Đánh Giá & So Sánh Xe

Động cơ eSP và eSP+ của Honda: Vision 110cc, Air Blade 125/160cc và SH350i hãng công bố những gì

Mục lục bài viết
  1. Honda gọi eSP và eSP+ thế nào trên ba trang đã đọc
  2. Động cơ eSP của Vision 2026: 110cc làm mát bằng không khí theo Honda
  3. eSP+ 4 van trên Air Blade 125/160: Euro 3 và số liệu thử nghiệm của hãng
  4. eSP+ trên SH350i: 329,6cc, 21,5 kW và thiết kế hướng tới Euro 4
  5. Bảng đối chiếu theo từng trang: chỗ nguồn không nêu thì để trống
  6. Cách đọc tên động cơ khi chọn xe: gợi ý của người viết
  7. Nguồn tham khảo

Động cơ eSP và eSP+ của Honda là hai tên mà Honda Việt Nam gắn cho động cơ của từng mẫu xe trên trang của hãng, và ba trang đã đọc nói ba điều khác nhau: Vision 2026 dùng “động cơ eSP thông minh” 110cc, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng không khí (thông cáo ngày 13/12/2025); Air Blade 125/160 dùng “động cơ eSP+, 4 van” làm mát bằng dung dịch, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 3 (thông cáo ngày 20/5/2022); SH350i dùng “động cơ hoàn toàn mới eSP+” 329,6cc, SOHC xy lanh đơn 4 van, làm mát bằng dung dịch, công suất tối đa 21,5 kW (trang hỏi đáp cập nhật 21/9/2021). Không trang nào giải thích hai chữ viết tắt này, nên bài chỉ chép những gì từng trang nói về từng xe, kèm ngày của trang, và không suy ra định nghĩa chung.

Bài dựa vào ba trang trên honda.com.vn, đọc ngày 19/10/2026: thông cáo giới thiệu Vision 2026 (ghi ngày 13/12/2025), thông cáo giới thiệu Air Blade 160cc/125cc (ghi ngày 20/5/2022, dù trang tin tức đặt tên là “Air Blade thế hệ mới 2023”) và câu “Động cơ eSP+ của SH350i (2021) có gì đặc biệt?” trong mục câu hỏi thường gặp (cập nhật 21/09/2021). Ba trang viết ở ba thời điểm cho ba mẫu xe, nên bài không trộn thông số giữa các xe, không so mức tiêu hao nhiên liệu (các trang không nêu số cùng điều kiện) và không nêu giá. Những cụm như “vượt trội”, “thân thiện hơn với môi trường” là lời của hãng và được ghi là “theo Honda”. Phần cuối là gợi ý của người viết, được tách riêng.

Honda gọi eSP và eSP+ thế nào trên ba trang đã đọc

Trang Vision 2026 dùng cụm “động cơ eSP thông minh” và nói động cơ này “ứng dụng công nghệ tiên tiến cho hiệu suất tối ưu và tiết kiệm nhiên liệu”. Trang Air Blade dùng cụm “công nghệ eSP+ 4 van độc quyền” và “động cơ eSP+, 4 van”. Trang SH350i dùng cụm “động cơ hoàn toàn mới eSP+”. Ba trang đều không nói eSP viết tắt của chữ gì, không nói eSP+ khác eSP ở điểm nào về nguyên lý, và trang Vision không nêu số van của động cơ eSP.

Vì vậy, bài không viết những câu kiểu “eSP là động cơ hai van, eSP+ là bốn van”: trang Honda chỉ nêu “4 van” cho eSP+ trên Air Blade và SH350i, còn với eSP trên Vision thì không nêu số van, và một trang không nêu không có nghĩa là không có. Cách đọc hợp lý là coi “eSP” và “eSP+” như nhãn mà hãng đặt cho từng khối động cơ ở từng đời xe, rồi đọc phần mô tả kỹ thuật đi kèm nhãn đó trên đúng trang của đúng xe.

Trang web của hãng cũng là nơi tên nhãn và mô tả có thể đổi theo đời xe. Thông cáo Air Blade nhắc rằng dòng xe này ra mắt lần đầu tháng 4/2007, đổi hoàn toàn thiết kế và thêm bản 150cc năm 2019, rồi đến ngày 20/5/2022 ra thế hệ thứ 6 với bản 160cc lần đầu xuất hiện. Thông cáo Vision nhắc Vision ra mắt lần đầu năm 2011. Hai mốc này cho thấy ba trang đang mô tả các đời xe cụ thể, không phải toàn bộ lịch sử của hai nhãn động cơ.

Động cơ eSP của Vision 2026: 110cc làm mát bằng không khí theo Honda

Thông cáo ngày 13/12/2025 cho biết Honda Việt Nam giới thiệu phiên bản Vision 2026 tại Thành phố Hồ Chí Minh với bộ màu mới, và phần lớn trang nói về màu sắc, đèn, mặt đồng hồ, logo và vành. Đoạn về động cơ ngắn, nhưng đủ rõ: điểm nhấn của Vision 2026, theo trang, là khối động cơ eSP thông minh với thiết kế nhỏ gọn, dung tích 110cc, 4 kỳ, xy-lanh đơn và làm mát bằng không khí. Trang nói động cơ tích hợp hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, bộ đề ACG và hệ thống ngắt động cơ tạm thời (idling stop), và theo Honda, các công nghệ này giúp tăng hiệu suất vận hành, tiết kiệm nhiên liệu và giảm ma sát.

Những gì trang Vision không nêu cũng cần ghi lại để khỏi suy đoán: không có công suất, mô-men xoắn, số van, tiêu chuẩn khí thải hay số liệu thử nghiệm nào trong thông cáo này. Trang chỉ khẳng định xe “vẫn giữ đầy đủ các tính năng tiện ích và vận hành” gồm động cơ eSP và cổng sạc USB Type-C trong hộc đựng đồ phía trước, tức là phiên bản 2026 là bản màu mới trên nền cơ khí đã có.

Nếu bạn cần biết bốn phiên bản Vision 2026 khác nhau ở đâu (bánh trước 16 inch của bản Thể thao, đèn LED định vị trên ba bản), bài Honda Vision 2026 bốn phiên bản: bản Thể thao khác ba bản còn lại ở đâu đã so chi tiết; bài này không lặp lại. Còn hệ thống ngắt động cơ tạm thời mà cả trang Vision lẫn trang Air Blade nhắc đến được giải thích trong bài Ngắt động cơ tạm thời trên xe tay ga: Idling Stop và SSS hoạt động ra sao.

eSP+ 4 van trên Air Blade 125/160: Euro 3 và số liệu thử nghiệm của hãng

Thông cáo ngày 20/5/2022 viết rằng Air Blade 160cc/125cc đều sử dụng động cơ eSP+, 4 van, với hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI 4 kỳ, xy lanh đơn, làm mát bằng dung dịch, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 3, thiết kế nhỏ gọn. Trang giải thích vì sao hãng cho rằng công suất cao hơn các bản trước: hệ thống 4 van thế hệ mới có đường kính van được mở rộng, giúp tăng hiệu suất nạp của hỗn hợp nhiên liệu và không khí cùng hiệu suất xả, còn hành trình van được làm ngắn để giảm lực cản do ma sát.

Trang nêu thêm ba chi tiết cơ khí: hệ thống tăng xích cam thủy lực, mà theo Honda giữ xích cam ở trạng thái làm việc tốt, giảm ma sát, tiếng ồn và độ rung khi động cơ chạy ở cường độ cao; bộ giảm thanh và làm sạch không khí chuyên dụng trong ống xả để tối ưu tiêu hao nhiên liệu; và hệ thống ngắt động cơ tạm thời idling stop. Trang không ghi công suất hay mô-men xoắn bằng con số, chỉ nói công suất “vượt trội hơn so với những phiên bản tiền nhiệm”.

Thay cho công suất, thông cáo đưa kết quả thử nghiệm của hãng, và đây là những con số nên đọc đúng điều kiện đi kèm.

Phép thử của Honda (thông cáo 20/5/2022)Air Blade 125ccAir Blade 160cc
Tăng tốc trên quãng 100 m, xuất phát ở vận tốc 40 km/h6,2 giây (nhanh hơn 0,2 giây so với phiên bản tiền nhiệm)5,9 giây (nhanh hơn 0,3 giây so với phiên bản 150cc)
Leo dốc nghiêng 10 độ, quãng 50 m, có người ngồi sau5,9 giây5,3 giây

Hai điểm cần giữ khi trích lại bảng này. Thứ nhất, đó là số do hãng công bố từ thử nghiệm của hãng, trang không nêu tải trọng, nhiệt độ hay cách đo, nên chúng chỉ dùng để so hai bản Air Blade với nhau và với bản trước, không so với xe hãng khác. Thứ hai, câu “thân thiện hơn với môi trường” và “trải nghiệm lái đẳng cấp chưa từng có” ở cuối trang là lời giới thiệu sản phẩm, không phải số đo.

Trang Air Blade nói động cơ làm mát bằng dung dịch nhưng không nói dung tích nước làm mát hay chu kỳ thay; những con số đó nằm trong sách hướng dẫn, và bài Air Blade dùng nhớt, nước làm mát gì: dung tích, bugi và xăng bản 125/160 theo sách hướng dẫn đã đọc sách đó.

eSP+ trên SH350i: 329,6cc, 21,5 kW và thiết kế hướng tới Euro 4

Câu hỏi thường gặp trên trang Honda (cập nhật 21/09/2021) là trang duy nhất trong ba trang cho số công suất. Theo đó, SH350i được trang bị động cơ hoàn toàn mới eSP+, dung tích 329,6cc, SOHC xy lanh đơn 4 van, phun xăng điện tử PGM-Fi, làm mát bằng dung dịch, cho công suất tối đa 21,5 kW tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 31,8 Nm tại 5.250 vòng/phút.

