Yamaha Latte là xe tay ga Blue Core 124,9 cm³ với yên cao 790 mm, trọng lượng ướt 100 kg, bình xăng 5 lít và cốp 37 lít theo Yamaha Motor Việt Nam. Bài này tổng hợp thông số có nguồn, những điểm cần kiểm tra khi sử dụng thực tế và sự khác biệt với các mẫu xe ga khác.

Bảng thông số kỹ thuật Yamaha Latte 125
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Yamaha Latte 125
- Động cơ Latte 124,9 cm³ dùng Blue Core, có phải xe Hybrid?
- Yên 790 mm và khối lượng 100 kg có dễ chống chân?
- Cốp Latte 37 lít có nghĩa chứa được mọi loại mũ?
- Bình xăng 5 lít và mức 1,80 lít/100 km có phải tầm chạy cố định?
- Bánh trước 12 inch và bánh sau 10 inch: đừng mua nhầm lốp
- Phanh trước đĩa và sau tang trống có phải ABS không?
- Smart Key, nắp xăng phía trước và sự thuận tiện hằng ngày
- Truyền động CVT và dầu máy 0,84 lít: nên bảo dưỡng thế nào?
- Latte khác Grande, Janus và FreeGo ở điểm nào?
- Những điều nên kiểm tra khi mua hoặc xem Latte đã qua sử dụng
- Câu hỏi thường gặp
- Latte thực tế bao nhiêu cc?
- Yên Latte cao bao nhiêu?
- Latte nặng bao nhiêu?
- Cốp Latte bao nhiêu lít?
- Latte có dùng Hybrid không?
- Lốp trước và sau có cùng đường kính?
- Latte tiêu thụ bao nhiêu xăng?
- Nguồn Yamaha và bài đọc thêm
| Dòng xe | Yamaha Latte 125 – cấu hình Yamaha Motor Việt Nam dẫn nguồn |
|---|---|
| Động cơ | Blue Core xăng, một xi-lanh, bốn kỳ SOHC hai van, làm mát không khí cưỡng bức |
| Dung tích xi-lanh | 124,9 cm³ |
| Công suất tối đa | 6,05 kW tại 6.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn tối đa | 9,77 Nm tại 5.000 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình | 52,4 × 57,9 mm |
| Tỷ số nén | 11:1 |
| Hộp số | CVT tự động; ly hợp ly tâm khô |
| Khởi động | Điện |
| Trọng lượng ướt | 100 kg |
| Dài × rộng × cao | 1.821 × 684 × 1.158 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.275 mm |
| Chiều cao yên | 790 mm |
| Khoảng sáng gầm | 125 mm |
| Bình nhiên liệu | 5,0 lít |
| Mức xăng công bố | 1,80 lít/100 km |
| Cốp chứa đồ | 37 lít |
| Lốp trước | 90/90-12 44J, không săm |
| Lốp sau | 100/90-10 56J, không săm |
| Phanh trước | Đĩa đơn thủy lực |
| Phanh sau | Tang trống cơ khí |
| Hành trình giảm xóc trước/sau | 81 mm / 68 mm |
| Lượng dầu máy hãng ghi | 0,84 lít |
| Tiện ích | Smart Key và nắp xăng phía trước được Yamaha giới thiệu; kiểm tra theo bản |
Phạm vi: các số liệu theo trang Yamaha Motor Việt Nam được dẫn nguồn. Xe thuộc đời hoặc thị trường khác có thể có thay đổi; việc bảo dưỡng phải theo tài liệu cùng số khung.
Động cơ Latte 124,9 cm³ dùng Blue Core, có phải xe Hybrid?
Latte có động cơ Blue Core một xi-lanh làm mát bằng không khí cưỡng bức, dung tích thực 124,9 cm³. Tên Blue Core không tự đồng nghĩa xe có trợ lực Hybrid. Những xe Grande hoặc GEAR được Yamaha giới thiệu có cấu hình Hybrid riêng, còn thông số Latte cần lấy đúng trang sản phẩm để không nhầm công nghệ.
Công suất 6,05 kW tại 6.500 vòng/phút và mô-men 9,77 Nm tại 5.000 vòng/phút là thông số tại hai vùng vòng tua, không phải tốc độ tối đa hoặc bằng chứng xe chở được tải bao nhiêu. Người dùng cần xem tình trạng thực tế của bộ truyền động, lốp, phanh và lịch bảo dưỡng.
Yên 790 mm và khối lượng 100 kg có dễ chống chân?
Yamaha công bố Latte nặng 100 kg ở trạng thái ướt và có chiều cao yên 790 mm. Một mẫu xe không quá nặng vẫn có thể gây khó cho người chân ngắn nếu yên rộng hoặc vị trí chân không phù hợp. Không nên dùng con số yên để suy ra chiều cao cơ thể tối thiểu của mọi người.
Khi xem xe nên ngồi thử với loại giày thường sử dụng, thử giữ xe thẳng, dắt lùi và dựng chân chống trên nền bằng phẳng. Chiều rộng 684 mm và chiều dài 1.821 mm hữu ích khi đo nơi đỗ, nhưng vẫn phải tính khoảng mở gương và không gian người đứng dắt.
Cốp Latte 37 lít có nghĩa chứa được mọi loại mũ?
Ngăn chứa 37 lít là một trong những đặc điểm mà Yamaha nhấn mạnh trên Latte. Thể tích đó có thể thuận tiện cho áo mưa, mũ bảo hiểm hoặc túi xách, nhưng không bảo đảm mọi mũ full-face, mọi size hoặc vật cứng hình hộp đều đặt vừa. Hình dạng khoang và nắp yên quyết định không gian sử dụng.
Người hay mang thiết bị làm việc nên thử đưa đồ cần mang vào xe khi đến xem trực tiếp. Không ép nắp cốp đóng khi vật dụng quá lớn, không chất đồ vượt giới hạn tải và không để lâu pin, điện thoại trong khoang nóng. Cốp có khóa không thay thế việc giữ gìn tài sản.
Bình xăng 5 lít và mức 1,80 lít/100 km có phải tầm chạy cố định?
Yamaha ghi Latte có bình nhiên liệu 5,0 lít và mức tiêu thụ 1,80 lít/100 km theo quy trình công bố. Hai giá trị này có ích để tham khảo và so mẫu xe, nhưng không phải cam kết mỗi chiếc Latte chạy trong đường đông Hà Nội đều đạt đúng chỉ tiêu đó.
Đường dốc, nhiều lần dừng chờ, áp suất lốp và thói quen tăng ga đều có thể làm số liệu thực tế thay đổi. Không chia dung tích bình cho mức xăng công bố rồi hứa một tầm hoạt động tuyệt đối. Khi đi ngoại thành nên dự phòng và tìm điểm tiếp nhiên liệu trước.
Bánh trước 12 inch và bánh sau 10 inch: đừng mua nhầm lốp
Latte dùng lốp trước 90/90-12 44J và lốp sau 100/90-10 56J theo bảng Yamaha. Chúng khác cả đường kính vành lẫn bề rộng và chỉ số tải. Người đặt mua lốp nên nêu rõ bánh trước hay sau, kiểm tra ký hiệu thực tế và sách hướng dẫn thay vì chỉ nói lốp Latte.
Lốp không săm vẫn cần kiểm tra khi bị đinh hoặc sụt áp; áp suất nên đo lúc lốp nguội. Vết nứt, phồng, mòn không đều hoặc van rò đều có thể ảnh hưởng độ bám. Nếu xe rung hoặc kéo lệch, nên kiểm tra cả vành, phanh và hệ thống treo.
Phanh trước đĩa và sau tang trống có phải ABS không?
Trang Yamaha Latte Tiêu chuẩn liệt kê phanh trước là đĩa đơn thủy lực và phanh sau là phanh cơ dạng tang trống. Việc có phanh đĩa không tự chứng minh xe được trang bị hệ thống chống bó cứng ABS. Người đọc cần tra đúng trang trang bị của chiếc xe mình đang quan tâm.
Trên đường mưa hoặc nơi nhiều vạch sơn trơn, người lái cần giảm tốc trước cua và giữ khoảng cách. Trước hành trình, kiểm tra cảm giác tay phanh, má phanh và tình trạng lốp. Nếu xe có tiếng phanh lạ hoặc phản ứng bất thường, cần kỹ thuật viên kiểm tra thay vì cố thử phanh gấp.
Smart Key, nắp xăng phía trước và sự thuận tiện hằng ngày
Yamaha giới thiệu Latte có khóa thông minh Smart Key cùng vị trí nắp xăng phía trước, giúp người dùng thao tác mà không cần mở cốp. Tuy vậy phiên bản, trang bị và điều kiện sử dụng cần đối chiếu đúng chiếc xe; ảnh sản phẩm từ một thị trường khác không đủ để xác minh khóa thông minh của xe tại Việt Nam.
Trước khi nhận xe, nên thử khóa cổ, mở cốp, bật điện, đèn, còi và xi-nhan khi xe đang đỗ. Với Smart Key, hãy đọc cách nhận biết pin điều khiển yếu. Không để chìa quá gần xe sau khi đỗ và tránh thao tác bất cẩn tại trạm xăng.
Truyền động CVT và dầu máy 0,84 lít: nên bảo dưỡng thế nào?
Latte dùng hộp số vô cấp CVT và ly hợp ly tâm khô. Yamaha liệt kê lượng dầu động cơ 0,84 lít trong bảng; đó không phải lý do đổ theo con số mà bỏ qua cách kiểm tra mức trong sổ. Dầu cần đúng chuẩn và đúng quy trình cho mã xe đang sử dụng.
Nếu xe giật mạnh khi khởi hành, phát tiếng từ bộ truyền động hoặc tăng ga không đều, nên kiểm tra theo nguyên nhân cụ thể. Không lấy dung tích dầu, cỡ dây đai hoặc tiêu chuẩn lốp của NMAX, Grande hay FreeGo gán cho Latte chỉ vì cùng là xe ga Yamaha.
Latte khác Grande, Janus và FreeGo ở điểm nào?
Latte trong bảng hãng có cốp 37 lít, yên 790 mm và bình 5 lít. Grande có các cấu hình Hybrid, Janus chú trọng một nhóm nhu cầu đô thị khác, còn FreeGo có bản S ABS và cốp 25 lít. Những khác biệt này là lý do mỗi mẫu cần trang thông số riêng thay vì chỉ một bảng gộp rồi chép lại.
Nếu mục tiêu là di chuyển đi làm tại Hà Nội, nên thử chống chân, dắt xe và xem cốp có vừa đồ thật hay không. Phanh, lốp và tình trạng bảo dưỡng của chiếc xe cụ thể cũng quan trọng. Bài viết không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú đang có sẵn Latte cho thuê.
Những điều nên kiểm tra khi mua hoặc xem Latte đã qua sử dụng
Quan sát giấy tờ, số khung, đèn, còi, gương, lốp, phanh, chân chống và khóa. Thử máy ở khu vực an toàn, chú ý tiếng động lạ, khả năng giữ ga và phản ứng khi phanh chậm. Một chiếc xe có ít km theo đồng hồ chưa chắc tốt nếu không rõ lịch sửa chữa.
Trước khi đi xa nên kiểm tra áp suất lốp nguội, đèn tín hiệu và dầu máy theo hướng dẫn hãng. Nếu có dấu hiệu rò nhiên liệu, khói lạ hoặc phanh bất thường, hãy dừng vận hành để kiểm tra. Nội dung này là tài liệu kỹ thuật, không phải báo giá mua bán hay cam kết bảo hành tại cửa hàng.
Câu hỏi thường gặp
Latte thực tế bao nhiêu cc?
124,9 cm³ theo Yamaha Việt Nam.
Yên Latte cao bao nhiêu?
790 mm ở cấu hình tham chiếu.
Latte nặng bao nhiêu?
100 kg trọng lượng ướt theo bảng hãng.
Cốp Latte bao nhiêu lít?
37 lít theo Yamaha.
Latte có dùng Hybrid không?
Bảng Latte được dẫn nêu Blue Core; không được tự coi mọi Latte là mẫu Hybrid.
Lốp trước và sau có cùng đường kính?
Không; trước 12 inch, sau 10 inch.
Latte tiêu thụ bao nhiêu xăng?
Yamaha công bố 1,80 lít/100 km; thực tế có thể khác.
Nguồn Yamaha và bài đọc thêm
Đọc thêm bài so sánh bốn xe ga Yamaha và chuyên mục Yamaha. Thông số không có nghĩa cửa hàng đang có Latte cho thuê.
