Yamaha LEXi 155 VVA-ABS là xe ga sử dụng động cơ 155,1 cm³, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng, công suất cực đại 11,3 kW tại 8.000 vòng/phút và mô-men 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút theo Yamaha Motor Việt Nam. Một điểm đáng chú ý là yên cao 768 mm, trọng lượng 118 kg, bình nhiên liệu 4,2 lít và phanh trước có ABS.
Bài viết tra cứu cấu hình LEXi 155 VVA-ABS Tiêu chuẩn/Cao cấp trên trang hãng, không trộn thông số Lexi 125 từng có ở các thị trường khác. Ảnh minh họa là xe Lexi LX 155 chụp ở Indonesia, có thể khác màu sắc hoặc chi tiết với bản Việt Nam. Dữ liệu này không phải thông báo Nguyễn Tú đang có LEXi cho thuê.

Bảng thông số Yamaha LEXi 155 VVA-ABS
Mục lục bài viết
- Bảng thông số Yamaha LEXi 155 VVA-ABS
- LEXi 155 có giống NVX hoặc NMAX ở mọi thông số?
- Yên 768 mm có đảm bảo người thấp dễ chống chân?
- ABS bánh trước có phải ABS ở cả hai bánh?
- Lốp trước 90/90-14 và sau 100/90-14 có thay chung được?
- Bình xăng 4,2 lít và mức xăng 2,19 lít/100 km
- Động cơ Blue Core và VVA: không có nghĩa khỏi bảo dưỡng
- Trang bị bản Tiêu chuẩn và Cao cấp có giống hoàn toàn?
- Hộc chứa đồ và sàn để chân có lợi gì khi đi phố?
- LEXi có hợp với nhu cầu thuê xe du lịch tại Hà Nội?
- Câu hỏi thường gặp
- Yamaha LEXi 155 thực tế bao nhiêu cc?
- Yên LEXi cao bao nhiêu?
- LEXi nặng bao nhiêu?
- LEXi có ABS cả hai bánh không?
- LEXi có bình xăng bao nhiêu?
- LEXi tiêu hao bao nhiêu xăng?
- LEXi có cùng thông số với NVX?
- Nguồn Yamaha Việt Nam và bài liên quan
| Mẫu tham chiếu | Yamaha LEXi 155 VVA-ABS Tiêu chuẩn/Cao cấp ở Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng bốn kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xi-lanh | 155,1 cm³ |
| Công suất tối đa | 11,3 kW tại 8.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 14,2 Nm tại 6.500 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình | 58,0 × 58,7 mm |
| Tỷ số nén | 11,6:1 |
| Khởi động | Điện |
| Nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Truyền động | Dây đai, ly hợp ly tâm tự động |
| Khối lượng | 118 kg |
| Dài × rộng × cao | 1.968 × 719 × 1.138 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.353 mm |
| Chiều cao yên | 768 mm |
| Khoảng sáng gầm | 135 mm |
| Bình xăng | 4,2 lít |
| Lốp trước | 90/90-14 M/C 46P |
| Lốp sau | 100/90-14 M/C 57P |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực, ABS |
| Phanh sau | Tang trống cơ khí |
| Mức tiêu thụ hãng công bố | 2,19 lít/100 km |
| Đèn trước và sau | LED ở cấu hình hãng dẫn |
| Thông số bảo hành theo hãng | 3 năm hoặc 30.000 km, theo điều kiện áp dụng |
Thông số này đối chiếu bản Tiêu chuẩn và Cao cấp được Yamaha Motor Việt Nam giới thiệu; xe khác đời, thị trường hoặc đã sửa đổi có thể khác cấu hình.
LEXi 155 có giống NVX hoặc NMAX ở mọi thông số?
LEXi, NVX và NMAX đều có các cấu hình Yamaha sử dụng động cơ ở nhóm dung tích 155,1 cm³, nhưng không có nghĩa tất cả phụ tùng, trọng lượng, bình xăng hoặc kích thước yên giống nhau. LEXi trong bảng Yamaha Việt Nam có yên 768 mm, bình 4,2 lít và trọng lượng 118 kg. Với NVX, bảng thông số cho một nhóm phiên bản lại có yên cao hơn và khối lượng khác.
Ngay cả khi công suất tối đa và mô-men xoắn giống nhau, đặc tính sử dụng còn phụ thuộc truyền động, thiết kế khung, kích thước bánh và tư thế ngồi. Người chọn xe để đi phố nên thử chống chân và dắt lùi ở nền phẳng; không nên quyết định chỉ dựa vào công suất hoặc nhãn 155 trên vỏ xe.
Yên 768 mm có đảm bảo người thấp dễ chống chân?
Yamaha giới thiệu thiết kế yên LEXi mới có chiều cao 768 mm. Đây là số đo kỹ thuật, không phải chiều cao người lái tối thiểu. Bề ngang yên, khoảng cách đến tay lái, chiều dài chân và loại giày khiến hai người có cùng chiều cao cảm nhận khác nhau. Vì vậy, ngồi thử xe thật quan trọng hơn kết luận từ một con số trên bảng.
Khi đã ngồi ổn, hãy thử dắt lùi, đưa xe qua góc hẹp và dựng chân chống giữa trên mặt đất bằng phẳng. LEXi nặng 118 kg theo bảng hãng; đây là khối lượng xe, không phải trọng lượng được phép chở. Với người thường vào ngõ nhỏ, độ rộng thân 719 mm và không gian quay đầu cũng nên được cân nhắc.
ABS bánh trước có phải ABS ở cả hai bánh?
Yamaha Motor Việt Nam ghi phanh trước là đĩa dẫn động thủy lực có ABS; phía sau là phanh tang trống cơ khí. Đây là cấu hình phanh khác ABS hai kênh trên một số mẫu tay ga khác. Không nên coi LEXi có ABS sau chỉ vì tên sản phẩm có chữ ABS hoặc vì bánh trước trang bị hệ thống chống bó cứng.
ABS hỗ trợ hạn chế khóa bánh khi phanh theo điều kiện thiết kế, nhưng không bảo đảm xe luôn đứng thẳng trên dầu, cát, vạch sơn ướt hay lúc lốp mòn. Người lái vẫn phải giữ khoảng cách và giảm tốc trước cua. Nếu cảm giác tay phanh lạ, bó phanh hoặc có đèn cảnh báo thì nên dừng và kiểm tra.
Lốp trước 90/90-14 và sau 100/90-14 có thay chung được?
Yamaha công bố lốp trước 90/90-14 M/C 46P, lốp sau 100/90-14 M/C 57P. Hai bánh cùng mâm danh nghĩa 14 inch nhưng bề rộng và chỉ số tải khác nhau, vì vậy không được mua hai lốp cùng kích thước chỉ vì thấy cỡ 14. Khi sửa chữa cần kiểm tra kiểu lốp, ký hiệu tải/tốc độ và tình trạng vành theo đúng xe.
Áp suất lốp cần được đo lúc lốp nguội theo tem hoặc sách hãng. Lốp nứt hông, bị phồng, mòn lệch hay có dị vật đều cần kiểm tra. Không bơm quá căng để làm xe ‘nhẹ’ hơn trong phố. Nếu bánh đảo hoặc tay lái kéo lệch, nguyên nhân có thể ở nhiều bộ phận nên cần kiểm tra chuyên môn.
Bình xăng 4,2 lít và mức xăng 2,19 lít/100 km
Hãng ghi bình xăng 4,2 lít và mức tiêu thụ 2,19 lít/100 km cho cấu hình LEXi tham chiếu. Mức tiêu thụ là dữ liệu theo phép thử và không phải con số chắc chắn của mỗi ngày chạy trong Hà Nội. Đường tắc, tăng ga nhiều lần, chở thêm người, lốp thiếu áp suất hoặc bộ truyền động cần bảo dưỡng có thể khiến kết quả thực tế khác.
Không nên chia bình xăng cho mức công bố rồi quảng cáo quãng đường một bình chắc chắn đạt được. Với chuyến ngoại thành, hãy dự trù trạm xăng và lượng xăng dự phòng. Nếu chiếc xe đang chạy bỗng hao xăng hơn nhiều so với trước, cần kiểm tra lọc gió, lốp, hệ nhiên liệu và truyền động theo đúng nguyên nhân.
Động cơ Blue Core và VVA: không có nghĩa khỏi bảo dưỡng
LEXi 155 sử dụng động cơ Blue Core với công nghệ van biến thiên VVA theo tên sản phẩm. Van biến thiên liên quan điều khiển quá trình nạp khí ở các dải vận hành, không phải tính năng làm xe chạy bằng điện hoặc tự miễn bảo dưỡng. Xe vẫn dùng xăng, dầu máy, lọc gió, hệ làm mát bằng chất lỏng và truyền động dây đai.
Người dùng nên theo dõi lịch bảo dưỡng từ sách, không lấy định mức dầu hoặc phụ tùng của NMAX, NVX hay XMAX áp dụng mà không đối chiếu mã xe. Khi động cơ có tiếng kêu, nóng bất thường hoặc báo lỗi, phải dừng an toàn và để kỹ thuật viên kiểm tra, không tự kết luận hỏng VVA.
Trang bị bản Tiêu chuẩn và Cao cấp có giống hoàn toàn?
Các trang Yamaha hiện liệt kê LEXi 155 VVA-ABS bản Tiêu chuẩn và Cao cấp. Cấu hình động cơ, chiều cao yên và nhiều thông số có thể giống nhau, nhưng những tiện ích, màu sắc và trang bị riêng phải đối chiếu từ đúng trang của từng phiên bản. Một bài tổng hợp không nên biến các tính năng của bản Cao cấp thành đặc tính bắt buộc trên mọi chiếc LEXi.
Người mua xe cũ cũng cần kiểm tra xe đã thay mặt nạ, khóa, đồng hồ hoặc bộ điều khiển chưa; tem bên ngoài không đủ để xác định cấu hình. Khi muốn biết có kết nối điện thoại hay ổ sạc, hãy xem trang trang bị hoặc thử trực tiếp khi đỗ xe, tránh dùng ảnh minh họa thị trường nước ngoài để suy đoán.
Hộc chứa đồ và sàn để chân có lợi gì khi đi phố?
Yamaha giới thiệu LEXi có hộc chứa đồ đủ cho một số vật dụng hằng ngày và một mũ dạng 3/4 trong điều kiện phù hợp. Nhưng dung tích và hình dạng thực tế quyết định khả năng cất đồ, không nên mặc định mọi cỡ mũ đều vừa. Người đi làm nên mang chính mũ và túi cần dùng đến thử, đồng thời kiểm tra nắp đóng không bị cấn.
Vật nặng không nên đặt ở vị trí cản chân hay làm xoay tay lái. Với xe ga thường chở thêm túi ở sàn, cần chừa không gian bước lên và vị trí gác chân khi dừng. Không để đồ điện tử quý giá trong cốp nóng lâu, và không coi khóa cốp là biện pháp bảo vệ tuyệt đối khi đỗ xe vắng người.
LEXi có hợp với nhu cầu thuê xe du lịch tại Hà Nội?
Ở góc độ người cần thuê xe, một mẫu có yên thấp và tư thế ngồi phù hợp có thể dễ làm quen, nhưng lựa chọn vẫn phải dựa trên chiếc xe thực tế được cửa hàng xác nhận đang có. Không nên đến cửa hàng chỉ vì đọc bài thông số rồi mặc định LEXi có trong kho. Điều cần hỏi trước khi nhận xe là phanh, lốp, giấy tờ, điều kiện thuê và nơi giao nhận.
Nếu cần so sánh, website đã có bài về Air Blade, Vario, LEXi và NVX trong nhóm 155–160cc; đó là bài hỗ trợ chọn lựa. Còn trang hiện tại dành riêng để tra cứu bảng thông số LEXi, có nguồn từ Yamaha Việt Nam, không chép lại toàn bộ bài so sánh.
Câu hỏi thường gặp
Yamaha LEXi 155 thực tế bao nhiêu cc?
155,1 cm³ theo Yamaha Motor Việt Nam.
Yên LEXi cao bao nhiêu?
768 mm theo bảng hãng.
LEXi nặng bao nhiêu?
118 kg trong cấu hình Yamaha Việt Nam được dẫn.
LEXi có ABS cả hai bánh không?
Trang hãng ghi ABS phanh trước và phanh tang trống sau; không phải mô tả ABS hai kênh.
LEXi có bình xăng bao nhiêu?
4,2 lít theo Yamaha.
LEXi tiêu hao bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 2,19 lít/100 km; thực tế tùy điều kiện.
LEXi có cùng thông số với NVX?
Không. Dù dung tích động cơ tương tự, kích thước, yên, bình xăng và phanh khác.
Nguồn Yamaha Việt Nam và bài liên quan
Đọc thêm bài so sánh xe ga 155–160cc, thông số NVX và Hub Yamaha. Đây không phải danh sách xe đang có thuê.

