Yamaha

Thông số Yamaha Janus 125: yên, cốp và động cơ Blue Core

Ảnh minh họa chủ đề Yamaha Janus với chữ tiêu đề tiếng Anh.
Ảnh minh họa; không dùng để xác nhận kiểu dáng hoặc trang bị của từng phiên bản xe.

Yamaha Janus 125 là xe tay ga đô thị dùng động cơ Blue Core một xi-lanh dung tích 124,9 cm³, làm mát bằng không khí và hộp số vô cấp. Trang Yamaha Motor Việt Nam công bố công suất tối đa 7,0 kW tại 8.000 vòng/phút, mô-men xoắn 9,6 Nm tại 5.500 vòng/phút, yên 770 mm và bình xăng 4,2 lít ở cấu hình được dẫn nguồn.

Janus có nhiều phiên bản; bảng Yamaha ghi khối lượng 97 kg ở bản Tiêu chuẩn và 99 kg ở các bản được hãng giới thiệu khác. Vì vậy bài này phân biệt rõ trường hợp thay đổi theo phiên bản, không biến số cân nặng của một bản thành số chung cho mọi xe. Nội dung phục vụ tra cứu kỹ thuật, không cam kết Janus đang sẵn trong đội xe thuê của Nguyễn Tú.

Ảnh thực tế xe tay ga Yamaha Janus từ thư viện website Nguyễn Tú
Ảnh mẫu xe Yamaha Janus từ thư viện WordPress của website. Màu sắc và phiên bản trong ảnh có thể khác cấu hình được tra cứu trong bài.

Bảng thông số Yamaha Janus 125 theo từng phiên bản

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số Yamaha Janus 125 theo từng phiên bản
  2. Động cơ Blue Core 124,9 cm³ có nghĩa gì?
  3. 97 kg và 99 kg: vì sao có hai con số?
  4. Yên cao 770 mm, mặt yên dài 760 mm có dễ sử dụng?
  5. Cốp 15,3 lít có đựng được mũ bảo hiểm nào?
  6. Phanh đĩa trước và tang trống sau có phải ABS không?
  7. Bánh 14 inch trước/sau nhưng lốp khác cỡ
  8. Mức xăng 1,98 lít/100 km nên hiểu ra sao?
  9. Smart Key, yên chống nóng có trên mọi Janus không?
  10. Janus và Grande, Vision khác nhau ở nhu cầu nào?
  11. Câu hỏi thường gặp
  12. Janus 125 chính xác bao nhiêu cc?
  13. Janus nặng 97 hay 99 kg?
  14. Janus yên cao bao nhiêu?
  15. Janus cốp bao nhiêu lít?
  16. Janus có ABS không?
  17. Janus tiêu hao bao nhiêu xăng?
  18. Janus có Smart Key tất cả phiên bản?
  19. Nguồn hãng và bài liên quan
Mẫu tham chiếuYamaha Janus 125, các cấu hình Yamaha Motor Việt Nam
Động cơXăng 4 kỳ, một xi-lanh Blue Core, làm mát bằng không khí
Dung tích xi-lanh124,9 cm³
Công suất cực đại7,0 kW tại 8.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại9,6 Nm tại 5.500 vòng/phút
Đường kính × hành trình52,4 × 57,9 mm
Tỷ số nén9,5:1
Cấp nhiên liệuPhun xăng điện tử
Truyền độngLy hợp ma sát khô; hộp số vô cấp tự động CVT
Khởi độngĐiện
Khối lượng97 kg ở bản Tiêu chuẩn; 99 kg ở cấu hình Giới hạn/Đặc biệt được dẫn
Dài × rộng × cao1.850 × 705 × 1.120 mm
Chiều dài cơ sở1.260 mm
Chiều cao yên770 mm
Khoảng sáng gầm135 mm
Chiều dài mặt yên hãng ghi760 mm ở cấu hình đang tham chiếu
Dung tích bình xăng4,2 lít
Dung tích cốp15,3 lít
Lốp trước80/80-14 M/C 43P, không săm
Lốp sau100/70-14 M/C 51P, không săm
Phanh trướcPhanh đĩa thủy lực
Phanh sauTang trống cơ khí
Mức tiêu thụ nhiên liệu hãng công bố1,98 lít/100 km
Tiện íchMột số phiên bản có Smart Key hoặc yên giảm hấp thụ nhiệt; xác minh theo đúng bản

Thông số theo trang Yamaha Motor Việt Nam; bản Tiêu chuẩn và Giới hạn có thể khác trọng lượng và tiện ích. Sách theo số khung là tài liệu ưu tiên khi sửa chữa.

Động cơ Blue Core 124,9 cm³ có nghĩa gì?

Tên Janus 125 được dùng để nhận diện phân khúc, còn thông số xi-lanh chính xác trong bảng hãng là 124,9 cm³. Động cơ một xi-lanh, làm mát bằng không khí và phun xăng điện tử có cấu tạo khác các mẫu NMAX hoặc NVX làm mát bằng chất lỏng. Vì thế không thể lấy loại nước làm mát, dung tích dầu hoặc chu kỳ bảo dưỡng của hai mẫu lớn hơn áp dụng cho Janus.

Công suất tối đa 7,0 kW đạt ở 8.000 vòng/phút; mô-men xoắn 9,6 Nm đạt ở 5.500 vòng/phút. Hai đại lượng khác nhau và không tự cho biết vận tốc, sức chở cho phép hoặc độ bền của xe đã qua sử dụng. Điều người lái cần chú ý nhiều hơn là tay ga phản hồi bình thường, phanh đủ lực, lốp tốt và lịch bảo dưỡng được thực hiện.

97 kg và 99 kg: vì sao có hai con số?

Trên trang Yamaha, bản Janus Tiêu chuẩn màu mới có khối lượng 97 kg; một số trang giới thiệu bản Đặc biệt hoặc Giới hạn ghi 99 kg. Chênh lệch này phải được gắn đúng phiên bản; không thể coi một nguồn sai chỉ vì người đọc gặp con số khác trên trang của hãng. Khi lập danh sách thông số, tốt nhất ghi rõ model, cấu hình và nguồn từng giá trị.

Khối lượng bản thân không phải trọng lượng người và hành lý được phép chở. Với người hay đỗ xe trong ngõ hẹp, khả năng dựng chân chống, dắt lùi và quay đầu quan trọng hơn chỉ đọc số cân nặng. Khi xem chiếc xe cụ thể, hãy thử dắt xe lúc tắt máy và kiểm tra giấy tờ, số khung, phụ kiện đã lắp.

Yên cao 770 mm, mặt yên dài 760 mm có dễ sử dụng?

Yamaha công bố yên cao 770 mm và chiều dài yên 760 mm ở cấu hình tham chiếu. Chiều cao yên không tương đương chiều cao tối thiểu của người lái: hai người cao như nhau có thể chống chân khác nhau do tỷ lệ chân, bề rộng yên hoặc giày sử dụng. Cần ngồi thử khi xe đỗ thẳng trên nền bằng phẳng.

Mặt yên dài hơn có thể thuận tiện cho một số nhu cầu sử dụng, nhưng không tự cho biết mức thoải mái khi chở thêm người. Tư thế gác chân, chiều dài hành trình và thể trạng đều ảnh hưởng. Đừng dùng một kích thước để kết luận người ngồi sau chắc chắn thấy thoải mái trên mọi tuyến.

Cốp 15,3 lít có đựng được mũ bảo hiểm nào?

Yamaha ghi dung tích ngăn chứa Janus là 15,3 lít. Đây là thể tích danh nghĩa, không có nghĩa mọi kiểu mũ, mọi kích thước hoặc túi xách sẽ vừa. Hình dạng khoang và vị trí lắp bản lề ảnh hưởng khả năng đặt đồ thực tế. Người dùng nên thử chính mũ, áo mưa hoặc túi đang có trước khi đóng nắp.

Không nên ép cốp quá chặt làm cong nắp hoặc cấn khóa. Điện thoại và thiết bị dùng pin có thể không phù hợp để giữ lâu trong khoang nóng. Khi xe đỗ ngoài đường, không nên để tài sản quan trọng trong cốp và nghĩ rằng khóa yên thay thế hoàn toàn sự giám sát.

Phanh đĩa trước và tang trống sau có phải ABS không?

Trang Yamaha liệt kê phanh trước Janus dạng đĩa thủy lực và phanh sau tang trống cơ khí. Những thông số này mô tả kết cấu, không tự khẳng định xe có ABS. Muốn biết một bản có hệ thống chống bó cứng hay không phải xem đúng bảng trang bị của bản đó, không chỉ nhìn bánh trước là phanh đĩa.

Với đường trơn hoặc nhiều điểm dừng, người lái nên giảm tốc sớm, quan sát và giữ khoảng cách. Khi phanh có tiếng cọ lạ, tay phanh quá sâu hoặc lực không đều, cần kiểm tra trước khi chạy tiếp. Không thử phanh gấp trên đường đông chỉ để xem phản ứng của xe.

Bánh 14 inch trước/sau nhưng lốp khác cỡ

Yamaha công bố lốp trước 80/80-14 M/C 43P và lốp sau 100/70-14 M/C 51P, đều là lốp không săm ở cấu hình dẫn nguồn. Cùng đường kính vành danh nghĩa 14 inch không có nghĩa có thể dùng lốp trước thay lốp sau; khác biệt bề rộng và chỉ số tải cần được tôn trọng khi chọn phụ tùng.

Kiểm tra lốp nguội theo áp suất Yamaha hướng dẫn; quan sát gai mòn, vết phồng, nứt hông và vật sắc. Nếu xe có dấu hiệu rung hoặc tay lái kéo lệch, cần kiểm tra lốp, vành và hệ thống bánh. Không bơm quá căng chỉ để làm xe ‘nhẹ’ hơn khi chạy.

Mức xăng 1,98 lít/100 km nên hiểu ra sao?

Mức tiêu thụ 1,98 lít/100 km trong bảng Yamaha là số công bố theo điều kiện đo tương ứng, không phải kết quả đảm bảo cho từng người đi Janus ở Hà Nội. Việc dừng đèn đỏ liên tục, chở hai người, lốp thiếu hơi và bảo dưỡng khác nhau có thể khiến mức thực tế thay đổi. Đặc biệt không nên lấy một kết quả riêng lẻ rồi khẳng định tất cả Janus đều hao xăng như vậy.

Bình nhiên liệu 4,2 lít không bảo đảm một quãng đường cố định cho một lần đổ đầy. Người chuẩn bị chuyến đi ngoại thành nên dự phòng nhiên liệu và biết trước nơi tiếp xăng. Nếu xe đang dùng tiêu thụ bất thường so với chính nó trước đây, cần kiểm tra lọc gió, lốp và hệ nhiên liệu.

Smart Key, yên chống nóng có trên mọi Janus không?

Yamaha giới thiệu các trang bị tiện ích khác nhau tùy phiên bản Janus. Một số bản có khóa thông minh Smart Key, hệ thống ngắt động cơ tạm thời hoặc vật liệu bọc yên được giới thiệu là giảm hấp thụ nhiệt. Không nên lấy tiện ích của bản Giới hạn gán vào bản Tiêu chuẩn nếu hai trang hãng không công bố giống nhau.

Trước khi nhận xe, nên thử ổ khóa, thao tác mở cốp, hoạt động của đèn, còi và xi nhan. Với Smart Key, cần tìm hiểu cách nhận biết trạng thái khóa và xử lý khi điều khiển yếu pin. Đừng tự đấu nối thiết bị lạ vào hệ thống điện hoặc cố tháo khóa khi không biết quy trình.

Janus và Grande, Vision khác nhau ở nhu cầu nào?

Janus hướng đến nhu cầu di chuyển đô thị với yên 770 mm, động cơ 124,9 cm³ và cốp 15,3 lít theo bảng tham chiếu. Grande sử dụng công nghệ Blue Core Hybrid và khoang chứa lớn hơn ở cấu hình được Yamaha giới thiệu. Honda Vision lại có trang bị và kích thước khác. Để so chính xác phải chọn đúng đời/phiên bản và cùng nhóm dữ liệu công bố.

Người mới sử dụng nên thử chống chân, khả năng dắt xe, hệ thống phanh và sự vừa vặn của mũ bảo hiểm trong cốp. Bài này phục vụ intent thông số; các bài so sánh Janus với Vision hoặc Grande trên cùng website tập trung ý định lựa chọn và không cần sao chép nguyên bảng của trang này.

Câu hỏi thường gặp

Janus 125 chính xác bao nhiêu cc?

124,9 cm³ theo Yamaha Motor Việt Nam.

Janus nặng 97 hay 99 kg?

97 kg ở bản Tiêu chuẩn dẫn nguồn; 99 kg ở một số bản Đặc biệt/Giới hạn.

Janus yên cao bao nhiêu?

770 mm ở cấu hình tham chiếu.

Janus cốp bao nhiêu lít?

15,3 lít theo trang Yamaha.

Janus có ABS không?

Trang cấu hình đang dẫn liệt kê phanh đĩa trước và tang trống sau; không nên suy ra ABS từ phanh đĩa.

Janus tiêu hao bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 1,98 lít/100 km; thực tế còn tùy điều kiện.

Janus có Smart Key tất cả phiên bản?

Trang bị có thể khác theo từng bản; cần kiểm tra danh sách trang bị của chiếc xe thực tế.

Nguồn hãng và bài liên quan

Xem thêm so sánh bốn xe ga Yamaha, Vision và Janus và Hub Yamaha. Bài thông số không xác nhận cửa hàng đang có Janus cho thuê.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *