Yamaha MT-15 là mẫu naked bike 155,1 cm³, động cơ SOHC một xi-lanh có van biến thiên VVA, làm mát bằng chất lỏng và hộp số côn tay sáu cấp. Yamaha Việt Nam công bố công suất tối đa 14,2 kW tại 10.000 vòng/phút, mô-men 14,7 Nm tại 8.500 vòng/phút, yên cao 810 mm và trọng lượng ướt 133 kg.
MT-15 và YZF-R15 có dung tích/công suất được hãng công bố tương tự nhưng khác khung, dàn áo và tư thế điều khiển. Trang này tra cứu riêng bộ thông số MT-15 tại Việt Nam; hình minh họa chụp xe ở thị trường khác có thể không khớp màu hoặc cấu hình trang bị bán tại Việt Nam.

Bảng thông số kỹ thuật MT-15
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật MT-15
- MT-15 có thực sự đúng 150cc?
- VVA có làm xe tự động sang số hay tăng an toàn?
- MT-15 và YZF-R15 khác nhau ở tư thế và khung
- Yên 810 mm và khối lượng 133 kg có khó chống chân?
- Lốp 17 inch trước/sau có cùng cỡ với R15?
- Phuộc USD và giảm xóc sau đơn khác gì?
- Hai phanh đĩa thủy lực có tương đương ABS hai kênh?
- Bình 10 lít và mức xăng 1,936 lít/100 km có nghĩa gì?
- Dầu máy 1,05 lít và bảo dưỡng xe côn tay
- Câu hỏi thường gặp
- MT-15 chính xác bao nhiêu cc?
- MT-15 có hộp số nào?
- Yên MT-15 cao bao nhiêu?
- MT-15 nặng bao nhiêu?
- MT-15 dùng phuộc trước gì?
- MT-15 có ABS cả hai bánh không?
- MT-15 công bố mức xăng bao nhiêu?
- Nguồn chính hãng và liên kết nội bộ
| Cấu hình tham chiếu | MT-15 Yamaha Motor Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | 4 kỳ, một xi-lanh, VVA, làm mát chất lỏng |
| Dung tích thực | 155,1 cm³ |
| Công suất cực đại | 14,2 kW tại 10.000 vòng/phút |
| Mô-men cực đại | 14,7 Nm tại 8.500 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình | 58,0 × 58,7 mm |
| Tỷ số nén | 11,6:1 |
| Cấp nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Hộp số | Sáu cấp, côn tay ly hợp ướt đa đĩa |
| Truyền động cuối | Bằng xích |
| Khung | Thép cấu trúc kim cương |
| Trọng lượng ướt | 133 kg |
| Dài × rộng × cao | 1.965 × 800 × 1.065 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.335 mm |
| Chiều cao yên | 810 mm |
| Gầm | 155 mm |
| Bình xăng | 10 lít |
| Mức tiêu thụ công bố | 1,936 lít/100 km |
| Lốp trước | 110/70-17 M/C 54S, không săm |
| Lốp sau | 140/70-17 M/C 66S, không săm |
| Phuộc trước | Upside down, hành trình 130 mm |
| Phuộc sau | Giảm xóc đơn/Monoshock, hành trình 108 mm |
| Phanh trước | Đĩa đơn thủy lực |
| Phanh sau | Đĩa đơn thủy lực |
| Đèn | LED trước và sau |
| Dầu máy | 1,05 lít theo bảng Yamaha |
Số liệu áp dụng cho cấu hình Yamaha Việt Nam được dẫn. Khi mua phụ tùng, thay dầu hoặc sửa chữa, cần đối chiếu đúng số khung và sách hướng dẫn, không gộp thông số các đời khác nhau.
MT-15 có thực sự đúng 150cc?
Yamaha ghi động cơ MT-15 có dung tích 155,1 cm³. Tên model MT-15 không đồng nghĩa chính xác 150 cm³, cũng không phải tốc độ được phép chạy. Công suất 14,2 kW ở 10.000 vòng/phút và mô-men 14,7 Nm ở 8.500 vòng/phút là số đo tại những vòng tua khác nhau.
Mẫu này dùng động cơ một xi-lanh làm mát bằng chất lỏng và công nghệ VVA. Dù có một số thông số gần YZF-R15, hai xe khác khung, bánh trước và tư thế. Khi bảo dưỡng, không tự lấy chi tiết từ mẫu R15 hoặc Exciter lắp cho MT-15 nếu chưa có xác minh mã linh kiện.
VVA có làm xe tự động sang số hay tăng an toàn?
Cơ cấu van biến thiên VVA giúp động cơ thay đổi đặc tính làm việc ở các dải vòng tua theo thiết kế. Nó không phải hộp số tự động và không thay thế kỹ năng điều khiển ga/côn. MT-15 vẫn là xe côn tay sáu cấp nên người lái cần biết chuyển số đúng, dừng xe và khởi hành an toàn.
Đường trơn, vạch sơn ướt hoặc lốp mòn vẫn có thể gây trượt bất kể công nghệ động cơ nào. Không thử tăng ga mạnh ở góc cua để kiểm chứng VVA. Nếu động cơ có cảnh báo, tiếng kêu hoặc khó sang số, phải kiểm tra chuyên môn theo mã xe.
MT-15 và YZF-R15 khác nhau ở tư thế và khung
Yamaha MT-15 có khung thép cấu trúc kim cương, kiểu naked bike với tay lái và dàn áo ít bao phủ hơn YZF-R15. Trong khi R15 dùng khung Deltabox theo bảng, MT-15 rộng 800 mm, dài 1.965 mm và yên cao 810 mm. Những trị số giúp người dùng hình dung sự khác nhau khi di chuyển hoặc đưa xe vào chỗ đỗ hẹp.
Chỉ nhìn công suất không đủ để nói mẫu nào dễ điều khiển hơn. Cảm giác lái còn phụ thuộc khoảng cách tay lái, tư thế cổ tay, chân và khả năng dắt lùi. Người sử dụng nên ngồi thử, đánh lái hết góc và dựng chống khi xe tắt máy.
Yên 810 mm và khối lượng 133 kg có khó chống chân?
Yamaha ghi MT-15 nặng 133 kg trọng lượng ướt và yên cao 810 mm. Hai con số có thể giúp so lựa chọn, nhưng không thể suy ra người lái phải cao đúng một mức nhất định. Bề rộng yên, kiểu giày và tỷ lệ chân sẽ làm cách chạm đất khác nhau.
Khi đỗ trong ngõ hoặc sân dốc, khả năng giữ xe thẳng và dắt lùi quan trọng hơn cảm giác lúc xe đang chạy. Khối lượng ướt không phải tải chở được phép. Nếu mang thêm người và hành lý, cần xem giới hạn hãng và tránh gắn đồ làm cản góc lái.
Lốp 17 inch trước/sau có cùng cỡ với R15?
MT-15 được Yamaha ghi lốp trước 110/70-17 M/C 54S, sau 140/70-17 M/C 66S, đều không săm. YZF-R15 trong cấu hình hãng lại có lốp trước 100/80-17 và sau 140/70-17. Do đó không được chỉ dựa tên ‘Yamaha 155cc’ để mua lốp thay cho một trong hai xe.
Áp suất lốp cần kiểm tra khi nguội theo sách; quan sát gai mòn, vật sắc, vết nứt và tình trạng van. Xe bị rung, đảo bánh hoặc kéo lệch khi phanh cần kỹ thuật viên kiểm tra cả mâm và hệ thống treo, không cố chạy nhanh để thử xem hiện tượng có hết không.
Phuộc USD và giảm xóc sau đơn khác gì?
MT-15 dùng phuộc trước dạng hành trình ngược với hành trình 130 mm và hệ thống giảm xóc đơn phía sau có hành trình 108 mm theo bảng. Cấu hình này được thiết kế cho đặc tính naked bike, nhưng không tự cam kết xe êm trên mọi đoạn đường xấu hoặc có khả năng leo gờ cao.
Phuộc có rò dầu, xe nghiêng lệch hay phát tiếng động bất thường có thể ảnh hưởng điều khiển. Cần kiểm tra trước khi chạy đường dài. Không chỉnh, cắt lò xo hoặc tự lắp phụ kiện giảm chấn không có xác minh tương thích chỉ vì muốn thay chiều cao xe.
Hai phanh đĩa thủy lực có tương đương ABS hai kênh?
Yamaha MT-15 tham chiếu ghi phanh trước và sau đều là đĩa đơn thủy lực. Tuy nhiên phanh đĩa chỉ mô tả cấu tạo, không tự chứng minh có ABS. Muốn xác nhận ABS hoặc TCS phải đối chiếu đúng bảng trang bị và xe cụ thể, không suy từ kiểu phanh hoặc ảnh catalogue.
Khi mặt đường có dầu hay cát, người lái cần giảm tốc sớm và giữ khoảng cách. Phanh tốt cũng không bù cho lốp quá mòn. Nếu đĩa rung, tay phanh quá sâu hoặc có tiếng cọ liên tục, nên kiểm tra kỹ thuật thay vì phanh gấp để thử.
Bình 10 lít và mức xăng 1,936 lít/100 km có nghĩa gì?
Yamaha công bố bình xăng MT-15 10 lít và mức nhiên liệu 1,936 lít/100 km theo quy trình của hãng. Đây không phải cam kết xe luôn đạt số đó trong phố Hà Nội, vì điều kiện dừng chờ, tải, lốp và cách chuyển số khiến kết quả thực tế khác nhau.
Không nên nhân chia hai số rồi hứa một bình chạy được chính xác bao nhiêu km. Người chuẩn bị hành trình xa nên giữ dự phòng xăng và kiểm tra điểm đổ trước. Nếu chiếc xe đã dùng lâu hao xăng hơn bình thường, nên kiểm tra lọc gió, lốp, phanh và hệ nhiên liệu trước khi nghĩ đến việc sửa máy.
Dầu máy 1,05 lít và bảo dưỡng xe côn tay
Yamaha ghi dung tích dầu máy MT-15 1,05 lít trong bảng thông số. Lượng châm sau khi xả, thay lọc và cách đo phải theo sách đúng xe; không tự đổ theo mức lớn nhất hoặc chọn dầu chỉ vì một người khác dùng cho xe cùng hãng. Động cơ làm mát bằng chất lỏng cần kiểm tra nước làm mát và cảnh báo nhiệt.
Trước chuyến đi, kiểm tra xích, nhông đĩa, bộ côn, phanh, lốp và đèn. Không chạy tiếp khi rò dầu, két nước bất thường hoặc xe có tiếng máy lạ. Bài này chỉ phục vụ tra cứu và không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có MT-15 sẵn để cho thuê.
Câu hỏi thường gặp
MT-15 chính xác bao nhiêu cc?
155,1 cm³ theo Yamaha Việt Nam.
MT-15 có hộp số nào?
Côn tay sáu cấp.
Yên MT-15 cao bao nhiêu?
810 mm trong bảng hãng.
MT-15 nặng bao nhiêu?
133 kg trọng lượng ướt theo cấu hình được dẫn.
MT-15 dùng phuộc trước gì?
Hành trình ngược (USD), hành trình 130 mm.
MT-15 có ABS cả hai bánh không?
Không suy từ hai phanh đĩa; cần kiểm tra trang bị phiên bản thực tế.
MT-15 công bố mức xăng bao nhiêu?
1,936 lít/100 km trên trang Yamaha Việt Nam.
Nguồn chính hãng và liên kết nội bộ
Đọc thêm YZF-R15 thông số · Exciter 155 VVA TCS và Hub Yamaha. Đây là bài thông số, không phải lời chào giá hoặc tình trạng xe sẵn có tại cửa hàng.

