Yamaha

Thông số Yamaha YZF-R15: VVA, yên 815 mm và sáu số

Yamaha YZF-R15 thế hệ V4 dáng sportbike, minh họa dòng R15
Ảnh Kamalnath P / Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0). Ảnh đúng dòng xe, phiên bản nước ngoài có thể khác xe tại Việt Nam.

Yamaha YZF-R15 là sportbike 155,1 cm³, động cơ một xi-lanh có VVA, hộp số côn tay sáu cấp, khung Deltabox và phuộc trước hành trình ngược. Trong cấu hình Yamaha Việt Nam dẫn nguồn, xe có công suất cực đại 14,2 kW tại 10.000 vòng/phút, mô-men 14,7 Nm tại 8.500 vòng/phút, yên 815 mm và trọng lượng ướt 137 kg.

Bài viết này là hồ sơ tra cứu thông số R15 tiêu chuẩn, đồng thời nhắc riêng khi nói đến R15M để tránh suy luận rằng mọi tính năng trên bản R15M đều giống R15. Ảnh dùng để minh họa dòng R15 V4 ở thị trường khác, không phải bằng chứng trang bị chính xác chiếc xe bán tại Việt Nam.

Yamaha YZF-R15 V4 dạng sportbike, hình minh họa dòng xe
Ảnh: Kamalnath P / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Đã giảm kích thước và chuyển WebP; ảnh đúng dòng xe nhưng có thể khác phiên bản Yamaha Việt Nam.

Bảng thông số kỹ thuật YZF-R15

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật YZF-R15
  2. YZF-R15 thực tế bao nhiêu cc và VVA là gì?
  3. R15 tiêu chuẩn và R15M có giống nhau mọi thứ?
  4. Côn tay sáu cấp và ly hợp ướt đa đĩa khác xe số bán tự động?
  5. Khung Deltabox và tư thế sportbike cần chú ý gì?
  6. Yên 815 mm, trọng lượng 137 kg: thử xe thật
  7. Lốp trước 100/80-17 và sau 140/70-17 khác nhau
  8. Phuộc USD và phanh đĩa hai bánh có đồng nghĩa ABS?
  9. Bình 11 lít và mức xăng 2,29 lít/100 km
  10. Dầu máy 1,05 lít và bảo dưỡng trước chuyến đi
  11. Câu hỏi thường gặp
  12. YZF-R15 đúng bao nhiêu cc?
  13. R15 có mấy số?
  14. R15 nặng bao nhiêu?
  15. R15 yên cao bao nhiêu?
  16. R15 có ABS hai bánh không?
  17. R15 tiêu thụ bao nhiêu xăng?
  18. R15 có cùng thông số MT-15?
  19. Nguồn chính hãng và liên kết nội bộ
Cấu hình tham chiếuYZF-R15 tiêu chuẩn theo Yamaha Motor Việt Nam
Loại động cơ4 kỳ, một xi-lanh SOHC bốn van, VVA, làm mát dung dịch
Dung tích thực155,1 cm³
Công suất cực đại14,2 kW tại 10.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại14,7 Nm tại 8.500 vòng/phút
Đường kính × hành trình58,0 × 58,7 mm
Tỷ số nén11,6:1
Cấp nhiên liệuPhun xăng điện tử FI
Hộp sốCôn tay, sáu cấp
Bộ ly hợpLy hợp ướt đa đĩa
KhungDeltabox
Trọng lượng ướt137 kg
Dài × rộng × cao1.990 × 725 × 1.135 mm
Chiều dài cơ sở1.325 mm
Yên815 mm
Gầm170 mm
Bình xăng11 lít
Mức tiêu thụ công bố2,29 lít/100 km
Lốp trước100/80-17 M/C 52P, không săm
Lốp sau140/70-17 M/C 66S, không săm
Phuộc trướcUpside down, hành trình 130 mm
Phuộc sauMonoshock
Phanh trướcĐĩa thủy lực đường kính 282 mm
Phanh sauĐĩa thủy lực đường kính 220 mm
Dầu máy1,05 lít theo bảng Yamaha
Đèn trướcBi-LED theo cấu hình dẫn nguồn

Số liệu áp dụng cho cấu hình Yamaha Việt Nam được dẫn. Khi mua phụ tùng, thay dầu hoặc sửa chữa, cần đối chiếu đúng số khung và sách hướng dẫn, không gộp thông số các đời khác nhau.

YZF-R15 thực tế bao nhiêu cc và VVA là gì?

Yamaha ghi dung tích xi-lanh chính xác 155,1 cm³. Tên thương mại R15 không tương đương dung tích 150 cm³; cũng không phải bằng chứng về tốc độ tối đa. Công suất 14,2 kW tại 10.000 vòng/phút và mô-men 14,7 Nm ở 8.500 vòng/phút cần được đọc kèm vòng tua vì hai đại lượng đo trong các điều kiện khác nhau.

VVA là công nghệ van biến thiên Yamaha sử dụng nhằm thay đổi đặc tính làm việc ở các dải vòng tua. Công nghệ này không có nghĩa xe tự động sang số hoặc bỏ qua nhu cầu bảo dưỡng. Người dùng vẫn phải kiểm tra dầu, nước làm mát, lọc gió và hệ truyền động theo lịch của xe thực tế.

R15 tiêu chuẩn và R15M có giống nhau mọi thứ?

Yamaha bán YZF-R15 và YZF-R15M như hai phiên bản có khác biệt về trang bị và thiết kế. Một số tính năng như quickshifter, kiểm soát lực kéo hoặc cấu hình ABS được quảng bá gắn với phiên bản nhất định. Bởi vậy không nên lấy bảng tiện ích R15M để áp dụng tất cả xe R15 tiêu chuẩn chỉ dựa vào ngoại hình khá giống nhau.

Bảng động cơ trong bài theo trang R15 tiêu chuẩn của Yamaha Việt Nam. Khi mua xe đã qua sử dụng, cần xem số khung, sổ và tình trạng phần cứng thực tế; dàn áo, tem hoặc cụm đồng hồ có thể đã thay. Không nên quyết định chỉ bằng một hình chụp ở triển lãm hoặc lời rao.

Côn tay sáu cấp và ly hợp ướt đa đĩa khác xe số bán tự động?

R15 sử dụng hộp số sáu cấp với tay côn, khác Jupiter Finn hoặc Sirius dùng ly hợp ly tâm bán tự động. Người lái phải phối hợp ga, côn và chân số khi khởi hành, lên xuống số và dừng. Nếu chưa quen, nên tập ở nơi an toàn trước khi đi tuyến đông phương tiện hoặc đường dốc.

Khi khó sang số, bộ côn trượt hoặc xe giật mạnh, không nên tự đoán lỗi từ một vài triệu chứng. Dầu sai chuẩn, điều chỉnh côn, xích hoặc các bộ phận khác có thể gây ra vấn đề. Cần đọc sách và kiểm tra chuyên môn thay vì thử tăng tốc mạnh để tìm nguyên nhân.

Khung Deltabox và tư thế sportbike cần chú ý gì?

Yamaha ghi khung Deltabox, chiều dài 1.990 mm, chiều rộng 725 mm, trục cơ sở 1.325 mm. Thiết kế sportbike với dàn áo và tư thế điều khiển khác MT-15 naked bike. Hai mẫu có thể gần nhau ở dung tích động cơ nhưng cổ tay, đầu gối và khả năng quay đầu khi đỗ sẽ tạo cảm nhận khác.

Người sử dụng nên thử ngồi, đánh lái hết góc và dắt lùi lúc tắt máy. Khi đi phố đông và thường dừng đèn đỏ, hãy xem tư thế có thoải mái với thể trạng hay không. Khung xe thể thao không phải lý do để chạy nhanh hoặc thử vào cua ở vận tốc cao trên đường công cộng.

Yên 815 mm, trọng lượng 137 kg: thử xe thật

Yamaha công bố yên 815 mm và trọng lượng ướt 137 kg trong cấu hình được dẫn. Chiều cao yên không quyết định một mức chiều cao cơ thể cố định để lái được, bởi độ rộng yên, tỷ lệ chân và giày có thể thay đổi khả năng chống chân. Khối lượng ướt cũng không phải tải trọng cho phép chở người và hành lý.

Nếu thường đỗ ở hầm, ngõ hoặc sân dốc, nên đo không gian và thử giữ xe khi đứng yên. Không để đồ nặng ở tay lái, không gắn phụ kiện chắn đèn hoặc hạn chế góc đánh lái. Khi có người ngồi sau, trạng thái phuộc và phân bố trọng lượng cũng thay đổi.

Lốp trước 100/80-17 và sau 140/70-17 khác nhau

R15 sử dụng lốp trước 100/80-17 M/C 52P và lốp sau 140/70-17 M/C 66S theo Yamaha. Hai bánh đều có mâm danh nghĩa 17 inch nhưng bề rộng và chỉ số tải/tốc độ khác nhau. Không lấy lốp của MT-15 thay thế theo suy đoán vì mẫu naked đó có lốp trước khác bề rộng.

Kiểm tra áp suất khi lốp nguội, độ mòn gai, vết nứt, phồng hoặc dị vật. Lốp mất độ bám trên vạch sơn ướt hoặc đường cát vẫn có thể trượt bất kể xe có hệ thống hỗ trợ nào. Nếu vành bị va đập hoặc xe rung, nên kiểm tra trước khi chạy tiếp.

Phuộc USD và phanh đĩa hai bánh có đồng nghĩa ABS?

Phuộc trước R15 được Yamaha ghi dạng hành trình ngược với hành trình 130 mm, phuộc sau Monoshock. Phanh trước đĩa 282 mm, phanh sau đĩa 220 mm theo bảng. Đây là các chi tiết kỹ thuật về treo và phanh, không tự chứng minh hai kênh ABS trên mọi R15 khi chưa đối chiếu đúng trang bị phiên bản.

Quãng đường phanh thực tế phụ thuộc vận tốc, lốp, mặt đường và cách điều khiển. Không thử phanh gấp để chứng minh khả năng của phanh trên đường đông; nếu dầu phanh rò, tay phanh bất thường hoặc phuộc chảy dầu, cần kiểm tra chuyên môn.

Bình 11 lít và mức xăng 2,29 lít/100 km

Yamaha công bố dung tích bình nhiên liệu 11 lít, mức tiêu hao 2,29 lít/100 km trong cấu hình R15 tham chiếu. Đó là số liệu theo phương pháp thử chứ không phải mức xăng chắc chắn khi chạy trong nội đô Hà Nội. Nhiều đèn đỏ, tăng ga liên tục, chở thêm người hoặc lốp non có thể làm số thực tế khác.

Không nên chia bình xăng cho mức công bố để hứa một tầm hoạt động cố định. Với chuyến đi dài cần xem trạm xăng và giữ lượng nhiên liệu dự phòng. Khi xe đã qua sử dụng có mức xăng tăng khác thường, nên kiểm tra tình trạng hệ nhiên liệu và bảo dưỡng thay vì kết luận ngay hỏng động cơ.

Dầu máy 1,05 lít và bảo dưỡng trước chuyến đi

Bảng Yamaha ghi dung tích dầu máy 1,05 lít ở cấu hình R15 được dẫn. Không nên mặc định đó chính là lượng châm sau mọi lần thay dầu; cần đọc sách để biết lượng xả/thay lọc, tiêu chuẩn dầu và cách đo mức. Động cơ làm mát bằng chất lỏng cũng cần theo dõi dấu hiệu rò rỉ, cảnh báo quá nhiệt và tình trạng két nước.

Trước mỗi chuyến đi, kiểm tra xích, lốp, phanh, đèn, gương, côn và giấy tờ. Nếu xe có tiếng động lạ hoặc đèn cảnh báo, không cố chạy nhanh để thử. Bài này là hồ sơ kỹ thuật, không khẳng định cửa hàng Nguyễn Tú có YZF-R15 cho thuê hay bán.

Câu hỏi thường gặp

YZF-R15 đúng bao nhiêu cc?

155,1 cm³ theo Yamaha Việt Nam.

R15 có mấy số?

Hộp số côn tay sáu cấp.

R15 nặng bao nhiêu?

137 kg trọng lượng ướt theo cấu hình được dẫn.

R15 yên cao bao nhiêu?

815 mm theo Yamaha.

R15 có ABS hai bánh không?

Cần xác minh đúng phiên bản; không suy từ việc có phanh đĩa trước/sau.

R15 tiêu thụ bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 2,29 lít/100 km ở cấu hình được dẫn.

R15 có cùng thông số MT-15?

Không hoàn toàn: khác khung, tư thế, lốp trước và trọng lượng.

Nguồn chính hãng và liên kết nội bộ

Đọc thêm MT-15 thông số · Exciter 155 TCS và Hub Yamaha. Đây là bài thông số, không phải lời chào giá hoặc tình trạng xe sẵn có tại cửa hàng.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *