Yamaha

Thông số Yamaha FreeGo: bản Tiêu chuẩn và S ABS khác gì?

Xe Yamaha FreeGo S 125 trong triển lãm tại Indonesia, minh họa dòng FreeGo
Ảnh: オーバードライブ83 / Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0). Ảnh cùng dòng xe, không mặc định đúng phiên bản tại Việt Nam.

Yamaha FreeGo là xe tay ga 124,9 cm³ dùng động cơ Blue Core, hộp số CVT và cốp 25 lít. Bản Tiêu chuẩn có khối lượng ướt 100 kg; bản FreeGo S ABS nặng 102 kg và được Yamaha trang bị ABS bánh trước cùng Smart Key. Bài này tổng hợp số liệu trực tiếp từ trang hãng và giải thích sự khác biệt giữa hai bản.

So FreeGo S ABS với lựa chọn xe ga có thể hỏi thuê. Phanh ABS và Smart Key trong bài phụ thuộc đúng phiên bản FreeGo của Yamaha, không phải trang bị mặc định ở xe thuê. Để lựa chọn khác khi đi lại tại Hà Nội, xem FreeGo so với Honda Vision và thông tin dịch vụ Honda Vision. Kiểm tra mẫu xe thực tế, thiết bị và điều kiện thuê; không mặc định Nguyễn Tú có FreeGo S ABS.

Yamaha FreeGo S 125 trong triển lãm ở Indonesia, ảnh minh họa dòng xe
Ảnh: オーバードライブ83 / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Đã chuyển WebP và thu nhỏ; ảnh đúng dòng FreeGo S, nhưng phiên bản Indonesia có thể khác bản Việt Nam.

Bảng thông số Yamaha FreeGo và FreeGo S ABS

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số Yamaha FreeGo và FreeGo S ABS
  2. Yamaha FreeGo bao nhiêu cc và động cơ Blue Core hoạt động ra sao?
  3. FreeGo Tiêu chuẩn và FreeGo S ABS khác những gì?
  4. ABS một bánh khác gì với phanh đĩa thông thường?
  5. Chiều cao yên 780 mm và khối lượng 100–102 kg có phù hợp?
  6. Bình xăng 3,9 lít và mức tiêu thụ 2,03 lít/100 km
  7. Cốp 25 lít: có đặt vừa hai mũ bảo hiểm?
  8. Bánh trước và bánh sau 12 inch có dùng lốp giống nhau không?
  9. Smart Key, Stop & Start và cổng sạc cần dùng thế nào?
  10. Dầu máy 0,84 lít và kiểm tra truyền động CVT
  11. FreeGo khác Janus, Grande và Vision ở mục đích sử dụng?
  12. Câu hỏi thường gặp
  13. FreeGo dung tích bao nhiêu cc?
  14. FreeGo bản S có ABS không?
  15. Bản Tiêu chuẩn có ABS không?
  16. FreeGo nặng bao nhiêu?
  17. FreeGo yên cao bao nhiêu?
  18. Cốp FreeGo bao nhiêu lít?
  19. FreeGo có hao xăng không?
  20. Nguồn Yamaha và bài đọc thêm
Động cơXăng, một xi-lanh Blue Core, bốn kỳ, SOHC hai van, làm mát không khí cưỡng bức
Dung tích xi-lanh124,9 cm³
Công suất tối đa7,0 kW tại 8.000 vòng/phút
Mô-men xoắn tối đa9,0 Nm tại 5.500 vòng/phút
Đường kính × hành trình52,4 × 57,9 mm
Tỷ số nén9,5:1
Hộp sốCVT vô cấp, ly hợp ly tâm khô
Khởi độngĐiện, có Smart Motor Generator theo giới thiệu hãng
Trọng lượng ướtTiêu chuẩn 100 kg; FreeGo S ABS 102 kg
Dài × rộng × cao1.915 × 685 × 1.110 mm
Chiều dài cơ sở1.280 mm
Chiều cao yên780 mm
Khoảng sáng gầm135 mm
Dung tích bình xăng3,9 lít
Mức nhiên liệu hãng công bố2,03 lít/100 km
Lốp trước100/90-12 59J, không săm
Lốp sau110/90-12 64L, không săm
Phanh trướcĐĩa thủy lực; ABS bánh trước ở bản FreeGo S ABS
Phanh sauTang trống cơ khí
Hành trình giảm xóc trước/sau90 mm / 80 mm
Ngăn chứa đồ25 lít
Dầu máy0,84 lít theo bảng Yamaha
Trang bị phân biệtFreeGo S ABS có ABS trước và Smart Key; bản Tiêu chuẩn không mặc định có hai tính năng này

Thông số tham chiếu cấu hình Yamaha Việt Nam; không dùng bộ số liệu trên để thay thế sách hướng dẫn của xe thuộc đời hoặc thị trường khác.

Yamaha FreeGo bao nhiêu cc và động cơ Blue Core hoạt động ra sao?

Yamaha ghi dung tích thực tế 124,9 cm³ thay vì đúng 125 cm³. Động cơ một xi-lanh bốn kỳ dùng hệ thống làm mát bằng không khí cưỡng bức và phun xăng điện tử. Công suất 7,0 kW đạt tại 8.000 vòng/phút, còn mô-men 9,0 Nm tại 5.500 vòng/phút. Đây là đặc tính kỹ thuật, không tự chứng minh tốc độ tối đa hay khả năng chở thêm một lượng hàng cố định.

Người dùng cần xét cả truyền động CVT, trọng lượng, tư thế ngồi, tình trạng lốp và bảo dưỡng. Một chiếc xe đã dùng lâu có thể chạy khác xe mới dù cùng tên mẫu. Khi thấy rung mạnh lúc đề-pa, tăng ga bất thường hoặc hao xăng nhiều, phải xác định nguyên nhân chứ không chỉ dựa vào thông số công suất trên website.

FreeGo Tiêu chuẩn và FreeGo S ABS khác những gì?

Hai trang Yamaha Việt Nam ghi bản Tiêu chuẩn nặng 100 kg, bản S ABS nặng 102 kg. Bản S trang bị ABS ở phanh trước và khóa thông minh Smart Key; bản Tiêu chuẩn không được tự gán toàn bộ các tiện ích của bản S. Cả hai cùng công bố động cơ 124,9 cm³, yên 780 mm, bình 3,9 lít và cốp 25 lít trong những cấu hình đối chiếu.

Chỉ nhìn màu sơn hoặc tem trên ảnh không đủ xác minh một xe đang dùng thuộc bản nào, bởi xe cũ có thể đã thay nhựa hoặc phụ kiện. Hãy xem giấy tờ, bộ điều khiển khóa, cụm phanh và hướng dẫn theo số khung. Nếu gặp bài giới thiệu chung nói ‘FreeGo có ABS’, người đọc cần hiểu đó có thể đang đề cập riêng bản S.

ABS một bánh khác gì với phanh đĩa thông thường?

Phanh trước của FreeGo là đĩa thủy lực; bản S được Yamaha giới thiệu ABS bánh trước. ABS hỗ trợ hạn chế khóa bánh trong các tình huống phanh phù hợp, nhưng không biến mặt đường trơn thành mặt đường có độ bám cao. Phanh sau theo bảng là tang trống cơ khí, vì vậy không nên mô tả chiếc xe này như mẫu ABS hai kênh nếu hãng không ghi như vậy.

Trước khi vận hành, kiểm tra tay phanh, phản ứng phanh khi chạy rất chậm ở nơi an toàn và tình trạng lốp. Nếu tay phanh mềm bất thường, xe kéo lệch hoặc có tiếng cọ kéo dài, cần kỹ thuật viên kiểm tra. Không chủ động phanh gấp trên đường đông để thử ABS.

Chiều cao yên 780 mm và khối lượng 100–102 kg có phù hợp?

Yên cao 780 mm và khối lượng ướt 100–102 kg là các thông số có ích cho người thường di chuyển hoặc dắt xe trong hẻm. Tuy nhiên không có chiều cao cơ thể tối thiểu áp dụng cho mọi người: bề rộng yên, chiều dài chân và giày sử dụng có thể khiến cảm giác chống chân khác nhau. Nên thử ngồi và dắt lùi trên mặt đất bằng phẳng.

Xe dài 1.915 mm, rộng 685 mm, cao 1.110 mm; khi đo chỗ đỗ cần tính thêm gương và không gian người dắt xe. Khối lượng ướt không đồng nghĩa tải trọng cho phép. Nếu thường xuyên chở người hoặc hành lý, hãy đọc giới hạn tải trong sách đúng xe và không treo đồ nặng vào tay lái.

Bình xăng 3,9 lít và mức tiêu thụ 2,03 lít/100 km

Hãng công bố FreeGo dùng bình xăng 3,9 lít và mức tiêu thụ nhiên liệu 2,03 lít/100 km trong điều kiện thử tương ứng. Đây là số công bố, không phải cam kết chiếc xe chạy phố đông sẽ tiêu chính xác chừng ấy. Việc dừng nhiều, lốp non, tăng ga gấp hoặc chở thêm người có thể làm mức thực tế khác đáng kể.

Không nên chia hai con số rồi coi đó là tầm hoạt động chắc chắn của một bình. Khi đi ngoại thành, phải dự trù trạm xăng và giữ lượng nhiên liệu dự phòng. Muốn đánh giá xe có hao xăng bất thường, hãy theo dõi nhiều lần đổ với điều kiện tương tự thay vì kết luận từ một chuyến đi ngắn.

Cốp 25 lít: có đặt vừa hai mũ bảo hiểm?

Yamaha giới thiệu ngăn chứa 25 lít và khả năng đặt hai mũ nửa đầu theo cách bố trí phù hợp. Số lít mô tả thể tích danh nghĩa chứ không có nghĩa mọi kích thước mũ bảo hiểm hoặc đồ vật hình hộp đều vừa. Người dùng nên thử chính mũ, áo mưa hoặc túi cần mang và kiểm tra nắp đóng không bị cấn.

Sàn để chân tương đối thoáng và nắp xăng đặt phía trước là các tiện ích đáng chú ý, nhưng đồ đặt ở sàn không được cản thao tác chân hay làm ảnh hưởng đánh lái. Không để vật dễ nóng, pin dự phòng hoặc giấy tờ quan trọng trong cốp khi đỗ lâu ngoài trời.

Bánh trước và bánh sau 12 inch có dùng lốp giống nhau không?

FreeGo dùng lốp trước 100/90-12 59J và lốp sau 110/90-12 64L theo bảng hãng. Dù hai bánh đều có vành danh nghĩa 12 inch, chúng khác bề rộng và chỉ số tải. Vì vậy không nên mua một cặp lốp cùng kích thước mà bỏ qua vị trí bánh. Ký hiệu trên thành lốp và sách xe phải được kiểm tra trước khi thay.

Lốp không săm cần đúng cấu hình và tình trạng vành phù hợp. Nên đo áp suất lúc nguội, quan sát gai mòn, vết nứt, phồng hoặc dị vật. Đường ướt và cát có thể gây trượt dù xe có ABS. Khi bánh đảo hay phanh rung, cần kiểm tra cả lốp, mâm và hệ thống phanh.

Smart Key, Stop & Start và cổng sạc cần dùng thế nào?

Yamaha giới thiệu khóa thông minh trên bản FreeGo S. Hệ thống ngắt động cơ tạm thời và bộ phát điện thông minh phục vụ vận hành hằng ngày theo điều kiện thiết kế, nhưng không nên coi việc Stop & Start chưa kích hoạt ở một lần dừng là lỗi máy ngay lập tức. Sách hướng dẫn sẽ mô tả điều kiện hoạt động và trạng thái cảnh báo.

Cổng sạc tiện ích cần dùng đúng nguồn và phụ kiện; không đấu thiết bị gây quá tải. Người dùng Smart Key nên làm quen cách khóa cổ, cách giữ pin điều khiển và phương thức xử lý tình huống hết pin. Khi xe đang chạy, không thao tác điện thoại hoặc đọc thông báo quá lâu.

Dầu máy 0,84 lít và kiểm tra truyền động CVT

Yamaha ghi lượng dầu động cơ 0,84 lít ở cấu hình tham chiếu. Đây không phải lý do người sử dụng tự đổ đúng số đó trong mọi tình huống mà bỏ qua cách đo mức và quy trình trong sổ. Chọn loại dầu đúng tiêu chuẩn và lịch bảo dưỡng phù hợp đặc biệt quan trọng với xe đã sử dụng nhiều.

Bộ truyền động CVT có dây đai và bộ ly hợp khô tự động, vì vậy tiếng rít, rung giật hoặc tăng ga không đều cần chẩn đoán kỹ. Không lấy dầu máy, cỡ dây đai hoặc lịch kiểm tra của Latte, NMAX hay XMAX gán cho FreeGo chỉ vì cùng hãng. Nếu không có chuyên môn, nên nhờ cửa hàng sửa xe phù hợp kiểm tra.

FreeGo khác Janus, Grande và Vision ở mục đích sử dụng?

FreeGo là xe ga đô thị với cốp 25 lít và yên 780 mm theo cấu hình Yamaha tham chiếu. Janus, Grande và Honda Vision có kích thước, cốp, phanh và công nghệ khác; không có mẫu xe nào tự động phù hợp mọi người dùng. Nếu thường đi trong ngõ hẹp, cần thử tư thế, khả năng dắt xe và vị trí để chân thay vì chỉ so dung tích động cơ.

Website đã có bài so sánh FreeGo với Vision và bài bốn xe ga Yamaha 125cc; các bài đó phục vụ ý định lựa chọn. Trang hiện tại chuyên tra cứu thông số có nguồn. Nội dung không chứng nhận cửa hàng Nguyễn Tú có sẵn FreeGo hay bản S ABS để cho thuê.

Câu hỏi thường gặp

FreeGo dung tích bao nhiêu cc?

124,9 cm³ theo Yamaha Việt Nam.

FreeGo bản S có ABS không?

Có ABS ở phanh trước; không mặc định là ABS cả hai bánh.

Bản Tiêu chuẩn có ABS không?

Trang Yamaha bản Tiêu chuẩn ghi phanh đĩa thủy lực trước, không ghi ABS như bản S.

FreeGo nặng bao nhiêu?

Bản Tiêu chuẩn 100 kg, S ABS 102 kg trọng lượng ướt.

FreeGo yên cao bao nhiêu?

780 mm trong bảng hãng.

Cốp FreeGo bao nhiêu lít?

25 lít theo Yamaha.

FreeGo có hao xăng không?

Hãng công bố 2,03 lít/100 km; kết quả thực tế khác theo cách sử dụng.

Nguồn Yamaha và bài đọc thêm

Xem thêm FreeGo và Vision, so sánh bốn xe ga Yamaha và chuyên mục Yamaha. Đây là hồ sơ kỹ thuật, không phải thông báo xe đang có thuê.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *