 mm, bằng với LEXi 155 (số “tối thiểu”). Dù cùng con số, độ cao yên của bốn xe này khác nhau: 770, 780, 750 và 768 mm.
- Cùng một tên, hai dung tích, số gần nhau. Air Blade 125 ghi 141 mm và Air Blade 160 ghi 142 mm, chênh 1 mm; Vario 125 ghi 131 mm và Vario 160 ghi 138 mm, chênh 7 mm (phép trừ của người viết).
Nếu bạn đang cân nhắc giữa xe ga và xe côn tay cho những chuyến đi xa trung tâm, bài Đi ngoại thành Hà Nội nên chọn xe ga hay xe côn tay để phù hợp hơn bàn về loại xe nói chung, còn bài này chỉ cung cấp một thông số trong số đó.
Vision: cùng một tên nhưng hai bản ghi 175 mm và 152 mm
Trang Honda Vision liệt kê bốn phiên bản: Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn. Trang mở mặc định hiển thị bản Thể thao với khoảng sáng gầm xe 175 mm, độ cao yên 785 mm và lốp trước 80/90-16M/C 43P. Địa chỉ của bản Đặc biệt (tham số version=104) hiển thị khoảng sáng gầm xe 152 mm, độ cao yên 761 mm và lốp trước 80/90-14M/C 40P. Hai bản chênh nhau 23 mm ở gầm và 24 mm ở yên (phép trừ của người viết); hai số này tăng cùng nhau trong trường hợp này.
Trang Vision có một mục mô tả bánh xe trước kích thước lớn 16 inch, nói rằng cỡ bánh này đem đến tư thế lái xe cao, thẳng cùng tầm nhìn thoáng rộng. Trang không nối câu đó với con số khoảng sáng gầm, nên bài không khẳng định bánh 16 inch là lý do khiến gầm cao hơn. Bài về bốn phiên bản Vision, trong đó có cả hai bản còn lại, nằm ở Honda Vision 2026 bốn phiên bản: bản Thể thao bánh trước 16 inch khác ba bản còn lại ở đâu.
Bài học thực tế của ví dụ này là tên mẫu xe chưa đủ để biết số gầm. Khi xem hay thuê một chiếc Vision, hãy hỏi đúng tên phiên bản rồi đối chiếu với trang của bản đó.
Xe côn tay và xe điện: Winner R, Exciter 155, NEO’s và Quantum
Hai xe côn tay và hai xe điện cho các số khá gần nhau:
| Mẫu xe | Nhãn gọi số đo | Số khoảng sáng gầm | Số độ cao yên |
|---|---|---|---|
| Honda Winner R | Khoảng sáng gầm xe | 153 mm | 795 mm |
| Yamaha Exciter 155 VVA (phiên bản Tiêu chuẩn) | Khoảng sáng gầm xe tối thiểu | 150 mm | 795 mm |
| Yamaha NEO’s 2026 (xe điện) | Độ cao gầm xe | 148 mm | 795 mm |
| Dat Bike Quantum (trang hướng dẫn sử dụng, xe điện) | Khoảng sáng gầm xe tối thiểu | 145 mm | 790 mm |
Winner R và Exciter 155 chênh nhau 3 mm và cùng ghi độ cao yên 795 mm. NEO’s ghi 148 mm và Quantum ghi 145 mm, tức nằm trong cùng dải với hai xe côn tay và cao hơn phần lớn xe ga trong bảng trên. Đó chỉ là so sánh con số trên giấy, không phải lời khẳng định về khả năng vận hành của xe.
Dat Bike có nhiều phiên bản Quantum, và trang hướng dẫn sử dụng đã đọc không nêu số theo từng bản. Bài vì vậy ghi số của trang này như nó có và không áp cho mọi phiên bản. Bài cũng không đưa mẫu của hãng khác vào bảng, vì chỉ các trang vừa nêu được đọc cho bài này.
Khoảng sáng gầm và độ cao yên: hai con số không đi cùng nhau
Vì trang hãng ghi độ cao yên ngay gần khoảng sáng gầm, có thể dễ nghĩ rằng xe gầm cao thì yên cũng cao. Bảng cho thấy điều đó không đúng đều đặn:
- Yamaha Latte ghi gầm thấp nhất (125 mm) nhưng yên 790 mm, thuộc nhóm yên cao của bảng, chỉ thấp hơn 5 mm so với mức cao nhất là 795 mm.
- Yamaha Gear 125 Hybrid ghi yên thấp nhất bảng (750 mm) nhưng gầm 135 mm, bằng Janus, FreeGo S ABS và LEXi 155.
- Hai bản Vision tăng cùng nhau (175 và 785 mm so với 152 và 761 mm), còn PG-1 ghi gầm cao nhất (190 mm) cùng với yên 795 mm, cao ngang Winner R, Exciter 155 và NEO’s.
Vì vậy, khi so hai xe, hãy nhìn cả hai dòng thay vì suy từ dòng này sang dòng kia.
Những điều con số khoảng sáng gầm không cho biết
Các trang đã đọc chỉ ghi một con số cho mỗi dòng, nên có nhiều điều bài không thể khẳng định:
- Điều kiện đo. Trang không nói xe có chở người hay hàng khi đo, hay đang ở trạng thái nào. Định nghĩa của Wikipedia nói ô tô thường ghi khi chưa chở người hay hàng; đó là cách ghi với ô tô, không phải lời của Honda hay Yamaha về xe máy.
- Bộ phận nào thấp nhất. Các trang không nêu điểm thấp nhất của xe nằm ở đâu, nên bạn không biết con số đo từ bộ phận nào.
- Sự khác nhau giữa các phiên bản. Vision cho thấy một tên xe có thể có hai số. Với các mẫu khác, bài chỉ đọc bản đang hiển thị hoặc bản ghi trong tên, nên số của bản khác có thể không giống.
- Khả năng qua gờ, qua đoạn ngập hay đường xấu. Các trang không bàn đến điều này. Gầm cao hơn có thể giúp bộ phận thấp nhất ít chạm gờ hơn, nhưng đó là lẽ thường của người viết chứ không phải thông tin từ hãng, và con số không thể dùng làm mốc để quyết định đi vào đoạn đường ngập hay đường xấu.
Cách dùng bảng khi chọn hoặc thuê xe
Các bước sau là gợi ý chung của người viết, không phải lời của hãng:
- Hỏi đúng tên mẫu và tên phiên bản. Ví dụ Vision có hai số khác nhau, nên chỉ nói “Vision” là chưa đủ. Ghi lại tên phiên bản rồi mở trang hãng của đúng bản.
- Đọc đúng nhãn. Số có chữ “tối thiểu” của Yamaha hay Dat Bike và số “Khoảng sáng gầm xe” của Honda cùng nằm trong bảng, nhưng trang không nói chúng đo giống hay khác nhau. Đừng trừ hai số này cho nhau rồi kết luận quá xa.
- Xem cùng độ cao yên và cỡ lốp. Cả hai nằm ngay cạnh khoảng sáng gầm trên trang hãng. Ngồi lên xe, chống chân và dắt xe vài mét sẽ cho biết nhiều hơn một con số.
- Đừng coi con số là mốc an toàn. Khi xe chở người và đồ, phuộc thường lún xuống, nên khoảng cách thực tế có thể nhỏ hơn số trên trang. Qua gờ hoặc dốc nhà bằng tốc độ thấp và góc vào thoải là thói quen chung, không phụ thuộc xe gầm cao hay thấp.
- Đối chiếu lại trước khi quyết định. Các số trong bài đọc ngày 19/10/2026; hãng có thể đổi trang, đổi số hoặc ghi số khác theo phiên bản, nên hãy mở lại trang hãng hoặc hỏi cửa hàng cho chắc.
Nguồn tham khảo
- Ride height (mục Ride height), Wikipedia, đọc ngày 19/10/2026; chỉ dùng định nghĩa chung viết cho ô tô.
- Honda Wave Alpha 110, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Honda Wave RSX, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Honda Future 125 FI, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Honda Vision, trang sản phẩm (bản Thể thao hiển thị mặc định), Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Honda Vision, bản Đặc biệt (version=104), Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Honda LEAD ABS, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Honda SH Mode 125, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Honda Air Blade 125, bản Tiêu Chuẩn (version=93), Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Honda Air Blade 160, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Honda Vario 125, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Honda Vario 160, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Honda Winner R, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha Janus phiên bản đặc biệt màu mới 2025, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha Latte phiên bản tiêu chuẩn màu mới 2025, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha Grande phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha FreeGo S ABS phiên bản đặc biệt màu mới, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha Gear 125 Hybrid phiên bản cao cấp, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha Sirius FI phiên bản phanh cơ màu mới 2025, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha Sirius RC phiên bản vành đúc màu mới 2025, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha Jupiter Finn phiên bản cao cấp màu mới, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha PG-1 ABS mới phiên bản giới hạn, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha Exciter 155 VVA phiên bản Tiêu chuẩn, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha NVX 155 phiên bản GP 2025, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Yamaha NEO’s 2026, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Hướng dẫn sử dụng xe Quantum, trang thông số, Dat Bike, đọc ngày 19/10/2026 (trang đã lưu ngày 18/10/2026).