Yamaha

Thông số Yamaha Sirius FI: 113,7cc, xăng và phanh

Minh họa nhóm xe máy số và người dùng bên hồ.
Ảnh minh họa; không dùng để xác nhận kiểu dáng hoặc trang bị của từng phiên bản xe.

Yamaha Sirius FI là xe số phun xăng điện tử với động cơ một xi-lanh dung tích 113,7 cm³. Theo trang Yamaha Việt Nam, xe đạt công suất 6,4 kW tại 7.000 vòng/phút, mô-men 9,5 Nm tại 5.500 vòng/phút và mức tiêu thụ nhiên liệu công bố 1,65 lít/100 km.

Bài này dùng cấu hình Sirius FI phanh đĩa/vành đúc được Yamaha đăng tải để giải thích thông số, sự khác biệt giữa các kiểu phanh và việc nhận diện đúng xe. Sirius FI không phải Sirius chế hòa khí 110,3 cm³; các giá trị trong hai bài được giữ riêng, không gộp hoặc lấy trung bình.

Ảnh nhóm xe số Sirius FI, Sirius RC, Jupiter Finn và PG-1 từ thư viện website
Ảnh minh họa nhóm xe số Yamaha, bao gồm Sirius FI, không phải hình riêng đúng bản Sirius FI vành đúc. Sẽ thay bằng ảnh đúng phiên bản khi có nguồn hợp lệ.

Bảng thông số kỹ thuật Yamaha Sirius FI

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật Yamaha Sirius FI
  2. Sirius FI 113,7cc khác Sirius 110,3cc vì sao?
  3. Phun xăng điện tử FI vận hành và bảo dưỡng ra sao?
  4. Công suất 6,4 kW và mô-men 9,5 Nm có đáng chú ý?
  5. Bản phanh cơ, phanh đĩa, vành đúc khác nhau như thế nào?
  6. Yên 775 mm, 98 kg có phù hợp người mới?
  7. Bánh 17 inch có săm và các yêu cầu kiểm tra
  8. Mức xăng 1,65 lít/100 km có luôn đạt không?
  9. Khởi động điện và cần đạp có ý nghĩa gì?
  10. Dầu máy 1 lít và bảo dưỡng hộp số bán tự động
  11. Câu hỏi thường gặp
  12. Sirius FI bao nhiêu cc?
  13. Sirius FI khác Sirius chế hòa khí?
  14. Sirius FI có mấy số?
  15. Sirius FI nặng bao nhiêu?
  16. Mức xăng Sirius FI bao nhiêu?
  17. Sirius FI có ABS?
  18. Nguồn Yamaha Việt Nam và bài liên quan
Cấu hìnhYamaha Sirius FI phun xăng điện tử, các bản phanh cơ/đĩa/vành đúc
Động cơ4 kỳ, một xi-lanh SOHC 2 van, làm mát bằng không khí
Dung tích thực113,7 cm³
Công suất tối đa6,4 kW tại 7.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại9,5 Nm tại 5.500 vòng/phút
Đường kính × hành trình50,0 × 57,9 mm
Tỷ số nén9,3:1
Cấp nhiên liệuPhun xăng điện tử FI
Khởi độngĐiện và cần đạp
Hộp sốBốn cấp dạng quay vòng; ly hợp ly tâm ướt
Trọng lượng ướt98 kg theo cấu hình phanh đĩa tham chiếu
Dài × rộng × cao1.940 × 715 × 1.090 mm
Chiều dài cơ sở1.235 mm
Yên775 mm
Gầm155 mm
Bình nhiên liệu4,0 lít
Mức tiêu hao công bố1,65 lít/100 km
Lốp trước70/90-17 M/C 38P, có săm
Lốp sau80/90-17 M/C 50P, có săm
Phanh trướcPhanh cơ hoặc đĩa tùy bản; bản phanh đĩa dùng đĩa thủy lực
Phanh sauTang trống cơ khí
Dầu máy1,0 lít theo bảng kỹ thuật hãng
ĐènHalogen 12V 35/35W ở cấu hình hãng dẫn

Thông số áp dụng cho cấu hình Yamaha được dẫn nguồn, có thể khác theo đời/phiên bản và xe đã thay phụ tùng. Cần dùng sách đúng số khung khi bảo dưỡng.

Sirius FI 113,7cc khác Sirius 110,3cc vì sao?

Sirius FI và Sirius chế hòa khí có tên gần nhau, nhưng trang Yamaha ghi dung tích thực khác: 113,7 cm³ với FI, 110,3 cm³ ở cấu hình Sirius RC chế hòa khí. FI là cách cấp nhiên liệu điều khiển điện tử, nên cấu trúc đường xăng, cảm biến và khâu chẩn đoán không giống xe dùng chế hòa khí.

Khi mua phụ tùng hoặc tìm sách hướng dẫn, nên đọc đúng mã xe và số khung. Tem FI trên dàn áo có thể là dấu hiệu tham khảo nhưng không phải bằng chứng duy nhất khi xe cũ đã thay nhựa. Việc hiểu đúng dòng xe giúp tránh áp dụng sai định mức dầu, thiết bị điện hoặc thao tác tháo lắp.

Phun xăng điện tử FI vận hành và bảo dưỡng ra sao?

Hệ thống FI cấp nhiên liệu bằng bơm, vòi phun và bộ phận điều khiển theo thiết kế hãng. Người dùng có thể nhận biết một số dấu hiệu kiểm tra khi bật khóa, chẳng hạn tiếng bơm xăng và đèn cảnh báo động cơ. Tuy nhiên không phải bất kỳ âm thanh nào cũng có thể xác định chính xác lỗi bộ phận nào.

Nếu xe khó nổ, mất ga hoặc có cảnh báo trên đồng hồ, nên kiểm tra theo quy trình kỹ thuật. Không tự vệ sinh kim phun bằng hóa chất không rõ phù hợp, không tháo dây điện hoặc thay cảm biến theo suy đoán. Yamaha có hướng dẫn nhận biết FI trên website chính thức, nên ưu tiên thông tin đó khi xử lý.

Công suất 6,4 kW và mô-men 9,5 Nm có đáng chú ý?

Yamaha ghi công suất cực đại Sirius FI 6,4 kW tại 7.000 vòng/phút và mô-men 9,5 Nm ở 5.500 vòng/phút. Những trị số này mô tả đặc tính động cơ tại vòng tua xác định, không trực tiếp là tốc độ tối đa, quãng đường phanh hoặc tải người được phép. Người đi hằng ngày nên quan tâm khả năng điều khiển, bảo dưỡng và lốp.

Khi so với Sirius thường hoặc Jupiter Finn, không thể chỉ lấy công suất lớn hơn để kết luận xe nào đi trong ngõ dễ hơn. Trọng lượng, yên, kiểu phanh và cả tình trạng từng chiếc xe đã qua sử dụng đều quan trọng. Nếu xe hụt ga hoặc yếu hơn bình thường, cần kiểm tra theo nguyên nhân chứ không kết luận dựa trên catalogue.

Bản phanh cơ, phanh đĩa, vành đúc khác nhau như thế nào?

Yamaha giới thiệu Sirius FI phanh cơ, phanh đĩa và vành đúc. Dòng phanh cơ có cấu hình trước khác bản phanh đĩa; bản vành đúc còn có khác biệt kết cấu bánh. Vì vậy tên Sirius FI chung không đủ để suy luận loại vành hay phanh đang lắp trên chiếc xe thực tế.

Phanh đĩa không có nghĩa là có ABS. Khi chọn xe cần kiểm tra cảm giác tay phanh, má phanh, đĩa, bộ tang trống sau và tình trạng dây/ống dẫn. Trên đường ướt, phải giảm tốc sớm và giữ khoảng cách. Không cố thử phanh gấp trên đường công cộng để tìm khác biệt giữa các phiên bản.

Yên 775 mm, 98 kg có phù hợp người mới?

Trong bảng Yamaha cho cấu hình Sirius FI phanh đĩa tham chiếu, yên cao 775 mm và trọng lượng ướt 98 kg. Đây là thông tin hữu ích khi ngồi thử và dắt lùi, nhưng khả năng chống chân phụ thuộc chiều dài chân, bề rộng yên và giày. Không có một mức chiều cao cơ thể đúng cho tất cả người lái.

Trước khi sử dụng, nên thử dựng chống, giữ thẳng xe và quay đầu khi máy tắt ở nơi bằng phẳng. Nếu thường đi vào hầm dốc hoặc ngõ hẹp cần xem góc đánh lái, tầm nhìn qua gương và không gian đỗ. Trọng lượng ướt không phải giới hạn tải trọng chở thêm.

Bánh 17 inch có săm và các yêu cầu kiểm tra

Yamaha ghi lốp trước 70/90-17 M/C 38P và lốp sau 80/90-17 M/C 50P có săm. Dù cùng đường kính vành, chúng khác bề rộng và chỉ số tải, vì vậy cần xác nhận rõ vị trí khi mua lốp mới. Khi xe đã thay vành, tuyệt đối không suy đoán theo hình catalogue mà bỏ qua ký hiệu thực tế.

Lốp non, mòn lệch hoặc có vết nứt làm ảnh hưởng độ bám và phanh. Nên kiểm tra áp suất khi lốp nguội và tình trạng van/săm. Nếu bánh rung, vành cong hoặc có tiếng cọ phanh bất thường, cần kiểm tra kỹ thuật. Phanh tốt không thể bù cho lốp đã xuống cấp.

Mức xăng 1,65 lít/100 km có luôn đạt không?

Trang Yamaha Sirius FI công bố mức tiêu thụ 1,65 lít/100 km và bình xăng 4,0 lít. Đây là số đo theo chu trình tương ứng, không phải cam kết mỗi ngày đi phố đều tiêu đúng một mức. Dừng đèn đỏ, chở hai người, gió, dốc, bảo dưỡng và áp suất lốp có thể làm mức thực tế khác.

Không nên lấy dung tích bình chia mức công bố rồi cam kết một quãng đường cố định. Khi chuẩn bị đi xa nên dự phòng nhiên liệu và xác định điểm tiếp xăng trước. Nếu xe đã dùng lâu bỗng hao xăng hơn, hãy kiểm tra lọc gió, lốp, hệ FI và tình trạng phanh thay vì vội kết luận hỏng động cơ.

Khởi động điện và cần đạp có ý nghĩa gì?

Sirius FI có khởi động điện và cần đạp theo bảng Yamaha. Điều đó có thể tạo phương án hỗ trợ khi một số tình huống hệ điện chưa hoạt động tối ưu, nhưng không bảo đảm xe luôn nổ được bằng chân trong mọi trường hợp. Hệ FI vẫn phụ thuộc các bộ phận điện và nhiên liệu cần hoạt động đúng thiết kế.

Khi xe khó khởi động, không nên đạp liên tục đến kiệt sức hoặc tháo bộ phận ngoài đường nếu không có chuyên môn. Cần kiểm tra tình trạng ắc quy, dây dẫn, nhiên liệu và cảnh báo điện tử. Nếu có mùi xăng hoặc rò nhiên liệu, không tiếp tục thử khởi động.

Dầu máy 1 lít và bảo dưỡng hộp số bán tự động

Yamaha công bố dung tích dầu máy 1,0 lít cho Sirius FI. Tuy nhiên con số trong bảng kỹ thuật không thay thế quy trình thay, chọn loại dầu và kiểm tra que thăm trong sách sử dụng. Người thay dầu phải làm theo mã xe; không tự đổ theo lượng của Sirius chế hòa khí hoặc xe tay ga chỉ vì cùng chữ Sirius.

Hộp số bốn cấp và ly hợp ly tâm cần được vận hành đúng khi lên và về số. Nếu có tiếng lạ, rung mạnh, khó vào số hoặc máy nóng bất thường, hãy kiểm tra ở cơ sở phù hợp. Đối với người cần chọn xe theo ngân sách, ưu tiên xe có phanh và lốp còn tốt, giấy tờ đúng hơn là chỉ nhìn tem FI.

Câu hỏi thường gặp

Sirius FI bao nhiêu cc?

113,7 cm³ theo Yamaha Motor Việt Nam.

Sirius FI khác Sirius chế hòa khí?

FI dùng phun xăng điện tử và số liệu động cơ khác bản chế hòa khí 110,3cc.

Sirius FI có mấy số?

Bốn cấp dạng quay vòng, ly hợp ly tâm ướt.

Sirius FI nặng bao nhiêu?

98 kg trọng lượng ướt theo cấu hình phanh đĩa tham chiếu.

Mức xăng Sirius FI bao nhiêu?

Hãng công bố 1,65 lít/100 km, thực tế tùy sử dụng.

Sirius FI có ABS?

Trang hãng mô tả các bản phanh cơ hoặc phanh đĩa; không tự coi có ABS.

Nguồn Yamaha Việt Nam và bài liên quan

Đọc thêm Sirius thường thông số · So sánh Sirius và Sirius FI và Hub Yamaha. Bài viết không xác nhận kho xe cho thuê hay giá thuê tại Nguyễn Tú.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *