Yamaha Exciter 150 ở cấu hình GP/RC tham chiếu có động cơ 149,7 cm³, công suất 11,3 kW, hộp số côn tay năm cấp, yên cao 795 mm và trọng lượng ướt 117 kg. Bài này dùng nguồn gốc Yamaha Việt Nam để tra cứu rõ thông số và tránh nhầm với Exciter 155 VVA TCS.

Bảng thông số Yamaha Exciter 150 GP/RC
Mục lục bài viết
- Bảng thông số Yamaha Exciter 150 GP/RC
- Exciter 150 thực tế bao nhiêu cc?
- Exciter 150 khác Exciter 155 VVA TCS ở điểm nào?
- Hộp số côn tay năm cấp cần chú ý điều gì?
- Yên 795 mm và trọng lượng 117 kg có dễ dùng hằng ngày?
- Lốp trước 90/80-17, sau 120/70-17: không hoán đổi
- Phanh trước và sau đều là đĩa: có phải ABS?
- Bình xăng 4,2 lít: đừng suy ra quãng đường cố định
- Dầu máy 1,15 lít là con số cho thao tác nào?
- Xích tải, nhông đĩa và đường xa cần kiểm tra gì?
- Chọn Exciter 150 đã sử dụng hay chuyển sang Exciter 155?
- Câu hỏi thường gặp
- Exciter 150 đúng bao nhiêu cc?
- Exciter 150 có mấy số?
- Exciter 150 có VVA và TCS như bản 155?
- Exciter 150 nặng bao nhiêu?
- Yên Exciter 150 cao bao nhiêu?
- Bình xăng Exciter 150 bao nhiêu lít?
- Exciter 150 có ABS không?
- Nguồn Yamaha và bài liên quan
| Cấu hình tham chiếu | Yamaha Exciter 150 GP/RC theo tài liệu Yamaha Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng bốn kỳ, một xi-lanh SOHC bốn van, làm mát bằng dung dịch |
| Dung tích xi-lanh | 149,7 cm³ |
| Công suất tối đa | 11,3 kW tại 8.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 13,8 Nm tại 7.000 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình | 57,0 × 58,7 mm |
| Tỷ số nén | 10,4:1 |
| Hệ thống phun xăng | Phun nhiên liệu điện tử |
| Hộp số | Côn tay, năm cấp |
| Khởi động | Điện |
| Trọng lượng ướt | 117 kg |
| Dài × rộng × cao | 1.985 × 670 × 1.100 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.290 mm |
| Chiều cao yên | 795 mm |
| Khoảng sáng gầm | 155 mm |
| Bình nhiên liệu | 4,2 lít |
| Lốp trước | 90/80-17 M/C 46P, không săm |
| Lốp sau | 120/70-17 M/C 58P, không săm |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực 245 mm theo bảng Yamaha |
| Phanh sau | Đĩa thủy lực 203 mm theo tài liệu hãng |
| Khung | Ống thép cấu trúc kim cương |
| Dầu máy | 1,15 lít trong tài liệu Exciter 150 tham chiếu |
| Lưu ý | Dữ liệu của cấu hình Exciter 150 cũ; không áp dụng cho Exciter 155 VVA hoặc bản TCS |
Lưu ý: tài liệu tham chiếu thuộc cấu hình Exciter 150 được Yamaha giới thiệu trước dòng 155; không gán mọi số liệu lên các bản 155 mới hoặc xe đã thay đổi phụ tùng.
Exciter 150 thực tế bao nhiêu cc?
Tên thương mại Exciter 150 dùng số 150 để chỉ phân khúc, nhưng Yamaha công bố dung tích xi-lanh 149,7 cm³ cho cấu hình được dẫn. Động cơ có một xi-lanh, bốn van, SOHC, làm mát bằng chất lỏng và phun xăng điện tử. Công suất cực đại 11,3 kW ở 8.500 vòng/phút không phải tốc độ tối đa được phép hay quãng đường phanh của xe.
Động cơ đã qua nhiều năm sử dụng có thể có tình trạng thực tế khác nhau tùy bảo dưỡng. Nếu xe khó nổ, hao nhiên liệu hoặc tiếng máy thay đổi rõ, cần kiểm tra nguyên nhân kỹ thuật trước khi kết luận máy xuống cấp. Thông số gốc từ hãng không thay thế việc xem số khung, số máy và lịch sửa chữa của xe đã dùng.
Exciter 150 khác Exciter 155 VVA TCS ở điểm nào?
Trong tài liệu Yamaha, Exciter 150 sử dụng máy 149,7 cm³ và hộp số côn tay năm cấp. Exciter 155 VVA TCS dùng máy 155,1 cm³, hộp số sáu cấp, có VVA cùng TCS và ABS phanh trước ở cấu hình tương ứng. Do đó hai dòng không nên được gộp thành một bài bảng thông số duy nhất hoặc dùng một tên phụ tùng chung mà không kiểm tra.
Đặc biệt, việc một bài mới giới thiệu TCS không có nghĩa chiếc Exciter 150 cũ tự có tính năng này. Muốn biết trang bị phanh, khóa, đồng hồ của một xe đã sử dụng, cần kiểm tra thực tế. Dàn áo có thể thay, tem có thể dán lại; mã xe và tài liệu chính hãng là cơ sở đáng tin cậy hơn.
Hộp số côn tay năm cấp cần chú ý điều gì?
Exciter 150 sử dụng hộp số năm cấp và ly hợp tay, không phải xe số bán tự động kiểu Wave hoặc hộp số CVT của xe ga. Người lái cần học phối hợp tay côn, ga và chân số khi khởi hành, lên số, giảm số và dừng xe. Kỹ năng mượt, đúng thời điểm giúp giảm cảm giác giật và hạn chế thao tác sai.
Nếu côn trượt, vào số nặng hoặc xe giật bất thường, không nên tự kết luận do một phụ tùng cụ thể. Cần kiểm tra dầu máy, dây côn, bộ côn và truyền động theo đúng mã xe. Không thử tăng tốc mạnh hoặc về số đột ngột trên đường công cộng để kiểm tra hộp số.
Yên 795 mm và trọng lượng 117 kg có dễ dùng hằng ngày?
Chiều cao yên Exciter 150 được hãng ghi 795 mm, trọng lượng ướt 117 kg. Những số này hữu ích khi xem xe và ước lượng khả năng dắt lùi, nhưng không bảo đảm mọi người cùng chiều cao đều chống chân tốt. Bề rộng yên, độ dài chân, kiểu giày và độ dốc của nơi đỗ còn ảnh hưởng.
Xe dài 1.985 mm, rộng 670 mm và có khoảng sáng gầm 155 mm trong bảng. Khi đi qua gờ, ổ gà hoặc dốc hầm cần giảm tốc vì khoảng sáng gầm danh nghĩa không thể phản ánh mọi tình huống có tải. Trọng lượng ướt không phải tải người và hàng cho phép.
Lốp trước 90/80-17, sau 120/70-17: không hoán đổi
Yamaha liệt kê lốp trước 90/80-17 M/C 46P và sau 120/70-17 M/C 58P cho Exciter 150 tham chiếu. Cả hai cùng vành danh nghĩa 17 inch nhưng bề rộng và chỉ số tải khác nhau; không chọn một cỡ lốp dùng chung cho cả hai bánh. Nếu xe đã thay mâm hoặc thông số lốp, cần đánh giá tính phù hợp trước khi lắp phụ tùng mới.
Áp suất phải kiểm tra lúc lốp nguội theo nhãn/sổ, quan sát vết rạn, gai mòn, phồng, vật sắc và van rò. Xe bị đảo tay lái hoặc lệch khi phanh có thể liên quan lốp, vành hoặc phuộc. Nên dừng kiểm tra thay vì tiếp tục chạy nhanh để thử hiện tượng.
Phanh trước và sau đều là đĩa: có phải ABS?
Tài liệu hãng về cấu hình Exciter 150 này ghi phanh đĩa thủy lực trước và sau, với kích thước tham chiếu 245 mm phía trước và 203 mm phía sau. Hai đĩa phanh không đồng nghĩa hệ thống ABS có mặt. Khi tra đời xe hoặc xe đã qua sử dụng, không nên tự gắn nhãn ABS nếu hãng hoặc cụm phanh thực tế không xác nhận.
Khi đi đường trơn, cách giảm tốc và giữ khoảng cách vẫn là trọng tâm an toàn. Người lái cần kiểm tra độ dày má phanh, cảm giác tay phanh và tình trạng đĩa. Không cố phanh gấp để đánh giá lực phanh ở nơi có xe và người khác.
Bình xăng 4,2 lít: đừng suy ra quãng đường cố định
Yamaha ghi bình nhiên liệu 4,2 lít cho cấu hình Exciter 150 tham chiếu. Tài liệu hãng gốc được dẫn trong bài tập trung vào cấu tạo và thông số, không cung cấp một mức tiêu thụ nhiên liệu thống nhất để bảo đảm quãng đường đi được mỗi bình. Không nên tự chèn một con số lít/100 km từ bài trải nghiệm thiếu điều kiện đo rồi coi như số chính thức.
Mức xăng thực tế sẽ thay đổi theo cách chuyển số, địa hình, tải trọng, áp suất lốp và trạng thái máy. Người dùng nên ghi lại nhiều lần đổ đầy trong điều kiện tương tự nếu muốn theo dõi mức tiêu hao của chính chiếc xe, đồng thời luôn chừa lượng xăng dự phòng cho hành trình dài.
Dầu máy 1,15 lít là con số cho thao tác nào?
Tài liệu Yamaha Exciter 150 tham chiếu ghi dung tích dầu máy 1,15 lít. Tuy nhiên người thay dầu không nên tự hiểu đó là lượng phải đổ chính xác cho mọi lần xả thông thường. Khi động cơ đã có dầu còn lưu lại hoặc quy trình thay lọc khác nhau, cần đọc sách hướng dẫn thực tế theo mã động cơ.
Không lấy định mức dầu 155 VVA TCS hoặc xe ga Yamaha để áp dụng cho Exciter 150. Nếu gặp rò dầu, khói lạ hoặc nhiệt độ máy bất thường, cần dừng kiểm tra. Không mở nắp két nước khi máy nóng; hệ thống làm mát cần được bảo dưỡng đúng chu kỳ.
Xích tải, nhông đĩa và đường xa cần kiểm tra gì?
Exciter 150 truyền động xích từ động cơ đến bánh sau; bộ phận này chịu ảnh hưởng nhiều từ thời tiết, bụi bẩn và lịch chăm sóc. Người lái cần quan sát xích khô, rỉ, nhông mòn hoặc độ chùng không phù hợp. Không tự chỉnh xích quá căng và cũng không tiếp tục chạy với xích quá lỏng nếu có nguy cơ tuột.
Trước chuyến đi, kiểm tra lốp, phanh, đèn, còi, xi-nhan và gương. Các vấn đề liên quan cân chỉnh bánh và xích cần được xử lý đúng kỹ thuật. Xe số thể thao đã sử dụng nhiều có thể tốt nếu được bảo dưỡng, nhưng không thể kết luận chỉ từ ngoại hình sáng hoặc đồng hồ km.
Chọn Exciter 150 đã sử dụng hay chuyển sang Exciter 155?
Đây là câu hỏi về nhu cầu và ngân sách, không chỉ thông số. Exciter 150 có cấu hình năm cấp và dung tích 149,7 cm³, còn Exciter 155 VVA có những thay đổi động cơ, truyền động và trang bị tùy phiên bản. Nếu chỉ đi làm hằng ngày, trải nghiệm côn, tư thế và chi phí bảo dưỡng của chiếc xe thực tế có thể quan trọng hơn chênh lệch công suất.
Đọc thêm bài riêng về thông số Exciter 155 VVA TCS và so sánh mẫu xe số khác. Trang này nhằm bảo tồn hồ sơ kỹ thuật của dòng Exciter 150, không phải chào bán xe hoặc thông báo Nguyễn Tú có sẵn Exciter 150 để cho thuê.
Câu hỏi thường gặp
Exciter 150 đúng bao nhiêu cc?
149,7 cm³ theo Yamaha Việt Nam.
Exciter 150 có mấy số?
Hộp số côn tay năm cấp ở cấu hình Yamaha tham chiếu.
Exciter 150 có VVA và TCS như bản 155?
Không được gán công nghệ của Exciter 155 VVA TCS sang bản 150.
Exciter 150 nặng bao nhiêu?
117 kg trọng lượng ướt theo tài liệu hãng được dẫn.
Yên Exciter 150 cao bao nhiêu?
795 mm ở cấu hình được dẫn.
Bình xăng Exciter 150 bao nhiêu lít?
4,2 lít theo trang thông tin Yamaha.
Exciter 150 có ABS không?
Bảng Yamaha được dẫn ghi hai phanh đĩa, không tự khẳng định ABS.
Nguồn Yamaha và bài liên quan
Yamaha Motor Việt Nam – thông số Exciter 150. Xem thêm Exciter 155 VVA TCS, Winner R và Exciter và Hub Yamaha. Không xác nhận cửa hàng đang có Exciter 150 để thuê.