Phần còn lại của câu trả lời là một danh sách giải pháp cơ khí mà hãng nói nhằm giảm ma sát và tăng công suất:

  • Bộ tăng cam thủy lực, bơm giảm áp, xi lanh lệch, cò mổ con lăn và dây đai với cấu trúc mới, nhằm giảm ma sát.
  • Đường kính xi-lanh 77,0 mm, hành trình piston 70,7 mm; tăng đường kính họng ga và đường kính van nạp; cổng nạp dốc hơn, cổng xả dạng thẳng; trục khuỷu có độ cứng cao nhưng khối lượng nhẹ; tối ưu thời điểm đóng mở và độ mở của xu páp.
  • Vòi phun dầu pít tông để làm mát, mà trang nói là giải pháp dùng trên mẫu mô tô địa hình CRF450R dành cho đua.
  • Trục cân bằng để giảm rung lắc do động cơ tạo ra.

Về khí thải, trang viết động cơ “được thiết kế hướng tới tiêu chuẩn khí thải Euro4”, kèm dấu sao dẫn xuống chú thích “theo kết quả thử nghiệm của trung tâm nghiên cứu Honda R&D”. Đây là cách diễn đạt khác với “đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 3” trên trang Air Blade năm 2022: một bên là kết quả thử nghiệm nội bộ hướng tới một tiêu chuẩn, một bên là khẳng định đạt một tiêu chuẩn khác, ở hai thời điểm và cho hai xe khác nhau. Bài để nguyên hai cách nói, không quy về một mức chung cho “eSP+”.

Trang SH350i không nhắc idling stop, không nhắc bộ đề ACG, và không có số liệu tăng tốc; bài không bổ sung từ nguồn khác.

Bảng đối chiếu theo từng trang: chỗ nguồn không nêu thì để trống

Nội dungVision 2026 (trang ngày 13/12/2025)Air Blade 125/160 (trang ngày 20/5/2022)SH350i (hỏi đáp cập nhật 21/09/2021)
Tên hãng dùngĐộng cơ eSP thông minhĐộng cơ eSP+, 4 vanĐộng cơ hoàn toàn mới eSP+
Dung tích110cc125cc và 160cc329,6cc
Kết cấu4 kỳ, xy-lanh đơnPGM-FI 4 kỳ, xy lanh đơnSOHC xy lanh đơn
Số vanKhông nêu4 van4 van
Làm mátKhông khíDung dịchDung dịch
Phun xăngPGM-FIPGM-FIPGM-Fi
Ngắt động cơ tạm thờiCó (idling stop)Có (idling stop)Không nêu
Tăng cam thủy lựcKhông nêuTăng xích cam thủy lựcBộ tăng cam thủy lực
Công suất, mô-menKhông nêuKhông nêu số; “vượt trội hơn” bản trước21,5 kW; 31,8 Nm
Khí thảiKhông nêuĐạt Euro 3Thiết kế hướng tới Euro 4, theo thử nghiệm Honda R&D
Số liệu thử nghiệmKhông nêuTăng tốc 100 m và leo dốc 50 mKhông nêu

Bảng cho thấy hai điều. Một là nhãn “eSP+” đi cùng “4 van” và “làm mát bằng dung dịch” ở cả hai trang có nhãn đó, còn nhãn “eSP” trên Vision đi cùng “làm mát bằng không khí”; đó là điều hai trang nói, không phải quy tắc hãng công bố cho mọi xe. Hai là mỗi trang thiếu một loại thông tin mà trang khác có, nên muốn so hai xe về một tiêu chí, ví dụ công suất, thì phải tìm bảng thông số kỹ thuật của đúng xe thay vì dựa vào thông cáo ra mắt.

Cách đọc tên động cơ khi chọn xe: gợi ý của người viết

Phần này là ý kiến riêng của người viết, không lấy từ ba trang Honda.

  1. Hỏi đại lý bảng thông số của đúng đời xe. Thông cáo ra mắt viết để giới thiệu, nên thiếu nhiều số; bảng thông số kỹ thuật trên trang sản phẩm hoặc tờ rơi của đại lý mới là nơi có công suất, mô-men, dung tích nhớt và tiêu chuẩn khí thải của đúng phiên bản bạn mua.
  2. Đừng so số của hai trang khác thời điểm. Air Blade 2022 “đạt Euro 3”, SH350i 2021 “hướng tới Euro 4”, Vision 2025 không nêu: ba câu không cùng loại nên không xếp thành bảng xếp hạng.
  3. Đọc nhãn như tên, đọc mô tả như nội dung. “eSP” hay “eSP+” cho biết hãng đang nói đến khối động cơ nào của xe đó; điều đáng quan tâm là các dòng mô tả đi kèm: dung tích, số van, cách làm mát, có idling stop hay không.
  4. Lấy sách hướng dẫn làm chuẩn khi chăm xe. Loại xăng, nhớt, nước làm mát và chu kỳ bảo dưỡng không nằm trong các trang giới thiệu; sách hướng dẫn sử dụng của đúng xe mới có.
  5. Với xe đi thuê. Nếu bạn thuê một chiếc Vision hay Air Blade, hãy hỏi người cho thuê đời xe và xem sách hướng dẫn trong cốp, vì cùng tên xe nhưng khác đời có thể mang động cơ được mô tả khác nhau; đây là lời khuyên chung, không liên quan đến chính sách của bất kỳ cửa hàng nào.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *