Yamaha

Thông số Yamaha NVX 155: VVA, YECVT và các phiên bản

Yamaha Aerox 155 ABS tại thị trường nước ngoài, minh họa họ xe NVX 155
Ảnh: Chanokchon / Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0). Minh họa đúng dòng xe hoặc họ xe, không đồng nhất với mọi phiên bản tại Việt Nam.

Yamaha NVX 155 là xe tay ga thể thao dùng động cơ một xi-lanh 155,1 cm³ làm mát bằng chất lỏng và công nghệ van biến thiên VVA. Theo catalogue Yamaha Motor Việt Nam cho cấu hình được dẫn, xe có công suất 11,3 kW tại 8.000 vòng/phút, mô-men xoắn 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút, yên cao 790 mm và bình xăng 5,5 lít. Bài này đọc kỹ bảng số liệu và điểm khác biệt giữa các phiên bản.

Yamaha có nhiều thế hệ NVX, vì vậy không nên dùng chung mọi thông số trên mạng. Trong catalogue tham chiếu, bản Tiêu chuẩn nặng 127 kg, bản Thể thao SP nặng 131 kg; YECVT và hai chế độ T/S thuộc cấu hình SP/GP được hãng giới thiệu, không mặc định có trên tất cả NVX. Đây là hồ sơ thông số, không phải thông báo xe có sẵn cho thuê tại Nguyễn Tú.

Ảnh Yamaha Aerox 155 ABS thị trường nước ngoài, minh họa họ NVX nhưng không phải xe NVX Việt Nam
Ảnh Chanokchon / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Ảnh Aerox 155 ở thị trường ngoài Việt Nam, chỉ minh họa họ xe NVX; không phải ảnh chính xác bản NVX trong bảng. Đã giảm kích thước/chuyển WebP.

Bảng thông số Yamaha NVX 155 theo phiên bản

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số Yamaha NVX 155 theo phiên bản
  2. NVX 155 có thật sự là xe 155cc, hay dung tích khác?
  3. Tại sao bản Tiêu chuẩn 127 kg, bản SP 131 kg?
  4. YECVT và nút Shift có phải hộp số côn tay?
  5. ABS bánh trước và phanh đĩa sau khác ABS hai kênh
  6. TCS và ESS: chỉ nên gắn với cấu hình hãng xác nhận
  7. Lốp 14 inch trước và sau: kích thước không giống nhau
  8. Bình 5,5 lít và mức xăng 2,21 lít/100 km có áp dụng mọi ngày?
  9. Cốp, Smart Key và kết nối: bản nào có?
  10. NVX so với Air Blade, LEXi và NMAX nên xem điểm nào?
  11. Câu hỏi thường gặp
  12. NVX 155 thực tế bao nhiêu cc?
  13. NVX bản Tiêu chuẩn nặng bao nhiêu?
  14. NVX bản Thể thao SP nặng bao nhiêu?
  15. NVX có YECVT không?
  16. NVX có ABS hai kênh không?
  17. NVX cao yên bao nhiêu?
  18. NVX công bố mức xăng bao nhiêu?
  19. Nguồn Yamaha và bài đọc thêm
Mẫu/nguồnNVX 155 cấu hình catalogue Yamaha Motor Việt Nam
Loại động cơXăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng
Dung tích155,1 cm³
Công suất cực đại11,3 kW tại 8.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút
Đường kính × hành trình58,0 × 58,7 mm
Tỷ số nén11,6:1
Nhiên liệuPhun xăng điện tử FI
Truyền độngTự động qua dây đai V; YECVT trên cấu hình SP/GP được giới thiệu
Khởi độngĐiện
Khối lượng bản thân127 kg bản Tiêu chuẩn; 131 kg bản Thể thao SP
Dài × rộng × cao1.980 × 710 × 1.170 mm
Chiều dài cơ sở1.350 mm
Chiều cao yên790 mm
Khoảng sáng gầm145 mm
Bình xăng5,5 lít
Lốp trước110/80-14 M/C 53P, không săm
Lốp sau140/70-14 M/C 62P, không săm
Phanh trướcĐĩa thủy lực, có ABS
Phanh sauĐĩa thủy lực; không suy ra ABS hai kênh
Mức tiêu thụ công bố2,21 lít/100 km
Ắc quyTiêu chuẩn 12V 5Ah; SP 12V 6Ah theo catalogue
Chế độ láiT-Town, S-Sport theo cấu hình SP được hãng công bố
Tiện ích theo bảnSmart Key, Stop & Start; bản SP có TFT, Shift, ESS, TCS, YECVT theo catalogue

Giá trị trong bảng trích từ catalogue và các trang NVX tương ứng của Yamaha. Đời và phiên bản khác có thể thay đổi, đặc biệt về khối lượng, phanh và YECVT.

NVX 155 có thật sự là xe 155cc, hay dung tích khác?

Tên NVX 155 là tên thương mại, còn dung tích xi-lanh chính xác là 155,1 cm³ theo catalogue hãng. Động cơ xăng bốn kỳ có một xi-lanh và làm mát bằng chất lỏng. Công suất tối đa 11,3 kW tại 8.000 vòng/phút và mô-men 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút là hai đặc tính khác nhau, không trực tiếp chỉ vận tốc hay sức chở của chiếc xe ngoài đường.

Công nghệ VVA điều chỉnh hoạt động van theo điều kiện và dải vòng tua phù hợp, nhưng nó không đồng nghĩa xe không cần bảo dưỡng hoặc có thể giữ ga cao liên tục. Khi xem xe đã dùng, cần quan tâm lọc gió, tình trạng dầu, nước làm mát và phản ứng ga; không thể kết luận xe còn tốt chỉ vì tem công nghệ.

Tại sao bản Tiêu chuẩn 127 kg, bản SP 131 kg?

Yamaha ghi khối lượng bản thân 127 kg cho NVX Tiêu chuẩn và 131 kg cho bản Thể thao SP trong tài liệu tham chiếu. Sự chênh lệch gắn với cấu hình và trang bị, vì thế không nên chọn một số làm trọng lượng cho mọi NVX 155. Tên GP hoặc một đời sản phẩm khác cũng cần đối chiếu riêng khi muốn biết chính xác khối lượng.

Chiều cao yên của tài liệu là 790 mm. Điều đó chưa đủ để kết luận một người cao bao nhiêu sẽ chống chân tốt: bề ngang yên, giày và chiều dài chân còn ảnh hưởng. Nên thử ngồi và dắt lùi xe tắt máy, đặc biệt nếu thường xuyên phải đưa xe qua sân chật hoặc gửi trong hầm dốc.

YECVT và nút Shift có phải hộp số côn tay?

YECVT là cơ chế điều khiển tỷ số truyền điện tử mà Yamaha giới thiệu trên bản NVX Thể thao SP và GP được công bố. Xe vẫn vận hành như xe ga, nhưng cách điều khiển tỷ số truyền có thể thay đổi phản ứng khi tăng ga. Nút Shift và hai chế độ T-Town, S-Sport cung cấp lựa chọn vận hành theo thiết kế; đây không phải hộp số côn tay sáu cấp.

Không nên viết mọi NVX đều có YECVT, Shift hoặc TFT vì bản Tiêu chuẩn có cấu hình riêng. Người mới sử dụng SP cần đọc sách để hiểu chế độ được chọn và cách phản ứng khi giảm tốc. Không cố nhấn Shift khi đang vào cua hoặc thử tăng tốc mạnh trên đường trơn để quan sát sự khác biệt.

ABS bánh trước và phanh đĩa sau khác ABS hai kênh

Catalogue Yamaha mô tả phanh trước NVX là đĩa thủy lực có ABS, còn phanh sau là đĩa thủy lực. Hai bánh đều dùng phanh đĩa không có nghĩa ABS được lắp cho cả hai bánh. Người dùng chỉ nên khẳng định ABS hai kênh nếu tài liệu phiên bản xác nhận. Đây là một lỗi rất dễ xuất hiện khi bài viết tự suy từ hình ảnh bánh xe.

ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng khóa bánh trong điều kiện thiết kế, không bảo đảm xe không trượt trên dầu, cát, vạch sơn ướt hoặc khi lốp đã mòn. Người lái vẫn cần giữ khoảng cách, giảm tốc trước đoạn cua và kiểm tra tay phanh, đèn cảnh báo cùng tình trạng lốp trước chuyến đi.

TCS và ESS: chỉ nên gắn với cấu hình hãng xác nhận

Trong tài liệu NVX, Yamaha giới thiệu hệ thống kiểm soát lực kéo TCS và đèn báo phanh khẩn cấp ESS ở các cấu hình nâng cao. TCS hỗ trợ quản lý lực kéo khi bánh sau có nguy cơ trượt trong pha tăng ga; ESS hỗ trợ cảnh báo phương tiện phía sau ở một số tình huống phanh mạnh. Hai hệ thống có chức năng khác nhau và cũng khác phanh ABS.

Không nên chọn xe chỉ vì có nhiều chữ viết tắt. Trước khi mua hoặc nhận xe đã dùng, nên kiểm tra đúng phiên bản, trạng thái đèn báo và sách hướng dẫn. Nếu có lỗi điện tử, cần để cơ sở kỹ thuật chẩn đoán; không tự đấu nối hoặc vô hiệu hóa cảm biến chỉ để tắt cảnh báo.

Lốp 14 inch trước và sau: kích thước không giống nhau

NVX sử dụng lốp trước 110/80-14 M/C 53P và sau 140/70-14 M/C 62P theo catalogue. Cùng mâm danh nghĩa 14 inch nhưng bề rộng, tỷ lệ hông và chỉ số tải khác nhau. Không mua hai lốp cùng cỡ chỉ vì tên NVX, và không dùng lốp của NMAX thay thế khi chưa kiểm tra ký hiệu theo xe.

Áp suất phải đo khi lốp nguội theo nhãn hoặc sách hướng dẫn, không tự giảm hơi chỉ để thấy xe êm hơn. Vết nứt hông, lốp phồng, gai mòn lệch hoặc mâm va đập là dấu hiệu cần kiểm tra. Khi lốp kém độ bám, ABS hay TCS không thể thay thế lốp đúng tình trạng kỹ thuật.

Bình 5,5 lít và mức xăng 2,21 lít/100 km có áp dụng mọi ngày?

Yamaha công bố mức tiêu thụ nhiên liệu 2,21 lít/100 km cho cấu hình tham chiếu. Đó không phải mức đảm bảo khi đi phố đông, chở thêm người hoặc dừng đèn đỏ liên tục. Trạng thái dây đai, lốp, tải, lọc gió và cách vặn ga có thể khiến kết quả thực tế thay đổi. Đừng so một chiếc xe đã đi lâu với trị số thử nghiệm lý tưởng để kết luận máy hỏng.

Bình xăng 5,5 lít chỉ giúp lập kế hoạch tiếp nhiên liệu, không phải lời hứa số km chính xác chạy được một bình. Khi chuẩn bị hành trình ngoại thành nên giữ lượng xăng dự phòng, xem trạm đổ trước và kiểm tra giấy tờ, lốp, phanh. Nếu mức xăng thực tế cao bất thường, cần kiểm tra kỹ thuật theo nguyên nhân cụ thể.

Cốp, Smart Key và kết nối: bản nào có?

Yamaha giới thiệu cốp rộng khoảng 24,5 lít trong tài liệu và khóa thông minh Smart Key, trong khi một số trang NVX đời khác nêu dung tích cốp khác. Khi dùng số liệu, nên ghi rõ phiên bản và nguồn để tránh trộn hai thế hệ. Kích thước khoang được đo bằng lít không chứng minh một mũ bảo hiểm bất kỳ sẽ vừa; cần thử trên xe thật.

Chức năng kết nối, màn hình TFT và cổng sạc có thể khác theo bản. Người mua xe nên xem bảng trang bị và thử ứng dụng lúc dừng. Không mải đọc thông báo trên màn hình khi đang điều khiển xe; công nghệ không thay thế việc quan sát đường.

NVX so với Air Blade, LEXi và NMAX nên xem điểm nào?

Các mẫu này đều có những phiên bản dùng động cơ ở nhóm dung tích 150–160cc, nhưng khác chiều cao yên, lốp, truyền động và cách hãng công bố tiện ích. NVX trong bảng có yên 790 mm, lốp 14 inch và bình 5,5 lít. LEXi thấp yên hơn trong bảng riêng, còn NMAX có một số cấu hình hướng touring khác; không nên chọn chỉ bằng con số dung tích.

Người đi làm mỗi ngày có thể ưu tiên khả năng dắt xe, hộc chứa đồ và phanh/lốp còn tốt. Đọc bài so sánh cũ trên website để cân nhắc nhu cầu, còn bài này phục vụ tra cứu số liệu hãng. Nguyễn Tú không mặc định có NVX 155 cho thuê chỉ vì website giới thiệu mẫu xe.

Câu hỏi thường gặp

NVX 155 thực tế bao nhiêu cc?

155,1 cm³ theo catalogue Yamaha Motor Việt Nam.

NVX bản Tiêu chuẩn nặng bao nhiêu?

127 kg trong tài liệu đang đối chiếu.

NVX bản Thể thao SP nặng bao nhiêu?

131 kg theo cùng catalogue.

NVX có YECVT không?

Có ở cấu hình SP/GP mà Yamaha giới thiệu, không áp dụng mặc định cho bản Tiêu chuẩn.

NVX có ABS hai kênh không?

Catalogue ghi ABS phanh trước; không suy ra phanh sau có ABS chỉ vì dùng đĩa.

NVX cao yên bao nhiêu?

790 mm trong bảng tham chiếu.

NVX công bố mức xăng bao nhiêu?

2,21 lít/100 km theo Yamaha; thực tế còn phụ thuộc điều kiện.

Nguồn Yamaha và bài đọc thêm

Đọc thêm giải thích YECVT, so sánh xe ga 155–160cc và Hub Yamaha. Không xác nhận tồn kho hoặc giá thuê.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *