Yamaha PG-1 là xe số phong cách khám phá dùng động cơ 113,7 cm³, hộp số bốn cấp, yên 795 mm và khoảng sáng gầm 190 mm. Yamaha Việt Nam công bố bản Tiêu chuẩn 107 kg và một bản PG-1 ABS 109 kg. Bài này tập trung bảng thông số, hệ thống phanh và những điểm cần kiểm tra khi sử dụng.

Bảng thông số kỹ thuật Yamaha PG-1 theo phiên bản
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Yamaha PG-1 theo phiên bản
- PG-1 thực tế bao nhiêu cc và vì sao không phải xe 50cc?
- Bản Tiêu chuẩn và PG-1 ABS khác nhau ở điểm nào?
- Hộp số bốn cấp và ly hợp ly tâm: có phải xe côn tay?
- Khoảng sáng gầm 190 mm có biến PG-1 thành xe off-road chuyên dụng?
- Yên 795 mm và khối lượng 107–109 kg có dễ dùng trong phố?
- Hai bánh 16 inch nhưng lốp có săm cần chú ý gì?
- ABS bánh trước giúp gì trong điều kiện đường ướt?
- Mức xăng 1,76 lít/100 km và bình 5,1 lít
- Phuộc ống lồng, truyền động xích và cách bảo dưỡng
- PG-1 khác Sirius FI và Jupiter Finn như thế nào?
- Câu hỏi thường gặp
- PG-1 đúng bao nhiêu cc?
- PG-1 có phải xe 50cc không?
- PG-1 có mấy số?
- PG-1 có ABS không?
- Yên PG-1 cao bao nhiêu?
- PG-1 nặng bao nhiêu?
- PG-1 có lốp không săm không?
- PG-1 tiêu thụ bao nhiêu xăng?
- Nguồn hãng và bài liên quan
| Mẫu tham chiếu | Yamaha PG-1 Tiêu chuẩn và PG-1 ABS theo Yamaha Motor Việt Nam |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Xăng bốn kỳ, một xi-lanh, SOHC hai van, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xi-lanh | 113,7 cm³ |
| Công suất tối đa | 6,6 kW tại 7.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 9,5 Nm tại 5.500 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình | 50,0 × 57,9 mm |
| Tỷ số nén | 9,3:1 |
| Nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Truyền động | Hộp số cơ khí bốn cấp chuyển bằng chân, ly hợp ly tâm ướt tự động |
| Khởi động | Điện |
| Trọng lượng | Bản Tiêu chuẩn 107 kg; bản ABS tham chiếu 109 kg |
| Dài × rộng × cao | 1.980 × 805 × 1.050–1.055 mm tùy cấu hình |
| Chiều dài cơ sở | 1.280 mm |
| Chiều cao yên | 795 mm |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm |
| Bình xăng | 5,1 lít |
| Mức xăng hãng công bố | 1,76 lít/100 km cho bản Tiêu chuẩn tham chiếu |
| Lốp trước | 90/100-16 M/C 51P, có săm |
| Lốp sau | 90/100-16 M/C 51P, có săm |
| Phuộc trước | Ống lồng giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Tay đòn/cặp giảm xóc sau, theo thiết kế hãng |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực; bản PG-1 ABS có ABS bánh trước |
| Phanh sau | Tang trống cơ khí |
| Dầu máy | 0,8 lít theo bảng Yamaha |
| Trang bị cần phân biệt | Không gán ABS của bản ABS cho mọi PG-1 Tiêu chuẩn |
Thông số được đối chiếu từ trang Yamaha Việt Nam. Trọng lượng và ABS được phân biệt theo bản; cần sử dụng sách hướng dẫn theo mã xe khi bảo dưỡng.
PG-1 thực tế bao nhiêu cc và vì sao không phải xe 50cc?
Yamaha PG-1 được hãng công bố động cơ một xi-lanh dung tích 113,7 cm³, lớn hơn nhóm xe 50cc. Tên PG-1 không nói ngay dung tích nên người mới dễ nhầm với những chiếc Cub nhỏ có ngoại hình tương tự. Khi xem thông tin giấy phép và phân loại phương tiện, phải căn cứ dung tích thực trên giấy đăng ký và quy định hiện hành, không dựa vào dáng cổ điển.
Động cơ phun xăng điện tử làm mát bằng không khí, công suất cực đại 6,6 kW tại 7.000 vòng/phút và mô-men 9,5 Nm tại 5.500 vòng/phút. Các số đo đó không tự cho biết khả năng leo mọi con dốc hay tải tối đa. Tình trạng xe, lốp, phanh, đường và kỹ năng của người lái quan trọng hơn.
Bản Tiêu chuẩn và PG-1 ABS khác nhau ở điểm nào?
Yamaha Việt Nam giới thiệu PG-1 Tiêu chuẩn với phanh trước đĩa thủy lực và một cấu hình PG-1 ABS có hệ thống chống bó cứng ở bánh trước. Bản Tiêu chuẩn không được tự gán ABS chỉ vì nhìn hai xe có kiểu bánh tương tự. Trang hãng tham chiếu ghi trọng lượng bản Tiêu chuẩn 107 kg, bản ABS 109 kg; sự chênh lệch phải gắn rõ phiên bản.
Một chiếc PG-1 đã qua sử dụng có thể thay đổi màu sơn, gương, giá chở đồ hoặc tem dán, do vậy phải kiểm tra giấy tờ, số khung và trang bị thực tế. Khi người bán chỉ nói xe có phanh đĩa, chưa đủ để kết luận có ABS. Hãy xem nguồn Yamaha đúng cấu hình và cụm phanh khi cần xác minh.
Hộp số bốn cấp và ly hợp ly tâm: có phải xe côn tay?
PG-1 dùng hộp số cơ khí bốn cấp, truyền động xích và ly hợp ly tâm tự động loại ướt theo Yamaha. Người lái chuyển số bằng chân nhưng không thao tác tay côn như trên Exciter. Tuy nhiên đây cũng không phải xe tay ga CVT: tốc độ và cấp số vẫn phải được điều khiển phù hợp để xe vận hành mượt.
Người mới học xe số cần tập khởi hành, lên số, về số và dừng ở khu vực an toàn. Giảm số đột ngột khi đang chạy nhanh có thể làm xe giật hoặc kém ổn định. Khi bộ truyền động xuất hiện tiếng lạ, xích khô hoặc vào số nặng, nên kiểm tra theo hướng dẫn thay vì cố tiếp tục chạy đường dài.
Khoảng sáng gầm 190 mm có biến PG-1 thành xe off-road chuyên dụng?
Yamaha công bố khoảng sáng gầm 190 mm, tạo một điểm khác biệt với nhiều xe ga đô thị có gầm thấp. Kiểu lốp, thiết kế phuộc và dáng ngồi gợi phong cách khám phá, nhưng không có nghĩa PG-1 được bảo đảm vượt mọi bậc đá hoặc đi bùn sâu. Khả năng thực tế còn phụ thuộc độ bám, kỹ năng, tải và thời tiết.
Trước đoạn đường đá, cát hoặc gồ ghề, cần giảm tốc và xem rõ lối đi. Khi có người ngồi sau hoặc hành lý, độ nén phuộc có thể làm khoảng gầm hữu dụng giảm. Không cố vượt vật cản nếu chưa đánh giá khả năng chạm gầm, ống xả hay các bộ phận dưới xe.
Yên 795 mm và khối lượng 107–109 kg có dễ dùng trong phố?
Yên cao 795 mm và thân xe rộng 805 mm là những thông số cần quan tâm nếu phải thường xuyên đỗ, quay đầu hoặc dắt xe vào ngõ nhỏ. Bề rộng của PG-1 có thể tạo cảm giác khác xe số phổ thông. Người cùng chiều cao vẫn có khả năng chống chân khác nhau do chiều dài chân, giày và vị trí ngồi.
Khối lượng bản thân 107 hoặc 109 kg không đồng nghĩa tải trọng cho phép. Người dùng nên ngồi thử, dắt lùi khi tắt máy, dựng chân chống trên nền bằng và quan sát vị trí gác chân. Khi lắp thêm baga, thùng đồ hoặc phụ kiện, cần bảo đảm không cản điều khiển và không vượt giới hạn tải Yamaha hướng dẫn.
Hai bánh 16 inch nhưng lốp có săm cần chú ý gì?
Yamaha liệt kê cả lốp trước và lốp sau là 90/100-16 M/C 51P, có săm, trong cấu hình PG-1 dẫn nguồn. Cùng kích thước danh nghĩa không có nghĩa mọi lốp 16 inch đều phù hợp; còn phải xét tải trọng, tốc độ, cấu tạo và loại săm phù hợp. Trước khi thay, hãy kiểm tra ký hiệu trên bánh thực tế.
Với lốp có săm, vật sắc hoặc săm bị kẹp khi lắp có thể gây sự cố; người không có dụng cụ nên nhờ cơ sở kỹ thuật. Kiểm tra áp suất lúc nguội, bề mặt gai, vết nứt và vành nan hoa. Nếu xe bị đảo bánh hoặc rung bất thường, không nên tăng tốc để thử mà cần kiểm tra.
ABS bánh trước giúp gì trong điều kiện đường ướt?
ABS trên phiên bản PG-1 ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng khóa bánh trước khi phanh trong điều kiện thiết kế. Phanh sau vẫn là tang trống cơ khí trong bảng hãng; không được mô tả đây là ABS hai kênh. Hệ thống này có thể hỗ trợ người lái nhưng không thể loại bỏ nguy cơ mất bám trên cát, dầu hoặc vạch sơn ướt.
Người lái cần giảm tốc trước cua, giữ khoảng cách và kiểm tra phanh trước/sau định kỳ. Khi có đèn cảnh báo ABS, cần đọc sách đúng phiên bản và để cơ sở kỹ thuật xử lý. Không chủ động phanh gấp trên đường công cộng để kiểm tra hiệu quả hệ thống.
Mức xăng 1,76 lít/100 km và bình 5,1 lít
Yamaha công bố bản PG-1 Tiêu chuẩn tham chiếu tiêu thụ 1,76 lít/100 km, bình xăng 5,1 lít. Đây là số liệu hãng theo điều kiện thử, không phải cam kết một lần đổ đầy sẽ chạy được quãng đường chính xác. Địa hình dốc, nhiều lần chuyển số, lốp non hoặc hành lý khiến mức thực tế khác.
Với chuyến đi ngoại thành nên xác định điểm đổ xăng, dự phòng nhiên liệu và kiểm tra phanh/lốp. Nếu xe hao xăng bất thường so với mức người dùng từng theo dõi, hãy kiểm tra lọc gió, phun xăng, lốp và truyền động trước khi kết luận cần đại tu.
Phuộc ống lồng, truyền động xích và cách bảo dưỡng
PG-1 sử dụng phuộc ống lồng trước và hệ thống giảm xóc phía sau theo thiết kế Yamaha, với truyền động xích đến bánh sau. Những bộ phận này cần kiểm tra định kỳ khi xe thường đi đường bụi hoặc gồ ghề. Xích không nên quá căng hoặc quá lỏng; nhông mòn và mắt xích cứng phải được xử lý theo đúng quy trình.
Hãng ghi dầu máy 0,8 lít trong bảng kỹ thuật, nhưng khi thay phải đọc quy trình kiểm tra mức và loại dầu đúng xe. Không áp dụng dầu máy/chu kỳ của Exciter 150 hoặc xe tay ga NVX vào PG-1 một cách máy móc. Nếu có tiếng động bất thường, rò nhiên liệu hay phanh bó, nên dừng và nhờ kỹ thuật viên kiểm tra.
PG-1 khác Sirius FI và Jupiter Finn như thế nào?
PG-1 có gầm cao 190 mm, bánh 16 inch có săm và tư thế hướng khám phá, trong khi Sirius FI hay Jupiter Finn có kích cỡ bánh, cấu hình phanh và hình dáng riêng. Không có mẫu nào tự động phù hợp mọi tuyến đường; người chủ yếu đi phố cần cân nhắc chỗ đỗ, khả năng chống chân và lịch bảo dưỡng.
Website đã có bài so sánh Sirius FI, Sirius RC, Jupiter Finn và PG-1; trang hiện tại chuyên bảng thông số PG-1 với chú thích giữa hai bản phanh. Người đọc cần xác nhận chiếc xe thực tế khi hỏi thuê hoặc mua, bởi bài kiến thức không chứng nhận cửa hàng Nguyễn Tú đang có mẫu PG-1 để cho thuê.
Câu hỏi thường gặp
PG-1 đúng bao nhiêu cc?
113,7 cm³ theo Yamaha Motor Việt Nam.
PG-1 có phải xe 50cc không?
Không, dung tích động cơ lớn hơn 50cc.
PG-1 có mấy số?
Hộp số cơ khí bốn cấp, ly hợp ly tâm tự động loại ướt.
PG-1 có ABS không?
Có ở phiên bản PG-1 ABS; không được gán sang mọi bản Tiêu chuẩn.
Yên PG-1 cao bao nhiêu?
795 mm ở cấu hình hãng tham chiếu.
PG-1 nặng bao nhiêu?
Bản Tiêu chuẩn 107 kg; bản ABS tham chiếu 109 kg.
PG-1 có lốp không săm không?
Bảng hãng đang dẫn ghi lốp có săm ở cả hai bánh.
PG-1 tiêu thụ bao nhiêu xăng?
Bản Tiêu chuẩn hãng công bố 1,76 lít/100 km; thực tế khác theo sử dụng.
Nguồn hãng và bài liên quan
Xem thêm bài so sánh xe số Yamaha, trải nghiệm sử dụng PG-1 và Hub Yamaha. Đây là tài liệu tra cứu, không xác nhận tồn kho.
