Yamaha

Thông số Exciter 155 VVA TCS: ABS, lực kéo và sáu số

Minh họa người kiểm tra xe máy cạnh hai xe côn tay.
Ảnh minh họa; không dùng để xác nhận kiểu dáng hoặc trang bị của từng phiên bản xe.

Yamaha Exciter 155 VVA TCS là xe côn tay thể thao 155,1 cm³, hộp số sáu cấp, công suất tối đa 13,6 kW và mô-men xoắn 14,4 Nm theo Yamaha Việt Nam. Bài này tách rõ bản TCS SP/Giới hạn khỏi các bản Exciter 155 VVA thường, nhất là hệ thống ABS trước và kiểm soát lực kéo.

Ảnh minh họa thông số Yamaha Exciter 155 VVA TCS và sự khác biệt phiên bản
Hình minh họa Exciter 155 VVA TCS từ thư viện WordPress. Không coi ảnh là căn cứ xác định chính xác mọi trang bị trên xe thực tế; cần đối chiếu thông số hãng.

Bảng thông số Yamaha Exciter 155 VVA TCS theo cấu hình

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số Yamaha Exciter 155 VVA TCS theo cấu hình
  2. Exciter 155 VVA TCS có khác bản Exciter 155 VVA thường?
  3. Động cơ 155,1 cm³ và VVA nên hiểu ra sao?
  4. TCS và ABS trước là hai hệ thống riêng
  5. Hộp số sáu cấp, truyền động xích và thao tác côn tay
  6. Yên 795 mm và khối lượng 124 kg có dễ dắt xe?
  7. Lốp trước 90/80-17 và lốp sau 120/70-17
  8. Mức xăng 2,07 lít/100 km và bình 5,4 lít
  9. Dầu máy 1,1 lít, khi thay 0,85 lít khác nhau thế nào?
  10. Exciter 155 TCS và Exciter 150 nên so cái gì?
  11. Kiểm tra an toàn trước chuyến đi với Exciter TCS
  12. Câu hỏi thường gặp
  13. Exciter 155 VVA TCS bao nhiêu cc?
  14. Bản 155 VVA Tiêu chuẩn có TCS không?
  15. Exciter TCS có ABS hai bánh?
  16. Exciter TCS dùng mấy số?
  17. TCS có giúp không trượt đường ướt?
  18. Exciter TCS nặng bao nhiêu?
  19. Exciter TCS hao bao nhiêu xăng?
  20. Nguồn Yamaha và bài liên quan
Đối tượng tra cứuYamaha Exciter 155 VVA TCS bản SP/Giới hạn trên Yamaha Việt Nam
Loại động cơXăng, bốn kỳ, một xi-lanh SOHC bốn van, làm mát bằng chất lỏng, VVA
Dung tích xi-lanh155,1 cm³
Công suất tối đa13,6 kW tại 9.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại14,4 Nm tại 8.500 vòng/phút
Đường kính × hành trình58,0 × 58,7 mm
Tỷ số nén11,6:1
Truyền độngCôn tay, hộp số cơ khí sáu cấp, truyền động xích
Khởi độngĐiện
Trọng lượng ướt124 kg ở cấu hình TCS Giới hạn hãng công bố
Dài × rộng × cao1.975 × 665 × 1.100 mm
Chiều dài cơ sở1.295 mm
Chiều cao yên795 mm
Khoảng sáng gầm150 mm
Tải trọng tối đa hãng liệt kê150 kg; không nhầm với khối lượng xe
Bình xăng5,4 lít
Mức xăng hãng công bố2,07 lít/100 km
Lốp trước90/80-17 M/C 46P
Lốp sau120/70-17 M/C 58P
Phanh trướcĐĩa có ABS trên cấu hình TCS SP/Giới hạn
Phanh sauPhanh đĩa; không suy ra ABS hai kênh
Hệ thống hỗ trợTCS kiểm soát lực kéo và ABS bánh trước trên bản TCS
Dầu máyYamaha ghi 1,1 lít dung tích tổng và 0,85 lít khi thay thế trong bảng TCS
Đời/phiên bản khácTrang Yamaha có bản 155 VVA Tiêu chuẩn/Cao cấp không ghi TCS; không được gộp trang bị

Bảng này không áp dụng nguyên trạng cho các bản 155 VVA thường hoặc Exciter 150. Nguồn được chỉ rõ ở cuối bài.

Exciter 155 VVA TCS có khác bản Exciter 155 VVA thường?

Trang Yamaha Việt Nam phân biệt bản Exciter 155 VVA TCS SP/Giới hạn với các bản 155 VVA Tiêu chuẩn và Cao cấp. Hãng ghi TCS kiểm soát lực kéo và phanh trước có ABS trên bản TCS. Vì vậy không nên viết rằng mọi chiếc Exciter 155 VVA đều có TCS, cũng không nên chọn ảnh xe rồi tự suy ra trang bị điện tử.

Một điểm dễ nhầm hơn là số công suất giữa các cấu hình được hãng công bố. Trang Exciter 155 VVA TCS cho công suất 13,6 kW tại 9.500 vòng/phút; trang các bản 155 VVA ở cấu hình khác có thể ghi 13,2 kW. Đó là các bộ dữ liệu khác, không nên cộng/trung bình rồi đưa ra một trị số đại diện cho tất cả.

Động cơ 155,1 cm³ và VVA nên hiểu ra sao?

Động cơ Exciter 155 VVA TCS là máy một xi-lanh xăng bốn kỳ, bốn van SOHC, làm mát bằng chất lỏng. Dung tích thực là 155,1 cm³, không phải đúng 155,0. Công suất đạt cực đại 13,6 kW ở 9.500 vòng/phút, còn mô-men 14,4 Nm tại 8.500 vòng/phút. Cả hai giá trị đều cần giữ nguyên đơn vị và vòng tua khi so các xe khác.

VVA là cơ cấu van biến thiên do Yamaha giới thiệu nhằm điều chỉnh đặc tính nạp theo dải vận hành, không phải chế độ tự động giúp xe không cần chuyển số hoặc bảo dưỡng. Với côn tay, người lái vẫn phải chủ động phối hợp côn, ga và số. Không dùng công suất để suy ra trực tiếp tải chở hay tốc độ phù hợp với từng điều kiện đường.

TCS và ABS trước là hai hệ thống riêng

TCS hỗ trợ kiểm soát lực kéo bánh sau khi tăng ga có nguy cơ trượt; ABS phanh trước hỗ trợ hạn chế bánh trước bị khóa trong các điều kiện phanh thích hợp. Hai chức năng không thay thế nhau. Phanh sau là phanh đĩa theo bảng Yamaha, nhưng không có nghĩa xe có ABS hai kênh nếu bảng phiên bản không ghi.

Khi đường có cát, dầu hoặc vạch sơn ướt, độ bám lốp vẫn có thể giảm mạnh. Người lái cần giữ khoảng cách và giảm tốc trước cua. Không cố vặn ga hay phanh gấp ở tốc độ cao để thử TCS hoặc ABS. Nếu đèn cảnh báo bất thường, nên đối chiếu sách hoặc tới nơi có chuyên môn kiểm tra.

Hộp số sáu cấp, truyền động xích và thao tác côn tay

Yamaha liệt kê Exciter 155 VVA TCS sử dụng hộp số cơ khí sáu cấp và truyền động xích. Đây không phải xe tay ga CVT và cũng không có hộp số DCT tự động. Kỹ năng lên xuống số đúng thời điểm, điều tiết tay côn và phối hợp phanh giúp xe vận hành êm và an toàn hơn việc chỉ quan tâm tốc độ.

Trước chuyến đi cần quan sát xích tải, độ chùng theo sổ, dấu hiệu mòn nhông/đĩa và tình trạng bôi trơn. Không căng xích quá mức hoặc để quá lỏng. Khi khó vào số, côn giật hoặc có tiếng kêu bất thường, hãy kiểm tra kỹ thuật trước khi đi xa.

Yên 795 mm và khối lượng 124 kg có dễ dắt xe?

Thông số yên 795 mm và khối lượng ướt 124 kg thuộc cấu hình TCS được Yamaha công bố. Khối lượng này không phải mức tải trọng người và hành lý được phép. Trang hãng còn liệt kê tải tối đa 150 kg, đây là một trường thông số khác, phải hiểu đúng quy định của sổ theo xe.

Người chọn xe nên thử ngồi, chống chân, dắt lùi và quay đầu khi máy tắt. Bề rộng thân 665 mm không bao gồm mọi tình huống có gương hoặc phụ kiện cồng kềnh. Nếu phải đi lại thường xuyên trong ngõ hẹp, cần xem thực tế khả năng điều khiển thay vì cho rằng mọi xe 155cc đều dễ sử dụng giống nhau.

Lốp trước 90/80-17 và lốp sau 120/70-17

Cả hai bánh đều dùng vành danh nghĩa 17 inch, nhưng lốp trước 90/80-17 M/C 46P và lốp sau 120/70-17 M/C 58P. Khác bề rộng và chỉ số tải nên không được chọn lốp theo lời nói chung ‘lốp Exciter 17’. Cần xem ký hiệu trên xe thật và khuyến nghị Yamaha khi thay lốp.

Trước khi chạy nên kiểm tra áp suất lúc nguội, gai mòn, vết nứt, vật sắc và tình trạng van. Phanh điện tử và TCS không thể bù cho lốp không còn độ bám. Nếu xe bị rung tay lái hoặc kéo lệch, cần kiểm tra cả mâm, phanh và bộ phận liên quan.

Mức xăng 2,07 lít/100 km và bình 5,4 lít

Yamaha công bố mức 2,07 lít/100 km cho cấu hình TCS trên trang sản phẩm đang dẫn. Đây là trị số thử nghiệm hãng, không phải lượng xăng mọi người sẽ tiêu đúng như vậy ở Hà Nội. Đường dốc, tăng ga, số đang sử dụng, người ngồi sau và lốp non có thể làm mức thực tế thay đổi.

Bình 5,4 lít chỉ cho biết dung tích danh nghĩa; không nên nhân chia để hứa một tầm hoạt động cố định. Trước hành trình xa cần lên kế hoạch tiếp nhiên liệu, kiểm tra xích, lốp, phanh và trạng thái xe. Các bài nêu số nhiên liệu khác phải được đối chiếu thời điểm/cấu hình đo.

Dầu máy 1,1 lít, khi thay 0,85 lít khác nhau thế nào?

Trang Yamaha nêu dung tích dầu máy 1,1 lít và chú thích khoảng 0,85 lít khi thay thế theo quy trình hãng. Đây không phải hai mức dầu phải đổ nối tiếp. Người sử dụng cần đọc chính xác sách theo mã xe để chọn dầu, cách đo mức sau khi thay và lịch bảo dưỡng.

Với động cơ làm mát bằng chất lỏng, ngoài dầu máy còn cần kiểm tra nước làm mát, két và cảnh báo nhiệt. Không mở hệ thống khi còn nóng. Nếu có dấu hiệu rò, tiếng động lạ hoặc thay đổi cảm giác sang số, nên yêu cầu kiểm tra chuyên môn trước khi vận hành nặng.

Exciter 155 TCS và Exciter 150 nên so cái gì?

Exciter 150 dùng động cơ 149,7 cm³ và hộp số côn tay năm cấp trong tài liệu Yamaha về một cấu hình trước. Exciter 155 VVA TCS dùng 155,1 cm³, sáu cấp và có TCS/ABS trên cấu hình TCS. Hai dòng có các khác biệt cả về động cơ, truyền động và trang bị, nên không thể thay thông số lẫn nhau chỉ vì đều mang tên Exciter.

Người đang có Exciter cũ và muốn tra cứu phụ tùng phải xác định mã xe, số khung và bộ phận thực tế, không chỉ dựa trên ảnh dàn áo. Người quan tâm mua hoặc thuê cần kiểm tra giấy tờ, phanh, lốp, xích và khả năng sử dụng côn tay phù hợp. Nội dung này không xác nhận Nguyễn Tú có sẵn Exciter TCS cho thuê.

Kiểm tra an toàn trước chuyến đi với Exciter TCS

Quan sát đèn, xi-nhan, còi, gương, phanh trước/sau và độ mòn lốp, rồi kiểm tra xích theo hướng dẫn. Nếu đèn cảnh báo ABS hoặc TCS không theo trạng thái bình thường trong sách, không nên bỏ qua chỉ vì xe vẫn chạy. Kiểm tra cả dây ga hồi, tay côn và chân chống.

Người mới tập côn tay nên học ở khu vực an toàn, tránh tăng ga gấp hoặc về số đột ngột khi bánh đang nghiêng. Các hệ thống điện tử là hỗ trợ chứ không thay thế kỹ năng điều khiển. Cần có giấy phép phù hợp theo quy định giao thông hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

Exciter 155 VVA TCS bao nhiêu cc?

155,1 cm³ trong bảng Yamaha Việt Nam.

Bản 155 VVA Tiêu chuẩn có TCS không?

Không tự coi mọi bản 155 VVA có TCS; Yamaha phân biệt rõ bản TCS SP/Giới hạn.

Exciter TCS có ABS hai bánh?

Trang hãng ghi ABS phanh trước và phanh đĩa sau; không suy ra hai kênh.

Exciter TCS dùng mấy số?

Hộp số cơ khí sáu cấp, côn tay.

TCS có giúp không trượt đường ướt?

Chỉ hỗ trợ kiểm soát lực kéo trong phạm vi thiết kế; không bảo đảm tránh trượt.

Exciter TCS nặng bao nhiêu?

124 kg trọng lượng ướt ở cấu hình Giới hạn được Yamaha công bố.

Exciter TCS hao bao nhiêu xăng?

Mức hãng công bố 2,07 lít/100 km; thực tế thay đổi.

Nguồn Yamaha và bài liên quan

Xem thêm bài giải thích thay đổi giữa các cấu hình, so sánh Exciter và Winner R và Hub Yamaha. Đây là tài liệu kỹ thuật, không xác nhận cửa hàng đang có mẫu xe cho thuê.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *